Kết quả bóng đá trận Coritiba PR vs Palmeiras, 05:30 ngày 23/07/2026
Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 23/07/2026
Coritiba PR 1 Kết thúc HT 0-2 3
Palmeiras
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Couto Pereira Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Coritiba PR
Palmeiras
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anderson Daronco
5'
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (chân phải) — chệch khung thành
9'
⚽ BÀN THẮNG - Mauricio Magalhaes Prado 0-1, kiến tạo: Ramon Sosa Acosta
9'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân trái) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Ramon Sosa Acosta
🎯 Dứt điểm - Joaquin Lavega Colzada (chân trái) — bị chặn
19'
⚽ BÀN THẮNG - Mauricio Magalhaes Prado 0-2
19'
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân phải) — vào lưới
23'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jacy Maranhao Oliveira (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
⛳ Phạt góc
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Piquerez Moreira (chân trái) — bị chặn
38'
🟨 Thẻ vàng - Alexander Nahuel Barboza Ullua
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân trái) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Khellven Douglas Silva Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Renato Marques (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thiago dos Santos (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Thiago dos Santos
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân trái) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (chân phải) — bị cản phá
45+5'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Vinicius Romualdo dos Santos, ra Sebastian Gomez
🎯 Dứt điểm - Breno Henrique Vasconcelos Lopes (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vinicius Romualdo dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân trái) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Halisson Bruno Melo dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lucas Ronier, ra Joaquin Lavega Colzada
63'
🎯 Dứt điểm - Marlon Rodrigues de Freitas (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Felipe Jonatan, ra Halisson Bruno Melo dos Santos
🔁 Thay người: vào Paulo Roberto, ra Renato Marques
🎯 Dứt điểm - Guilherme de Jesus da Silva, Tinga (chân phải) — bị chặn
67'
⚽ BÀN THẮNG - Ramon Sosa Acosta 0-3, kiến tạo: Joaquin Piquerez Moreira
67'
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Paulo Roberto 1-3, kiến tạo: Josue Filipe Soares Pesqueira
🎯 Dứt điểm - Paulo Roberto (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Brian Ocampo, ra Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
🔁 Thay người: vào Joao Pedro Chermont, ra Thiago dos Santos
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân trái) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Emiliano Martinez, ra Mauricio Magalhaes Prado
79'
🟨 Thẻ vàng - Khellven Douglas Silva Oliveira
80'
🔁 Thay người: vào Riquelme, ra Jhon Arias
🎯 Dứt điểm - Lucas Ronier (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Brian Ocampo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brian Ocampo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Ronier (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+1'
🔁 Thay người: vào Heittor, ra Ramon Sosa Acosta
90+1'
🔁 Thay người: vào Lucas Evangelista, ra Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
90+3'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Coritiba PR | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Mauricio Magalhaes Prado(Assists:Ramon Sosa Acosta) (Kiến tạo: Ramon Sosa Acosta) | |
| 15' | Ramon Sosa Acosta | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Mauricio Magalhaes Prado | |
| 38' | Alexander Nahuel Barboza Ullua | |
| Thiago dos Santos | 45' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Vinicius Romualdo dos Santos ▼ Sebastian Gomez | 46' ⇄ | |
| ▲ Lucas Ronier ▼ Joaquin Lavega Colzada | 59' ⇄ | |
| ▲ Felipe Jonatan ▼ Halisson Bruno Melo dos Santos | 65' ⇄ | |
| ▲ Paulo Roberto ▼ Renato Marques | 65' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 0 - 3 Ramon Sosa Acosta(Assists:Joaquin Piquerez Moreira) (Kiến tạo: Joaquin Piquerez Moreira) | |
| Paulo Roberto(Assists:Josue Filipe Soares Pesqueira) (Kiến tạo: Josue Filipe Soares Pesqueira) 1 - 3 ⚽ | 68' | |
| ▲ Brian Ocampo ▼ Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | 77' ⇄ | |
| ▲ Joao Pedro Chermont ▼ Thiago dos Santos | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Emiliano Martinez ▼ Mauricio Magalhaes Prado | |
| 79' | Khellven Douglas Silva Oliveira | |
| 80' ⇄ | ▲ Riquelme ▼ Jhon Arias | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Heittor ▼ Ramon Sosa Acosta | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Lucas Evangelista ▼ Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 17 | 7 |
| Điểm | 3 | 9 | 11 | 21 |
Chủ = Coritiba PR · Khách = Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coritiba PR | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 20 (45%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (18%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Bảng xếp hạng
Coritiba PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 27 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 11 | 12 | 17 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 16 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 13 | - | - |
Palmeiras
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 7 | 16 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 | 5 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Coritiba PR 8 (40%)Hòa 4 (20%)Palmeiras 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/23 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Palmeiras | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/06/23 | Palmeiras | 3-1 (2-0) | Coritiba PR | -1.75 | 2.75 | B |
