Kết quả bóng đá trận Corinthians Paulista (Youth) vs Itapirense Youth, 05:00 ngày 26/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 05:00 ngày 26/07/2026
Corinthians Paulista (Youth) 4 Kết thúc HT 3-0 0
Itapirense Youth
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Corinthians Paulista (Youth) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 3-0 | ||
| 52' | ||
| 53' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 60' | |
| 72' | ||
| 82' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 12 | 5 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 8 | 22 |
| Điểm | 9 | 6 | 17 | 9 |
Chủ = Corinthians Paulista (Youth) · Khách = Itapirense Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corinthians Paulista (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích gần đây — Corinthians Paulista (Youth)
TBTBTBHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 7-1 (4-1) | Ponte Preta (Youth) | - | - | T |
| 17/07/26 | Palmeiras (Youth) | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (Youth) | - | - | B |
| 12/07/26 | Portuguesa (Youth) | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (Youth) | - | - | T |
| 09/07/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 0-1 (0-0) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 05/07/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 1-0 (1-0) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | T |
| 02/07/26 | Juventude (Youth) | 1-0 (1-0) | Corinthians Paulista (Youth) | - | - | B |
| 29/06/26 | Santos (Youth) | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (Youth) | - | - | H |
| 26/06/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 2-2 (1-2) | CR Flamengo (RJ) (Youth) | - | - | H |
| 21/06/26 | Cruzeiro (Youth) | 1-2 (0-2) | Corinthians Paulista (Youth) | - | - | T |
| 18/06/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 2-1 (1-1) | Vitoria Salvador (Youth) | - | - | T |
| 14/06/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 2-0 (1-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | T |
| 11/06/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 6-2 (4-1) | Avai (Youth) | - | - | T |
| 06/06/26 | Mirassol FC Youth | 0-1 (0-0) | Corinthians Paulista (Youth) | - | - | T |
| 29/05/26 | RB Bragantino Youth | 3-3 (0-2) | Corinthians Paulista (Youth) | - | - | H |
| 20/05/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 0-1 (0-0) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 17/05/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 0-1 (0-1) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 14/05/26 | Cuiaba (MT) (Youth) | 0-2 (0-2) | Corinthians Paulista (Youth) | - | - | T |
| 07/05/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 0-3 (0-1) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 30/04/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 1-4 (1-1) | Atletico Paranaense (Youth) | - | - | B |
| 27/04/26 | Sao Paulo Youth | 0-1 (0-0) | Corinthians Paulista (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Itapirense Youth
TBBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Itapirense Youth | 3-2 (3-1) | America SP (Youth) | - | - | T |
| 11/07/26 | Sertaozinho -SP (Youth) | 2-1 (1-0) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 04/07/26 | Jabaquara SP U20 | 1-0 (0-0) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 27/06/26 | Itapirense Youth | 5-3 (1-3) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | T |
| 12/06/26 | Portuguesa (Youth) | 3-0 (0-0) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 06/06/26 | Itapirense Youth | 0-2 (0-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | B |
| 25/03/26 | XV de Piracicaba (Youth) | 2-1 (1-0) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | SC Paulinense U20 | 2-1 (1-1) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 13/09/25 | RB Bragantino Youth | 6-1 (1-1) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 04/09/25 | Itapirense Youth | 1-3 (1-1) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 13/08/25 | Sao Caetano (Youth) | 1-3 (0-1) | Itapirense Youth | - | - | T |
| 07/08/25 | Itapirense Youth | 1-0 (1-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | T |
| 26/07/25 | EC Sao Bernardo U20 | 5-1 (2-0) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 19/07/25 | Itapirense Youth | 0-0 (0-0) | Mirassol FC Youth | - | - | H |
| 12/07/25 | Gremio Osasco Audax Youth | 4-1 (3-0) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 05/07/25 | Itapirense Youth | 1-0 (0-0) | SC Aguai SP Youth | - | - | T |
| 26/06/25 | Inter de Limeira (Youth) | 1-0 (0-0) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 21/06/25 | Itapirense Youth | 2-2 (2-0) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | H |
| 07/06/25 | Juventus-AC (Youth) | 1-0 (1-0) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 01/06/25 | Santos (Youth) | 2-2 (1-0) | Itapirense Youth | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
145
Sút cầu môn
102
Tấn công
167112
Tấn công nguy hiểm
9147
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corinthians Paulista (Youth) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Itapirense Youth (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Corinthians Paulista (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 5.00 | 10.00 | 0.66 | 3.25 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↑ | 4.60 ↓ | 8.00 ↓ | 0.68 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 5.75 ↓ | 10.00 | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 5.05 | 9.50 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.15 ↑ | 9.85 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.89 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 6.00 | 11.00 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.81 | 2.00 | 0.71 |
| Live | 1.20 ↑ | 5.50 ↓ | 9.00 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 7.30 | 8.80 | 1.12 | 3.50 | 0.64 | 0.63 | 1.50 | 1.14 |
| Live | 1.21 ↑ | 5.60 ↓ | 10.30 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 12.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.50 ↓ | 8.50 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.