Kết quả bóng đá trận Concordia vs Basel U21, 20:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 25/07/2026
Concordia 4 Kết thúc HT 2-0 2
Basel U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Diễn biến trận đấu
| Concordia | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 2-0 | ||
| 50' | ⚽ 2 - 1 | |
| 58' | ⚽ 2 - 2 | |
| 3 - 2 ⚽ | 63' | |
| 4 - 2 ⚽ | 73' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 23 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 22 | 9 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 3 |
Chủ = Concordia · Khách = Basel U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Concordia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (27%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — Concordia
TBTTBBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Concordia | 1-0 (1-0) | Grasshoppers U21 | - | - | T |
| 23/05/26 | Wohlen | 3-0 (1-0) | Concordia | - | - | B |
| 16/05/26 | Concordia | 4-2 (3-0) | Zug 94 | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Munsingen | 2-4 (2-2) | Concordia | - | - | T |
| 02/05/26 | Concordia | 0-4 (0-4) | FC Schotz | - | - | B |
| 26/04/26 | Bassecourt | 3-1 (3-0) | Concordia | - | - | B |
| 18/04/26 | Besa Biel Bienne | 1-3 (0-1) | Concordia | - | - | T |
| 11/04/26 | Concordia | 3-4 (1-4) | FC Black Stars Basel | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Courtetelle | 1-3 (1-2) | Concordia | - | - | T |
| 28/03/26 | Concordia | 2-1 (0-0) | Delemont | - | - | T |
| 21/03/26 | solothurn | 1-1 (0-0) | Concordia | - | - | H |
| 12/03/26 | Concordia | 0-2 (0-1) | Langenthal | - | - | B |
| 07/03/26 | SC Buochs | 2-2 (0-1) | Concordia | - | - | H |
| 28/02/26 | BSC Old Boys | 2-1 (2-1) | Concordia | - | - | B |
| 21/02/26 | SV Muttenz | 1-1 (1-1) | Concordia | - | - | H |
| 23/11/25 | Grasshoppers U21 | 6-2 (3-2) | Concordia | - | - | B |
| 15/11/25 | Concordia | 2-0 (1-0) | Wohlen | - | - | T |
| 08/11/25 | Zug 94 | 0-5 (0-1) | Concordia | - | - | T |
| 01/11/25 | Concordia | 1-2 (0-0) | FC Munsingen | - | - | B |
| 25/10/25 | FC Schotz | 2-7 (2-2) | Concordia | - | - | T |
Thành tích gần đây — Basel U21
TBTTTTHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | BSC Old Boys | 2-3 (1-0) | Basel U21 | - | - | T |
| 12/02/26 | FC Black Stars Basel | 3-2 (3-1) | Basel U21 | - | - | B |
| 23/07/25 | Basel U21 | 3-1 (0-0) | GhanaU19 | - | - | T |
| 01/02/24 | Basel U21 | 2-0 (2-0) | Polissya Zhytomyr U21 | - | - | T |
| 12/06/21 | FC Rapperswil-Jona | 1-2 (1-1) | Basel U21 | - | - | T |
| 05/06/21 | Basel U21 | 5-0 (1-0) | Bruhl SG | - | - | T |
| 29/05/21 | Yverdon | 1-1 (0-1) | Basel U21 | - | - | H |
| 08/05/21 | Etoile Carouge | 4-4 (1-2) | Basel U21 | - | - | H |
| 22/04/21 | FC Munsingen | 0-4 (0-4) | Basel U21 | - | - | T |
| 10/04/21 | Basel U21 | 2-1 (1-0) | Yverdon | - | - | T |
| 17/10/20 | Basel U21 | 3-4 (1-2) | FC Zurich U21 | - | - | B |
| 10/10/20 | Stade Nyonnais | 5-1 (1-0) | Basel U21 | - | - | B |
| 15/08/20 | Breitenrain | 3-2 (2-0) | Basel U21 | - | - | B |
| 12/02/20 | Basel U21 | 2-4 (1-3) | Aarau | - | - | B |
| 23/11/19 | FC Zurich U21 | 2-2 (0-2) | Basel U21 | - | - | H |
| 09/11/19 | Basel U21 | 0-0 (0-0) | FC Black Stars Basel | - | - | H |
| 12/10/19 | Bellinzona | 1-3 (0-0) | Basel U21 | - | - | T |
| 08/09/19 | FC Munsingen | 1-3 (1-2) | Basel U21 | - | - | T |
| 31/08/19 | Basel U21 | 1-3 (0-2) | Etoile Carouge | - | - | B |
| 17/08/19 | Basel U21 | 3-1 (1-1) | Breitenrain | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
14
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
94
Tấn công
78108
Tấn công nguy hiểm
3054
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Concordia (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Basel U21 (3 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Concordia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907/7/1 | Thành lập | |
| Rankhof Stadion | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Basel | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.80 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.41 ↓ | 4.75 | 1.69 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 2.55 | 2.25 | 0.75 | 5.25 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.45 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.25 | 3.77 | 1.81 | 0.83 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.59 ↑ | 30.64 ↑ | 2.51 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 4.20 | 1.88 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.46 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.96 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 4.33 | 1.80 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.85 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.