Kết quả bóng đá trận Colo Colo vs Deportes Limache, 07:30 ngày 25/07/2026
Primera Hạng Chile · 07:30 ngày 25/07/2026
Colo Colo 3 Kết thúc HT 0-0 1
Deportes Limache
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Estadio Monumental David Arellano Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Colo Colo
Deportes Limache
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Diego Flores Seguel
🎯 Dứt điểm - Victor Mendez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Jean David Meneses Villarroel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeyson Rojas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Mendez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leandro Hernandez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeyson Rojas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Erick Wiemberg
45+1'
🎯 Dứt điểm - Dylan Escobar (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Alarcon (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Daniel Castro (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete 1-0
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Samuel Romero (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Victor Mendez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete (chân phải) — vào lưới
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Daniel Castro (chân phải) — chệch khung thành
51'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leandro Hernandez (chân phải) — bị cản phá
55'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jeyson Rojas 2-0, kiến tạo: Leandro Hernandez
🎯 Dứt điểm - Jeyson Rojas (chân phải) — vào lưới
64'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Sosa, ra Leonardo Felipe Valencia Rossel
64'
🔁 Thay người: vào Vicente Carcamo, ra Vicente Alvarez
64'
🔁 Thay người: vào Hugo Javier Martinez Cantero, ra Tiago Galletto
64'
🎯 Dứt điểm - Vicente Carcamo (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Sosa (chân phải) — chệch khung thành
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Dylan Escobar (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Claudio Ezequiel Aquino, ra Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete
72'
VAR Decision - Penalty awarded - Hugo Javier Martinez Cantero
🟥 Thẻ đỏ - Erick Wiemberg
74'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Daniel Castro 2-1
74'
🎯 Dứt điểm - Daniel Castro (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Alonso Olguin, ra Leandro Hernandez
77'
🟨 Thẻ vàng - Dylan Escobar
79'
🟨 Thẻ vàng - Vicente Carcamo
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Alfonso Parot (chân trái) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Sosa (đánh đầu) — bị cản phá
83'
🔁 Thay người: vào Carlos Morales, ra Dylan Escobar
🔁 Thay người: vào Felipe Raipan, ra Maximiliano Samuel Romero
⚽ BÀN THẮNG - Felipe Raipan 3-1
🎯 Dứt điểm - Victor Mendez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Felipe Raipan (chân phải) — vào lưới
89'
🔁 Thay người: vào Marcos Luis Arturia, ra Misael Llantén
90'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Castro
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Sosa (đánh đầu) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jean David Meneses Villarroel (chân trái) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Sosa (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Colo Colo | Phút | |
| Erick Wiemberg | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| Jeyson Rojas(Assists:Leandro Hernandez) (Kiến tạo: Leandro Hernandez) 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 64' ⇄ | ▲ Gonzalo Sosa ▼ Leonardo Felipe Valencia Rossel | |
| 64' ⇄ | ▲ Vicente Carcamo ▼ Vicente Alvarez | |
| 64' ⇄ | ▲ Hugo Javier Martinez Cantero ▼ Tiago Galletto | |
| ▲ Claudio Ezequiel Aquino ▼ Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete | 70' ⇄ | |
| 72' | 📺 Hugo Javier Martinez Cantero(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Erick Wiemberg | 73' | |
| 74' | ⚽ 2 - 1 Daniel Castro | |
| ▲ Alonso Olguin ▼ Leandro Hernandez | 75' ⇄ | |
| 77' | Dylan Escobar | |
| 79' | Vicente Carcamo | |
| 83' ⇄ | ▲ Carlos Morales ▼ Dylan Escobar | |
| ▲ Felipe Raipan ▼ Maximiliano Samuel Romero | 84' ⇄ | |
| Felipe Raipan 3 - 1 ⚽ | 88' | |
| 89' ⇄ | ▲ Marcos Luis Arturia ▼ Misael Llantén | |
| 90' | Daniel Castro | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 22 |
| Điểm | 7 | 4 | 22 | 8 |
Chủ = Colo Colo · Khách = Deportes Limache
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colo Colo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Colo Colo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 13 | 0 | 3 | 32 | 13 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 6 | 21 | 1 |
| Sân khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 12 | 7 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | - | - |
Deportes Limache
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 31 | 26 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 7 | 15 | 2 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 14 | 19 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Colo Colo 0 (0%)Hòa 2 (40%)Deportes Limache 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Deportes Limache | 3-1 (3-0) | Colo Colo | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/10/25 | Colo Colo | 2-2 (1-0) | Deportes Limache | +1 | 2.75 | H |
| 11/05/25 | Deportes Limache | 4-1 (1-1) | Colo Colo | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/25 | Deportes Limache | 1-0 (1-0) | Colo Colo | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/01/25 | Colo Colo | 2-2 (0-1) | Deportes Limache | +1.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Colo Colo
THBTTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Millonarios | 0-1 (0-0) | Colo Colo | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | Colo Colo | 2-2 (1-1) | Deportes Recoleta | +1.75 | 3 | H |
| 03/07/26 | O.Higgins | 4-1 (2-0) | Colo Colo | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | Union Espanola | 0-3 (0-1) | Colo Colo | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Colo Colo | 3-2 (2-0) | O.Higgins | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Deportes Recoleta | 0-3 (0-2) | Colo Colo | +0.75 | 3 | T |
| 14/06/26 | Colo Colo | 3-0 (3-0) | Cobresal | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/06/26 | Huachipato | 1-0 (1-0) | Colo Colo | +0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Deportes La Serena | 2-4 (1-1) | Colo Colo | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Univ Catolica | 1-2 (1-2) | Colo Colo | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Colo Colo | 6-2 (2-1) | Nublense | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Coquimbo Unido | 1-0 (1-0) | Colo Colo | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Colo Colo | 3-1 (0-1) | D. Concepcion | +1 | 3 | T |
