Kết quả bóng đá trận Coritiba PR vs Palmeiras, 05:30 ngày 23/07/2026

Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 23/07/2026
Coritiba PR
1 Kết thúc HT 0-2 3
Palmeiras
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Couto Pereira Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Coritiba PRPalmeiras
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anderson Daronco
5'
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (chân phải) — chệch khung thành
9'
BÀN THẮNG - Mauricio Magalhaes Prado 0-1, kiến tạo: Ramon Sosa Acosta
9'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân trái) — chệch khung thành
14'
15'
🟨 Thẻ vàng - Ramon Sosa Acosta
🎯 Dứt điểm - Joaquin Lavega Colzada (chân trái) — bị chặn
15'
19'
BÀN THẮNG - Mauricio Magalhaes Prado 0-2
19'
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân phải) — vào lưới
23'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân phải) Post
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Jacy Maranhao Oliveira (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
35'
Phạt góc
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Piquerez Moreira (chân trái) — bị chặn
38'
🟨 Thẻ vàng - Alexander Nahuel Barboza Ullua
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân trái) — bị cản phá
39'
40'
🎯 Dứt điểm - Khellven Douglas Silva Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Renato Marques (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Thiago dos Santos (đánh đầu) — bị cản phá
44'
Phạt góc
45'
🟨 Thẻ vàng - Thiago dos Santos
45'
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân trái) — bị cản phá
45'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (chân phải) — bị cản phá
45+5'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Vinicius Romualdo dos Santos, ra Sebastian Gomez
46'
🎯 Dứt điểm - Breno Henrique Vasconcelos Lopes (chân phải) — bị chặn
47'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Romualdo dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
55'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân trái) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Halisson Bruno Melo dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Lucas Ronier, ra Joaquin Lavega Colzada
59'
63'
🎯 Dứt điểm - Marlon Rodrigues de Freitas (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Felipe Jonatan, ra Halisson Bruno Melo dos Santos
65'
🔁 Thay người: vào Paulo Roberto, ra Renato Marques
65'
🎯 Dứt điểm - Guilherme de Jesus da Silva, Tinga (chân phải) — bị chặn
65'
67'
BÀN THẮNG - Ramon Sosa Acosta 0-3, kiến tạo: Joaquin Piquerez Moreira
67'
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (chân phải) — vào lưới
BÀN THẮNG - Paulo Roberto 1-3, kiến tạo: Josue Filipe Soares Pesqueira
68'
🎯 Dứt điểm - Paulo Roberto (chân phải) — vào lưới
68'
Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Brian Ocampo, ra Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
77'
🔁 Thay người: vào Joao Pedro Chermont, ra Thiago dos Santos
77'
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân trái) — bị cản phá
77'
79'
🔁 Thay người: vào Emiliano Martinez, ra Mauricio Magalhaes Prado
79'
🟨 Thẻ vàng - Khellven Douglas Silva Oliveira
80'
🔁 Thay người: vào Riquelme, ra Jhon Arias
🎯 Dứt điểm - Lucas Ronier (chân trái) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Brian Ocampo (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Brian Ocampo (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ronier (chân trái) — chệch khung thành
84'
Phạt góc
86'
90+1'
🔁 Thay người: vào Heittor, ra Ramon Sosa Acosta
90+1'
🔁 Thay người: vào Lucas Evangelista, ra Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
90+3'
🚩 Việt vị
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Coritiba PR Phút Palmeiras
9' 0 - 1 Mauricio Magalhaes Prado(Assists:Ramon Sosa Acosta) (Kiến tạo: Ramon Sosa Acosta)
15' Ramon Sosa Acosta
19' 0 - 2 Mauricio Magalhaes Prado
38' Alexander Nahuel Barboza Ullua
Thiago dos Santos 45'
HT 0-2
▲ Vinicius Romualdo dos Santos ▼ Sebastian Gomez46'
▲ Lucas Ronier ▼ Joaquin Lavega Colzada59'
▲ Felipe Jonatan ▼ Halisson Bruno Melo dos Santos65'
▲ Paulo Roberto ▼ Renato Marques65'
67' 0 - 3 Ramon Sosa Acosta(Assists:Joaquin Piquerez Moreira) (Kiến tạo: Joaquin Piquerez Moreira)
Paulo Roberto(Assists:Josue Filipe Soares Pesqueira) (Kiến tạo: Josue Filipe Soares Pesqueira) 1 - 3 68'
▲ Brian Ocampo ▼ Guilherme de Jesus da Silva, Tinga77'
▲ Joao Pedro Chermont ▼ Thiago dos Santos77'
79' ▲ Emiliano Martinez ▼ Mauricio Magalhaes Prado
79' Khellven Douglas Silva Oliveira
80' ▲ Riquelme ▼ Jhon Arias
90+1' ▲ Heittor ▼ Ramon Sosa Acosta
90+1' ▲ Lucas Evangelista ▼ Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 36
Hòa 00 23
Bại 20 51
Ghi bàn 48 1220
Mất bàn 82 177
Điểm 39 1121

