Kết quả bóng đá trận Colombia vs Congo Democratic Rep, 09:00 ngày 24/06/2026

FIFA World Cup · 09:00 ngày 24/06/2026
Colombia
1 Kết thúc HT 0-0 0
Congo Democratic Rep
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Guadalajara Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Colombia Phút Congo Democratic Rep
Daniel Munoz(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR6'
HT 0-0
46' ▲ Noah Sadiki ▼ Ngal Ayel Mukau
Jhon Janer Lucumi 56'
57' ▲ Simon Banza ▼ Cedric Bakambu
▲ Juan Quintero ▼ James David Rodriguez58'
▲ Jhon Cordoba ▼ Luis Javier Suarez Charris58'
72' ▲ Joris Kayembe ▼ Fuka Arthur Masuaku
72' ▲ Charles Pickel ▼ Edo Kayembe
Daniel Munoz(Assists:Juan Quintero) (Kiến tạo: Juan Quintero) 1 - 0 76'
▲ Richard Rios ▼ Jhon Arias77'
82' ▲ Nathanael Mbuku ▼ Samuel Moutoussamy
90+2' Charles Pickel
Jefferson Andres Lerma Solis 90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 20 24
Bại 02 23
Ghi bàn 14 1810
Mất bàn 04 108
Điểm 53 2013

Chủ = Colombia · Khách = Congo Democratic Rep

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Colombia (27)Hiệp 1 / Cả trậnCongo Democratic Rep (20)
8 (30%)Thắng/Thắng7 (35%)
3 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (10%)
3 (11%)Hòa/Thắng2 (10%)
6 (22%)Hòa/Hòa4 (20%)
2 (7%)Hòa/Bại3 (15%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (11%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Colombia

TTTBBTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup18/06/26Uzbekistan1-3 (0-1)Colombia3-4+1.252.5T
INT FRL08/06/26Colombia2-0 (1-0)Jordan3-1+23T
INT FRL02/06/26Colombia3-1 (2-1)Costa Rica5-4+23T
INT FRL30/03/26Colombia1-3 (0-2)France9-5-0.752.75B
INT FRL27/03/26Colombia1-2 (1-2)Croatia6-4+0.252.5B
INT FRL19/11/25Colombia3-0 (0-0)Australia4-0+1.252.5T
INT FRL16/11/25Colombia2-1 (1-0)New Zealand7-7+1.52.75T
INT FRL15/10/25Canada0-0 (0-0)Colombia2-2+0.252.75H
INT FRL12/10/25Mexico0-4 (0-1)Colombia2-202.25T
WCPSA10/09/25Venezuela3-6 (2-2)Colombia3-2+0.52.25T
WCPSA05/09/25Colombia3-0 (1-0)Bolivia4-2+23.25T
WCPSA11/06/25Argentina1-1 (0-1)Colombia4-6-0.752.25H
WCPSA07/06/25Colombia0-0 (0-0)Peru2-4+1.252.25H
WCPSA26/03/25Colombia2-2 (2-1)Paraguay5-4+12.25H
WCPSA21/03/25Brazil2-1 (1-1)Colombia4-2-0.752.25B
WCPSA20/11/24Colombia0-1 (0-1)Ecuador5-2+0.752B
WCPSA16/11/24Uruguay3-2 (0-1)Colombia6-1-0.252B
WCPSA16/10/24Colombia4-0 (1-0)Chile5-2+1.252.25T
WCPSA11/10/24Bolivia1-0 (0-0)Colombia5-9+0.252.25B
WCPSA11/09/24Colombia2-1 (1-0)Argentina2-402T

Thành tích gần đây — Congo Democratic Rep

HBHHTHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/4 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup18/06/26Portugal1-1 (1-1)Democratic Rep Congo5-4-1.252.75H
INT FRL09/06/26Democratic Rep Congo1-2 (0-0)Chile7-2+0.252.25B
INT FRL04/06/26Denmark0-0 (0-0)Democratic Rep Congo4-4-12.25H
WCP-PO01/04/26Democratic Rep Congo0-0 (0-0)Jamaica3-6+0.52.25H
INT FRL26/03/26Democratic Rep Congo2-0 (1-0)Bermuda---T
CAF NC06/01/26Algeria0-0 (0-0)Democratic Rep Congo3-6-0.52H
CAF NC31/12/25Botswana0-3 (0-2)Democratic Rep Congo0-3+1.752.5T
CAF NC27/12/25Senegal1-1 (0-0)Democratic Rep Congo5-2-0.752.25H
CAF NC23/12/25Democratic Rep Congo1-0 (1-0)Benin5-5+12.25T
INT FRL16/12/25Democratic Rep Congo2-0 (1-0)Zambia9-6+0.252T
WCPAF17/11/25Nigeria1-1 (1-1)Democratic Rep Congo2-6-0.52H
WCPAF14/11/25Cameroon0-1 (0-0)Democratic Rep Congo1-4-0.252T
WCPAF15/10/25Democratic Rep Congo1-0 (1-0)Sudan7-2+1.252.5T
WCPAF10/10/25Togo0-1 (0-1)Democratic Rep Congo5-2+0.252T
WCPAF09/09/25Democratic Rep Congo2-3 (2-1)Senegal5-7-0.252B
WCPAF05/09/25South Sudan1-4 (0-3)Democratic Rep Congo5-3+1.252.25T
CAF SC17/08/25Democratic Rep Congo1-3 (1-1)Morocco5-3-0.52B
CAF SC15/08/25Angola0-2 (0-0)Democratic Rep Congo8-6-0.252T
CAF SC07/08/25Democratic Rep Congo2-0 (0-0)Zambia1-3+0.251.75T
CAF SC03/08/25Kenya1-0 (1-0)Democratic Rep Congo1-602B

