Kết quả bóng đá trận Cooma Tigers vs Western Sydney, 16:30 ngày 22/07/2026
Cúp Úc · 16:30 ngày 22/07/2026
Cooma Tigers 0 Kết thúc HT 0-0 2
Western Sydney
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| Cooma Tigers | Phút | |
| 2' | ||
| HT 0-0 | ||
| 67' | ⚽ 0 - 1 Miguel Di Pizio(Assists:Brandon Borello) (Kiến tạo: Brandon Borello) | |
| 71' | ⚽ 0 - 2 Brandon Borello(Assists:Atiya Waraga) (Kiến tạo: Atiya Waraga) | |
| Augustine Bangura | 75' | |
| 83' | Dylan Dean Scicluna | |
| Aidan Milicevic | 83' | |
| Samuel Whithear | 89' | |
| 89' | Anthony Pantazopoulos | |
| 90+3' | Miguel Di Pizio | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 27 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 10 | 23 |
| Điểm | 4 | 3 | 20 | 7 |
Chủ = Cooma Tigers · Khách = Western Sydney
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cooma Tigers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Thành tích gần đây — Cooma Tigers
HTBHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Cooma Tigers | 2-2 (1-0) | Queanbeyan City | +1 | 3.5 | H |
| 04/07/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-1) | Cooma Tigers | - | - | T |
| 27/06/26 | Monaro Panthers | 2-0 (1-0) | Cooma Tigers | - | - | B |
| 20/06/26 | Cooma Tigers | 1-1 (1-1) | Canberra FC | +0.25 | 3.75 | H |
| 14/06/26 | Canberra Juventus | 1-5 (0-2) | Cooma Tigers | +0.75 | 3.75 | T |
| 10/06/26 | OConnor Knights | 0-1 (0-0) | Cooma Tigers | +2.25 | 4.25 | T |
| 06/06/26 | Cooma Tigers | 5-1 (1-1) | Canberra FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Cooma Tigers | 7-0 (3-0) | Brindabella Blues FC | - | - | T |
| 20/05/26 | Monaro Panthers | 1-3 (1-1) | Cooma Tigers | -0.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Cooma Tigers | 3-2 (0-1) | Canberra Olympic | - | - | T |
| 13/05/26 | Cooma Tigers | 3-1 (2-0) | Monaro Panthers | -0.25 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Cooma Tigers | 3-2 (1-0) | Belconnen United | +1.75 | 3.75 | T |
| 06/05/26 | Anu FC | 0-2 (0-1) | Cooma Tigers | - | - | T |
| 02/05/26 | Tuggeranong United | 2-1 (1-0) | Cooma Tigers | +1 | 3.5 | B |
| 24/04/26 | Canberra FC | 2-1 (1-0) | Cooma Tigers | -0.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Queanbeyan City | 0-2 (0-0) | Cooma Tigers | +0.75 | 3.5 | T |
| 15/04/26 | Cooma Tigers | 2-3 (2-2) | Canberra Juventus | +1.5 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Cooma Tigers | 7-0 (2-0) | Canberra White Eagles | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/04/26 | Cooma Tigers | 3-0 (2-0) | Belconnen United | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Cooma Tigers | 3-2 (1-1) | OConnor Knights | +2.25 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Western Sydney
BBBBBHBTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Western Sydney | 0-2 (0-0) | Melbourne Victory | -0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Wellington Phoenix | 2-1 (1-1) | Western Sydney | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Western Sydney | 0-2 (0-1) | Sydney FC | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Melbourne City | 3-0 (2-0) | Western Sydney | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Western Sydney | 2-4 (1-2) | Adelaide United | +0.75 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Brisbane Roar | 2-2 (1-2) | Western Sydney | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Newcastle Jets | 2-1 (0-1) | Western Sydney | -0.25 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | FC Macarthur | 0-4 (0-3) | Western Sydney | -0.25 | 3 | T |
| 22/02/26 | Central Coast Mariners | 3-2 (0-1) | Western Sydney | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/02/26 | Western Sydney | 2-2 (2-0) | Wellington Phoenix | +1 | 3 | H |
| 07/02/26 | Western Sydney | 1-1 (0-0) | Melbourne City | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Sydney FC | 4-1 (1-1) | Western Sydney | -0.5 | 3 | B |
| 25/01/26 | Western Sydney | 1-0 (0-0) | Perth Glory | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Western Sydney | 1-2 (0-2) | Newcastle Jets | +0.5 | 3.5 | B |
| 10/01/26 | Melbourne Victory | 0-1 (0-1) | Western Sydney | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/01/26 | Western Sydney | 0-1 (0-1) | FC Macarthur | +0.5 | 2.75 | B |
| 27/12/25 | Adelaide United | 3-2 (1-0) | Western Sydney | -0.25 | 3 | B |
