Kết quả bóng đá trận Colo Colo vs Deportes Limache, 07:30 ngày 25/07/2026

Primera Hạng Chile · 07:30 ngày 25/07/2026
Colo Colo
3 Kết thúc HT 0-0 1
Deportes Limache
🟨 2 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Estadio Monumental David Arellano Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 10℃~11℃

Tường thuật trực tiếp

Colo ColoDeportes Limache
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Diego Flores Seguel
🎯 Dứt điểm - Victor Mendez (chân phải) — bị chặn
7'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete (chân phải) — bị chặn
8'
Phạt góc
10'
10'
🎯 Dứt điểm - Jean David Meneses Villarroel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeyson Rojas (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Victor Mendez (chân phải) — bị cản phá
22'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Leandro Hernandez (chân phải) — bị cản phá
25'
Phạt góc
26'
27'
Phạt góc
30'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeyson Rojas (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete (chân phải) — bị chặn
36'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete (chân phải) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Erick Wiemberg
45'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Dylan Escobar (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Alarcon (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Daniel Castro (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete 1-0
47'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Samuel Romero (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Victor Mendez (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete (chân phải) — vào lưới
47'
50'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Daniel Castro (chân phải) — chệch khung thành
51'
Phạt góc
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Leandro Hernandez (chân phải) — bị cản phá
54'
55'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Jeyson Rojas 2-0, kiến tạo: Leandro Hernandez
56'
🎯 Dứt điểm - Jeyson Rojas (chân phải) — vào lưới
56'
64'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Sosa, ra Leonardo Felipe Valencia Rossel
64'
🔁 Thay người: vào Vicente Carcamo, ra Vicente Alvarez
64'
🔁 Thay người: vào Hugo Javier Martinez Cantero, ra Tiago Galletto
64'
🎯 Dứt điểm - Vicente Carcamo (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Sosa (chân phải) — chệch khung thành
65'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Dylan Escobar (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Claudio Ezequiel Aquino, ra Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete
70'
72'
VAR Decision - Penalty awarded - Hugo Javier Martinez Cantero
🟥 Thẻ đỏ - Erick Wiemberg
73'
74'
BÀN THẮNG - Penalty - Daniel Castro 2-1
74'
🎯 Dứt điểm - Daniel Castro (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Alonso Olguin, ra Leandro Hernandez
75'
77'
🟨 Thẻ vàng - Dylan Escobar
79'
🟨 Thẻ vàng - Vicente Carcamo
81'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Alfonso Parot (chân trái) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Sosa (đánh đầu) — bị cản phá
83'
🔁 Thay người: vào Carlos Morales, ra Dylan Escobar
🔁 Thay người: vào Felipe Raipan, ra Maximiliano Samuel Romero
84'
BÀN THẮNG - Felipe Raipan 3-1
88'
🎯 Dứt điểm - Victor Mendez (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Felipe Raipan (chân phải) — vào lưới
88'
89'
🔁 Thay người: vào Marcos Luis Arturia, ra Misael Llantén
90'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Castro
90+5'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Sosa (đánh đầu) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jean David Meneses Villarroel (chân trái) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Sosa (đánh đầu) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Colo Colo Phút Deportes Limache
Erick Wiemberg 45'
HT 0-0
Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete 1 - 0 47'
Jeyson Rojas(Assists:Leandro Hernandez) (Kiến tạo: Leandro Hernandez) 2 - 0 56'
64' ▲ Gonzalo Sosa ▼ Leonardo Felipe Valencia Rossel
64' ▲ Vicente Carcamo ▼ Vicente Alvarez
64' ▲ Hugo Javier Martinez Cantero ▼ Tiago Galletto
▲ Claudio Ezequiel Aquino ▼ Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete70'
72'📺 Hugo Javier Martinez Cantero(Reason:Penalty awarded) VAR
Erick Wiemberg 73'
74' 2 - 1 Daniel Castro
▲ Alonso Olguin ▼ Leandro Hernandez75'
77' Dylan Escobar
79' Vicente Carcamo
83' ▲ Carlos Morales ▼ Dylan Escobar
▲ Felipe Raipan ▼ Maximiliano Samuel Romero84'
Felipe Raipan 3 - 1 88'
89' ▲ Marcos Luis Arturia ▼ Misael Llantén
90' Daniel Castro
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 72
Hòa 11 12
Bại 01 26
Ghi bàn 66 2316
Mất bàn 35 1222
Điểm 74 228

