Kết quả bóng đá trận Corinthians Paulista (SP) vs Remo Belem (PA), 05:30 ngày 24/07/2026
Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 24/07/2026
Corinthians Paulista (SP) 3 Kết thúc HT 3-0 0
Remo Belem (PA)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Arena Corinthians Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Corinthians Paulista (SP)
Remo Belem (PA)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lucas Casagrande
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Armando de Abreu (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yuri Alberto (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
15'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Breno Bidon (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matheus Franca Silva, Matheuzinho (chân phải) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Yuri Alberto 1-0, kiến tạo: Andre Luiz Santos Dias
26'
🎯 Dứt điểm - Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yuri Alberto (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kaio (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Zakaria Labyad (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Kaio 2-0, kiến tạo: Breno Bidon
🎯 Dứt điểm - Kaio (đánh đầu) — vào lưới
VAR Decision - Goal awarded - Kaio
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - José Ivaldo Almeida Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Yuri Alberto 3-0, kiến tạo: Zakaria Labyad
🎯 Dứt điểm - Yuri Alberto (chân phải) — vào lưới
45+4'
🎯 Dứt điểm - Patrick Bezerra Do Nascimento (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jose Ricardo Araujo Fernandes, ra Vitor Frezarin Bueno
🎯 Dứt điểm - Allan Rodrigues de Souza (chân trái) — bị cản phá
63'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Matheus Franca Silva, Matheuzinho (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kaio (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jesse Lingard, ra Zakaria Labyad
72'
🔁 Thay người: vào Gabriel Pereira Taliari, ra Alef Manga
🔁 Thay người: vào Andre Carrillo, ra Kaio
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jesse Lingard (chân trái) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Leonel Picco, ra Patrick Bezerra Do Nascimento
80'
🔁 Thay người: vào Matheus Alexandre Anastacio de Souza, ra Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
🔁 Thay người: vào Matheus Pereira da Silva, ra Andre Luiz Santos Dias
🔁 Thay người: vào Fabricio Angileri, ra Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu
84'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yuri Alberto (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Armando de Abreu
86'
🟨 Thẻ vàng - Marllon Goncalves Jeronimo Borges
🔁 Thay người: vào Dieguinho, ra Breno Bidon
89'
🔁 Thay người: vào Tico, ra Jandir Breno Souza Silva
🎯 Dứt điểm - Fabricio Angileri (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Corinthians Paulista (SP) | Phút | |
| Yuri Alberto(Assists:Andre Luiz Santos Dias) (Kiến tạo: Andre Luiz Santos Dias) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Kaio(Assists:Breno Bidon) (Kiến tạo: Breno Bidon) 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| Kaio(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 41' | |
| Yuri Alberto(Assists:Zakaria Labyad) (Kiến tạo: Zakaria Labyad) 3 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jose Ricardo Araujo Fernandes ▼ Vitor Frezarin Bueno | |
| ▲ Jesse Lingard ▼ Zakaria Labyad | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Gabriel Pereira Taliari ▼ Alef Manga | |
| ▲ Andre Carrillo ▼ Kaio | 73' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Leonel Picco ▼ Patrick Bezerra Do Nascimento | |
| 80' ⇄ | ▲ Matheus Alexandre Anastacio de Souza ▼ Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | |
| ▲ Matheus Pereira da Silva ▼ Andre Luiz Santos Dias | 80' ⇄ | |
| ▲ Fabricio Angileri ▼ Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | 80' ⇄ | |
| Gabriel Armando de Abreu | 86' | |
| 86' | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | |
| ▲ Dieguinho ▼ Breno Bidon | 86' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Tico ▼ Jandir Breno Souza Silva | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 12 |
| Điểm | 5 | 6 | 18 | 19 |
Chủ = Corinthians Paulista (SP) · Khách = Remo Belem (PA)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corinthians Paulista (SP) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (28%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 8 (20%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
Corinthians Paulista (SP)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Remo Belem (PA)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 6 | 9 | 23 | 32 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 11 | 13 | 17 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 21 | 8 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Corinthians Paulista (SP) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Remo Belem (PA) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/23 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/04/23 | Remo Belem (PA) | 2-0 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Corinthians Paulista (SP)
HTBTHBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Cascavel PR | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +1.75 | 3 | H |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2 | T |
| 28/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | CA Platense | +0.75 | 2 | B |
| 25/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | CA Penarol | 1-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Botafogo RJ | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Barra FC | +1.75 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-2 (1-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (2-0) | CA Penarol | +1 | 2 | T |
| 27/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Barra FC | 0-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Vitoria BA | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | +1 | 2 | T |
| 13/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-1 (0-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Fluminense RJ | 3-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-1 (1-1) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Remo Belem (PA)
TBTTHTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-2 (1-1) | Atletico Paranaense | 0 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Chapecoense SC | 2-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Bahia | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Palmeiras | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Botafogo RJ | 1-2 (1-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Galvez AC | - | - | T |
| 26/04/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Bahia | 1-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Bragantino | 4-2 (2-2) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Ag. Maraba | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (0-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (1-0) | Amazonas FC | +1 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Gremio (RS) | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | -1.25 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (0-0) | Monte Roraima/RR | +2 | 2.75 | H |
| 27/03/26 | Porto Velho | 2-1 (1-0) | Remo Belem (PA) | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Remo Belem (PA) | 4-1 (1-1) | Bahia | -0.25 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Flamengo | 3-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | -2 | 3 | B |
