Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs FC Cincinnati, 06:20 ngày 26/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:20 ngày 26/07/2026
Columbus Crew 2 Kết thúc HT 2-1 1
FC Cincinnati
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Columbus Crew Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Columbus Crew
FC Cincinnati
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Allen Chapman
9'
⚽ BÀN THẮNG - Ahoueke Steeve Kevin Denkey 0-1, kiến tạo: Evander da Silva Ferreira
9'
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân trái) — vào lưới
12'
🎯 Dứt điểm - Gerardo Valenzuela (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Steven Moreira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dylan Chambost (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jamal Thiare (chân phải) — chệch khung thành
21'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (chân trái) — chệch khung thành
28'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jamal Thiare 1-1, kiến tạo: Dylan Chambost
🎯 Dứt điểm - Jamal Thiare (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jamal Thiare (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân trái) — bị cản phá
45+1'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Daniel Gazdag 2-1
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Andre Filipe Tavares Gomes, ra Sekou Tidiany Bangoura
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dylan Chambost (chân trái) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Tom Barlow, ra Kenji Mboma
64'
🔁 Thay người: vào Bryan Ramirez, ra Ender Echenique
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
66'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Miazga
67'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Tom Barlow (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tarun Karumanchi, ra Dylan Chambost
70'
🔁 Thay người: vào Kyle Smith, ra Matthew Miazga
70'
🔁 Thay người: vào Ayoub Jabbari, ra Ahoueke Steeve Kevin Denkey
🚩 Việt vị
75'
🎯 Dứt điểm - Gerardo Valenzuela (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân trái) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hugo Picard, ra Jamal Thiare
79'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
81'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Max Arfsten (chân phải) — bị cản phá
85'
🔁 Thay người: vào Brian Anunga Tah, ra Obinna Nwobodo
🔁 Thay người: vào Chase Adams, ra Daniel Gazdag
🔁 Thay người: vào Malte Amundsen, ra Steven Moreira
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Jabbari (đánh đầu) — bị chặn
🚩 Việt vị
90+2'
🚩 Việt vị
90+4'
🟥 Thẻ đỏ - Gerardo Valenzuela
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Columbus Crew | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Ahoueke Steeve Kevin Denkey(Assists:Evander da Silva Ferreira) (Kiến tạo: Evander da Silva Ferreira) | |
| Jamal Thiare(Assists:Dylan Chambost) (Kiến tạo: Dylan Chambost) 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| Daniel Gazdag 2 - 1 ⚽ | 45+6' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Andre Filipe Tavares Gomes ▼ Sekou Tidiany Bangoura | 46' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Tom Barlow ▼ Kenji Mboma | |
| 64' ⇄ | ▲ Bryan Ramirez ▼ Ender Echenique | |
| 66' | Matthew Miazga | |
| ▲ Tarun Karumanchi ▼ Dylan Chambost | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Kyle Smith ▼ Matthew Miazga | |
| 70' ⇄ | ▲ Ayoub Jabbari ▼ Ahoueke Steeve Kevin Denkey | |
| ▲ Hugo Picard ▼ Jamal Thiare | 79' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Brian Anunga Tah ▼ Obinna Nwobodo | |
| ▲ Chase Adams ▼ Daniel Gazdag | 85' ⇄ | |
| ▲ Malte Amundsen ▼ Steven Moreira | 85' ⇄ | |
| 90+4' | Gerardo Valenzuela | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 16 | 31 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 15 | 24 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 18 |
Chủ = Columbus Crew · Khách = FC Cincinnati
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Columbus Crew | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Columbus Crew
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 24 | 26 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 7 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 12 | 17 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
FC Cincinnati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 5 | 6 | 41 | 42 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 24 | 17 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 17 | 25 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Columbus Crew 8 (40%)Hòa 7 (35%)FC Cincinnati 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | FC Cincinnati | 2-1 (0-0) | Columbus Crew | -0.25 | 3 | B |
| 03/11/25 | Columbus Crew | 4-0 (2-0) | FC Cincinnati | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/10/25 | FC Cincinnati | 1-0 (0-0) | Columbus Crew | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/07/25 | FC Cincinnati | 2-4 (2-2) | Columbus Crew | -0.25 | 3 | T |
| 18/05/25 | Columbus Crew | 1-1 (0-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/09/24 | FC Cincinnati | 0-0 (0-0) | Columbus Crew | -0.25 | 3 | H |
