Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs San Diego FC, 09:05 ngày 23/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 09:05 ngày 23/07/2026
Colorado Rapids
1 Kết thúc HT 0-0 0
San Diego FC
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Dicks Sporting Goods Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃

Tường thuật trực tiếp

Colorado RapidsSan Diego FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Chris Penso
Phạt góc
4'
Phạt góc
5'
🚩 Việt vị
9'
🎯 Dứt điểm - Dante Sealy (chân trái) — bị cản phá
9'
🚩 Việt vị
11'
🎯 Dứt điểm - Dante Sealy (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
19'
🟨 Thẻ vàng - Christopher Mcvey
🟨 Thẻ vàng - Loic Williams
22'
🟨 Thẻ vàng - Reginald Jacob Cannon
28'
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — chệch khung thành
31'
🚩 Việt vị
41'
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — chệch khung thành
49'
Phạt góc
51'
Phạt góc
54'
57'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Georgi Minoungou (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Hamzat Ojediran (chân trái) — bị chặn
59'
64'
🎯 Dứt điểm - Onni Valakari (chân trái) — bị cản phá
65'
Phạt góc
🚩 Việt vị
67'
69'
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Onni Valakari (chân trái) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Alejandro Alvarado Jr, ra Anibal Godoy
70'
🔁 Thay người: vào Ian Murphy, ra Kieran Sargeant
71'
🟨 Thẻ vàng - Ian Murphy
71'
🎯 Dứt điểm - Alex Mighten (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Darren Yapi, ra Georgi Minoungou
72'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Kosi Thompson (chân phải) — bị chặn
80'
🟨 Thẻ vàng - Rafael Navarro Leal
82'
83'
🔁 Thay người: vào Lewis Morgan, ra Marcus Ingvartsen
🟨 Thẻ vàng - Darren Yapi
84'
86'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị chặn
87'
Phạt góc
88'
VAR Decision - No penalty confirmed - Jeppe Tverskov
🔁 Thay người: vào Lucas Herrington, ra Reginald Jacob Cannon
90'
🔁 Thay người: vào Noah Cobb, ra Robert Holding
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị chặn
90+2'
🔁 Thay người: vào Bryan Zamblé, ra Alex Mighten
🔁 Thay người: vào Donavan Phillip, ra Joshua Atencio
90+3'
BÀN THẮNG - Loic Williams 1-0, kiến tạo: Paxten Aaronson
90+5'
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Lewis Morgan
🎯 Dứt điểm - Loic Williams (chân phải) — vào lưới
90+5'
🎯 Dứt điểm - Darren Yapi (chân phải) — bị chặn
90+7'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Colorado Rapids Phút San Diego FC
19' Christopher Mcvey
Loic Williams 22'
Reginald Jacob Cannon 28'
HT 0-0
70' ▲ Alejandro Alvarado Jr ▼ Anibal Godoy
70' ▲ Ian Murphy ▼ Kieran Sargeant
71' Ian Murphy
▲ Darren Yapi ▼ Georgi Minoungou72'
Rafael Navarro Leal 82'
83' ▲ Lewis Morgan ▼ Marcus Ingvartsen
Darren Yapi 84'
88'📺 Jeppe Tverskov(Reason:No penalty confirmed) VAR
▲ Lucas Herrington ▼ Reginald Jacob Cannon90'
▲ Noah Cobb ▼ Robert Holding90'
90+1' ▲ Bryan Zamblé ▼ Alex Mighten
▲ Donavan Phillip ▼ Joshua Atencio90+2'
90+4' Lewis Morgan
Loic Williams(Assists:Paxten Aaronson) (Kiến tạo: Paxten Aaronson) 1 - 0 90+4'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 10 23
Bại 12 55
Ghi bàn 23 817
Mất bàn 25 918
Điểm 43 119

Chủ = Colorado Rapids · Khách = San Diego FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Colorado Rapids (24)Hiệp 1 / Cả trậnSan Diego FC (22)
8 (33%)Thắng/Thắng4 (18%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (14%)
1 (4%)Hòa/Thắng3 (14%)
2 (8%)Hòa/Hòa2 (9%)
6 (25%)Hòa/Bại3 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
6 (25%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

