Kết quả bóng đá trận Connecticut Legends (W) vs New England Mutiny (W), 03:00 ngày 12/07/2026
Ngoại hạng Soccer Nữ Mỹ · 03:00 ngày 12/07/2026
Connecticut Legends (W) 2 Kết thúc HT 1-0 2
New England Mutiny (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Connecticut Legends (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ⚽ 1 - 1 | |
| 52' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 77' | |
| 81' | ||
| 82' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 4 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 3 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 4 | 8 |
Chủ = Connecticut Legends (W) · Khách = New England Mutiny (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Connecticut Legends (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (50%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thành tích gần đây — Connecticut Legends (W)
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 2/1 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 0/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Connecticut Legends (W) | 2-1 (1-0) | Worcester Wanderers (W) | -1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — New England Mutiny (W)
BTBBTHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | New England Mutiny (W) | 0-3 (0-2) | Vermont Green (W) | -1 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | Connecticut (W) | 1-4 (1-1) | New England Mutiny (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | New England Mutiny (W) | 2-4 (1-3) | Hudson Valley Crusaders (W) | +0.5 | 3 | B |
| 10/06/26 | Hudson Valley Crusaders (W) | 2-1 (1-0) | New England Mutiny (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | New England Mutiny (W) | 5-0 (2-0) | Connecticut (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | New England Mutiny (W) | 1-1 (0-0) | Vermont Green (W) | -1 | 3 | H |
| 15/07/24 | New England Mutiny (W) | 0-0 (0-0) | Sporting CT Middletown (W) | +1.25 | 3.5 | H |
| 13/07/24 | New England Mutiny (W) | 2-1 (0-0) | Pittsburgh Steel City FC (W) | - | - | T |
| 30/06/24 | New England Mutiny (W) | 5-0 (3-0) | Connecticut Rush (W) | - | - | T |
| 02/06/24 | New England Mutiny (W) | 7-1 (1-0) | Albany Rush (W) | - | - | T |
| 25/05/24 | New England Mutiny (W) | 4-1 (4-0) | Sporting CT Middletown (W) | - | - | T |
| 13/06/23 | Scorpions SC (W) | 0-3 (0-2) | New England Mutiny (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 07/07/22 | Connecticut Rush (W) | 1-2 (1-0) | New England Mutiny (W) | - | - | T |
| 12/06/22 | New England Mutiny (W) | 2-0 (1-0) | Connecticut Fusion (W) | - | - | T |
| 27/05/22 | Connecticut Fusion (W) | 1-2 (1-1) | New England Mutiny (W) | - | - | T |
| 15/05/22 | New England Mutiny (W) | 1-0 (0-0) | Scorpions SC (W) | - | - | T |
| 11/07/21 | New England Mutiny (W) | 1-2 (0-1) | Long Island Rough Riders (W) | - | - | B |
| 15/07/19 | New England Mutiny (W) | 1-2 (0-1) | Lancaster Inferno (W) | - | - | B |
| 13/07/19 | New England Mutiny (W) | 3-0 (1-0) | Long Island Rough Riders (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 13/06/19 | New Jersey Copa (W) | 0-1 (0-0) | New England Mutiny (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1420
Sút cầu môn
710
Tấn công
5573
Tấn công nguy hiểm
3140
Sút ngoài cầu môn
710
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
26 74
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Connecticut Legends (W) (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
New England Mutiny (W) (7 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Connecticut Legends (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Connecticut Legends (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 4.20 | 1.70 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.81 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 3.20 ↓ | 4.20 | 1.82 ↑ | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.84 ↑ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.73 | 0.82 | 3.25 | 0.97 | 0.84 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.13 ↓ | 3.90 ↓ | 1.93 ↑ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.91 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 1.01 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 3.10 | 3.60 | 1.91 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.02 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.92 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.10 | 3.60 | 1.91 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.85 | 1.71 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.80 ↓ | 1.80 ↑ | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.52 | 3.91 | 1.73 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.79 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 2.93 ↓ | 3.78 ↓ | 1.96 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.70 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.90 ↓ | 1.85 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 4.40 | 1.70 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.90 | -0.50 | 0.64 |
| Live | 3.45 ↑ | 4.30 ↓ | 1.74 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 3.57 | 1.93 | 0.94 | 3.50 | 0.78 | 0.78 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.11 ↑ | 3.63 ↑ | 1.94 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.79 ↑ | 0.78 | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 4.10 | 1.70 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.90 ↓ | 1.85 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 4.80 | 1.70 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.41 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 3.18 ↓ | 3.88 ↓ | 1.89 ↑ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.76 ↑ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 4.50 | 1.73 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 3.20 | 4.50 | 1.73 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 4.50 | 1.73 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.50 ↓ | 1.91 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | - | - | - | - | - | - | 1.00 | -0.50 | 0.78 |
| Live | - | - | - | - | - | - | 1.00 | -0.50 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.