Kết quả bóng đá trận Concarneau vs Stade Lavallois MFC, 16:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 25/07/2026
Concarneau 2 Kết thúc HT 1-1 1
Stade Lavallois MFC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Concarneau | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Abou Kanté | |
| Stan Janno 1 - 1 ⚽ | 30' | |
| HT 1-1 | ||
| Charles Divialle 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 9 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 15 | 16 |
Chủ = Concarneau · Khách = Stade Lavallois MFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Concarneau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 10 (26%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Concarneau 3 (18%)Hòa 5 (29%)Stade Lavallois MFC 9 (53%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/25 | Concarneau | 2-3 (2-1) | Stade Lavallois MFC | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/11/24 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-1) | Concarneau | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/07/24 | Stade Lavallois MFC | 2-0 (1-0) | Concarneau | - | - | B |
| 25/02/24 | Concarneau | 1-3 (0-1) | Stade Lavallois MFC | 0 | 2 | B |
| 12/11/23 | Stade Lavallois MFC | 0-3 (0-1) | Concarneau | -0.75 | 2.25 | T |
| 01/07/22 | Stade Lavallois MFC | 1-1 (1-0) | Concarneau | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/22 | Concarneau | 2-2 (1-1) | Stade Lavallois MFC | +0.25 | 2 | H |
| 23/11/21 | Stade Lavallois MFC | 0-1 (0-0) | Concarneau | -0.25 | 2 | T |
| 25/04/21 | Stade Lavallois MFC | 1-0 (0-0) | Concarneau | -0.25 | 1.75 | B |
| 05/12/20 | Concarneau | 1-1 (0-1) | Stade Lavallois MFC | 0 | 2 | H |
| 30/11/19 | Concarneau | 0-1 (0-1) | Stade Lavallois MFC | 0 | 2.25 | B |
| 09/02/19 | Concarneau | 1-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | 0 | 2 | T |
| 01/09/18 | Stade Lavallois MFC | 2-0 (0-0) | Concarneau | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/18 | Stade Lavallois MFC | 1-1 (0-1) | Concarneau | 0 | 2.25 | H |
| 05/08/17 | Concarneau | 0-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | 0 | 2.25 | B |
| 13/11/16 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (1-0) | Concarneau | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/07/16 | Stade Lavallois MFC | 1-0 (0-0) | Concarneau | - | - | B |
Thành tích gần đây — Concarneau
THBHHHTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Guingamp | 0-1 (0-0) | Concarneau | - | - | T |
| 18/07/26 | Stade Brestois | 2-2 (2-0) | Concarneau | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Concarneau | 1-2 (0-1) | Lorient | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Concarneau | 2-2 (1-1) | Villefranche | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Caen | 0-0 (0-0) | Concarneau | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Concarneau | 0-0 (0-0) | Paris 13 Atletico | +0.75 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Stade Briochin | 1-2 (1-1) | Concarneau | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Concarneau | 0-0 (0-0) | FC Rouen | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Orleans US 45 | 1-1 (0-1) | Concarneau | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Concarneau | 0-3 (0-2) | Le Puy Foot 43 Auvergne | 0 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Chateauroux | 3-1 (2-1) | Concarneau | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Concarneau | 1-2 (0-0) | Valenciennes | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Sochaux | 2-0 (1-0) | Concarneau | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Concarneau | 1-1 (0-1) | Dijon | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Fleury Merogis U.S. | 0-4 (0-2) | Concarneau | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Concarneau | 0-2 (0-0) | Versailles 78 | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/02/26 | Quevilly | 2-1 (0-1) | Concarneau | +0.25 | 2 | B |
| 07/02/26 | Concarneau | 1-0 (0-0) | Aubagne | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/01/26 | Concarneau | 0-1 (0-0) | Bourg Peronnas | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/01/26 | Concarneau | 3-3 (2-2) | Caen | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Stade Lavallois MFC
TBTHBTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (2-0) | Avranches | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Caen | 4-2 (1-1) | Stade Lavallois MFC | 0 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Stade Lavallois MFC | 5-0 (2-0) | Quevilly | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Guingamp | 1-1 (1-1) | Stade Lavallois MFC | - | - | H |
| 10/07/26 | Red Star FC 93 | 2-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | - | - | B |
| 24/05/26 | Stade Lavallois MFC | 1-0 (1-0) | FC Rouen | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | FC Rouen | 1-1 (0-1) | Stade Lavallois MFC | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (2-0) | Boulogne | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Troyes | 4-0 (2-0) | Stade Lavallois MFC | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Stade Lavallois MFC | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | 0 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | USL Dunkerque | 0-2 (0-1) | Stade Lavallois MFC | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | Reims | -0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | -0.75 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Stade Lavallois MFC | 3-2 (0-1) | Grenoble | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | Montpellier | 2-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | Guingamp | -0.5 | 2 | H |
| 28/02/26 | Stade Lavallois MFC | 1-1 (1-0) | Nancy | 0 | 2 | H |
| 22/02/26 | Saint Etienne | 2-1 (2-1) | Stade Lavallois MFC | -1 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | FC Annecy | 0 | 2 | H |
| 07/02/26 | Le Mans | 1-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | -0.75 | 2 | H |
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B9T9 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B4T4 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Concarneau (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Stade Lavallois MFC (11 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Concarneau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902 | |
| Sân nhà | Estadio Urbano Caldeira | |
| 0 | Sức chứa | 18000 |
| Stephane Rossi | HLV | Olivier Frapolli |
| Khu vực | Laval |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.79 | 0.92 | 2.25 | 0.76 | 0.83 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.70 ↓ | 3.40 | 1.86 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.76 | 0.83 | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.77 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.30 ↓ | 2.00 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.10 ↓ | 1.95 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.45 | 2.00 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.50 | 3.45 | 2.00 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | -0.50 | 0.97 | |
| Pinnacle | Sớm | 4.25 | 3.14 | 1.75 | 1.00 | 2.25 | 0.73 | 0.97 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 3.88 ↓ | 3.58 ↑ | 1.74 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.73 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.00 ↓ | 1.95 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.15 | 3.50 | 1.77 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 2.10 | 0.00 | 0.31 |
| Live | 3.73 ↓ | 3.38 ↓ | 1.86 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.57 ↓ | -0.75 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.73 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.40 ↓ | 1.91 ↑ | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.10 | 1.91 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.30 ↑ | 1.85 ↓ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Concarneau | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stade Lavallois MFC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).