Chủ = Colo Colo · Khách = Deportes Limache

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Colo Colo (32)Hiệp 1 / Cả trậnDeportes Limache (28)
12 (38%)Thắng/Thắng6 (21%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
7 (22%)Hòa/Thắng3 (11%)
3 (9%)Hòa/Hòa4 (14%)
1 (3%)Hòa/Bại6 (21%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (19%)Bại/Bại4 (14%)

Bảng xếp hạng

Colo Colo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1613033213391
Sân nhà9702206211
Sân khách7601127181
6 gần6411138--

Deportes Limache

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng166373126219
Sân nhà7502177152
Sân khách91351419610
6 gần62221211--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Colo Colo 0 (0%)Hòa 2 (40%)Deportes Limache 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D131/01/26Deportes Limache3-1 (3-0)Colo Colo4-4+0.52.75B
CHI D128/10/25Colo Colo2-2 (1-0)Deportes Limache9-1+12.75H
Chile Cup11/05/25Deportes Limache4-1 (1-1)Colo Colo6-2+0.752.5B
CHI D103/05/25Deportes Limache1-0 (1-0)Colo Colo5-6+0.752.5B
Chile Cup31/01/25Colo Colo2-2 (0-1)Deportes Limache9-0+1.753H

Thành tích gần đây — Colo Colo

THBTTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Millonarios0-1 (0-0)Colo Colo3-5-0.252.5T
Chile Cup07/07/26Colo Colo2-2 (1-1)Deportes Recoleta9-6+1.753H
Chile Cup03/07/26O.Higgins4-1 (2-0)Colo Colo5-3+0.52.75B
Chile Cup30/06/26Union Espanola0-3 (0-1)Colo Colo5-2+0.52.75T
Chile Cup26/06/26Colo Colo3-2 (2-0)O.Higgins6-3+0.752.5T
Chile Cup21/06/26Deportes Recoleta0-3 (0-2)Colo Colo3-7+0.753T
CHI D114/06/26Colo Colo3-0 (3-0)Cobresal5-2+1.753.25T
CHI LC08/06/26Huachipato1-0 (1-0)Colo Colo3-9+0.752.75B
CHI D131/05/26Deportes La Serena2-4 (1-1)Colo Colo2-4+0.52.25T
CHI D125/05/26Univ Catolica1-2 (1-2)Colo Colo8-1-0.252.5T
CHI D118/05/26Colo Colo6-2 (2-1)Nublense4-4+0.752.25T
CHI LC14/05/26Coquimbo Unido1-0 (1-0)Colo Colo4-5-0.252.25B
CHI LC10/05/26Colo Colo3-1 (0-1)D. Concepcion9-4+13T
CHI D104/05/26Colo Colo3-1 (1-0)Coquimbo Unido4-3+0.52.25T
CHI D127/04/26Universidad de Concepcion1-2 (0-1)Colo Colo4-5+0.52.25T
CHI D120/04/26Colo Colo0-1 (0-1)Palestino10-4+0.752.5B
CHI D106/04/26D. Concepcion0-1 (0-0)Colo Colo5-5+0.52.25T
CHI LC02/04/26Colo Colo1-0 (1-0)Huachipato8-3+1.252.75T
CHI LC25/03/26D. Concepcion1-3 (0-1)Colo Colo4-10+0.52.75T
CHI LC22/03/26Colo Colo1-1 (1-0)Coquimbo Unido1-2+0.52.25H

