Kết quả bóng đá trận Cooma Tigers vs Tuggeranong United, 15:00 ngày 25/07/2026
National Ngoại hạng Leagues Capital Football · 15:00 ngày 25/07/2026
Cooma Tigers 4 Kết thúc HT 2-0 1
Tuggeranong United
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| Cooma Tigers | Phút | |
| David Owusu 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Aidan Milicevic 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 30' | ||
| 40' | ||
| HT 2-0 | ||
| 66' | ⚽ 2 - 1 Matthew Williams | |
| 3 - 1 ⚽ | 68' | |
| 4 - 1 ⚽ | 68' | |
| Elijah Howe 5 - 1 ⚽ | 68' | |
| Elijah Howe 6 - 1 ⚽ | 70' | |
| Barber 7 - 1 ⚽ | 78' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 27 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 10 | 24 |
| Điểm | 4 | 6 | 20 | 18 |
Chủ = Cooma Tigers · Khách = Tuggeranong United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cooma Tigers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Cooma Tigers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 2 | 4 | 47 | 21 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 35 | 14 | 23 | 1 |
| Sân khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 7 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Tuggeranong United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 0 | 5 | 37 | 34 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 0 | 2 | 23 | 17 | 21 | 3 |
| Sân khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 17 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cooma Tigers 13 (65%)Hòa 5 (25%)Tuggeranong United 2 (10%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 4 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Tuggeranong United | 2-1 (1-0) | Cooma Tigers | +1 | 3.5 | B |
| 16/08/25 | Cooma Tigers | 4-1 (2-0) | Tuggeranong United | +1 | 3.5 | T |
| 29/06/25 | Tuggeranong United | 0-3 (0-1) | Cooma Tigers | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/25 | Cooma Tigers | 2-2 (0-1) | Tuggeranong United | - | - | H |
| 28/07/24 | Tuggeranong United | 2-2 (2-0) | Cooma Tigers | +0.75 | 3.75 | H |
| 01/06/24 | Cooma Tigers | 1-1 (0-1) | Tuggeranong United | +0.75 | 3.75 | H |
| 14/04/24 | Tuggeranong United | 0-3 (0-0) | Cooma Tigers | - | - | T |
| 26/08/23 | Tuggeranong United | 1-4 (1-3) | Cooma Tigers | +1 | 3.5 | T |
| 30/06/23 | Cooma Tigers | 4-1 (0-1) | Tuggeranong United | - | - | T |
| 14/05/23 | Tuggeranong United | 3-4 (1-1) | Cooma Tigers | +1.75 | 3.5 | T |
| 08/08/21 | Cooma Tigers | 3-0 (0-0) | Tuggeranong United | - | - | T |
| 20/06/21 | Tuggeranong United | 1-2 (0-1) | Cooma Tigers | +1.25 | 3.75 | T |
| 22/04/21 | Cooma Tigers | 3-3 (2-0) | Tuggeranong United | - | - | H |
| 19/07/20 | Cooma Tigers | 4-0 (1-0) | Tuggeranong United | +0.75 | 4 | T |
| 23/06/19 | Tuggeranong United | 1-2 (1-1) | Cooma Tigers | +1 | 3.5 | T |
| 29/05/19 | Tuggeranong United | 0-2 (0-1) | Cooma Tigers | +1.5 | 3.5 | T |
| 07/04/19 | Cooma Tigers | 3-0 (1-0) | Tuggeranong United | - | - | T |
| 25/08/18 | Cooma Tigers | 2-2 (2-1) | Tuggeranong United | - | - | H |
| 24/06/18 | Cooma Tigers | 3-1 (1-0) | Tuggeranong United | - | - | T |
| 08/04/18 | Tuggeranong United | 4-3 (1-2) | Cooma Tigers | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cooma Tigers
BHTBHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Cooma Tigers | 0-2 (0-0) | Western Sydney | -2.75 | 4 | B |
| 11/07/26 | Cooma Tigers | 2-2 (1-0) | Queanbeyan City | +1 | 3.5 | H |
| 04/07/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-1) | Cooma Tigers | - | - | T |
| 27/06/26 | Monaro Panthers | 2-0 (1-0) | Cooma Tigers | - | - | B |
| 20/06/26 | Cooma Tigers | 1-1 (1-1) | Canberra FC | +0.25 | 3.75 | H |
| 14/06/26 | Canberra Juventus | 1-5 (0-2) | Cooma Tigers | +0.75 | 3.75 | T |
| 10/06/26 | OConnor Knights | 0-1 (0-0) | Cooma Tigers | +2.25 | 4.25 | T |
| 06/06/26 | Cooma Tigers | 5-1 (1-1) | Canberra FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Cooma Tigers | 7-0 (3-0) | Brindabella Blues FC | - | - | T |
| 20/05/26 | Monaro Panthers | 1-3 (1-1) | Cooma Tigers | -0.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Cooma Tigers | 3-2 (0-1) | Canberra Olympic | - | - | T |
| 13/05/26 | Cooma Tigers | 3-1 (2-0) | Monaro Panthers | -0.25 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Cooma Tigers | 3-2 (1-0) | Belconnen United | +1.75 | 3.75 | T |
| 06/05/26 | Anu FC | 0-2 (0-1) | Cooma Tigers | - | - | T |
| 02/05/26 | Tuggeranong United | 2-1 (1-0) | Cooma Tigers | +1 | 3.5 | B |
| 24/04/26 | Canberra FC | 2-1 (1-0) | Cooma Tigers | -0.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Queanbeyan City | 0-2 (0-0) | Cooma Tigers | +0.75 | 3.5 | T |
| 15/04/26 | Cooma Tigers | 2-3 (2-2) | Canberra Juventus | +1.5 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Cooma Tigers | 7-0 (2-0) | Canberra White Eagles | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/04/26 | Cooma Tigers | 3-0 (2-0) | Belconnen United | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Tuggeranong United
TTTTBTBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/24 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Tuggeranong United | 2-1 (1-1) | Canberra White Eagles | +1.25 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Tuggeranong United | 1-0 (1-0) | Belconnen United | +0.75 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Canberra FC | 1-2 (1-1) | Tuggeranong United | -2 | 4 | T |
| 13/06/26 | OConnor Knights | 2-3 (0-2) | Tuggeranong United | +0.25 | 3.75 | T |
| 10/06/26 | Tuggeranong United | 1-6 (0-4) | Monaro Panthers | -1.25 | 3.75 | B |
| 03/06/26 | Belconnen United | 1-3 (1-2) | Tuggeranong United | -0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Canberra Juventus | 5-0 (1-0) | Tuggeranong United | 0 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | Tuggeranong United | 5-1 (0-0) | Brindabella Blues FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 13/05/26 | Tuggeranong United | 2-3 (0-0) | Canberra FC | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Tuggeranong United | 6-4 (2-4) | Canberra Olympic | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Tuggeranong United | 2-1 (1-0) | Cooma Tigers | -1 | 3.5 | T |
| 24/04/26 | Canberra White Eagles | 2-4 (1-3) | Tuggeranong United | +1.25 | 3.75 | T |
| 15/04/26 | Tuggeranong United | 2-0 (1-0) | OConnor Knights | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Tuggeranong United | 2-1 (0-0) | Queanbeyan City | -0.5 | 3.5 | T |
| 27/03/26 | Monaro Panthers | 2-1 (1-1) | Tuggeranong United | -2.25 | 4 | B |
| 06/09/25 | Monaro Panthers | 5-1 (2-1) | Tuggeranong United | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/08/25 | Canberra FC | 7-2 (1-0) | Tuggeranong United | -0.75 | 3.75 | B |
| 24/08/25 | Tuggeranong United | 3-1 (1-1) | OConnor Knights | +0.5 | 3.5 | T |
| 16/08/25 | Cooma Tigers | 4-1 (2-0) | Tuggeranong United | -1 | 3.5 | B |
| 10/08/25 | Yoogali SC | 1-4 (0-2) | Tuggeranong United | +0.25 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
20
Sút bóng
139
Sút cầu môn
82
Tấn công
9292
Tấn công nguy hiểm
5768
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T13 H5 B2T2 H5 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cooma Tigers (22 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Tuggeranong United (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cooma Tigers (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Tuggeranong United (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cooma Tigers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.15 | 3.85 | 0.81 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.15 | 4.35 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.74 ↓ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.60 | 4.20 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.30 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.60 | 3.90 | 0.67 | 3.50 | 0.66 | 0.69 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 19.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.35 | 5.10 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 180.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.25 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.40 | 4.90 | 0.84 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.44 ↑ | 66.01 ↑ | 2.66 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.35 | 5.10 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.40 | 4.20 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.90 ↑ | 4.95 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.11 ↑ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 4.05 | 4.11 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 38.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.35 | 4.28 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.95 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.85 ↑ | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.70 | 4.80 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 17.65 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 4.35 | 3.73 | 0.80 | 3.75 | 0.92 | 0.93 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.37 ↑ | 5.31 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 0.89 ↓ | 1.25 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.40 | 4.33 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.70 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 5.30 | 4.44 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.62 | 0.75 | 1.16 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.63 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 5.00 | 4.20 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.60 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.