Colorado Rapids

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17611026251913
Sân nhà74031691212
Sân khách102171016711
6 gần621366--

San Diego FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1755731282012
Sân nhà104332415156
Sân khách7124713514
6 gần61321412--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Colorado Rapids 1 (50%)Hòa 0 (0%)San Diego FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS15/05/25San Diego FC2-0 (1-0)Colorado Rapids10-3-0.753B
MLS13/04/25Colorado Rapids3-2 (1-0)San Diego FC3-502.75T

Thành tích gần đây — Colorado Rapids

HBTBTBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Colorado Rapids1-1 (1-0)FC Juarez---H
MLS24/05/26Colorado Rapids1-2 (1-2)FC Dallas5-3+0.253B
USA CUP21/05/26Colorado Rapids2-0 (2-0)San Jose Earthquakes5-9+0.253.25T
MLS17/05/26Real Salt Lake2-1 (1-1)Colorado Rapids2-6-0.753.25B
MLS14/05/26Minnesota United FC0-1 (0-1)Colorado Rapids5-5-0.752.75T
MLS10/05/26Colorado Rapids0-1 (0-1)St. Louis City11-1+0.53B
MLS03/05/26Houston Dynamo1-0 (0-0)Colorado Rapids6-5-0.753B
USA CUP30/04/26Colorado Rapids1-1 (1-1)Colorado Springs Switchbacks FC6-4+13H
MLS26/04/26Vancouver Whitecaps3-1 (2-1)Colorado Rapids8-3-1.53.5B
MLS23/04/26Los Angeles FC0-0 (0-0)Colorado Rapids4-3-1.53.25H
MLS19/04/26Colorado Rapids2-3 (0-2)Inter Miami CF3-2-0.53.5B
USA CUP15/04/26Colorado Rapids1-0 (1-0)Omaha6-1+1.53T
MLS12/04/26Colorado Rapids6-2 (2-0)Houston Dynamo2-4+0.252.75T
MLS05/04/26Toronto FC3-2 (0-0)Colorado Rapids7-4-0.52.75B
MLS22/03/26Sporting Kansas City1-4 (1-2)Colorado Rapids6-4-0.253T
MLS15/03/26New York City FC3-1 (2-1)Colorado Rapids4-4-12.75B
MLS08/03/26Colorado Rapids4-1 (1-0)Los Angeles Galaxy2-5+0.253.25T
MLS01/03/26Colorado Rapids2-0 (1-0)Portland Timbers12-6+0.253T
MLS23/02/26Seattle Sounders2-0 (1-0)Colorado Rapids8-4-13B
INT CF15/02/26Orlando City1-4 (0-2)Colorado Rapids---T

Thành tích gần đây — San Diego FC

BHTHHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/05/26San Diego FC2-4 (0-2)Vancouver Whitecaps2-4-0.53.25B
MLS17/05/26San Diego FC3-3 (1-1)FC Cincinnati7-2+0.53.5H
MLS14/05/26San Diego FC5-0 (2-0)Austin FC6-3+0.753.25T
MLS10/05/26Seattle Sounders1-1 (0-1)San Diego FC8-2-0.752.75H
MLS03/05/26San Diego FC2-2 (1-0)Los Angeles FC2-303H
MLS26/04/26San Diego FC1-2 (1-1)Portland Timbers6-6+0.753.25B
MLS23/04/26Houston Dynamo1-0 (1-0)San Diego FC1-3-0.252.75B
MLS19/04/26Real Salt Lake4-2 (4-1)San Diego FC1-8-0.253B
MLS12/04/26San Diego FC1-2 (1-2)Minnesota United FC4-5+0.753B
MLS05/04/26San Jose Earthquakes3-0 (3-0)San Diego FC7-503B
MLS23/03/26San Diego FC2-2 (1-1)Real Salt Lake7-8+13H
CNCF CHL19/03/26Toluca4-0 (1-0)San Diego FC4-5-1.252.75B
MLS15/03/26FC Dallas3-3 (1-2)San Diego FC3-0+0.252.75H
CNCF CHL12/03/26San Diego FC3-2 (1-1)Toluca0-5+0.52.75T
MLS08/03/26Sporting Kansas City0-1 (0-1)San Diego FC2-6+0.53.25T
MLS02/03/26San Diego FC2-0 (1-0)St. Louis City7-2+0.753.25T
MLS22/02/26San Diego FC5-0 (2-0)CF Montreal5-2+1.253T
CNCF CHL11/02/26Pumas U.N.A.M.1-0 (0-0)San Diego FC2-1-0.52.75B
CNCF CHL04/02/26San Diego FC4-1 (0-1)Pumas U.N.A.M.10-0+0.52.75T
INT CF25/01/26San Diego FC2-0 (0-0)San Jose Earthquakes---T

