Kết quả bóng đá trận Comercial PI U20 vs River (PI) Youth, 02:00 ngày 28/07/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 02:00 ngày 28/07/2026
Comercial PI U20 Sắp đá --:--:--
River (PI) Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 0 | 4 |
| Điểm | 0 | 1 | 0 | 1 |
Chủ = Comercial PI U20 · Khách = River (PI) Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Comercial PI U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Comercial PI U20 0 (0%)Hòa 0 (0%)River (PI) Youth 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/23 | River (PI) Youth | 1-0 (0-0) | Comercial PI U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Comercial PI U20
HBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (17%)Bại 5 (83%)
Ghi/Mất: 1/12 (6 trận) Châu Á: 0/1/5 T/X: 5/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/25 | Teresina EC U20 | 0-0 (0-0) | Comercial PI U20 | - | - | H |
| 01/09/23 | River (PI) Youth | 1-0 (0-0) | Comercial PI U20 | - | - | B |
| 30/07/23 | Comercial PI U20 | 0-2 (0-1) | Cori Sabba Youth | - | - | B |
| 27/07/23 | Piaui U20 | 4-0 (2-0) | Comercial PI U20 | - | - | B |
| 31/07/22 | Comercial PI U20 | 1-2 (1-2) | EC Flamengo Piaui U20 | - | - | B |
| 21/07/22 | Comercial PI U20 | 0-3 (0-2) | Tiradentes PI U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — River (PI) Youth
HBBBTHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Tiradentes PI U20 | 1-1 (0-0) | River (PI) Youth | - | - | H |
| 14/07/26 | River (PI) Youth | 0-3 (0-0) | Fluminense PI (Youth) | - | - | B |
| 19/07/24 | Fluminense PI (Youth) | 4-1 (3-0) | River (PI) Youth | - | - | B |
| 16/07/24 | Piaui U20 | 4-1 (1-1) | River (PI) Youth | - | - | B |
| 01/09/23 | River (PI) Youth | 1-0 (0-0) | Comercial PI U20 | - | - | T |
| 29/08/23 | River (PI) Youth | 0-0 (0-0) | Tiradentes PI U20 | - | - | H |
| 23/08/23 | River (PI) Youth | 0-2 (0-1) | Picos U20 | - | - | B |
| 09/08/23 | River (PI) Youth | 1-2 (0-1) | Piaui U20 | - | - | B |
| 31/07/23 | AE Altos U20 | 1-0 (1-0) | River (PI) Youth | - | - | B |
| 27/07/23 | River (PI) Youth | 6-1 (2-0) | Cori Sabba Youth | - | - | T |
| 20/07/22 | River (PI) Youth | 0-0 (0-0) | Picos U20 | - | - | H |
| 14/07/22 | Ferroviario U20 | 1-3 (0-2) | River (PI) Youth | - | - | T |
| 11/01/22 | Resende RJ U20 | 1-1 (0-0) | River (PI) Youth | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/01/22 | River (PI) Youth | 0-2 (0-1) | Corinthians Paulista (Youth) | -2.5 | 3.5 | B |
| 05/01/22 | Sao Jose AP (Youth) | 1-1 (0-0) | River (PI) Youth | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/08/21 | Fluminense PI (Youth) | 2-0 (1-0) | River (PI) Youth | - | - | B |
| 23/08/21 | River (PI) Youth | 1-1 (0-1) | Picos U20 | - | - | H |
| 20/08/21 | River (PI) Youth | 2-1 (1-1) | EC Flamengo Piaui U20 | - | - | T |
| 14/08/21 | Timon ECMA Youth | 1-1 (0-1) | River (PI) Youth | - | - | H |
| 10/08/21 | Fluminense PI (Youth) | 2-2 (1-2) | River (PI) Youth | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
17 83
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Comercial PI U20 (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
River (PI) Youth (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Comercial PI U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.90 | 4.90 | 0.79 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.10 ↑ | 5.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 3.90 | 5.25 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.49 | 3.90 | 5.25 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 1.00 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.