| 07/10/22 | Palmeiras | 4-0 (2-0) | Coritiba PR | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/22 | Coritiba PR | 0-2 (0-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/02/21 | Coritiba PR | 1-0 (0-0) | Palmeiras | -1 | 2.25 | T |
| 15/10/20 | Palmeiras | 1-3 (1-2) | Coritiba PR | -1.25 | 2.25 | T |
| 19/09/17 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Coritiba PR | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/06/17 | Coritiba PR | 1-0 (0-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | T |
| 25/09/16 | Palmeiras | 2-1 (0-0) | Coritiba PR | -1 | 2.25 | B |
| 16/06/16 | Coritiba PR | 2-2 (1-1) | Palmeiras | 0 | 2.25 | H |
| 30/11/15 | Palmeiras | 0-2 (0-1) | Coritiba PR | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/08/15 | Coritiba PR | 2-1 (1-0) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/11/14 | Coritiba PR | 2-0 (0-0) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/08/14 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/10/12 | Palmeiras | 0-1 (0-0) | Coritiba PR | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/07/12 | Coritiba PR | 1-1 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/12 | Coritiba PR | 1-1 (0-0) | Palmeiras | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/07/12 | Palmeiras | 2-0 (1-0) | Coritiba PR | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/11/11 | Palmeiras | 0-2 (0-1) | Coritiba PR | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/08/11 | Coritiba PR | 1-1 (1-1) | Palmeiras | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Coritiba PR
BTTBHBBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Flamengo | 3-0 (1-0) | Coritiba PR | -1.5 | 3 | B |
| 26/05/26 | Coritiba PR | 3-2 (0-1) | Bahia | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Coritiba PR | 2-2 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Vitoria BA | 4-1 (2-1) | Coritiba PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Coritiba PR | 2-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-1) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Coritiba PR | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Coritiba PR | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Mirassol | 0-1 (0-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Coritiba PR | 1-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/02/26 | Coritiba PR | 0-1 (0-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Coritiba PR | 2-2 (0-1) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | H |
| 15/02/26 | Operario Ferroviario PR | 2-2 (0-2) | Coritiba PR | -0.25 | 2 | H |
| 12/02/26 | Chapecoense SC | 3-3 (1-1) | Coritiba PR | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Palmeiras
TTTBHTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1.75 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | Palmeiras | 4-1 (3-1) | Atletico Junior Barranquilla | +1.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Palmeiras | 0-1 (0-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/05/26 | EC Jacuipense | 1-4 (0-3) | Palmeiras | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Sporting Cristal | 0-2 (0-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | +1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Cerro Porteno | 1-1 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Palmeiras | 3-0 (2-0) | EC Jacuipense | +2.75 | 3.5 | T |
| 20/04/26 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Palmeiras | 2-1 (1-1) | Sporting Cristal | +2 | 3 | T |
| 13/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Atletico Junior Barranquilla | 1-1 (1-0) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Bahia | 1-2 (0-1) | Palmeiras | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Palmeiras | 2-1 (1-0) | Gremio (RS) | +1 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Sao Paulo | 0-1 (0-1) | Palmeiras | 0 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Palmeiras | 2-1 (1-0) | Botafogo RJ | +1 | 2.75 | T |
Đội hình
Coritiba PR
Palmeiras
22Pedro Rangel2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga23Tiago Coser26Halisson Bruno Melo dos Santos55Jacy Maranhao Oliveira19CSebastian Gomez21Thiago dos Santos7Joaquin Lavega Colzada10Josue Filipe Soares Pesqueira77Breno Henrique Vasconcelos Lopes78Renato Marques1Carlos Miguel2Alexander Nahuel Barboza Ullua15CGustavo Raul Gomez Portillo26Murilo Cerqueira Paim8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira12Khellven Douglas Silva Oliveira17Marlon Rodrigues de Freitas22Joaquin Piquerez Moreira11Jhon Arias18Mauricio Magalhaes Prado19Ramon Sosa Acosta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga▼ Rời sân 77'6.2
- 7Joaquin Lavega Colzada▼ Rời sân 59'6.5
- 10Josue Filipe Soares Pesqueira🎯 Kiến tạo 68'8.7
- 19Sebastian Gomez C▼ Rời sân 46'6.5
- 21Thiago dos Santos🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 77'6.2
- 22Pedro Rangel6
- 23Tiago Coser5.9
- 26Halisson Bruno Melo dos Santos▼ Rời sân 65'6.2
- 55Jacy Maranhao Oliveira6.8
- 77Breno Henrique Vasconcelos Lopes6.7
- 78Renato Marques▼ Rời sân 65'6.2
Khách · 3412
- 1Carlos Miguel7.4
- 2Alexander Nahuel Barboza Ullua🟨 Thẻ vàng 38'6.1
- 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira▼ Rời sân 90+1'7.4
- 11Jhon Arias▼ Rời sân 80'6.6
- 12Khellven Douglas Silva Oliveira🟨 Thẻ vàng 79'6.5
- 15Gustavo Raul Gomez Portillo C7.2
- 17Marlon Rodrigues de Freitas7.2
- 18Mauricio Magalhaes Prado⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 79'8.5
- 19Ramon Sosa Acosta⚽ Ghi bàn 67' · 🎯 Kiến tạo 9' · 🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 90+1'8.1
- 22Joaquin Piquerez Moreira🎯 Kiến tạo 67'6.7
- 26Murilo Cerqueira Paim7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
66
Tấn công
10575
Tấn công nguy hiểm
6439
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
436435
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
01
Cứu thua
35
Tắc bóng
128
Quả ném biên