Đội hình

Colorado RapidsSan Diego FC
41Nicholas Defreitas-Hansen4Reginald Jacob Cannon5Loic Williams6Robert Holding8Hamzat Ojediran33Kosi Thompson7Dante Sealy10Paxten Aaronson12Joshua Atencio93Georgi Minoungou9CRafael Navarro Leal1Carlos Joaquim Antunes dos Santos5Kieran Sargeant26Manu Duah33Oscar Verhoeven97Christopher Mcvey6Jeppe Tverskov20CAnibal Godoy8Onni Valakari10Anders Dreyer77Alex Mighten7Marcus Ingvartsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3241
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
9
6
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
54
27
Tấn công nguy hiểm
64
38
Sút ngoài cầu môn
3
1
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
7
17
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
461
430
TL chuyền bóng thành công
89%
86%
Phạm lỗi
17
7
Việt vị
4
0
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
4
10
Quả ném biên
22
10
Cắt bóng
5
12
Tạt bóng thành công
3
1
Chuyền dài
22
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.5
0.78
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Colorado Rapids (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
San Diego FC (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Colorado Rapids (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUO

San Diego FC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 2 (13%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
54
1 Bàn
35
2 Bàn
02
3 Bàn
32
4+ Bàn
1115
B.thắng H1
1415
B.thắng H2
Colorado RapidsSan Diego FC

Chi tiết về HT/FT

54
T/T
03
T/H
00
T/B
00
H/T
12
H/H
31
H/B
00
B/T
00
B/H
65
B/B
Colorado RapidsSan Diego FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
22
Thắng 1
35
Hòa
64
Thua 1
34
Thua 2+
Colorado RapidsSan Diego FC

Colorado Rapids

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Loic Williams
Trung vệ
7.5911/161/632🟨
41Nicholas Defreitas-Hansen
Thủ môn
7.230/030/330
4Reginald Jacob Cannon
Hậu vệ phải
6.850/054/582🟨
6Robert Holding
Trung vệ
6.720/084/892
10Paxten Aaronson
Tiền vệ tấn công
6.7110/024/290
93Georgi Minoungou
Tiền đạo cánh phải
6.671/011/150
12Joshua Atencio
Tiền vệ phòng ngự
6.540/023/281
8Hamzat Ojediran
Tiền vệ phòng ngự
6.521/044/482
7Dante Sealy
Tiền đạo cánh phải
6.512/029/370
9Rafael Navarro Leal
Trung phong
6.52/09/131🟨
33Kosi Thompson
Hậu vệ phải
6.211/027/330
22Lucas Herrington (dự bị)
Trung vệ
6.330/03/30
24Noah Cobb (dự bị)
Trung vệ
6.140/05/50
32Donavan Phillip (dự bị)
Trung phong
6.130/01/20
77Darren Yapi (dự bị)
Trung phong
6.111/05/51🟨

