Kết quả bóng đá trận Colorado Springs Switchbacks FC vs Charleston Battery, 08:00 ngày 26/07/2026
USL Championship · 08:00 ngày 26/07/2026
Colorado Springs Switchbacks FC 2 Kết thúc HT 0-0 1
Charleston Battery
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Colorado Springs Switchbacks FC | Phút | |
| 13' | Graham Smith | |
| HT 0-0 | ||
| Adrien Perez 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| Isaiah Foster | 78' | |
| 81' | ⚽ 1 - 1 Wilmer Cabrera(Assists:Jeremy Kelly) | |
| 85' | Kirill Pakhomov | |
| Jonas Fjeldberg(Assists:Steven Echevarria) (Kiến tạo: Steven Echevarria) 2 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| 90+7' | Maalique Foster | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 13 |
| Điểm | 9 | 2 | 21 | 16 |
Chủ = Colorado Springs Switchbacks FC · Khách = Charleston Battery
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colorado Springs Switchbacks FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 8 (27%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Colorado Springs Switchbacks FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 | 23 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 17 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | 8 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 5 | - | - |
Charleston Battery
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 32 | 24 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 22 | 7 | 20 | 1 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 17 | 7 | 20 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Colorado Springs Switchbacks FC 2 (50%)Hòa 1 (25%)Charleston Battery 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/25 | Charleston Battery | 5-0 (3-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/09/24 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-0 (1-0) | Charleston Battery | 0 | 2.75 | T |
| 30/04/23 | Charleston Battery | 1-2 (1-2) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | T |
| 23/07/22 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-3 (1-1) | Charleston Battery | +1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Colorado Springs Switchbacks FC
TTTBTBTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-0 (0-0) | Miami FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/07/26 | Orange County Blues FC | 0-3 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-2 (1-1) | San Antonio | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | FC Tulsa | 1-2 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Las Vegas Lights | 2-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-0 (3-0) | New Mexico United | - | - | T |
| 09/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-2 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | San Antonio | 3-3 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | -1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Phoenix Rising FC | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-1 (2-0) | Monterey Bay FC | +1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | -0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (0-1) | Lexington | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (1-0) | Spokane Velocity | +0.75 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | New Mexico United | 3-2 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Orange County Blues FC | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Charleston Battery
HHBTTTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Charleston Battery | 2-2 (1-1) | Charlotte Independence | +0.75 | 3 | H |
| 05/07/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 3 | B |
| 25/06/26 | Charleston Battery | 4-1 (2-0) | Loudoun United | +1.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | Sporting Jax | 2-5 (1-3) | Charleston Battery | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Charleston Battery | 5-1 (3-1) | FC Tulsa | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Charleston Battery | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Charleston Battery | 2-0 (2-0) | Detroit City | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Richmond Kickers | 0-4 (0-2) | Charleston Battery | - | - | T |
| 03/05/26 | Charleston Battery | 4-0 (3-0) | Sporting Jax | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Loudoun United | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | - | - | T |
| 23/04/26 | Rhode Island | 4-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Brooklyn FC | 3-0 (2-0) | Charleston Battery | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Charleston Battery | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Charlotte Independence | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | - | - | H |
| 29/03/26 | Detroit City | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Charleston Battery | 3-2 (0-2) | Birmingham Legion | +1 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
13
Sút bóng
178
Sút cầu môn
44
Tấn công
7668
Tấn công nguy hiểm
3624
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
88
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
369331
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
88
Việt vị
12
Cứu thua
32
Tắc bóng
88
Quả ném biên
2617
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
2714
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.780.54
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colorado Springs Switchbacks FC (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Charleston Battery (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colorado Springs Switchbacks FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Charleston Battery (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Colorado Springs Switchbacks FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Blackbaud Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| James Chambers | HLV | Ben Pirmann |
| Khu vực | Charleston |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.13 | 2.58 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.30 ↑ | 2.70 ↑ | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.40 | 2.80 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.45 | 2.82 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.40 ↓ | 2.98 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 8.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.20 | 2.37 | 0.67 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 6.32 ↑ | 1.18 ↓ | 9.34 ↑ | 2.68 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.45 | 2.82 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.40 ↓ | 2.98 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.65 | 2.72 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.50 ↓ | 2.89 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 2.48 | 3.65 | 1.03 | 1.50 | 0.79 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.11 ↓ | 10.50 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.43 | 2.51 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 9.45 ↑ | 1.09 ↓ | 10.60 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.45 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.13 ↓ | 9.50 ↑ | 3.93 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.56 | 3.18 | 0.94 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.14 ↓ | 12.02 ↑ | 3.17 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.70 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.30 ↑ | 2.67 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 15.70 ↑ | 1.06 ↓ | 15.70 ↑ | 5.52 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Charleston Battery | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).