Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs San Diego FC, 09:05 ngày 23/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:05 ngày 23/07/2026
Colorado Rapids 1 Kết thúc HT 0-0 0
San Diego FC
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Dicks Sporting Goods Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Colorado Rapids
San Diego FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Chris Penso
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Dante Sealy (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Dante Sealy (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🟨 Thẻ vàng - Christopher Mcvey
🟨 Thẻ vàng - Loic Williams
🟨 Thẻ vàng - Reginald Jacob Cannon
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
57'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Georgi Minoungou (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hamzat Ojediran (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Onni Valakari (chân trái) — bị cản phá
65'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
69'
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Onni Valakari (chân trái) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Alejandro Alvarado Jr, ra Anibal Godoy
70'
🔁 Thay người: vào Ian Murphy, ra Kieran Sargeant
71'
🟨 Thẻ vàng - Ian Murphy
71'
🎯 Dứt điểm - Alex Mighten (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Darren Yapi, ra Georgi Minoungou
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kosi Thompson (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Rafael Navarro Leal
83'
🔁 Thay người: vào Lewis Morgan, ra Marcus Ingvartsen
🟨 Thẻ vàng - Darren Yapi
86'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị chặn
87'
⛳ Phạt góc
88'
VAR Decision - No penalty confirmed - Jeppe Tverskov
🔁 Thay người: vào Lucas Herrington, ra Reginald Jacob Cannon
🔁 Thay người: vào Noah Cobb, ra Robert Holding
90+1'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị chặn
90+2'
🔁 Thay người: vào Bryan Zamblé, ra Alex Mighten
🔁 Thay người: vào Donavan Phillip, ra Joshua Atencio
⚽ BÀN THẮNG - Loic Williams 1-0, kiến tạo: Paxten Aaronson
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Lewis Morgan
🎯 Dứt điểm - Loic Williams (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Darren Yapi (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Colorado Rapids | Phút | |
| 19' | Christopher Mcvey | |
| Loic Williams | 22' | |
| Reginald Jacob Cannon | 28' | |
| HT 0-0 | ||
| 70' ⇄ | ▲ Alejandro Alvarado Jr ▼ Anibal Godoy | |
| 70' ⇄ | ▲ Ian Murphy ▼ Kieran Sargeant | |
| 71' | Ian Murphy | |
| ▲ Darren Yapi ▼ Georgi Minoungou | 72' ⇄ | |
| Rafael Navarro Leal | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Lewis Morgan ▼ Marcus Ingvartsen | |
| Darren Yapi | 84' | |
| 88' | 📺 Jeppe Tverskov(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| ▲ Lucas Herrington ▼ Reginald Jacob Cannon | 90' ⇄ | |
| ▲ Noah Cobb ▼ Robert Holding | 90' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Bryan Zamblé ▼ Alex Mighten | |
| ▲ Donavan Phillip ▼ Joshua Atencio | 90+2' ⇄ | |
| 90+4' | Lewis Morgan | |
| Loic Williams(Assists:Paxten Aaronson) (Kiến tạo: Paxten Aaronson) 1 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 9 |
Chủ = Colorado Rapids · Khách = San Diego FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colorado Rapids | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Colorado Rapids
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 1 | 10 | 26 | 25 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 16 | 9 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 16 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | - | - |
San Diego FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 5 | 7 | 31 | 28 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 24 | 15 | 15 | 6 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 13 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 14 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Colorado Rapids 1 (50%)Hòa 0 (0%)San Diego FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/25 | San Diego FC | 2-0 (1-0) | Colorado Rapids | -0.75 | 3 | B |
| 13/04/25 | Colorado Rapids | 3-2 (1-0) | San Diego FC | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Colorado Rapids
HBTBTBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-0) | FC Juarez | - | - | H |
