Kết quả bóng đá trận Colombia vs Bồ Đào Nha, 06:30 ngày 28/06/2026

FIFA World Cup · 06:30 ngày 28/06/2026
Colombia
0 Kết thúc HT 0-0 0
Bồ Đào Nha
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Miami Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Colombia Phút Bồ Đào Nha
HT 0-0
46' ▲ Diogo Dalot ▼ Joao Cancelo
46' ▲ Joao Neves ▼ Ruben Neves
▲ Richard Rios ▼ Jefferson Andres Lerma Solis60'
▲ Luis Javier Suarez Charris ▼ Jhon Cordoba60'
70' ▲ Rafael Leao ▼ Joao Felix Sequeira
70' ▲ Samuel Almeida Costa ▼ Vitor Machado Ferreira
▲ Castano Gil ▼ Jhon Arias76'
▲ Juan Quintero ▼ James David Rodriguez76'
Gustavo Puerta 86'
▲ Daniel Munoz ▼ Santiago Arias Naranjo87'
Davinson Sanchez Mina(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR90+2'
90+3' ▲ Matheus Luiz Nunes ▼ Nuno Mendes
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 66
Hòa 21 23
Bại 01 21
Ghi bàn 12 1823
Mất bàn 02 106
Điểm 54 2021

Chủ = Colombia · Khách = Bồ Đào Nha

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Colombia (27)Hiệp 1 / Cả trậnBồ Đào Nha (15)
8 (30%)Thắng/Thắng4 (27%)
3 (11%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (11%)Hòa/Thắng5 (33%)
6 (22%)Hòa/Hòa3 (20%)
2 (7%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (11%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích gần đây — Colombia

TTTTBBTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup24/06/26Colombia1-0 (0-0)Democratic Rep Congo5-4+12.25T
World Cup18/06/26Uzbekistan1-3 (0-1)Colombia3-4+1.252.5T
INT FRL08/06/26Colombia2-0 (1-0)Jordan3-1+23T
INT FRL02/06/26Colombia3-1 (2-1)Costa Rica5-4+23T
INT FRL30/03/26Colombia1-3 (0-2)France9-5-0.752.75B
INT FRL27/03/26Colombia1-2 (1-2)Croatia6-4+0.252.5B
INT FRL19/11/25Colombia3-0 (0-0)Australia4-0+1.252.5T
INT FRL16/11/25Colombia2-1 (1-0)New Zealand7-7+1.52.75T
INT FRL15/10/25Canada0-0 (0-0)Colombia2-2+0.252.75H
INT FRL12/10/25Mexico0-4 (0-1)Colombia2-202.25T
WCPSA10/09/25Venezuela3-6 (2-2)Colombia3-2+0.52.25T
WCPSA05/09/25Colombia3-0 (1-0)Bolivia4-2+23.25T
WCPSA11/06/25Argentina1-1 (0-1)Colombia4-6-0.752.25H
WCPSA07/06/25Colombia0-0 (0-0)Peru2-4+1.252.25H
WCPSA26/03/25Colombia2-2 (2-1)Paraguay5-4+12.25H
WCPSA21/03/25Brazil2-1 (1-1)Colombia4-2-0.752.25B
WCPSA20/11/24Colombia0-1 (0-1)Ecuador5-2+0.752B
WCPSA16/11/24Uruguay3-2 (0-1)Colombia6-1-0.252B
WCPSA16/10/24Colombia4-0 (1-0)Chile5-2+1.252.25T
WCPSA11/10/24Bolivia1-0 (0-0)Colombia5-9+0.252.25B

Thành tích gần đây — Bồ Đào Nha

THTTTHTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup24/06/26Portugal5-0 (3-0)Uzbekistan3-2+1.753T
World Cup18/06/26Portugal1-1 (1-1)Democratic Rep Congo5-4+1.252.75H
INT FRL11/06/26Portugal2-1 (1-1)Nigeria3-2+1.53T
INT FRL07/06/26Portugal2-1 (0-0)Chile9-3+1.753T
INT FRL01/04/26USA0-2 (0-1)Portugal2-8+0.52.75T
INT FRL29/03/26Mexico0-0 (0-0)Portugal0-4+0.52.5H
WCPEU16/11/25Portugal9-1 (5-1)Armenia7-1+2.53.25T
WCPEU14/11/25Ireland2-0 (2-0)Portugal5-9+1.52.75B
WCPEU15/10/25Portugal2-2 (2-1)Hungary5-4+1.753H
WCPEU12/10/25Portugal1-0 (0-0)Ireland9-0+23T
WCPEU10/09/25Hungary2-3 (1-1)Portugal1-6+12.75T
WCPEU06/09/25Armenia0-5 (0-3)Portugal2-4+2.253T
UEFA NL09/06/25Portugal2-2 (1-2)Spain2-4-0.52.75H
UEFA NL05/06/25Germany1-2 (0-0)Portugal3-4-0.52.5T
UEFA NL24/03/25Portugal3-2 (1-0)Denmark9-4+12.5T
UEFA NL21/03/25Denmark1-0 (0-0)Portugal7-6+0.252.25B
UEFA NL19/11/24Croatia1-1 (0-1)Portugal5-7+0.252.5H
UEFA NL16/11/24Portugal5-1 (0-0)Poland3-4+1.53T
UEFA NL16/10/24Scotland0-0 (0-0)Portugal1-9+12.75H
UEFA NL13/10/24Poland1-3 (0-2)Portugal7-4+0.752.5T