Thành tích gần đây — Deportes Limache

THBHTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Chile Cup06/07/26Deportes Limache4-1 (1-1)San Marcos de Arica9-7+13T
Chile Cup02/07/26Deportes Limache1-1 (0-1)Coquimbo Unido6-5-0.252.75H
Chile Cup28/06/26Deportes Limache1-4 (0-2)Deportes Iquique9-5+0.752.75B
Chile Cup24/06/26Coquimbo Unido1-1 (0-1)Deportes Limache12-1-0.752.5H
Chile Cup20/06/26San Marcos de Arica1-3 (1-1)Deportes Limache8-3+0.252.75T
CHI D114/06/26D. Concepcion3-2 (1-0)Deportes Limache7-302.5B
CHI LC08/06/26Deportes Limache0-1 (0-0)Everton CD8-402.5B
CHI D131/05/26Deportes Limache2-3 (1-1)Coquimbo Unido4-502.5B
CHI D125/05/26Deportes La Serena4-1 (1-0)Deportes Limache4-6-0.252.5B
CHI D117/05/26Deportes Limache0-2 (0-2)Univ Catolica2-702.75B
CHI LC12/05/26Palestino3-2 (1-2)Deportes Limache6-102.5B
CHI LC04/05/26Deportes Limache1-1 (0-0)O.Higgins5-9+0.252.5H
CHI D125/04/26Audax Italiano2-2 (1-1)Deportes Limache1-4-0.252.5H
CHI D118/04/26Deportes Limache3-0 (1-0)Universidad de Concepcion8-9+0.52.75T
CHI D112/04/26Palestino1-0 (0-0)Deportes Limache6-3-0.253B
CHI D105/04/26Deportes Limache4-0 (1-0)Union La Calera1-12+0.52.5T
CHI LC01/04/26Everton CD1-2 (1-2)Deportes Limache2-5-0.252.25T
CHI LC27/03/26Deportes Limache1-1 (1-0)Palestino5-4+0.252.5H
CHI LC23/03/26O.Higgins1-1 (0-0)Deportes Limache4-8-0.52.75H
CHI D116/03/26Cobresal2-5 (0-3)Deportes Limache6-502.5T

Đội hình

Colo ColoDeportes Limache
25Gabriel Maureira2Jonathan Villagra21Erick Wiemberg23CArturo Vidal5Victor Mendez6Tomas Alarcon26Diego Ulloa28Jeyson Rojas8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete24Leandro Hernandez19Maximiliano Samuel Romero1Matias Borquez2Augusto Aguirre4Marcelo Flores24CAlfonso Parot33Dylan Escobar15Vicente Alvarez16Jean David Meneses Villarroel25Misael Llantén27Tiago Galletto10Leonardo Felipe Valencia Rossel19Daniel Castro

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
8
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
16
12
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
107
89
Tấn công nguy hiểm
56
49
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
11
6
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
542
307
TL chuyền bóng thành công
88%
76%
Phạm lỗi
7
11
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
18
24
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
37
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.1
1.73
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3
T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Colo Colo (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Deportes Limache (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Colo Colo (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Deportes Limache (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
52
1 Bàn
45
2 Bàn
23
3 Bàn
22
4+ Bàn
1214
B.thắng H1
1716
B.thắng H2
Colo ColoDeportes Limache

Chi tiết về HT/FT

75
T/T
01
T/H
00
T/B
51
H/T
02
H/H
13
H/B
00
B/T
00
B/H
23
B/B
Colo ColoDeportes Limache

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
61
Thắng 1
26
Hòa
35
Thua 1
13
Thua 2+
Colo ColoDeportes Limache

Colo Colo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Arturo Vidal
Tiền vệ trung tâm
8.50/071/815
5Victor Mendez
Tiền vệ phòng ngự
7.94/271/780
8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete
Tiền vệ trung tâm
7.514/117/192
28Jeyson Rojas
Hậu vệ phải
7.413/142/492
2Jonathan Villagra
Trung vệ
7.30/052/601
26Diego Ulloa
Hậu vệ trái
7.30/034/435
6Tomas Alarcon
Tiền vệ phòng ngự
7.21/069/766
25Gabriel Maureira
70/011/130
24Leandro Hernandez
Tiền đạo cánh trái
6.612/229/321
19Maximiliano Samuel Romero
Trung phong
5.91/02/60
21Erick Wiemberg
Hậu vệ trái
5.80/054/570🟨🟥
22Claudio Ezequiel Aquino (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/014/180
3Alonso Olguin (dự bị)
6.30/07/70
50Felipe Raipan (dự bị)
Tiền đạo
-11/13/30

