Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs FC Cincinnati, 06:20 ngày 26/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:20 ngày 26/07/2026
Columbus Crew
2 Kết thúc HT 2-1 1
FC Cincinnati
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Columbus Crew Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Columbus CrewFC Cincinnati
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Allen Chapman
9'
BÀN THẮNG - Ahoueke Steeve Kevin Denkey 0-1, kiến tạo: Evander da Silva Ferreira
9'
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân trái) — vào lưới
12'
🎯 Dứt điểm - Gerardo Valenzuela (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Steven Moreira (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Dylan Chambost (chân trái) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Jamal Thiare (chân phải) — chệch khung thành
19'
21'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (chân trái) — chệch khung thành
27'
28'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
41'
BÀN THẮNG - Jamal Thiare 1-1, kiến tạo: Dylan Chambost
41'
🎯 Dứt điểm - Jamal Thiare (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Jamal Thiare (đánh đầu) — vào lưới
41'
Phạt góc
44'
45'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân trái) — bị cản phá
45+1'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Penalty - Daniel Gazdag 2-1
45+6'
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (chân phải) — vào lưới
45+6'
Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Andre Filipe Tavares Gomes, ra Sekou Tidiany Bangoura
46'
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân phải) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (chân phải) — bị cản phá
55'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Dylan Chambost (chân trái) — bị chặn
63'
64'
🔁 Thay người: vào Tom Barlow, ra Kenji Mboma
64'
🔁 Thay người: vào Bryan Ramirez, ra Ender Echenique
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (chân phải) — bị chặn
64'
Phạt góc
65'
66'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Miazga
67'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Tom Barlow (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tarun Karumanchi, ra Dylan Chambost
70'
70'
🔁 Thay người: vào Kyle Smith, ra Matthew Miazga
70'
🔁 Thay người: vào Ayoub Jabbari, ra Ahoueke Steeve Kevin Denkey
🚩 Việt vị
73'
75'
🎯 Dứt điểm - Gerardo Valenzuela (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân trái) — bị cản phá
76'
76'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hugo Picard, ra Jamal Thiare
79'
79'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
81'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Max Arfsten (chân phải) — bị cản phá
81'
85'
🔁 Thay người: vào Brian Anunga Tah, ra Obinna Nwobodo
🔁 Thay người: vào Chase Adams, ra Daniel Gazdag
85'
🔁 Thay người: vào Malte Amundsen, ra Steven Moreira
85'
90+1'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Jabbari (đánh đầu) — bị chặn
🚩 Việt vị
90+2'
90+2'
🚩 Việt vị
90+4'
🟥 Thẻ đỏ - Gerardo Valenzuela
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Columbus Crew Phút FC Cincinnati
9' 0 - 1 Ahoueke Steeve Kevin Denkey(Assists:Evander da Silva Ferreira) (Kiến tạo: Evander da Silva Ferreira)
Jamal Thiare(Assists:Dylan Chambost) (Kiến tạo: Dylan Chambost) 1 - 1 41'
Daniel Gazdag 2 - 1 45+6'
HT 2-1
▲ Andre Filipe Tavares Gomes ▼ Sekou Tidiany Bangoura46'
64' ▲ Tom Barlow ▼ Kenji Mboma
64' ▲ Bryan Ramirez ▼ Ender Echenique
66' Matthew Miazga
▲ Tarun Karumanchi ▼ Dylan Chambost70'
70' ▲ Kyle Smith ▼ Matthew Miazga
70' ▲ Ayoub Jabbari ▼ Ahoueke Steeve Kevin Denkey
▲ Hugo Picard ▼ Jamal Thiare79'
85' ▲ Brian Anunga Tah ▼ Obinna Nwobodo
▲ Chase Adams ▼ Daniel Gazdag85'
▲ Malte Amundsen ▼ Steven Moreira85'
90+4' Gerardo Valenzuela
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 10 23
Bại 11 42
Ghi bàn 48 1631
Mất bàn 46 1524
Điểm 46 1418

Chủ = Columbus Crew · Khách = FC Cincinnati

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Columbus Crew (26)Hiệp 1 / Cả trậnFC Cincinnati (26)
7 (27%)Thắng/Thắng7 (27%)
2 (8%)Thắng/Hòa2 (8%)
3 (12%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (12%)Hòa/Thắng3 (12%)
4 (15%)Hòa/Hòa3 (12%)
3 (12%)Hòa/Bại4 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (8%)
3 (12%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Columbus Crew

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1754824261911
Sân nhà9423129147
Sân khách81251217510
6 gần622287--