Đội hình

ColombiaBồ Đào Nha
12Camilo Andres Vargas Gil3Jhon Janer Lucumi4Santiago Arias Naranjo22Deiver Andres Machado Mena23Davinson Sanchez Mina11Jhon Arias14Gustavo Puerta16Jefferson Andres Lerma Solis7Luis Fernando Diaz Marulanda9Jhon Cordoba10CJames David Rodriguez1Diogo Meireles Costa3Ruben Dias13Renato De Palma Veiga20Joao Cancelo25Nuno Mendes21Ruben Neves23Vitor Machado Ferreira8Bruno Fernandes11Joao Felix Sequeira18Pedro Neto7CCristiano Ronaldo dos Santos Aveiro

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
24
13
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
88
83
Tấn công nguy hiểm
67
38
Sút ngoài cầu môn
11
7
Cản bóng
7
4
Đá phạt trực tiếp
6
12
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
545
445
TL chuyền bóng thành công
89%
91%
Phạm lỗi
12
6
Việt vị
3
2
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
7
4
Quả ném biên
10
9
Cắt bóng
5
11
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
24
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.63
0.7
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Colombia (27 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Bồ Đào Nha (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
14
B.thắng H1
32
B.thắng H2
ColombiaBồ Đào Nha

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ColombiaBồ Đào Nha

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
26
Thắng 1
46
Hòa
51
Thua 1
11
Thua 2+
ColombiaBồ Đào Nha

Thông tin đội bóng

Colombia Thông tin Bồ Đào Nha
1924 Thành lập 1914-1-1
Sân nhà Estádio do Sport Lisboa e Benfica
0 Sức chứa 0
Nestor Lorenzo HLV Jorge Jesus
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.473.161.960.812.250.991.08-0.250.76
Live3.20 ↓3.20 ↑2.05 ↑0.84 ↑2.250.96 ↓1.08-0.250.76
EasybetsSớm3.603.401.980.812.250.950.77-0.500.99
Live3.603.401.980.812.250.950.77-0.500.99
VcbetSớm3.253.202.100.832.250.950.91-0.250.81
Live3.70 ↑3.40 ↑2.00 ↓0.84 ↑2.250.99 ↑0.80 ↓-0.501.04 ↑
Mansion88Sớm3.353.152.000.822.251.000.95-0.250.89
Live3.60 ↑3.30 ↑1.94 ↓0.84 ↑2.250.98 ↓1.13 ↑-0.250.72 ↓
InterwettenSớm3.103.352.301.052.500.730.70-0.501.15
Live3.50 ↑3.25 ↓2.20 ↓1.052.500.730.67 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm3.053.302.280.812.250.93---
Live3.65 ↑3.50 ↑2.07 ↓0.82 ↑2.250.95 ↑---
12betSớm3.353.152.000.822.251.000.95-0.250.89
Live3.60 ↑3.30 ↑1.94 ↓0.84 ↑2.250.98 ↓1.13 ↑-0.250.72 ↓
CrownSớm3.253.452.090.842.250.960.98-0.250.84
Live3.35 ↑3.452.04 ↓0.842.250.961.07 ↑-0.250.75 ↓
SbobetSớm3.203.132.040.822.251.001.00-0.250.84
Live3.53 ↑3.20 ↑2.05 ↑0.84 ↑2.250.98 ↓1.09 ↑-0.250.75 ↓
WewbetSớm3.123.152.130.812.250.990.94-0.250.88
Live3.76 ↑3.39 ↑2.04 ↓0.86 ↑2.251.00 ↑0.84 ↓-0.501.04 ↑
LadbrokesSớm3.403.302.151.002.500.73---
Live3.60 ↑3.40 ↑2.00 ↓1.002.500.70 ↓---
18BetSớm3.253.302.100.792.250.960.90-0.250.84
Live3.50 ↑3.40 ↑2.05 ↓0.82 ↑2.250.95 ↓0.79 ↓-0.500.98 ↑
PinnacleSớm3.413.242.180.872.250.930.95-0.250.87
Live3.59 ↑3.43 ↑2.01 ↓0.81 ↓2.250.98 ↑0.80 ↓-0.501.02 ↑
HK Jockey ClubSớm3.803.251.820.922.500.78---
Live3.75 ↓3.30 ↑1.820.90 ↓2.500.80 ↑---
BwinSớm3.203.102.001.052.500.70---
Live3.40 ↑3.20 ↑1.93 ↓1.00 ↓2.500.71 ↑---
1xBetSớm3.123.542.350.912.750.911.210.000.67
Live3.71 ↑3.55 ↑2.15 ↓1.10 ↑2.500.79 ↓1.00 ↓-0.250.76 ↑
Bet 365Sớm3.403.252.150.852.251.000.98-0.250.88
Live3.60 ↑3.40 ↑2.00 ↓0.852.251.000.80 ↓-0.501.05 ↑
William HillSớm3.403.252.101.102.500.670.90-0.250.83
Live3.50 ↑3.30 ↑2.05 ↓1.00 ↓2.500.73 ↑0.93 ↑-0.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.