Kết quả bóng đá trận Cooma Tigers vs Queanbeyan City, 15:00 ngày 11/07/2026

National Ngoại hạng Leagues Capital Football · 15:00 ngày 11/07/2026
Cooma Tigers
2 Kết thúc HT 1-0 2
Queanbeyan City
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9°C

Diễn biến trận đấu

Cooma Tigers Phút Queanbeyan City
Michael Southam 1 - 0 27'
HT 1-0
71' 1 - 1 Romeo Jambrek
75' 1 - 2 Bonnett X.
86'
Aidan Milicevic 2 - 2 90+5'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 01 22
Bại 11 24
Ghi bàn 55 2120
Mất bàn 34 1019
Điểm 64 2014

Chủ = Cooma Tigers · Khách = Queanbeyan City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cooma Tigers (23)Hiệp 1 / Cả trậnQueanbeyan City (20)
9 (39%)Thắng/Thắng9 (45%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
6 (26%)Hòa/Thắng2 (10%)
1 (4%)Hòa/Hòa2 (10%)
2 (9%)Hòa/Bại3 (15%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (13%)Bại/Bại3 (15%)

Bảng xếp hạng

Cooma Tigers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1812244821383
Sân nhà107213514231
Sân khách8503137154
6 gần6411145--

Queanbeyan City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng179263525296
Sân nhà86021810185
Sân khách93241715116
6 gần63031313--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Cooma Tigers 4 (80%)Hòa 1 (20%)Queanbeyan City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NPLCF18/04/26Queanbeyan City0-2 (0-0)Cooma Tigers3-3+0.753.5T
NPLCF30/08/25Cooma Tigers3-1 (1-0)Queanbeyan City9-6+13.5T
NPLCF19/07/25Cooma Tigers1-0 (0-0)Queanbeyan City4-6+13.5T
NPLCF24/05/25Queanbeyan City1-2 (1-1)Cooma Tigers3-5+1.53.5T
AUS CUP20/05/25Queanbeyan City2-2 (1-2)Cooma Tigers6-2+23.75H

Thành tích gần đây — Cooma Tigers

TBHTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NPLCF04/07/26Canberra White Eagles0-2 (0-1)Cooma Tigers1-8--T
NPLCF27/06/26Monaro Panthers2-0 (1-0)Cooma Tigers4-2--B
NPLCF20/06/26Cooma Tigers1-1 (1-1)Canberra FC3-3+0.253.75H
NPLCF14/06/26Canberra Juventus1-5 (0-2)Cooma Tigers5-3+0.753.75T
NPLCF10/06/26OConnor Knights0-1 (0-0)Cooma Tigers2-7+2.254.25T
AUS CUP06/06/26Cooma Tigers5-1 (1-1)Canberra FC2-3--T
NPLCF23/05/26Cooma Tigers7-0 (3-0)Brindabella Blues FC5-0--T
AUS CUP20/05/26Monaro Panthers1-3 (1-1)Cooma Tigers4-8-0.53.5T
NPLCF16/05/26Cooma Tigers3-2 (0-1)Canberra Olympic3-3--T
NPLCF13/05/26Cooma Tigers3-1 (2-0)Monaro Panthers3-4-0.253.5T
NPLCF09/05/26Cooma Tigers3-2 (1-0)Belconnen United1-1+1.753.75T
AUS CUP06/05/26Anu FC0-2 (0-1)Cooma Tigers2-3--T
NPLCF02/05/26Tuggeranong United2-1 (1-0)Cooma Tigers6-10+13.5B
NPLCF24/04/26Canberra FC2-1 (1-0)Cooma Tigers4-2-0.253.75B
NPLCF18/04/26Queanbeyan City0-2 (0-0)Cooma Tigers3-3+0.753.5T
NPLCF15/04/26Cooma Tigers2-3 (2-2)Canberra Juventus8-5+1.53.75B
NPLCF11/04/26Cooma Tigers7-0 (2-0)Canberra White Eagles5-3+1.253.25T
AUS CUP07/04/26Cooma Tigers3-0 (2-0)Belconnen United7-2+0.753.25T
NPLCF28/03/26Cooma Tigers3-2 (1-1)OConnor Knights9-3+2.254.25T
NPLCF20/09/25Cooma Tigers3-0 (2-0)Monaro Panthers2-8-0.253.25T

