Kết quả bóng đá trận Colorado Springs Switchbacks FC vs Miami FC, 08:50 ngày 23/07/2026
USL Championship · 08:50 ngày 23/07/2026
Colorado Springs Switchbacks FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
Miami FC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Colorado Springs Switchbacks FC | Phút | |
| 29' | Eloy Room | |
| 29' | Riyon Tori | |
| 39' | Alessandro Milesi | |
| Brennan Creek | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| 76' | Gerald Jadiel Diaz Agrait | |
| Khori Bennett(Assists:Samuel Williams) (Kiến tạo: Samuel Williams) 1 - 0 ⚽ | 80' | |
| Khori Bennett(Assists:Sadam Masereka) (Kiến tạo: Sadam Masereka) 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 17 |
| Điểm | 9 | 3 | 21 | 11 |
Chủ = Colorado Springs Switchbacks FC · Khách = Miami FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colorado Springs Switchbacks FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 20 (36%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 11 (20%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 7 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 6 (11%) |
Bảng xếp hạng
Colorado Springs Switchbacks FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 | 23 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 17 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | 8 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Miami FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 6 | 7 | 22 | 29 | 21 | 19 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 17 | 14 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 6 | 12 | 7 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Colorado Springs Switchbacks FC 2 (67%)Hòa 0 (0%)Miami FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/03/24 | Miami FC | 2-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/07/23 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-0 (0-0) | Miami FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/22 | Miami FC | 1-2 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Colorado Springs Switchbacks FC
TTBTBTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Orange County Blues FC | 0-3 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-2 (1-1) | San Antonio | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | FC Tulsa | 1-2 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Las Vegas Lights | 2-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-0 (3-0) | New Mexico United | - | - | T |
| 09/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-2 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | San Antonio | 3-3 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | -1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Phoenix Rising FC | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-1 (2-0) | Monterey Bay FC | +1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | -0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (0-1) | Lexington | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (1-0) | Spokane Velocity | +0.75 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | New Mexico United | 3-2 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Orange County Blues FC | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-0 (1-0) | Azteca FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Miami FC
TTHBHBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Miami FC | 2-0 (1-0) | Indy Eleven | 0 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Sarasota Paradise | 0-5 (0-3) | Miami FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/07/26 | Miami FC | 1-1 (1-0) | Birmingham Legion | 0 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Miami FC | 2-4 (1-1) | Orange County Blues FC | 0 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Oakland Roots | 0-0 (0-0) | Miami FC | -1 | 3 | H |
| 31/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Miami FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Miami FC | 4-3 (2-1) | Louisville City FC | -1 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Detroit City | 2-1 (0-0) | Miami FC | -1 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Miami FC | 1-4 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | - | - | B |
| 08/05/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Miami FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Miami FC | 3-2 (1-1) | Brooklyn FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Miami FC | 4-1 (3-1) | FC Naples | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Sporting Jax | 0-1 (0-1) | Miami FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Miami FC | 0-3 (0-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Miami FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Miami FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Miami FC | 2-1 (1-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Sporting Jax | 2-4 (2-1) | Miami FC | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Miami FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Louisville City FC | 4-1 (3-1) | Miami FC | -1.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
14
Sút bóng
137
Sút cầu môn
63
Tấn công
7570
Tấn công nguy hiểm
6643
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
433293
TL chuyền bóng thành công
85%77%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
11
Cứu thua
34
Tắc bóng
89
Quả ném biên
1619
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
2614
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.460.37
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colorado Springs Switchbacks FC (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Miami FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colorado Springs Switchbacks FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Miami FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 3 (19%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Colorado Springs Switchbacks FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Tropical Park Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| James Chambers | HLV | Marcello Alves |
| Khu vực | Miami |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 4.15 | 4.85 | 0.75 | 3.00 | 0.87 | 0.97 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.15 | 6.00 ↑ | 0.75 | 3.00 | 0.87 | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.60 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 6.00 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.97 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.60 ↑ | 6.50 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.95 ↓ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.35 | 4.75 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 2.26 ↑ | 1.72 ↓ | 10.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 3.85 | 4.70 | 0.62 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.77 ↑ | 100.00 ↑ | 2.31 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.35 | 4.75 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.35 | 5.10 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.45 | 5.20 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 1.00 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.13 | 5.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 70.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.09 | 5.25 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.90 ↑ | 51.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.33 | 5.50 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.25 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.67 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.38 | 5.38 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.33 ↓ | 7.13 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.37 | 4.30 | 5.80 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | 1.00 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 350.00 ↑ | 2.95 ↑ | 1.75 | 0.19 ↓ | 0.95 ↓ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.00 ↓ | 5.75 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.51 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.08 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.