Đội hình

ColombiaCongo Democratic Rep
12Camilo Andres Vargas Gil2Daniel Munoz3Jhon Janer Lucumi17Johan Andres Mojica Palacio23Davinson Sanchez Mina11Jhon Arias14Gustavo Puerta16Jefferson Andres Lerma Solis7Luis Fernando Diaz Marulanda10CJames David Rodriguez25Luis Javier Suarez Charris1Lionel Mpasi2Aaron Wan-Bissaka3Steve Kapuadi4Axel Tuanzebe22CChancel Mbemba Mangulu26Fuka Arthur Masuaku6Ngal Ayel Mukau8Samuel Moutoussamy25Edo Kayembe17Cedric Bakambu20Yoane Wissa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
20
7
Sút cầu môn
9
1
Tấn công
102
68
Tấn công nguy hiểm
31
22
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
16
12
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
541
299
TL chuyền bóng thành công
87%
76%
Phạm lỗi
12
16
Việt vị
7
0
Cứu thua
1
8
Tắc bóng
6
10
Quả ném biên
13
20
Cắt bóng
10
7
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
40
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.98
0.37
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Colombia (27 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Congo Democratic Rep (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
20
B.thắng H2
ColombiaCongo Democratic Rep

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ColombiaCongo Democratic Rep

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
24
Thắng 1
46
Hòa
53
Thua 1
11
Thua 2+
ColombiaCongo Democratic Rep

Thông tin đội bóng

Colombia Thông tin Congo Democratic Rep
1924 Thành lập 1919
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Nestor Lorenzo HLV Sebastien Desabre
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.473.686.300.962.250.840.891.000.95
Live1.44 ↓3.85 ↑6.37 ↑0.92 ↓2.250.88 ↑0.94 ↑1.000.90 ↓
EasybetsSớm1.484.306.500.952.250.890.901.000.96
Live1.53 ↑4.00 ↓6.20 ↓0.91 ↓2.250.93 ↑0.97 ↑1.000.89 ↓
VcbetSớm1.453.807.000.922.250.850.831.000.89
Live1.53 ↑4.00 ↑6.00 ↓0.95 ↑2.250.88 ↑0.97 ↑1.000.86 ↓
Mansion88Sớm1.493.655.700.972.250.851.041.000.80
Live1.56 ↑3.90 ↑6.60 ↑0.972.250.93 ↑0.99 ↓1.000.93 ↑
InterwettenSớm1.533.957.001.002.500.750.851.000.85
Live1.57 ↑3.956.25 ↓1.20 ↑2.500.63 ↓0.95 ↑1.000.77 ↓
10BETSớm1.513.906.601.012.500.74---
Live1.57 ↑4.10 ↑6.40 ↓0.92 ↓2.250.86 ↑---
12betSớm1.493.655.700.972.250.851.041.000.80
Live1.56 ↑3.90 ↑6.60 ↑0.972.250.93 ↑1.00 ↓1.000.93 ↑
CrownSớm1.454.056.900.952.250.850.801.001.02
Live1.54 ↑4.00 ↓6.50 ↓0.94 ↓2.250.93 ↑0.96 ↑1.000.92 ↓
SbobetSớm1.453.646.200.972.250.850.891.000.95
Live1.53 ↑3.88 ↑6.60 ↑0.94 ↓2.250.96 ↑0.99 ↑1.000.94 ↓
WewbetSớm1.553.505.850.962.250.841.031.000.79
Live1.54 ↓3.82 ↑7.10 ↑0.962.250.92 ↑0.98 ↓1.000.92 ↑
LadbrokesSớm1.504.007.001.152.500.61---
Live1.55 ↑3.90 ↓6.50 ↓1.20 ↑2.500.60 ↓---
18BetSớm1.483.906.500.782.250.970.851.000.90
Live1.55 ↑3.906.25 ↓0.93 ↑2.250.86 ↓0.94 ↑1.000.85 ↓
PinnacleSớm1.523.886.560.962.250.850.951.000.87
Live1.56 ↑4.14 ↑6.48 ↓0.99 ↑2.250.89 ↑1.01 ↑1.000.89 ↑
HK Jockey ClubSớm1.344.008.000.972.500.741.031.250.75
Live1.41 ↑3.75 ↓6.60 ↓0.77 ↓2.250.93 ↑0.87 ↓1.000.93 ↑
BwinSớm1.443.706.251.152.500.63---
Live1.55 ↑3.90 ↑6.251.20 ↑2.500.60 ↓---
1xBetSớm1.374.256.930.822.500.841.291.500.52
Live1.59 ↑4.14 ↓6.97 ↑0.97 ↑2.250.90 ↑1.34 ↑1.250.64 ↑
Bet 365Sớm1.533.806.000.982.250.880.931.000.93
Live1.55 ↑4.00 ↑6.25 ↑0.95 ↓2.250.90 ↑0.98 ↑1.000.88 ↓
William HillSớm1.533.506.501.202.500.620.851.000.80
Live1.533.80 ↑6.00 ↓1.15 ↓2.500.67 ↑0.90 ↑1.000.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.