| 12/05/24 | Columbus Crew | 1-2 (0-0) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/12/23 | FC Cincinnati | 2-2 (2-0) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/08/23 | Columbus Crew | 3-0 (2-0) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/05/23 | FC Cincinnati | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/08/22 | FC Cincinnati | 2-2 (1-0) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/22 | Columbus Crew | 2-0 (1-0) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/08/21 | Columbus Crew | 3-2 (1-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/21 | FC Cincinnati | 2-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/10/20 | FC Cincinnati | 2-1 (1-1) | Columbus Crew | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/09/20 | Columbus Crew | 3-0 (0-0) | FC Cincinnati | +1.25 | 3 | T |
| 30/08/20 | FC Cincinnati | 0-0 (0-0) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/07/20 | FC Cincinnati | 0-4 (0-2) | Columbus Crew | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/08/19 | FC Cincinnati | 1-3 (0-3) | Columbus Crew | +0.25 | 3 | T |
| 11/08/19 | Columbus Crew | 2-2 (1-2) | FC Cincinnati | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Columbus Crew
BHTTHBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | Burnley | - | - | H |
| 25/05/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Columbus Crew | 4-1 (2-1) | Knoxville troops | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Richmond Kickers | 0-3 (0-1) | Columbus Crew | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-1) | Orlando City | +1.25 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Atlanta United | 1-3 (0-0) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Toronto FC | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Columbus Crew | 0-1 (0-0) | Nashville SC | +0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Columbus Crew | 0-0 (0-0) | Chicago Fire | +0.5 | 3 | H |
| 01/03/26 | Sporting Kansas City | 2-2 (0-1) | Columbus Crew | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | Portland Timbers | 3-2 (2-2) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Cincinnati
TTTHBHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/25 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Cincinnati | 3-1 (1-1) | Burnley | -0.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | +1 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | FC Cincinnati | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | New York Red Bulls | 4-2 (1-1) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | FC Cincinnati | 4-3 (1-2) | CF Montreal | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-0) | FC Cincinnati | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | New England Revolution | 6-1 (3-1) | FC Cincinnati | 0 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | FC Cincinnati | 3-0 (1-0) | Tigres UANL | 0 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | FC Cincinnati | 0-1 (0-0) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Minnesota United FC | 1-0 (0-0) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | FC Cincinnati | 9-0 (4-0) | UniversidadO M | +3.5 | 4.5 | T |
| 22/02/26 | FC Cincinnati | 2-0 (0-0) | Atlanta United | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
Columbus Crew
FC Cincinnati
28Patrick Schulte4Rudy Camacho25CSean Zawadzki31Steven Moreira7Dylan Chambost17Sekou Tidiany Bangoura23Mohamed Farsi27Max Arfsten8Daniel Gazdag16Taha Habroune19Jamal Thiare18Roman Celentano11Samuel Gidi12CMiles Robinson21Matthew Miazga5Obinna Nwobodo20Pavel Bucha22Gerardo Valenzuela66Ender Echenique9Ahoueke Steeve Kevin Denkey10Evander da Silva Ferreira17Kenji Mboma
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Rudy Camacho6.57
- 7Dylan Chambost🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 70'7.15
- 8Daniel Gazdag⚽ Ghi bàn 45+6' · ▼ Rời sân 85'6.97
- 16Taha Habroune6.89
- 17Sekou Tidiany Bangoura▼ Rời sân 46'6.24
- 19Jamal Thiare⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 79'7.32
- 23Mohamed Farsi6.53
- 25Sean Zawadzki C6.85
- 27Max Arfsten7.25
- 28Patrick Schulte7.03
- 31Steven Moreira▼ Rời sân 85'6.06
Khách · 343
- 5Obinna Nwobodo▼ Rời sân 85'6.79
- 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 70'7.52
- 10Evander da Silva Ferreira🎯 Kiến tạo 9'7.37
- 11Samuel Gidi6.62
- 12Miles Robinson C6.7
- 17Kenji Mboma▼ Rời sân 64'6.47
- 18Roman Celentano6.59
- 20Pavel Bucha6.87
- 21Matthew Miazga🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 70'5.66
- 22Gerardo Valenzuela🟥 Thẻ đỏ 90+4'5.49
- 66Ender Echenique▼ Rời sân 64'5.87
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
65
Tấn công
117125
Tấn công nguy hiểm
7763
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
531465
TL chuyền bóng thành công
91%88%
Phạm lỗi
118
Việt vị
22
Cứu thua
44
Tắc bóng
1511
Quả ném biên
1418
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
211
Chuyền dài
2216
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.290.84
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
54 46
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Columbus Crew (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
