Kết quả bóng đá trận Comerciantes Unidos vs Alianza Lima, 03:30 ngày 27/07/2026
Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 27/07/2026
Comerciantes Unidos 2 Kết thúc HT 1-1 2
Alianza Lima
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Tường thuật trực tiếp
Comerciantes Unidos
Alianza Lima
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Augusto Menendez
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — chệch khung thành
6'
🟨 Thẻ vàng - Federico Girotti
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Jairo David Velez Cedeno (đánh đầu) — bị cản phá
16'
⚽ BÀN THẮNG - Erick Leonel Castillo Arroyo 0-1, kiến tạo: Renzo Renato Garces Mori
16'
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Parodi (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Marco Huaman (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Jairo David Velez Cedeno (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Luis Advincula Castrillon (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Luis Advincula Castrillon (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🟨 Thẻ vàng - Gianfranco Chavez Massoni
40'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Vicente Gaibor
🎯 Dứt điểm - Mathías Carpio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Piero Guzmán (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Luis Advincula Castrillon (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Matias Eric Sen 1-1, kiến tạo: Mathías Carpio
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Josuee Herrera 2-1, kiến tạo: Rodrigo Vilca
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Alexis Cossio Zamora (chân trái) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Renzo Renato Garces Mori (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexis Cossio Zamora (chân trái) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Alan Martin Cantero, ra Gianfranco Chavez Massoni
60'
🟨 Thẻ vàng - Renzo Renato Garces Mori
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Oscar Manuel Pinto Marin, ra Mathías Carpio
66'
⚽ BÀN THẮNG - Erick Leonel Castillo Arroyo 2-2
66'
🎯 Dứt điểm - Alan Martin Cantero (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (chân trái) — vào lưới
74'
🎯 Dứt điểm - Federico Girotti (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Jairo David Velez Cedeno (chân trái) — chệch khung thành
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Federico Girotti (chân phải) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Christian Neira CD Unión Comercio Unión, ra Jairo David Velez Cedeno
🔁 Thay người: vào Wilter Ayoví, ra Josuee Herrera
🔁 Thay người: vào Agustin Rodriguez, ra Jose Parodi
84'
🎯 Dứt điểm - Erick Leonel Castillo Arroyo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jean Olivares, ra Alexis Arias Tuesta
90+3'
🎯 Dứt điểm - Federico Girotti (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🔁 Thay người: vào Motta, ra Federico Girotti
90+6'
🎯 Dứt điểm - Christian Neira CD Unión Comercio Unión (chân phải) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Christian Neira CD Unión Comercio Unión (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Wilter Ayoví
🟨 Thẻ vàng - Fabio Rojas
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Comerciantes Unidos | Phút | |
| 6' | Federico Girotti | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Erick Leonel Castillo Arroyo(Assists:Renzo Renato Garces Mori) (Kiến tạo: Renzo Renato Garces Mori) | |
| 38' | Gianfranco Chavez Massoni | |
| 40' | Fernando Vicente Gaibor | |
| Matias Eric Sen(Assists:Mathías Carpio) (Kiến tạo: Mathías Carpio) 1 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| Josuee Herrera(Assists:Rodrigo Vilca) (Kiến tạo: Rodrigo Vilca) 2 - 1 ⚽ | 50' | |
| 59' ⇄ | ▲ Alan Martin Cantero ▼ Gianfranco Chavez Massoni | |
| 60' | Renzo Renato Garces Mori | |
| ▲ Oscar Manuel Pinto Marin ▼ Mathías Carpio | 66' ⇄ | |
| 66' | ⚽ 2 - 2 Erick Leonel Castillo Arroyo | |
| 79' ⇄ | ▲ Christian Neira CD Unión Comercio Unión ▼ Jairo David Velez Cedeno | |
| ▲ Wilter Ayoví ▼ Josuee Herrera | 79' ⇄ | |
| ▲ Agustin Rodriguez ▼ Jose Parodi | 79' ⇄ | |
| ▲ Jean Olivares ▼ Alexis Arias Tuesta | 90' ⇄ | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Motta ▼ Federico Girotti | |
| Wilter Ayoví | 90+8' | |
| Fabio Rojas | 90+8' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 9 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 13 |
Chủ = Comerciantes Unidos · Khách = Alianza Lima
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Comerciantes Unidos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 10 (33%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Comerciantes Unidos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 6 | - | - |
Alianza Lima
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Comerciantes Unidos 4 (24%)Hòa 4 (24%)Alianza Lima 9 (53%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-0) | Comerciantes Unidos | -1.75 | 3 | B |
| 22/09/25 | Alianza Lima | 4-0 (1-0) | Comerciantes Unidos | -1.75 | 3 | B |
| 19/06/25 | Comerciantes Unidos | 0-1 (0-0) | Alianza Lima | -1 | 2.25 | B |
| 04/08/24 | Comerciantes Unidos | 1-3 (1-1) | Alianza Lima | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/02/24 | Alianza Lima | 5-1 (3-1) | Comerciantes Unidos | -1.5 | 2.75 | B |
| 05/10/18 | Comerciantes Unidos | 1-0 (0-0) | Alianza Lima | 0 | 2.5 | T |
| 23/07/18 | Alianza Lima | 5-1 (2-1) | Comerciantes Unidos | -1.5 | 2.5 | B |
