Kết quả bóng đá trận Colorado Springs Switchbacks FC vs San Antonio, 07:00 ngày 25/06/2026
USL Championship · 07:00 ngày 25/06/2026
Colorado Springs Switchbacks FC 1 Kết thúc HT 1-1 2
San Antonio
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Colorado Springs Switchbacks FC | Phút | |
| Khori Bennett ❌ Đá hỏng penalty | 15' | |
| Khori Bennett 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Dmitriy Erofeev(Assists:Jorge Hernandez) | |
| HT 1-1 | ||
| 51' | Dmitriy Erofeev | |
| 51' | Mikey Maldonado | |
| 65' | Emil Cuello | |
| 70' | ⚽ 1 - 2 Alexander Crognale(Assists:Jorge Hernandez) | |
| Brennan Creek | 71' | |
| 84' | Akeem Ward | |
| Sadam Masereka | 87' | |
| 90+2' | Alexander Crognale | |
| 90+5' | Dominick Hernandez | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 9 | 11 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 20 |
Chủ = Colorado Springs Switchbacks FC · Khách = San Antonio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colorado Springs Switchbacks FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 8 (30%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Colorado Springs Switchbacks FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 | 23 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 17 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | 8 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | - | - |
San Antonio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 7 | 3 | 22 | 19 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 7 | 15 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 12 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Colorado Springs Switchbacks FC 2 (10%)Hòa 5 (25%)San Antonio 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | San Antonio | 3-3 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/10/25 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-0 (1-0) | San Antonio | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/06/25 | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-2 (0-0) | San Antonio | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/04/25 | San Antonio | 3-2 (0-2) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/10/24 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-2 (0-0) | San Antonio | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/03/24 | San Antonio | 2-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/10/23 | San Antonio | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.75 | 3 | B |
| 10/09/23 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (0-0) | San Antonio | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/03/23 | San Antonio | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/11/22 | San Antonio | 2-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/09/22 | San Antonio | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -1 | 2.75 | B |
| 25/06/22 | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-1 (0-0) | San Antonio | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/10/21 | San Antonio | 3-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/21 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-3 (1-3) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/06/21 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (1-0) | San Antonio | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/21 | San Antonio | 3-0 (2-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -1 | 3 | B |
| 20/10/19 | San Antonio | 2-2 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | - | - | H |
| 24/03/19 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-0 (0-0) | San Antonio | - | - | T |
| 26/07/18 | San Antonio | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/07/18 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (1-0) | San Antonio | - | - | H |
Thành tích gần đây — Colorado Springs Switchbacks FC
TBTTBTHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | FC Tulsa | 1-2 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Las Vegas Lights | 2-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-0 (3-0) | New Mexico United | - | - | T |
| 09/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-2 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | San Antonio | 3-3 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | -1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Phoenix Rising FC | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-1 (2-0) | Monterey Bay FC | +1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | -0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (0-1) | Lexington | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (1-0) | Spokane Velocity | +0.75 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | New Mexico United | 3-2 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Orange County Blues FC | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-0 (1-0) | Azteca FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-2 (0-0) | Las Vegas Lights | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | El Paso Locomotive FC | 2-2 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-0 (1-0) | Sacramento Republic FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — San Antonio
BTHTTHHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | San Antonio | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | FC Tulsa | 1-2 (1-0) | San Antonio | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Sporting Jax | 4-4 (3-0) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | San Antonio | 2-1 (2-0) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Knoxville troops | 0-1 (0-1) | San Antonio | - | - | T |
| 10/05/26 | Phoenix Rising FC | 1-1 (0-1) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | San Antonio | 3-3 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 19/04/26 | El Paso Locomotive FC | 2-3 (1-2) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Miami FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Orange County Blues FC | 2-0 (2-0) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Monterey Bay FC | 0-0 (0-0) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | FC Tulsa | 0 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | San Antonio | 2-0 (1-0) | Lexington | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | San Antonio | 1-0 (0-0) | New Mexico United | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | San Antonio | 6-0 (2-0) | ASC New Stars | - | - | T |
| 15/03/26 | FC Tulsa | 0-0 (0-0) | San Antonio | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | San Antonio | 2-1 (1-0) | Phoenix Rising FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | San Antonio | 1-0 (1-0) | Corpus Christi FC | - | - | T |
| 22/02/26 | San Antonio | 5-2 (1-2) | Houston Dynamo B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
26
Sút bóng
146
Sút cầu môn
53
Tấn công
7655
Tấn công nguy hiểm
6430
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1915
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
306257
TL chuyền bóng thành công
82%74%
Phạm lỗi
1520
Việt vị
10
Cứu thua
14
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2125
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2930
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.80.57
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
54 46
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colorado Springs Switchbacks FC (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
San Antonio (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colorado Springs Switchbacks FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
San Antonio (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Colorado Springs Switchbacks FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| James Chambers | HLV | Carlos Llamosa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 3.60 | 4.10 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.52 | 3.60 | 4.10 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.55 | 4.30 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.65 | 3.55 | 4.30 | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.20 | 3.55 | 0.71 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.40 ↑ | 4.10 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.55 | 4.30 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.65 | 3.55 | 4.30 | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.85 | 4.40 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.63 | 3.85 | 4.40 | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.61 | 4.52 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.61 | 4.43 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.35 | 3.50 | 0.77 | 2.50 | 0.75 | 0.77 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.60 ↑ | 4.30 ↑ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.53 | 3.72 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.80 ↑ | 4.58 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.78 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.75 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.65 ↓ | 4.47 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.44 ↓ | 0.25 | 1.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.70 | 4.33 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.50 ↓ | 4.40 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.