Chủ = Coritiba PR · Khách = Palmeiras

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Coritiba PR (33)Hiệp 1 / Cả trậnPalmeiras (44)
5 (15%)Thắng/Thắng20 (45%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (15%)Hòa/Thắng8 (18%)
7 (21%)Hòa/Hòa6 (14%)
3 (9%)Hòa/Bại2 (5%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa4 (9%)
7 (21%)Bại/Bại2 (5%)

Bảng xếp hạng

Coritiba PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1975725272610
Sân nhà933311111217
Sân khách104241416144
6 gần6213913--

Palmeiras

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng851287163
Sân nhà431062105
Sân khách420225611
6 gần6411134--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Coritiba PR 8 (40%)Hòa 4 (20%)Palmeiras 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D123/10/23Coritiba PR0-2 (0-2)Palmeiras3-6-0.752.5B
BRA D105/06/23Palmeiras3-1 (2-0)Coritiba PR11-6-1.752.75B
BRA D107/10/22Palmeiras4-0 (2-0)Coritiba PR9-6-1.753B
BRA D113/06/22Coritiba PR0-2 (0-1)Palmeiras5-6-0.52.25B
BRA D118/02/21Coritiba PR1-0 (0-0)Palmeiras5-4-12.25T
BRA D115/10/20Palmeiras1-3 (1-2)Coritiba PR6-2-1.252.25T
BRA D119/09/17Palmeiras1-0 (1-0)Coritiba PR10-6-1.252.5B
BRA D108/06/17Coritiba PR1-0 (0-0)Palmeiras2-802.25T
BRA D125/09/16Palmeiras2-1 (0-0)Coritiba PR4-2-12.25B
BRA D116/06/16Coritiba PR2-2 (1-1)Palmeiras6-402.25H
BRA D130/11/15Palmeiras0-2 (0-1)Coritiba PR6-2-0.252.25T
BRA D113/08/15Coritiba PR2-1 (1-0)Palmeiras3-6-0.252.25T
BRA D124/11/14Coritiba PR2-0 (0-0)Palmeiras6-2+0.52.25T
BRA D124/08/14Palmeiras1-0 (1-0)Coritiba PR1-5-0.52.25B
BRA D112/10/12Palmeiras0-1 (0-0)Coritiba PR--0.52.5T
BRA D120/07/12Coritiba PR1-1 (0-1)Palmeiras-+0.52.5H
Copa do Brasil12/07/12Coritiba PR1-1 (0-0)Palmeiras-+0.52.5H
Copa do Brasil06/07/12Palmeiras2-0 (1-0)Coritiba PR--0.52.5B
BRA D107/11/11Palmeiras0-2 (0-1)Coritiba PR--0.252.5T
BRA D104/08/11Coritiba PR1-1 (1-1)Palmeiras-+0.252.5H

Thành tích gần đây — Coritiba PR

BTTBHBBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D131/05/26Flamengo3-0 (1-0)Coritiba PR6-4-1.53B
BRA D126/05/26Coritiba PR3-2 (0-1)Bahia3-602.25T
BRA D117/05/26Santos0-3 (0-3)Coritiba PR3-3-0.52.25T
Copa do Brasil14/05/26Coritiba PR0-2 (0-2)Santos4-102.25B
BRA D110/05/26Coritiba PR2-2 (1-0)Internacional RS3-802.25H
BRA D103/05/26Vitoria BA4-1 (2-1)Coritiba PR2-4-0.252.25B
BRA D127/04/26Gremio (RS)1-0 (1-0)Coritiba PR5-2-0.752.25B
Copa do Brasil23/04/26Santos0-0 (0-0)Coritiba PR7-3-0.52.25H
BRA D120/04/26Coritiba PR2-0 (1-0)Atletico Mineiro2-802.25T
BRA D113/04/26Botafogo RJ2-2 (0-1)Coritiba PR7-4-0.752.25H
BRA D105/04/26Coritiba PR1-1 (0-0)Fluminense RJ3-10-0.252.25H
BRA D102/04/26Coritiba PR1-1 (0-1)Vasco da Gama3-402.25H
BRA D123/03/26Atletico Paranaense2-0 (1-0)Coritiba PR7-4-0.52.25B
BRA D119/03/26Mirassol0-1 (0-0)Coritiba PR7-2-0.752.25T
BRA D116/03/26Coritiba PR1-0 (1-0)Remo Belem (PA)4-6+0.52.25T
BRA D112/03/26Corinthians Paulista (SP)0-2 (0-1)Coritiba PR8-6-0.752.25T
BRA D126/02/26Coritiba PR0-1 (0-0)Sao Paulo3-702.25B
Bra PL22/02/26Coritiba PR2-2 (0-1)Operario Ferroviario PR5-3+0.52H
Bra PL15/02/26Operario Ferroviario PR2-2 (0-2)Coritiba PR7-5-0.252H
BRA D112/02/26Chapecoense SC3-3 (1-1)Coritiba PR6-5-0.252H