2316
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.660.71
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coritiba PR (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Palmeiras (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coritiba PR (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOU
Palmeiras (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 6 (33%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Coritiba PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Josue Filipe Soares Pesqueira Tiền vệ | 8.7 | 1 | 4/3 | 83/92 | 1 | ||
| 55Jacy Maranhao Oliveira Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 35/38 | 5 | |||
| 77Breno Henrique Vasconcelos Lopes Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 22/27 | 0 | |||
| 19Sebastian Gomez Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 7Joaquin Lavega Colzada Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 17/21 | 3 | |||
| 26Halisson Bruno Melo dos Santos Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 20/26 | 1 | |||
| 2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 33/40 | 0 | |||
| 21Thiago dos Santos Hậu vệ | 6.2 | 1/1 | 18/20 | 3 | 🟨 | ||
| 78Renato Marques Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 12/13 | 1 | |||
| 22Pedro Rangel Thủ môn | 6 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 23Tiago Coser Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 31/34 | 1 | |||
| 18Paulo Roberto (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 3/3 | 2 | ||
| 11Lucas Ronier (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 2/1 | 31/34 | 0 | |||
| 17Brian Ocampo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/0 | 7/7 | 1 | |||
| 36Vinicius Romualdo dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 28/31 | 2 | |||
| 44Joao Pedro Chermont (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 6Felipe Jonatan (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 1 |
Palmeiras
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Mauricio Magalhaes Prado Tiền vệ | 8.5 | 2 | 4/4 | 37/40 | 4 | ||
| 19Ramon Sosa Acosta Tiền vệ | 8.1 | 1 | 1 | 3/2 | 17/23 | 0 | 🟨 |
| 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 39/41 | 0 | |||
| 1Carlos Miguel Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 15Gustavo Raul Gomez Portillo Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 31/36 | 2 | |||
| 17Marlon Rodrigues de Freitas Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 57/60 | 6 | |||
| 26Murilo Cerqueira Paim Hậu vệ | 7 | 0/0 | 54/58 | 2 | |||
| 22Joaquin Piquerez Moreira Hậu vệ | 6.7 | 1 | 1/0 | 29/34 | 1 | ||
| 11Jhon Arias Tiền đạo | 6.6 | 3/0 | 35/38 | 1 | |||
| 12Khellven Douglas Silva Oliveira Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 27/30 | 1 | 🟨 | ||
| 2Alexander Nahuel Barboza Ullua Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 33/45 | 0 | 🟨 | ||
| 32Emiliano Martinez (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 37Riquelme (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 30Lucas Evangelista (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 39Heittor (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Coritiba PR | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-10-12 | Thành lập | 1914-8-26 |
| Couto Pereira | Sân nhà | Allianz Parque |
| 55000 | Sức chứa | 32500 |
| Jorginho | HLV | Abel Fernando Moreira Ferreira |
| Curitiba | Khu vực | São Paulo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.28 | 3.13 | 2.00 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.44 ↑ | 3.05 ↓ | 1.98 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.06 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 1.02 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 271.00 ↑ | 38.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.20 | 2.10 | 0.92 | 2.25 | 0.89 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.25 | 2.04 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 1.03 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.95 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.15 | 1.88 | 0.77 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.82 ↑ | 1.01 ↓ | 6.23 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.25 | 2.04 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 1.03 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.17 | 0.99 | 2.25 | 0.88 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.36 | 3.14 | 2.06 | 0.98 | 2.25 | 0.90 | 1.05 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 95.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.51 | 3.07 | 1.96 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.86 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 72.00 ↑ | 14.70 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.20 | 2.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.25 | 1.90 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 0.83 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 485.00 ↑ | 57.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.98 | 3.36 | 1.95 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 11.53 ↑ | 4.42 ↑ | 1.35 ↓ | 4.45 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.55 | 3.00 | 1.93 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 1.02 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 50.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 4.75 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | -2.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.20 | 2.00 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.99 | 3.37 | 2.02 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.65 | -0.75 | 1.30 |
| Live | 533.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.91 | 0.90 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.95 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.75 ↓ | 3.00 ↓ | 2.00 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.