FC Cincinnati

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176564142237
Sân nhà85122417164
Sân khách9144172578
6 gần63212116--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Columbus Crew 8 (40%)Hòa 7 (35%)FC Cincinnati 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS09/11/25FC Cincinnati2-1 (0-0)Columbus Crew7-6-0.253B
MLS03/11/25Columbus Crew4-0 (2-0)FC Cincinnati8-3+0.53.25T
MLS28/10/25FC Cincinnati1-0 (0-0)Columbus Crew4-2-0.253.25B
MLS13/07/25FC Cincinnati2-4 (2-2)Columbus Crew5-4-0.253T
MLS18/05/25Columbus Crew1-1 (0-1)FC Cincinnati8-8+0.52.75H
MLS15/09/24FC Cincinnati0-0 (0-0)Columbus Crew1-4-0.253H
MLS12/05/24Columbus Crew1-2 (0-0)FC Cincinnati4-4+0.52.75B
MLS03/12/23FC Cincinnati2-2 (2-0)Columbus Crew2-5-0.252.5H
MLS21/08/23Columbus Crew3-0 (2-0)FC Cincinnati6-4+0.252.5T
MLS21/05/23FC Cincinnati3-2 (2-1)Columbus Crew2-4-0.52.5B
MLS28/08/22FC Cincinnati2-2 (1-0)Columbus Crew2-3-0.252.75H
MLS18/07/22Columbus Crew2-0 (1-0)FC Cincinnati9-3+0.52.75T
MLS28/08/21Columbus Crew3-2 (1-1)FC Cincinnati6-8+0.52.5T
MLS10/07/21FC Cincinnati2-2 (2-1)Columbus Crew2-1+0.252.5H
MLS15/10/20FC Cincinnati2-1 (1-1)Columbus Crew4-9+0.52.75B
MLS07/09/20Columbus Crew3-0 (0-0)FC Cincinnati6-1+1.253T
MLS30/08/20FC Cincinnati0-0 (0-0)Columbus Crew4-7+0.252.5H
MLS12/07/20FC Cincinnati0-4 (0-2)Columbus Crew1-6+0.52.5T
MLS26/08/19FC Cincinnati1-3 (0-3)Columbus Crew4-5+0.253T
MLS11/08/19Columbus Crew2-2 (1-2)FC Cincinnati6-4+12.75H

Thành tích gần đây — Columbus Crew

BHTTHBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26Columbus Crew1-2 (0-1)New York City FC3-0+0.52.75B
INT CF13/07/26Columbus Crew1-1 (0-0)Burnley---H
MLS25/05/26Columbus Crew2-0 (2-0)Atlanta United2-3+13T
USA CUP21/05/26Columbus Crew1-0 (0-0)New York City FC3-4+0.52.75T
MLS17/05/26Philadelphia Union1-1 (0-1)Columbus Crew4-4-0.252.5H
MLS14/05/26New York Red Bulls3-2 (2-1)Columbus Crew3-2+0.253B
MLS11/05/26New York City FC3-0 (2-0)Columbus Crew3-802.75B
MLS03/05/26Columbus Crew2-3 (1-0)Minnesota United FC4-6+0.752.75B
USA CUP30/04/26Columbus Crew4-1 (2-1)Knoxville troops8-5+1.253T
MLS26/04/26Columbus Crew2-0 (2-0)Philadelphia Union2-4+0.752.75T
MLS23/04/26Columbus Crew2-1 (1-0)Los Angeles Galaxy4-1+0.753T
MLS19/04/26New England Revolution2-1 (0-1)Columbus Crew3-7+0.252.5B
USA CUP16/04/26Richmond Kickers0-3 (0-1)Columbus Crew4-9+1.753.25T
MLS13/04/26Columbus Crew1-1 (0-1)Orlando City8-1+1.253.25H
MLS05/04/26Atlanta United1-3 (0-0)Columbus Crew4-8+0.252.75T
MLS22/03/26Toronto FC2-1 (0-1)Columbus Crew10-7+0.252.75B
MLS15/03/26Columbus Crew0-1 (0-0)Nashville SC6-3+0.53B
MLS08/03/26Columbus Crew0-0 (0-0)Chicago Fire7-3+0.53H
MLS01/03/26Sporting Kansas City2-2 (0-1)Columbus Crew4-4+0.53.25H
MLS22/02/26Portland Timbers3-2 (2-2)Columbus Crew6-8+0.252.75B