San Diego FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Kieran Sargeant
Hậu vệ trái
7.010/024/289
26Manu Duah
Trung vệ
7.010/066/713
7Marcus Ingvartsen
Trung phong
6.781/114/180
20Anibal Godoy
Tiền vệ phòng ngự
6.720/034/393
77Alex Mighten
Tiền đạo cánh trái
6.551/011/153
8Onni Valakari
Tiền vệ tấn công
6.332/124/284
6Jeppe Tverskov
Tiền vệ phòng ngự
6.320/044/523
97Christopher Mcvey
Trung vệ
6.250/056/651🟨
33Oscar Verhoeven
Hậu vệ phải
6.240/033/361
1Carlos Joaquim Antunes dos Santos
Thủ môn
6.230/026/330
10Anders Dreyer
Tiền đạo cánh phải
6.122/024/300
70Alejandro Alvarado Jr (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.190/07/72
9Lewis Morgan (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.970/04/50🟨
14Bryan Zamblé (dự bị)
Tiền đạo
5.90/00/00
32Ian Murphy (dự bị)
Trung vệ
5.820/03/30🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Colorado Rapids Thông tin San Diego FC
1995 Thành lập
Dicks Sporting Goods Park Sân nhà
17500 Sức chứa 0
Chris Armas HLV Mikey Varas
Denver,Colorado Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.983.882.770.783.250.940.800.250.98
Live1.86 ↓3.883.05 ↑1.40 ↑0.500.30 ↓0.40 ↓0.001.36 ↑
EasybetsSớm2.053.703.000.853.251.010.850.251.02
Live13.00 ↑1.08 ↓21.00 ↑4.80 ↑0.500.02 ↓0.68 ↓0.001.20 ↑
VcbetSớm2.053.752.900.943.250.890.860.250.97
Live15.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑3.10 ↑0.500.25 ↓0.63 ↓0.001.32 ↑
Mansion88Sớm2.023.902.920.823.251.020.860.251.00
Live8.40 ↑1.14 ↓12.00 ↑4.76 ↑0.500.14 ↓11.11 ↑0.250.01 ↓
InterwettenSớm2.103.703.051.053.500.701.050.500.70
Live12.00 ↑1.07 ↓16.00 ↑6.00 ↑0.500.05 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.003.753.100.873.250.80---
Live11.78 ↑1.07 ↓16.22 ↑6.09 ↑0.500.08 ↓---
12betSớm2.023.902.920.823.251.020.860.251.00
Live8.40 ↑1.14 ↓12.00 ↑6.25 ↑1.500.09 ↓0.66 ↓0.001.35 ↑
CrownSớm2.064.052.880.853.251.020.850.251.03
Live18.50 ↑1.02 ↓23.00 ↑4.54 ↑0.500.07 ↓4.76 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm2.113.612.850.883.251.001.110.500.80
Live8.80 ↑1.13 ↓12.50 ↑4.54 ↑0.500.14 ↓0.59 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm2.094.023.050.953.250.910.880.251.00
Live12.10 ↑1.11 ↓15.80 ↑5.00 ↑0.500.10 ↓5.25 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm2.003.703.000.442.501.60---
Live11.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑20.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.053.802.950.883.250.860.800.250.95
Live1.01 ↓20.00 ↑37.00 ↑13.65 ↑1.500.02 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.143.803.020.923.250.880.880.250.93
Live8.98 ↑1.14 ↓12.35 ↑4.17 ↑0.500.17 ↓0.61 ↓0.001.37 ↑
HK Jockey ClubSớm1.843.753.100.833.250.870.730.251.06
Live8.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑4.90 ↑0.750.08 ↓1.68 ↑0.250.42 ↓
BwinSớm2.053.803.101.103.500.65---
Live1.01 ↓23.00 ↑201.00 ↑0.93 ↓0.500.77 ↑---
1xBetSớm2.114.003.271.193.500.740.610.001.44
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.83 ↑0.500.11 ↓0.68 ↑0.001.29 ↓
Bet 365Sớm2.053.803.100.933.250.880.830.250.98
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑4.25 ↑0.500.16 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.103.603.001.103.500.670.810.250.91
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑0.500.03 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.