Thành tích gần đây — Palmeiras

TTTBHTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D101/06/26Palmeiras1-0 (0-0)Chapecoense SC3-2+1.752.75T
CON CLA29/05/26Palmeiras4-1 (3-1)Atletico Junior Barranquilla0-7+1.752.75T
BRA D124/05/26Flamengo0-3 (0-1)Palmeiras8-4-0.52.25T
CON CLA21/05/26Palmeiras0-1 (0-0)Cerro Porteno6-3+1.52.5B
BRA D117/05/26Palmeiras1-1 (1-1)Cruzeiro6-5+0.752.25H
Copa do Brasil14/05/26EC Jacuipense1-4 (0-3)Palmeiras2-8+1.52.75T
BRA D111/05/26Remo Belem (PA)1-1 (1-1)Palmeiras5-17+0.752.5H
CON CLA06/05/26Sporting Cristal0-2 (0-1)Palmeiras8-7+0.752.5T
BRA D103/05/26Palmeiras1-1 (0-1)Santos9-4+12.5H
CON CLA30/04/26Cerro Porteno1-1 (0-1)Palmeiras3-5+0.52.25H
BRA D127/04/26Bragantino0-1 (0-1)Palmeiras9-4+0.252.25T
Copa do Brasil24/04/26Palmeiras3-0 (2-0)EC Jacuipense15-0+2.753.5T
BRA D120/04/26Palmeiras1-0 (1-0)Atletico Paranaense9-3+12.5T
CON CLA17/04/26Palmeiras2-1 (1-1)Sporting Cristal8-3+23T
BRA D113/04/26Corinthians Paulista (SP)0-0 (0-0)Palmeiras2-702.25H
CON CLA09/04/26Atletico Junior Barranquilla1-1 (1-0)Palmeiras2-11+0.52.25H
BRA D106/04/26Bahia1-2 (0-1)Palmeiras7-5+0.252.5T
BRA D103/04/26Palmeiras2-1 (1-0)Gremio (RS)8-2+12.5T
BRA D122/03/26Sao Paulo0-1 (0-1)Palmeiras10-102.25T
BRA D119/03/26Palmeiras2-1 (1-0)Botafogo RJ6-1+12.75T

Đội hình

Coritiba PRPalmeiras
22Pedro Rangel2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga23Tiago Coser26Halisson Bruno Melo dos Santos55Jacy Maranhao Oliveira19CSebastian Gomez21Thiago dos Santos7Joaquin Lavega Colzada10Josue Filipe Soares Pesqueira77Breno Henrique Vasconcelos Lopes78Renato Marques1Carlos Miguel2Alexander Nahuel Barboza Ullua15CGustavo Raul Gomez Portillo26Murilo Cerqueira Paim8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira12Khellven Douglas Silva Oliveira17Marlon Rodrigues de Freitas22Joaquin Piquerez Moreira11Jhon Arias18Mauricio Magalhaes Prado19Ramon Sosa Acosta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
17
13
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
105
75
Tấn công nguy hiểm
64
39
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
436
435
TL chuyền bóng thành công
88%
87%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
23
16
Cắt bóng
5
6
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
26
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.66
0.71
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8
T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2
T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Coritiba PR (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Palmeiras (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Coritiba PR (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOU

Palmeiras (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 6 (33%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Thời gian ghi bàn

51
0 Bàn
59
1 Bàn
55
2 Bàn
32
3 Bàn
01
4+ Bàn
1118
B.thắng H1
1312
B.thắng H2
Coritiba PRPalmeiras

Chi tiết về HT/FT

410
T/T
20
T/H
01
T/B
22
H/T
24
H/H
20
H/B
10
B/T
11
B/H
40
B/B
Coritiba PRPalmeiras

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
38
Thắng 1
86
Hòa
21
Thua 1
40
Thua 2+
Coritiba PRPalmeiras