Thành tích gần đây — FC Cincinnati

TTTHBHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/25 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26FC Cincinnati4-3 (3-2)Vancouver Whitecaps1-3-0.753.25T
INT CF11/07/26FC Cincinnati3-1 (1-1)Burnley5-6-0.253T
MLS24/05/26FC Cincinnati6-2 (2-1)Orlando City6-9+13.75T
MLS17/05/26San Diego FC3-3 (1-1)FC Cincinnati7-2-0.53.5H
MLS14/05/26FC Cincinnati3-5 (1-1)Inter Miami CF1-8-0.253.5B
MLS10/05/26Charlotte FC2-2 (0-2)FC Cincinnati7-4-0.253H
MLS03/05/26Chicago Fire2-3 (2-2)FC Cincinnati10-1-0.753.25T
MLS26/04/26FC Cincinnati2-0 (2-0)New York Red Bulls4-7+0.53.25T
MLS23/04/26New York City FC4-4 (2-1)FC Cincinnati2-4-0.52.75H
MLS19/04/26FC Cincinnati3-3 (1-2)Chicago Fire9-103H
MLS12/04/26Toronto FC1-1 (0-0)FC Cincinnati7-4-0.252.5H
MLS05/04/26New York Red Bulls4-2 (1-1)FC Cincinnati2-6-0.252.75B
MLS23/03/26FC Cincinnati4-3 (1-2)CF Montreal2-2+0.752.75T
CNCF CHL20/03/26Tigres UANL5-1 (2-0)FC Cincinnati6-5-1.252.75B
MLS16/03/26New England Revolution6-1 (3-1)FC Cincinnati1-302.75B
CNCF CHL13/03/26FC Cincinnati3-0 (1-0)Tigres UANL2-502.5T
MLS09/03/26FC Cincinnati0-1 (0-0)Toronto FC8-7+0.752.75B
MLS01/03/26Minnesota United FC1-0 (0-0)FC Cincinnati5-12-0.252.75B
CNCF CHL26/02/26FC Cincinnati9-0 (4-0)UniversidadO M5-2+3.54.5T
MLS22/02/26FC Cincinnati2-0 (0-0)Atlanta United5-2+0.753T

Đội hình

Columbus CrewFC Cincinnati
28Patrick Schulte4Rudy Camacho25CSean Zawadzki31Steven Moreira7Dylan Chambost17Sekou Tidiany Bangoura23Mohamed Farsi27Max Arfsten8Daniel Gazdag16Taha Habroune19Jamal Thiare18Roman Celentano11Samuel Gidi12CMiles Robinson21Matthew Miazga5Obinna Nwobodo20Pavel Bucha22Gerardo Valenzuela66Ender Echenique9Ahoueke Steeve Kevin Denkey10Evander da Silva Ferreira17Kenji Mboma

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
117
125
Tấn công nguy hiểm
77
63
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
7
11
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
531
465
TL chuyền bóng thành công
91%
88%
Phạm lỗi
11
8
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
15
11
Quả ném biên
14
18
Cắt bóng
7
12
Tạt bóng thành công
2
11
Chuyền dài
22
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.29
0.84
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5
T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1
T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Columbus Crew (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
FC Cincinnati (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Columbus Crew (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

FC Cincinnati (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
52
1 Bàn
74
2 Bàn
14
3 Bàn
04
4+ Bàn
1318
B.thắng H1
922
B.thắng H2
Columbus CrewFC Cincinnati

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
21
T/H
30
T/B
12
H/T
12
H/H
24
H/B
01
B/T
12
B/H
31
B/B
Columbus CrewFC Cincinnati

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
23
Thắng 1
55
Hòa
72
Thua 1
14
Thua 2+
Columbus CrewFC Cincinnati

Columbus Crew

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Jamal Thiare
Trung phong
7.3213/15/60
27Max Arfsten
Tiền đạo cánh trái
7.251/134/423
7Dylan Chambost
Tiền vệ trung tâm
7.1512/059/640
28Patrick Schulte
Thủ môn
7.030/027/330
8Daniel Gazdag
Tiền vệ tấn công
6.9714/240/450
16Taha Habroune
Tiền vệ trung tâm
6.892/143/504
25Sean Zawadzki
Tiền vệ trung tâm
6.850/052/574
4Rudy Camacho
Trung vệ
6.570/067/692
23Mohamed Farsi
Tiền vệ phải
6.530/033/342
17Sekou Tidiany Bangoura
Tiền vệ trung tâm
6.240/033/372
31Steven Moreira
Hậu vệ phải
6.061/146/482
20Andre Filipe Tavares Gomes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.430/032/333🟨
50Tarun Karumanchi (dự bị)
Tiền vệ
6.280/06/82
18Malte Amundsen (dự bị)
Trung vệ
6.090/00/10
46Chase Adams (dự bị)
Tiền đạo
6.050/01/11
30Hugo Picard (dự bị)
Tiền vệ trái
6.020/03/30