| 16/03/26 | Coritiba PR | 1-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Corinthians Paulista (SP)
Remo Belem (PA)
1Hugo de Souza Nogueira2Matheus Franca Silva, Matheuzinho3Gabriel Armando de Abreu13CGustavo Henrique Vernes21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu29Allan Rodrigues de Souza49Andre Luiz Santos Dias7Breno Bidon37Kaio52Zakaria Labyad9Yuri Alberto77Van Van88Marcelo Rangel13CMarllon Goncalves Jeronimo Borges27José Ivaldo Almeida Silva77Mayksilvan Da Silva Ferreira79Marcelinho7Jandir Breno Souza Silva8Patrick Bezerra Do Nascimento22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu28Jose Welison da Silva11Alef Manga15Vitor Frezarin Bueno
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Hugo de Souza Nogueira6.5
- 2Matheus Franca Silva, Matheuzinho7.4
- 3Gabriel Armando de Abreu🟨 Thẻ vàng 86'7.3
- 7Breno Bidon🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 86'7.9
- 9Yuri Alberto⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 45+2'8.6
- 13Gustavo Henrique Vernes C7.3
- 21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu▼ Rời sân 80'7.2
- 29Allan Rodrigues de Souza6.9
- 37Kaio⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 73'7.9
- 49Andre Luiz Santos Dias🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 80'6.9
- 52Zakaria Labyad🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 72'7.1
Khách · 442
- 7Jandir Breno Souza Silva▼ Rời sân 89'5.8
- 8Patrick Bezerra Do Nascimento▼ Rời sân 80'6.4
- 11Alef Manga▼ Rời sân 72'6.3
- 13Marllon Goncalves Jeronimo Borges C🟨 Thẻ vàng 86'5.9
- 15Vitor Frezarin Bueno▼ Rời sân 46'6.6
- 22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu▼ Rời sân 80'6.3
- 27José Ivaldo Almeida Silva6.4
- 28Jose Welison da Silva6.8
- 77Mayksilvan Da Silva Ferreira5.8
- 77Van Van
- 79Marcelinho6.1
- 88Marcelo Rangel5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
153
Sút cầu môn
70
Tấn công
9387
Tấn công nguy hiểm
4230
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
516398
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
129
Việt vị
42
Cứu thua
04
Tắc bóng
87
Quả ném biên
2316
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.670.17
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corinthians Paulista (SP) (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Remo Belem (PA) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Corinthians Paulista (SP) (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Remo Belem (PA) (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Corinthians Paulista (SP)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Yuri Alberto Tiền đạo | 8.6 | 2 | 4/2 | 11/14 | 0 | ||
| 37Kaio Tiền đạo | 7.9 | 1 | 3/2 | 34/38 | 3 | ||
| 7Breno Bidon Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 39/46 | 1 | ||
| 2Matheus Franca Silva, Matheuzinho Hậu vệ | 7.4 | 2/1 | 50/57 | 2 | |||
| 13Gustavo Henrique Vernes Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 61/65 | 2 | |||
| 3Gabriel Armando de Abreu Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 70/76 | 3 | 🟨 | ||
| 21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 23/32 | 2 | |||
| 52Zakaria Labyad Tiền vệ | 7.1 | 1 | 1/0 | 23/27 | 0 | ||
| 29Allan Rodrigues de Souza Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 53/59 | 0 | |||
| 49Andre Luiz Santos Dias Tiền vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 33/34 | 2 | ||
| 1Hugo de Souza Nogueira Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 29/37 | 0 | |||
| 26Fabricio Angileri (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 23Matheus Pereira da Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 77Jesse Lingard (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 9/9 | 1 | |||
| 61Dieguinho (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 19Andre Carrillo (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Remo Belem (PA)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Jose Welison da Silva Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 38/47 | 6 | |||
| 15Vitor Frezarin Bueno Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 8Patrick Bezerra Do Nascimento Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 33/35 | 4 | |||
| 27José Ivaldo Almeida Silva Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 54/60 | 1 | |||
| 22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 15/21 | 2 | |||
| 11Alef Manga Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 3 | |||
| 79Marcelinho Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 30/39 | 1 | |||
| 88Marcelo Rangel Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 13Marllon Goncalves Jeronimo Borges Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 41/47 | 1 | 🟨 | ||
| 77Mayksilvan Da Silva Ferreira Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 37/57 | 1 | |||
| 7Jandir Breno Souza Silva Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 11/17 | 1 | |||
| 55Jose Ricardo Araujo Fernandes (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 2Matheus Alexandre Anastacio de Souza (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 14Leonel Picco (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 19Gabriel Pereira Taliari (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 61Tico (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Corinthians Paulista (SP) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-9-1 | Thành lập | 1905 |
| Arena Corinthians | Sân nhà | |
| 37391 | Sức chứa | 0 |
| Fernando Diniz Silva | HLV | Juan Carlos Osorio |
| Sao Paulo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.00 | 6.00 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.42 | 4.00 | 6.00 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.70 | 5.90 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.97 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 43.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.50 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.85 | 5.70 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 77.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.80 | 6.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 40.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.60 | 0.89 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.87 ↑ | 91.25 ↑ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.85 | 5.70 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 77.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.60 | 1.02 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.76 | 5.60 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 44.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.58 | 5.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.01 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.65 ↑ | 21.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.75 | 6.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.00 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 13.65 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.92 | 5.79 | 1.02 | 2.50 | 0.79 | 1.03 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.39 ↑ | 24.64 ↑ | 4.43 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.28 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.36 | 4.00 | 6.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.00 | 6.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.80 | 6.50 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.88 | 6.12 | 1.02 | 2.50 | 0.83 | 1.34 | 1.25 | 0.63 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 6.00 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.60 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.00 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.