| 14/03/18 | Comerciantes Unidos | 3-0 (2-0) | Alianza Lima | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/02/18 | Alianza Lima | 1-1 (1-1) | Comerciantes Unidos | -1.5 | 2.75 | H |
| 04/12/17 | Alianza Lima | 2-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | -1.75 | 3 | B |
| 14/08/17 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Alianza Lima | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/17 | Alianza Lima | 0-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | -1 | 2.5 | H |
| 23/02/17 | Comerciantes Unidos | 0-2 (0-1) | Alianza Lima | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/11/16 | Alianza Lima | 4-0 (1-0) | Comerciantes Unidos | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/09/16 | Comerciantes Unidos | 2-1 (1-0) | Alianza Lima | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/08/16 | Alianza Lima | 0-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | -1 | 2.5 | H |
| 09/05/16 | Comerciantes Unidos | 2-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Comerciantes Unidos
HHBHBHBTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | UCV Moquegua | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | AD Tarma | 2-0 (2-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cienciano | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (1-0) | Sporting Cristal | 0 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Juan Pablo II College | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Sport Huancayo | 1-1 (0-0) | Comerciantes Unidos | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | FC Cajamarca | 3-4 (2-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Comerciantes Unidos | 1-2 (1-1) | UTC Cajamarca | 0 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Comerciantes Unidos | 3-1 (2-0) | Atletico Grau | +0.25 | 2 | T |
| 23/02/26 | Cusco FC | 3-1 (1-1) | Comerciantes Unidos | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (1-1) | Los Chankas | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/02/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-0) | Comerciantes Unidos | -1.75 | 3 | B |
| 03/02/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (0-0) | UCV Moquegua | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/01/26 | UTC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Comerciantes Unidos | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Alianza Lima
TBBBHHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Alianza Lima | 0-2 (0-1) | Deportivo Cali | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Alianza Lima | 1-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Carlos Manucci | 3-1 (1-0) | Alianza Lima | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/06/26 | Univ.Cesar Vallejo | 0-0 (0-0) | Alianza Lima | - | - | H |
| 01/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Alianza Lima | 3-0 (2-0) | Los Chankas | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Cienciano | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Alianza Lima | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-0) | UCV Moquegua | +2 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Grau | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Alianza Lima | 8-0 (4-0) | Cusco FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | AD Tarma | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Universitario De Deportes | 1-0 (0-0) | Alianza Lima | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Alianza Lima | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | +1.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | Deportivo Garcilaso | 1-1 (0-0) | Alianza Lima | 0 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | FBC Melgar | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | UTC Cajamarca | 0-1 (0-0) | Alianza Lima | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Alianza Lima | 1-0 (1-0) | Sport Boys | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-0 (0-0) | Alianza Lima | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Comerciantes Unidos
Alianza Lima
17Matias Cordova6Juan Rodriguez15Alexis Cossio Zamora16Fabio Rojas30Piero Guzmán4Alexis Arias Tuesta20Jose Parodi10Mathías Carpio11Josuee Herrera25Rodrigo Vilca9CMatias Eric Sen1Alejandro Duarte3Mateo Antoni4Gianfranco Chavez Massoni6CRenzo Renato Garces Mori13Marco Huaman17Luis Advincula Castrillon5Esteban Pavez7Fernando Vicente Gaibor20Jairo David Velez Cedeno8Erick Leonel Castillo Arroyo99Federico Girotti
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Alexis Arias Tuesta▼ Rời sân 90'7.1
- 6Juan Rodriguez6.9
- 9Matias Eric Sen C⚽ Ghi bàn 45+2'7.2
- 10Mathías Carpio🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 66'7.4
- 11Josuee Herrera⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 79'7.9
- 15Alexis Cossio Zamora6.1
- 16Fabio Rojas🟨 Thẻ vàng 90+8'6.6
- 17Matias Cordova6.8
- 20Jose Parodi▼ Rời sân 79'6.4
- 25Rodrigo Vilca🎯 Kiến tạo 50'7.9
- 30Piero Guzmán6.3
Khách · 532
- 1Alejandro Duarte6.6
- 3Mateo Antoni6.5
- 4Gianfranco Chavez Massoni🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 59'6.1
- 5Esteban Pavez6.4
- 6Renzo Renato Garces Mori C🎯 Kiến tạo 16' · 🟨 Thẻ vàng 60'7.1
- 7Fernando Vicente Gaibor🟨 Thẻ vàng 40'7.5
- 8Erick Leonel Castillo Arroyo⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 66'8.2
- 13Marco Huaman6.7
- 17Luis Advincula Castrillon6.2
- 20Jairo David Velez Cedeno▼ Rời sân 79'6.1
- 99Federico Girotti🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 90+4'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