| 24/05/26 | Colorado Rapids | 1-2 (1-2) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 21/05/26 | Colorado Rapids | 2-0 (2-0) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Colorado Rapids | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Colorado Rapids | 0-1 (0-1) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | -0.75 | 3 | B |
| 30/04/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | +1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | -1.5 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Colorado Rapids | 2-3 (0-2) | Inter Miami CF | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/04/26 | Colorado Rapids | 1-0 (1-0) | Omaha | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Colorado Rapids | 6-2 (2-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Toronto FC | 3-2 (0-0) | Colorado Rapids | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Sporting Kansas City | 1-4 (1-2) | Colorado Rapids | -0.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | New York City FC | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | -1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Colorado Rapids | 4-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Colorado Rapids | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | +0.25 | 3 | T |
| 23/02/26 | Seattle Sounders | 2-0 (1-0) | Colorado Rapids | -1 | 3 | B |
| 15/02/26 | Orlando City | 1-4 (0-2) | Colorado Rapids | - | - | T |
Thành tích gần đây — San Diego FC
BHTHHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | +0.75 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (3-0) | San Diego FC | 0 | 3 | B |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | +1 | 3 | H |
| 19/03/26 | Toluca | 4-0 (1-0) | San Diego FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/03/26 | San Diego FC | 3-2 (1-1) | Toluca | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-1) | San Diego FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | San Diego FC | 2-0 (1-0) | St. Louis City | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | CF Montreal | +1.25 | 3 | T |
| 11/02/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | San Diego FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | San Diego FC | 4-1 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | San Diego FC | 2-0 (0-0) | San Jose Earthquakes | - | - | T |
Đội hình
Colorado Rapids
San Diego FC
41Nicholas Defreitas-Hansen4Reginald Jacob Cannon5Loic Williams6Robert Holding8Hamzat Ojediran33Kosi Thompson7Dante Sealy10Paxten Aaronson12Joshua Atencio93Georgi Minoungou9CRafael Navarro Leal1Carlos Joaquim Antunes dos Santos5Kieran Sargeant26Manu Duah33Oscar Verhoeven97Christopher Mcvey6Jeppe Tverskov20CAnibal Godoy8Onni Valakari10Anders Dreyer77Alex Mighten7Marcus Ingvartsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3241
- 4Reginald Jacob Cannon🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 90'6.85
- 5Loic Williams⚽ Ghi bàn 90+4' · 🟨 Thẻ vàng 22'7.59
- 6Robert Holding▼ Rời sân 90'6.72
- 7Dante Sealy6.51
- 8Hamzat Ojediran6.52
- 9Rafael Navarro Leal C🟨 Thẻ vàng 82'6.5
- 10Paxten Aaronson🎯 Kiến tạo 90+4'6.71
- 12Joshua Atencio▼ Rời sân 90+2'6.54
- 33Kosi Thompson6.21
- 41Nicholas Defreitas-Hansen7.23
- 93Georgi Minoungou▼ Rời sân 72'6.67
Khách · 4231
- 1Carlos Joaquim Antunes dos Santos6.23
- 5Kieran Sargeant▼ Rời sân 70'7.01
- 6Jeppe Tverskov6.32
- 7Marcus Ingvartsen▼ Rời sân 83'6.78
- 8Onni Valakari6.33
- 10Anders Dreyer6.12
- 20Anibal Godoy C▼ Rời sân 70'6.72
- 26Manu Duah7.01
- 33Oscar Verhoeven6.24
- 77Alex Mighten▼ Rời sân 90+1'6.55
- 97Christopher Mcvey🟨 Thẻ vàng 19'6.25
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
43
Sút bóng
96
Sút cầu môn
22
Tấn công
5427
Tấn công nguy hiểm
6438
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
717
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
461430
TL chuyền bóng thành công
89%86%
Phạm lỗi
177
Việt vị
40
Cứu thua
21
Tắc bóng
410
Quả ném biên
2210
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
2218
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.50.78
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
57 43
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colorado Rapids (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
San Diego FC (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colorado Rapids (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUO
San Diego FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 2 (13%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Colorado Rapids
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Loic Williams Trung vệ | 7.59 | 1 | 1/1 | 61/63 | 2 | 🟨 | |
| 41Nicholas Defreitas-Hansen Thủ môn | 7.23 | 0/0 | 30/33 | 0 | |||
| 4Reginald Jacob Cannon Hậu vệ phải | 6.85 | 0/0 | 54/58 | 2 | 🟨 | ||
| 6Robert Holding Trung vệ | 6.72 | 0/0 | 84/89 | 2 | |||
| 10Paxten Aaronson Tiền vệ tấn công | 6.71 | 1 | 0/0 | 24/29 | 0 | ||
| 93Georgi Minoungou Tiền đạo cánh phải | 6.67 | 1/0 | 11/15 | 0 | |||
| 12Joshua Atencio Tiền vệ phòng ngự | 6.54 | 0/0 | 23/28 | 1 | |||
| 8Hamzat Ojediran Tiền vệ phòng ngự | 6.52 | 1/0 | 44/48 | 2 | |||
| 7Dante Sealy Tiền đạo cánh phải | 6.51 | 2/0 | 29/37 | 0 | |||
| 9Rafael Navarro Leal Trung phong | 6.5 | 2/0 | 9/13 | 1 | 🟨 | ||
| 33Kosi Thompson Hậu vệ phải | 6.21 | 1/0 | 27/33 | 0 | |||
| 22Lucas Herrington (dự bị) Trung vệ | 6.33 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 24Noah Cobb (dự bị) Trung vệ | 6.14 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 32Donavan Phillip (dự bị) Trung phong | 6.13 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 77Darren Yapi (dự bị) Trung phong | 6.11 | 1/0 | 5/5 | 1 | 🟨 |
San Diego FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Kieran Sargeant Hậu vệ trái | 7.01 | 0/0 | 24/28 | 9 | |||
| 26Manu Duah Trung vệ | 7.01 | 0/0 | 66/71 | 3 | |||
| 7Marcus Ingvartsen Trung phong | 6.78 | 1/1 | 14/18 | 0 | |||
| 20Anibal Godoy Tiền vệ phòng ngự | 6.72 | 0/0 | 34/39 | 3 | |||
| 77Alex Mighten Tiền đạo cánh trái | 6.55 | 1/0 | 11/15 | 3 | |||
| 8Onni Valakari Tiền vệ tấn công | 6.33 | 2/1 | 24/28 | 4 | |||
| 6Jeppe Tverskov Tiền vệ phòng ngự | 6.32 | 0/0 | 44/52 | 3 | |||
| 97Christopher Mcvey Trung vệ | 6.25 | 0/0 | 56/65 | 1 | 🟨 | ||
| 33Oscar Verhoeven Hậu vệ phải | 6.24 | 0/0 | 33/36 | 1 | |||
| 1Carlos Joaquim Antunes dos Santos Thủ môn | 6.23 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 10Anders Dreyer Tiền đạo cánh phải | 6.12 | 2/0 | 24/30 | 0 | |||
| 70Alejandro Alvarado Jr (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.19 | 0/0 | 7/7 | 2 | |||
| 9Lewis Morgan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.97 | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟨 | ||
| 14Bryan Zamblé (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 32Ian Murphy (dự bị) Trung vệ | 5.82 | 0/0 | 3/3 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Colorado Rapids | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Dicks Sporting Goods Park | Sân nhà | |
| 17500 | Sức chứa | 0 |
| Chris Armas | HLV | Mikey Varas |
| Denver,Colorado | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.88 | 2.77 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.88 | 3.05 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.85 | 3.25 | 1.01 | 0.85 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.90 | 0.94 | 3.25 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.90 | 2.92 | 0.82 | 3.25 | 1.02 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 11.11 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.05 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.10 | 0.87 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 11.78 ↑ | 1.07 ↓ | 16.22 ↑ | 6.09 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.90 | 2.92 | 0.82 | 3.25 | 1.02 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 4.05 | 2.88 | 0.85 | 3.25 | 1.02 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.61 | 2.85 | 0.88 | 3.25 | 1.00 | 1.11 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.13 ↓ | 12.50 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 4.02 | 3.05 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 12.10 ↑ | 1.11 ↓ | 15.80 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.95 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 37.00 ↑ | 13.65 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.80 | 3.02 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 8.98 ↑ | 1.14 ↓ | 12.35 ↑ | 4.17 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.84 | 3.75 | 3.10 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.73 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.75 | 0.08 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 4.00 | 3.27 | 1.19 | 3.50 | 0.74 | 0.61 | 0.00 | 1.44 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.10 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.