FC Cincinnati (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Columbus Crew (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
FC Cincinnati (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Columbus Crew
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Jamal Thiare Trung phong | 7.32 | 1 | 3/1 | 5/6 | 0 | ||
| 27Max Arfsten Tiền đạo cánh trái | 7.25 | 1/1 | 34/42 | 3 | |||
| 7Dylan Chambost Tiền vệ trung tâm | 7.15 | 1 | 2/0 | 59/64 | 0 | ||
| 28Patrick Schulte Thủ môn | 7.03 | 0/0 | 27/33 | 0 | |||
| 8Daniel Gazdag Tiền vệ tấn công | 6.97 | 1 | 4/2 | 40/45 | 0 | ||
| 16Taha Habroune Tiền vệ trung tâm | 6.89 | 2/1 | 43/50 | 4 | |||
| 25Sean Zawadzki Tiền vệ trung tâm | 6.85 | 0/0 | 52/57 | 4 | |||
| 4Rudy Camacho Trung vệ | 6.57 | 0/0 | 67/69 | 2 | |||
| 23Mohamed Farsi Tiền vệ phải | 6.53 | 0/0 | 33/34 | 2 | |||
| 17Sekou Tidiany Bangoura Tiền vệ trung tâm | 6.24 | 0/0 | 33/37 | 2 | |||
| 31Steven Moreira Hậu vệ phải | 6.06 | 1/1 | 46/48 | 2 | |||
| 20Andre Filipe Tavares Gomes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.43 | 0/0 | 32/33 | 3 | 🟨 | ||
| 50Tarun Karumanchi (dự bị) Tiền vệ | 6.28 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 18Malte Amundsen (dự bị) Trung vệ | 6.09 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 46Chase Adams (dự bị) Tiền đạo | 6.05 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 30Hugo Picard (dự bị) Tiền vệ trái | 6.02 | 0/0 | 3/3 | 0 |
FC Cincinnati
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey Trung phong | 7.52 | 1 | 3/2 | 9/11 | 3 | ||
| 10Evander da Silva Ferreira Tiền vệ tấn công | 7.37 | 1 | 4/1 | 35/43 | 2 | ||
| 20Pavel Bucha Tiền vệ trung tâm | 6.87 | 0/0 | 50/56 | 3 | |||
| 5Obinna Nwobodo Tiền vệ phòng ngự | 6.79 | 0/0 | 32/35 | 5 | |||
| 12Miles Robinson Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 54/58 | 2 | |||
| 11Samuel Gidi Tiền vệ trung tâm | 6.62 | 0/0 | 60/69 | 5 | |||
| 18Roman Celentano Thủ môn | 6.59 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 17Kenji Mboma Trung phong | 6.47 | 1/0 | 23/26 | 3 | |||
| 66Ender Echenique Tiền đạo cánh phải | 5.87 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 21Matthew Miazga Trung vệ | 5.66 | 0/0 | 32/35 | 1 | 🟨 | ||
| 22Gerardo Valenzuela Tiền vệ tấn công | 5.49 | 2/1 | 39/46 | 3 | 🟥 | ||
| 29Bryan Ramirez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.79 | 0/0 | 12/12 | 1 | |||
| 99Ayoub Jabbari (dự bị) Trung phong | 6.35 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 27Brian Anunga Tah (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.12 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 16Tom Barlow (dự bị) Trung phong | 6.11 | 1/1 | 6/7 | 0 | |||
| 24Kyle Smith (dự bị) Hậu vệ phải | 6.07 | 0/0 | 21/24 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Columbus Crew | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Columbus Crew Stadium | Sân nhà | TQL Stadium |
| 22500 | Sức chứa | 0 |
| Henrik Rydstrom | HLV | Pat Noonan |
| Columbus | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.75 | 3.98 | 3.32 | 0.97 | 3.50 | 0.75 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.80 ↓ | 2.56 ↓ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.30 | 4.00 | 0.96 | 3.50 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.10 ↑ | 90.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.90 | 0.95 | 3.50 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.85 | 3.60 | 1.01 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.90 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 4.00 | 3.90 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.73 ↑ | 100.00 ↑ | 2.79 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.85 | 3.60 | 1.01 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 4.15 | 3.45 | 1.04 | 3.50 | 0.83 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 4.01 | 3.77 | 1.03 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.20 ↑ | 80.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 4.40 | 3.87 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.97 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.40 ↑ | 116.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.70 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.70 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 45.00 ↑ | 8.92 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 4.28 | 4.11 | 0.81 | 3.25 | 1.01 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.60 ↑ | 30.66 ↑ | 3.49 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.40 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 1.06 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.70 ↓ | 2.76 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.90 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.28 | 4.18 | 0.94 | 3.50 | 0.94 | 1.76 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.90 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.70 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Columbus Crew | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Cincinnati | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).