Thành tích gần đây — Queanbeyan City

BTTBBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NPLCF07/07/26Monaro Panthers2-1 (1-1)Queanbeyan City5-10-1.253.75B
NPLCF27/06/26Queanbeyan City2-1 (1-0)Canberra White Eagles5-4+23.75T
NPLCF20/06/26Belconnen United1-2 (0-1)Queanbeyan City3-6+1.254T
NPLCF13/06/26Queanbeyan City2-5 (1-2)Monaro Panthers1-6--B
NPLCF10/06/26Canberra FC4-2 (2-1)Queanbeyan City4-0-13.75B
NPLCF30/05/26OConnor Knights0-4 (0-0)Queanbeyan City3-8+1.253.25T
NPLCF23/05/26Queanbeyan City3-1 (1-0)Canberra Juventus0-6--T
AUS CUP21/05/26Queanbeyan City0-0 (0-0)Canberra FC6-3--H
NPLCF12/05/26Canberra White Eagles0-3 (0-2)Queanbeyan City2-12--T
AUS CUP07/05/26Canberra Juventus0-2 (0-1)Queanbeyan City11-603.25T
NPLCF02/05/26Queanbeyan City1-0 (0-0)Canberra Olympic3-0--T
NPLCF24/04/26Queanbeyan City4-1 (3-1)Belconnen United8-2+0.53.5T
NPLCF18/04/26Queanbeyan City0-2 (0-0)Cooma Tigers3-3-0.753.5B
NPLCF11/04/26Tuggeranong United2-1 (0-0)Queanbeyan City1-3+0.53.5B
NPLCF31/03/26Queanbeyan City3-0 (2-0)Canberra FC3-5-13.5T
AUS CUP26/03/26Weston Molonglo FC0-7 (0-1)Queanbeyan City3-4--T
NPLCF30/08/25Cooma Tigers3-1 (1-0)Queanbeyan City9-6-13.5B
NPLCF23/08/25Queanbeyan City0-2 (0-0)Monaro Panthers6-8-13B
NPLCF16/08/25OConnor Knights0-0 (0-0)Queanbeyan City0-604H
NPLCF10/08/25Queanbeyan City1-3 (1-1)Canberra FC3-8-1.754B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
19
15
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
116
121
Tấn công nguy hiểm
70
64
Sút ngoài cầu môn
11
9
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B0
T0 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cooma Tigers (23 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Queanbeyan City (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cooma Tigers (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Queanbeyan City (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
42
1 Bàn
23
2 Bàn
31
3 Bàn
22
4+ Bàn
119
B.thắng H1
1810
B.thắng H2
Cooma TigersQueanbeyan City

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
00
T/H
00
T/B
31
H/T
10
H/H
13
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
Cooma TigersQueanbeyan City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

117
Thắng 2+
43
Thắng 1
12
Hòa
32
Thua 1
16
Thua 2+
Cooma TigersQueanbeyan City

Thông tin đội bóng

Cooma Tigers Thông tin Queanbeyan City
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.523.903.830.873.250.750.961.000.74
Live1.40 ↓4.20 ↑4.50 ↑0.64 ↓1.750.96 ↑1.00 ↑0.250.68 ↓
EasybetsSớm1.634.103.900.883.250.840.981.000.78
Live1.18 ↓5.50 ↑15.00 ↑0.72 ↓1.751.12 ↑1.04 ↑0.250.79 ↑
VcbetSớm1.533.603.700.673.250.660.691.000.64
Live1.06 ↓5.25 ↑15.00 ↑0.55 ↓1.750.80 ↑0.72 ↑0.250.62 ↓
Mansion88Sớm1.484.204.850.943.500.800.700.751.04
Live1.15 ↓4.70 ↑25.00 ↑0.71 ↓1.751.12 ↑0.99 ↑0.250.85 ↓
InterwettenSớm1.803.853.751.103.500.60---
Live1.20 ↓5.00 ↑26.00 ↑2.05 ↑2.500.33 ↓---
10BETSớm1.713.853.800.923.250.73---
Live1.18 ↓4.60 ↑21.88 ↑0.91 ↓2.000.73---
12betSớm1.484.204.850.943.500.800.700.751.04
Live1.15 ↓4.70 ↑25.00 ↑0.74 ↓1.751.08 ↑1.01 ↑0.250.83 ↓
CrownSớm1.574.304.000.923.500.780.941.000.76
Live1.16 ↓5.10 ↑15.50 ↑0.72 ↓1.751.08 ↑1.07 ↑0.250.75 ↓
SbobetSớm1.454.194.640.953.500.850.801.001.02
Live1.18 ↓4.74 ↑16.00 ↑0.73 ↓1.751.09 ↑1.05 ↑0.250.79 ↓
WewbetSớm1.704.023.860.923.250.880.890.750.93
Live1.16 ↓5.35 ↑21.00 ↑0.70 ↓1.751.11 ↑0.98 ↑0.250.84 ↓
LadbrokesSớm1.614.004.000.402.501.70---
Live1.17 ↓4.80 ↑15.00 ↑1.90 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm1.663.803.800.643.000.900.710.750.81
Live1.13 ↓5.00 ↑24.00 ↑0.72 ↑1.751.12 ↑1.01 ↑0.250.81
PinnacleSớm1.574.303.890.783.500.930.911.000.81
Live1.61 ↑4.20 ↓3.98 ↑0.84 ↑3.500.90 ↓0.76 ↓0.750.99 ↑
BwinSớm1.634.104.101.053.500.68---
Live1.18 ↓4.80 ↑17.00 ↑0.38 ↓1.501.70 ↑---
1xBetSớm1.624.403.951.153.500.620.810.750.90
Live1.18 ↓6.33 ↑15.00 ↑1.00 ↓2.000.82 ↑1.01 ↑0.250.80 ↓
Bet 365Sớm1.604.333.800.853.250.951.001.000.80
Live1.16 ↓5.50 ↑15.00 ↑1.08 ↑2.000.73 ↓1.000.250.80
William HillSớm1.673.753.900.913.500.75---
Live1.17 ↓5.00 ↑19.00 ↑0.40 ↓1.501.45 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.