66
Tấn công
8966
Tấn công nguy hiểm
3524
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
481266
TL chuyền bóng thành công
87%74%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
11
Cứu thua
44
Tắc bóng
67
Quả ném biên
1012
Cắt bóng
103
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
3526
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.311.99
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B9T9 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Comerciantes Unidos (23 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Alianza Lima (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Comerciantes Unidos (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Alianza Lima (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Comerciantes Unidos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Rodrigo Vilca Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 2/1 | 30/30 | 3 | ||
| 11Josuee Herrera Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 2/1 | 28/32 | 0 | ||
| 10Mathías Carpio Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/0 | 26/29 | 1 | ||
| 9Matias Eric Sen Trung phong | 7.2 | 1 | 5/2 | 16/19 | 0 | ||
| 4Alexis Arias Tuesta Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 65/76 | 1 | |||
| 6Juan Rodriguez Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 51/58 | 4 | |||
| 17Matias Cordova Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 18/28 | 0 | |||
| 16Fabio Rojas Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 44/51 | 1 | 🟨 | ||
| 20Jose Parodi Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 47/49 | 1 | |||
| 30Piero Guzmán Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 38/46 | 2 | |||
| 15Alexis Cossio Zamora Hậu vệ trái | 6.1 | 2/1 | 42/47 | 2 | |||
| 8Wilter Ayoví (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 18Agustin Rodriguez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 28Oscar Manuel Pinto Marin (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 50Jean Olivares (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Alianza Lima
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Erick Leonel Castillo Arroyo Tiền đạo | 8.2 | 2 | 3/2 | 4/7 | 0 | ||
| 7Fernando Vicente Gaibor Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 34/45 | 2 | 🟨 | ||
| 6Renzo Renato Garces Mori Hậu vệ | 7.1 | 1 | 1/0 | 19/21 | 0 | 🟨 | |
| 13Marco Huaman Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 25/30 | 3 | |||
| 1Alejandro Duarte Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 16/27 | 0 | |||
| 3Mateo Antoni Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 19/31 | 0 | |||
| 5Esteban Pavez Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 31/35 | 1 | |||
| 17Luis Advincula Castrillon Hậu vệ phải | 6.2 | 3/0 | 14/21 | 2 | |||
| 20Jairo David Velez Cedeno Tiền vệ tấn công | 6.1 | 3/1 | 14/19 | 1 | |||
| 4Gianfranco Chavez Massoni Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 12/15 | 0 | 🟨 | ||
| 99Federico Girotti Trung phong | 5.6 | 3/1 | 4/10 | 0 | 🟨 | ||
| 22Christian Neira CD Unión Comercio Unión (dự bị) | 6.6 | 1/1 | 2/2 | 1 | |||
| 11Alan Martin Cantero (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/1 | 2/2 | 0 | |||
| 30Motta (dự bị) | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Comerciantes Unidos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1901-2-15 | |
| Sân nhà | A.Villanueva | |
| 0 | Sức chứa | 35000 |
| Jose Hernandez | HLV | Nestor Gorosito |
| Khu vực | Lima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.20 | 1.95 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.79 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.18 ↓ | 7.30 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.10 | 2.00 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 0.79 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.05 | 1.95 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.05 | 2.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.25 | 1.75 | 0.88 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 20.27 ↑ | 1.02 ↓ | 13.01 ↑ | 6.94 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.05 | 1.95 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.15 | 2.02 | 0.82 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.40 | 2.86 | 2.01 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.81 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.12 ↓ | 7.80 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.17 | 3.14 | 1.86 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.96 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 14.30 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.20 | 1.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.35 | 1.81 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.93 | 3.22 | 1.88 | 0.90 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 12.07 ↑ | 1.12 ↓ | 10.10 ↑ | 3.07 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.77 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.39 | 3.30 | 1.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 2.00 | 0.00 | 0.32 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.80 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.11 ↓ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.40 | 1.80 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.25 | 1.80 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Comerciantes Unidos | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Alianza Lima | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).