Deportes Limache

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Daniel Castro
Tiền đạo cánh trái
713/112/161🟨
15Vicente Alvarez
Tiền đạo cánh phải
70/015/183
10Leonardo Felipe Valencia Rossel
Tiền vệ tấn công
6.70/019/242
33Dylan Escobar
Hậu vệ phải
6.72/122/272🟨
2Augusto Aguirre
Trung vệ
6.60/015/211
24Alfonso Parot
Hậu vệ trái
6.51/030/350
25Misael Llantén
Tiền vệ phòng ngự
6.40/021/282
16Jean David Meneses Villarroel
Tiền đạo cánh trái
6.12/025/353
4Marcelo Flores
Hậu vệ
5.80/024/314
27Tiago Galletto
Tiền vệ phòng ngự
5.60/012/171
1Matias Borquez
Thủ môn
5.50/09/170
14Hugo Javier Martinez Cantero (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/013/141
32Vicente Carcamo (dự bị)
Tiền đạo
6.41/010/130🟨
9Gonzalo Sosa (dự bị)
Trung phong
6.33/23/50
26Marcos Luis Arturia (dự bị)
Trung phong
-0/00/00
7Carlos Morales (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/04/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Colo Colo Thông tin Deportes Limache
1925-4-19 Thành lập
Estadio Monumental David Arellano Sân nhà
45000 Sức chứa 0
Fernando Ortiz HLV Victor Rivero
Santiago Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.404.455.500.913.000.810.981.250.80
Live1.45 ↑4.454.80 ↓1.24 ↑3.500.46 ↓1.36 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm1.454.406.100.943.000.841.021.250.80
Live1.12 ↓4.60 ↑22.00 ↑2.70 ↑4.500.18 ↓1.37 ↑0.000.61 ↓
VcbetSớm1.444.336.000.943.000.891.021.250.82
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑2.05 ↑4.500.37 ↓1.79 ↑0.000.46 ↓
Mansion88Sớm1.464.105.200.953.000.871.031.250.81
Live1.24 ↓3.95 ↓26.00 ↑2.43 ↑4.500.29 ↓1.63 ↑0.000.51 ↓
InterwettenSớm1.534.205.501.303.500.551.051.500.70
Live1.20 ↓4.70 ↑35.00 ↑5.00 ↑4.500.09 ↓0.85 ↓1.000.85 ↑
10BETSớm1.404.606.400.763.000.91---
Live1.19 ↓4.20 ↓33.64 ↑5.47 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm1.464.105.200.953.000.871.031.250.81
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓1.49 ↑0.000.57 ↓
CrownSớm1.454.605.700.953.000.851.001.250.82
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑5.26 ↑4.500.04 ↓0.01 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm1.424.195.600.963.000.901.031.250.85
Live1.21 ↓4.41 ↑19.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
WewbetSớm1.394.546.250.833.001.030.911.250.97
Live1.21 ↓5.30 ↑15.10 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓1.02 ↑0.000.86 ↓
LadbrokesSớm1.404.336.000.482.501.45---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.40 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm1.554.105.000.902.750.830.941.000.79
Live1.01 ↓46.00 ↑401.00 ↑3.07 ↑4.500.21 ↓1.50 ↑0.000.49 ↓
PinnacleSớm1.404.926.360.983.250.810.861.250.93
Live1.21 ↓4.74 ↓29.53 ↑3.87 ↑4.500.18 ↓1.46 ↑0.000.55 ↓
HK Jockey ClubSớm1.374.355.801.083.250.661.001.250.77
Live1.10 ↓4.90 ↑35.00 ↑2.35 ↑3.750.27 ↓1.07 ↑1.250.75 ↓
BwinSớm1.434.606.501.203.500.60---
Live1.01 ↓81.00 ↑276.00 ↑0.66 ↓3.501.05 ↑---
1xBetSớm1.424.706.601.253.500.601.081.500.72
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑5.39 ↑4.500.11 ↓1.73 ↑0.000.48 ↓
Bet 365Sớm1.404.337.000.783.001.030.851.250.95
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑4.500.10 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm1.404.206.001.253.500.570.901.250.83
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑4.500.03 ↓1.38 ↑1.500.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.