| 19/12/25 | Western Sydney | 0-2 (0-0) | Auckland FC | 0 | 2.75 | B |
| 13/12/25 | Western Sydney | 0-0 (0-0) | Brisbane Roar | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/12/25 | Perth Glory | 1-0 (1-0) | Western Sydney | +0.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
33
Sút bóng
221
Sút cầu môn
26
Tấn công
83173
Tấn công nguy hiểm
32114
Sút ngoài cầu môn
012
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%75%
Chuyền bóng
261668
TL chuyền bóng thành công
59%87%
Phạm lỗi
913
Việt vị
30
Cứu thua
42
Tắc bóng
1811
Quả ném biên
2130
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
010
Chuyền dài
2232
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.051.67
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
73 27
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cooma Tigers (22 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Western Sydney (28 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cooma Tigers (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Western Sydney (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (15%)Hòa 4 (15%)Bại 18 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (35%)Hòa 1 (4%)Xỉu 16 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cooma Tigers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2012 | |
| Sân nhà | Parramatta Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 21487 |
| HLV | Alen Stajcic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 18.00 | 8.30 | 1.01 | 0.80 | 4.25 | 0.82 | 0.87 | -3.25 | 0.83 |
| Live | 14.00 ↓ | 8.00 ↓ | 1.02 ↑ | 0.76 ↓ | 4.25 | 0.86 ↑ | 1.00 ↑ | -3.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 21.00 | 10.20 | 1.06 | 0.90 | 4.25 | 0.75 | 0.96 | -3.00 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 21.00 | 10.00 | 1.05 | 0.91 | 4.25 | 0.86 | 0.93 | -3.00 | 0.80 |
| Live | 111.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 21.00 | 7.20 | 1.09 | 0.99 | 4.25 | 0.81 | 0.94 | -3.00 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↓ | 2.35 ↓ | 1.68 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 40.00 | 11.00 | 1.04 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | 0.75 | -3.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↑ | -3.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 7.20 | 6.00 | 1.28 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.78 ↓ | 4.00 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 30.00 | 8.70 | 1.05 | 0.97 | 4.25 | 0.83 | 1.02 | -3.00 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.50 ↓ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 13.50 | 8.70 | 1.04 | 0.76 | 4.00 | 0.94 | 0.90 | -2.75 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 17.50 | 7.60 | 1.05 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 1.00 | -3.00 | 0.80 |
| Live | 170.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 7.55 | 5.25 | 1.29 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.81 | -1.75 | 0.97 |
| Live | 9.25 ↑ | 2.37 ↓ | 1.75 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 19.00 | 10.00 | 1.06 | 0.20 | 2.50 | 3.00 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 5.25 | 1.31 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.84 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.93 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 17.24 | 14.09 | 1.04 | 0.87 | 4.25 | 0.84 | 0.87 | -3.00 | 0.84 |
| Live | 30.82 ↑ | 5.18 ↓ | 1.14 ↑ | 2.02 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.26 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 32.00 | 11.00 | 1.01 | 0.98 | 4.25 | 0.73 | 0.86 | -3.25 | 0.90 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.00 ↓ | 7.00 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 0.23 ↓ | -2.25 | 2.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.06 | 1.10 | 4.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.24 | 6.00 | 1.29 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.96 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.87 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 3.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.25 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -2.75 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 21.00 | 13.00 | 1.06 | 1.10 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.