Kết quả bóng đá trận Colon CF vs Paysandu FC, 20:00 ngày 25/07/2026
Segunda (Uruguay) · 20:00 ngày 25/07/2026
Colon CF 2 Kết thúc HT 1-1 3
Paysandu FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Colon CF | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 19' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 2 | |
| 77' | ||
| 80' | ⚽ 1 - 3 | |
| 85' | ||
| 2 - 3 ⚽ | 90+1' | |
| 90+6' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 15 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 12 |
Chủ = Colon CF · Khách = Paysandu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colon CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Colon CF 1 (100%)Hòa 0 (0%)Paysandu FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Paysandu FC | 0-2 (0-1) | Colon CF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Colon CF
TTHTHTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/4/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Huracan FC | 0-2 (0-2) | Colon CF | 0 | 2 | T |
| 06/07/26 | Colon CF | 1-0 (0-0) | Uruguay Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 29/06/26 | Club Oriental | 1-1 (1-0) | Colon CF | -0.25 | 2 | H |
| 20/06/26 | Colon CF | 2-1 (1-1) | CA River Plate | 0 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Colon CF | 1-1 (0-1) | Centro Atletico Fenix | - | - | H |
| 07/06/26 | Rentistas | 0-2 (0-1) | Colon CF | -0.5 | 2 | T |
| 31/05/26 | Colon CF | 1-3 (0-2) | Miramar Misiones FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Tacuarembo | 2-0 (2-0) | Colon CF | - | - | B |
| 17/05/26 | Colon CF | 0-1 (0-1) | Plaza Colonia | -0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | La Luz | 0-0 (0-0) | Colon CF | - | - | H |
| 18/04/26 | Miramar Misiones FC | 0-0 (0-0) | Colon CF | - | - | H |
| 13/04/26 | Colon CF | 4-2 (2-1) | CA River Plate | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Colon CF | 1-1 (1-0) | Plaza Colonia | - | - | H |
| 29/03/26 | Colon CF | 1-2 (0-2) | Rentistas | 0 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | Club Oriental | 0-0 (0-0) | Colon CF | 0 | 2 | H |
| 14/03/26 | Paysandu FC | 0-2 (0-1) | Colon CF | - | - | T |
| 16/11/25 | Colon CF | 0-1 (0-0) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2 | B |
| 08/11/25 | Deportivo Maldonado | 1-1 (0-0) | Colon CF | - | - | H |
| 27/10/25 | Colon CF | 1-0 (0-0) | CS Cerrito | - | - | T |
| 18/10/25 | Artigas | 2-0 (0-0) | Colon CF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Paysandu FC
TTBBBTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Paysandu FC | 1-0 (0-0) | Centro Atletico Fenix | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Rentistas | 1-2 (1-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Paysandu FC | 2-3 (1-0) | Miramar Misiones FC | -0.25 | 2 | B |
| 21/06/26 | Tacuarembo | 1-0 (1-0) | Paysandu FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Paysandu FC | 1-2 (1-1) | Plaza Colonia | -0.5 | 2 | B |
| 07/06/26 | La Luz | 1-2 (0-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2 | T |
| 31/05/26 | Paysandu FC | 0-1 (0-0) | CS Cerrito | 0 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | CA Atenas | 3-2 (1-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | CA River Plate | 1-0 (0-0) | Paysandu FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Paysandu FC | 2-2 (0-0) | Huracan FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | CA River Plate | 2-1 (2-0) | Paysandu FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Plaza Colonia | 1-1 (1-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2 | H |
| 11/04/26 | Paysandu FC | 0-1 (0-1) | Rentistas | - | - | B |
| 06/04/26 | Club Oriental | 1-0 (1-0) | Paysandu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Paysandu FC | 2-0 (0-0) | Miramar Misiones FC | 0 | 2 | T |
| 14/03/26 | Paysandu FC | 0-2 (0-1) | Colon CF | - | - | B |
| 24/01/26 | Paysandu FC | 1-1 (1-1) | Colon de Santa Fe | -0.5 | 2 | H |
| 27/09/25 | Platense FC | 1-1 (0-1) | Paysandu FC | - | - | H |
| 14/09/25 | Durazno Capital | 1-4 (0-1) | Paysandu FC | - | - | T |
| 18/08/25 | Deutscher | 0-3 (0-0) | Paysandu FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
21
Sút bóng
88
Sút cầu môn
44
Tấn công
10396
Tấn công nguy hiểm
7861
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
610
Việt vị
63
Quả ném biên
2826
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colon CF (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Paysandu FC (19 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colon CF (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 3 (30%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVOVO
Paysandu FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 2 (15%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Colon CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.10 | 3.60 | 0.97 | 2.25 | 0.76 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.10 | 3.10 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.25 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.00 | 3.10 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.65 | 0.95 | 2.25 | 0.79 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.20 ↓ | 4.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.05 | 3.50 | 0.94 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 93.09 ↑ | 9.59 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.65 | 0.95 | 2.25 | 0.79 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.05 | 3.35 | 0.96 | 2.25 | 0.74 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.05 | 3.00 ↓ | 0.96 | 2.25 | 0.74 | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.07 | 3.58 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.00 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.40 | 0.88 | 2.25 | 0.66 | 0.66 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 22.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.06 | 3.73 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.94 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 18.68 ↑ | 4.49 ↑ | 1.25 ↓ | 2.91 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.95 | 3.00 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.44 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 1.40 | 0.75 | 0.51 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.82 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.