FC Cincinnati

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Trung phong
7.5213/29/113
10Evander da Silva Ferreira
Tiền vệ tấn công
7.3714/135/432
20Pavel Bucha
Tiền vệ trung tâm
6.870/050/563
5Obinna Nwobodo
Tiền vệ phòng ngự
6.790/032/355
12Miles Robinson
Trung vệ
6.70/054/582
11Samuel Gidi
Tiền vệ trung tâm
6.620/060/695
18Roman Celentano
Thủ môn
6.590/010/120
17Kenji Mboma
Trung phong
6.471/023/263
66Ender Echenique
Tiền đạo cánh phải
5.870/016/190
21Matthew Miazga
Trung vệ
5.660/032/351🟨
22Gerardo Valenzuela
Tiền vệ tấn công
5.492/139/463🟥
29Bryan Ramirez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.790/012/121
99Ayoub Jabbari (dự bị)
Trung phong
6.351/02/30
27Brian Anunga Tah (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.120/06/61
16Tom Barlow (dự bị)
Trung phong
6.111/16/70
24Kyle Smith (dự bị)
Hậu vệ phải
6.070/021/240

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Columbus Crew Thông tin FC Cincinnati
1994 Thành lập
Columbus Crew Stadium Sân nhà TQL Stadium
22500 Sức chứa 0
Henrik Rydstrom HLV Pat Noonan
Columbus Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.753.983.320.973.500.750.970.750.81
Live2.13 ↑3.80 ↓2.56 ↓1.35 ↑3.500.35 ↓0.82 ↓0.000.94 ↑
EasybetsSớm1.754.304.000.963.500.860.920.750.89
Live1.09 ↓7.10 ↑90.00 ↑2.90 ↑3.500.12 ↓0.88 ↓0.001.00 ↑
VcbetSớm1.674.203.900.953.500.880.890.750.94
Live1.05 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.35 ↑3.500.31 ↓0.87 ↓0.000.96 ↑
Mansion88Sớm1.783.853.601.013.500.830.880.750.98
Live1.04 ↓8.50 ↑300.00 ↑7.69 ↑3.500.06 ↓0.99 ↑0.000.93 ↓
InterwettenSớm1.754.203.900.903.500.800.700.501.05
Live1.08 ↓7.50 ↑100.00 ↑2.60 ↑3.500.20 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm1.714.003.900.833.500.83---
Live1.07 ↓7.73 ↑100.00 ↑2.79 ↑3.500.24 ↓---
12betSớm1.773.853.601.013.500.830.880.750.98
Live1.04 ↓8.60 ↑300.00 ↑7.14 ↑3.500.07 ↓1.00 ↑0.000.92 ↓
CrownSớm1.824.153.451.043.500.831.020.750.86
Live1.02 ↓12.50 ↑36.00 ↑5.26 ↑3.500.04 ↓6.25 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.704.013.771.033.500.851.000.750.90
Live1.08 ↓7.20 ↑80.00 ↑3.33 ↑3.500.22 ↓1.09 ↑0.000.83 ↓
WewbetSớm1.774.403.870.963.500.900.970.750.91
Live1.03 ↓13.40 ↑116.00 ↑5.85 ↑3.500.07 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.703.903.700.352.501.90---
Live1.08 ↓8.00 ↑61.00 ↑0.14 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm1.754.103.700.933.500.820.930.750.82
Live1.01 ↓18.00 ↑45.00 ↑8.92 ↑3.500.05 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm1.704.284.110.813.251.010.880.750.93
Live1.19 ↓5.60 ↑30.66 ↑3.49 ↑3.500.22 ↓1.03 ↑0.000.82 ↓
HK Jockey ClubSớm1.733.803.400.843.250.861.060.750.73
Live2.00 ↑3.70 ↓2.76 ↓0.81 ↓3.250.89 ↑0.91 ↓0.250.89 ↑
BwinSớm1.754.103.900.853.500.82---
Live1.05 ↓12.50 ↑126.00 ↑1.00 ↑3.500.73 ↓---
1xBetSớm1.794.284.180.943.500.941.761.500.50
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑2.64 ↑3.500.32 ↓0.94 ↓0.000.94 ↑
Bet 365Sớm1.754.003.900.953.500.850.950.750.85
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑2.45 ↑3.500.30 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm1.734.003.700.913.500.830.810.750.80
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑35.00 ↑3.500.01 ↓0.80 ↓0.250.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Columbus Crew+3/4Chưa có trận cùng mức
FC Cincinnati-3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).