Coritiba PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Josue Filipe Soares Pesqueira
Tiền vệ
8.714/383/921
55Jacy Maranhao Oliveira
Hậu vệ
6.81/035/385
77Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Tiền đạo
6.71/022/270
19Sebastian Gomez
Tiền vệ
6.50/09/91
7Joaquin Lavega Colzada
Tiền đạo
6.51/017/213
26Halisson Bruno Melo dos Santos
Hậu vệ
6.21/020/261
2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
Hậu vệ
6.21/033/400
21Thiago dos Santos
Hậu vệ
6.21/118/203🟨
78Renato Marques
Tiền đạo
6.21/012/131
22Pedro Rangel
Thủ môn
60/020/280
23Tiago Coser
Hậu vệ
5.90/031/341
18Paulo Roberto (dự bị)
Tiền đạo
7.611/13/32
11Lucas Ronier (dự bị)
Tiền đạo
7.42/131/340
17Brian Ocampo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.92/07/71
36Vinicius Romualdo dos Santos (dự bị)
Tiền vệ
6.81/028/312
44Joao Pedro Chermont (dự bị)
Hậu vệ
6.60/09/90
6Felipe Jonatan (dự bị)
Hậu vệ
6.50/07/81

Palmeiras

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Mauricio Magalhaes Prado
Tiền vệ
8.524/437/404
19Ramon Sosa Acosta
Tiền vệ
8.1113/217/230🟨
8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Tiền vệ
7.41/039/410
1Carlos Miguel
Thủ môn
7.40/018/250
15Gustavo Raul Gomez Portillo
Hậu vệ
7.20/031/362
17Marlon Rodrigues de Freitas
Tiền vệ
7.21/057/606
26Murilo Cerqueira Paim
Hậu vệ
70/054/582
22Joaquin Piquerez Moreira
Hậu vệ
6.711/029/341
11Jhon Arias
Tiền đạo
6.63/035/381
12Khellven Douglas Silva Oliveira
Hậu vệ
6.51/027/301🟨
2Alexander Nahuel Barboza Ullua
Hậu vệ
6.10/033/450🟨
32Emiliano Martinez (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/21
37Riquelme (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/20
30Lucas Evangelista (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20
39Heittor (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Coritiba PR Thông tin Palmeiras
1909-10-12 Thành lập 1914-8-26
Couto Pereira Sân nhà Allianz Parque
55000 Sức chứa 32500
Jorginho HLV Abel Fernando Moreira Ferreira
Curitiba Khu vực São Paulo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.283.132.000.852.250.870.78-0.501.00
Live3.44 ↑3.05 ↓1.98 ↓1.40 ↑4.500.30 ↓0.60 ↓0.001.16 ↑
EasybetsSớm3.403.102.060.922.250.871.02-0.250.79
Live271.00 ↑38.00 ↑1.02 ↓8.30 ↑4.500.07 ↓0.85 ↓0.001.08 ↑
VcbetSớm3.503.202.100.922.250.891.03-0.250.81
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑4.500.22 ↓0.69 ↓0.001.21 ↑
Mansion88Sớm3.553.252.040.932.250.911.03-0.250.83
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑4.500.11 ↓0.75 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm4.003.251.951.052.500.700.80-0.500.90
Live100.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑4.500.02 ↓0.75 ↓-0.500.95 ↑
10BETSớm3.853.151.880.772.250.84---
Live100.00 ↑12.82 ↑1.01 ↓6.23 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm3.553.252.040.932.250.911.03-0.250.83
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.11 ↑4.500.02 ↓0.72 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm3.203.252.170.992.250.880.98-0.250.90
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm3.363.142.060.982.250.901.05-0.250.85
Live95.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.07 ↓0.82 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm3.513.071.960.872.250.930.86-0.500.96
Live72.00 ↑14.70 ↑1.03 ↓7.10 ↑4.500.04 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm4.003.202.001.052.500.70---
Live201.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.70 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm3.903.251.900.862.250.890.83-0.500.92
Live485.00 ↑57.00 ↑1.01 ↓14.59 ↑4.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.983.361.950.882.250.920.85-0.500.97
Live11.53 ↑4.42 ↑1.35 ↓4.45 ↑4.500.17 ↓0.76 ↓0.001.11 ↑
HK Jockey ClubSớm3.553.001.930.952.250.751.02-0.250.76
Live50.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑4.750.05 ↓0.71 ↓-2.001.04 ↑
BwinSớm4.103.202.001.052.500.68---
Live351.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.25 ↑4.500.55 ↓---
1xBetSớm3.993.372.020.892.250.950.65-0.751.30
Live533.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.83 ↑4.500.11 ↓0.35 ↓0.002.42 ↑
Bet 365Sớm4.003.251.910.902.250.950.88-0.500.98
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.60 ↑4.500.10 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
William HillSớm3.803.101.951.102.500.670.80-0.500.91
Live3.75 ↓3.00 ↓2.00 ↑1.102.500.670.97 ↑-0.250.69 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.