| 04/05/26 | Colo Colo | 3-1 (1-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Universidad de Concepcion | 1-2 (0-1) | Colo Colo | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Colo Colo | 0-1 (0-1) | Palestino | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Colo Colo | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Colo Colo | 1-0 (1-0) | Huachipato | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/03/26 | D. Concepcion | 1-3 (0-1) | Colo Colo | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Colo Colo | 1-1 (1-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Deportes Limache
THBHTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Deportes Limache | 4-1 (1-1) | San Marcos de Arica | +1 | 3 | T |
| 02/07/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | Deportes Limache | 1-4 (0-2) | Deportes Iquique | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-1) | Deportes Limache | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | San Marcos de Arica | 1-3 (1-1) | Deportes Limache | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Deportes Limache | 0-1 (0-0) | Everton CD | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Deportes Limache | 2-3 (1-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Deportes La Serena | 4-1 (1-0) | Deportes Limache | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Deportes Limache | 0-2 (0-2) | Univ Catolica | 0 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Palestino | 3-2 (1-2) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-0) | O.Higgins | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Audax Italiano | 2-2 (1-1) | Deportes Limache | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Deportes Limache | 3-0 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Palestino | 1-0 (0-0) | Deportes Limache | -0.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | Deportes Limache | 4-0 (1-0) | Union La Calera | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Everton CD | 1-2 (1-2) | Deportes Limache | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Deportes Limache | 1-1 (1-0) | Palestino | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | O.Higgins | 1-1 (0-0) | Deportes Limache | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/03/26 | Cobresal | 2-5 (0-3) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Colo Colo
Deportes Limache
25Gabriel Maureira2Jonathan Villagra21Erick Wiemberg23CArturo Vidal5Victor Mendez6Tomas Alarcon26Diego Ulloa28Jeyson Rojas8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete24Leandro Hernandez19Maximiliano Samuel Romero1Matias Borquez2Augusto Aguirre4Marcelo Flores24CAlfonso Parot33Dylan Escobar15Vicente Alvarez16Jean David Meneses Villarroel25Misael Llantén27Tiago Galletto10Leonardo Felipe Valencia Rossel19Daniel Castro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Jonathan Villagra7.3
- 5Victor Mendez7.9
- 6Tomas Alarcon7.2
- 8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 70'7.5
- 19Maximiliano Samuel Romero▼ Rời sân 84'5.9
- 21Erick Wiemberg🟨 Thẻ vàng 45' · 🟥 Thẻ đỏ 73'5.8
- 23Arturo Vidal C8.5
- 24Leandro Hernandez🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 75'6.6
- 25Gabriel Maureira7
- 26Diego Ulloa7.3
- 28Jeyson Rojas⚽ Ghi bàn 56'7.4
Khách · 442
- 1Matias Borquez5.5
- 2Augusto Aguirre6.6
- 4Marcelo Flores5.8
- 10Leonardo Felipe Valencia Rossel▼ Rời sân 64'6.7
- 15Vicente Alvarez▼ Rời sân 64'7
- 16Jean David Meneses Villarroel6.1
- 19Daniel Castro⚽ Ghi bàn 74' · 🟨 Thẻ vàng 90'7
- 24Alfonso Parot C6.5
- 25Misael Llantén▼ Rời sân 89'6.4
- 27Tiago Galletto▼ Rời sân 64'5.6
- 33Dylan Escobar🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 83'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
74
Tấn công
10789
Tấn công nguy hiểm
5649
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
542307
TL chuyền bóng thành công
88%76%
Phạm lỗi
711
Việt vị
21
Cứu thua
34
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
1824
Cắt bóng
1010
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
3725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.11.73
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colo Colo (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Deportes Limache (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colo Colo (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Deportes Limache (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Colo Colo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Arturo Vidal Tiền vệ trung tâm | 8.5 | 0/0 | 71/81 | 5 | |||
| 5Victor Mendez Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 4/2 | 71/78 | 0 | |||
| 8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 4/1 | 17/19 | 2 | ||
| 28Jeyson Rojas Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 3/1 | 42/49 | 2 | ||
| 2Jonathan Villagra Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 52/60 | 1 | |||
| 26Diego Ulloa Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 34/43 | 5 | |||
| 6Tomas Alarcon Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 69/76 | 6 | |||
| 25Gabriel Maureira | 7 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 24Leandro Hernandez Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 2/2 | 29/32 | 1 | ||
| 19Maximiliano Samuel Romero Trung phong | 5.9 | 1/0 | 2/6 | 0 | |||
| 21Erick Wiemberg Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 54/57 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 22Claudio Ezequiel Aquino (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 3Alonso Olguin (dự bị) | 6.3 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 50Felipe Raipan (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 1/1 | 3/3 | 0 |
Deportes Limache
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Daniel Castro Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 3/1 | 12/16 | 1 | 🟨 | |
| 15Vicente Alvarez Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 15/18 | 3 | |||
| 10Leonardo Felipe Valencia Rossel Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 19/24 | 2 | |||
| 33Dylan Escobar Hậu vệ phải | 6.7 | 2/1 | 22/27 | 2 | 🟨 | ||
| 2Augusto Aguirre Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 15/21 | 1 | |||
| 24Alfonso Parot Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 30/35 | 0 | |||
| 25Misael Llantén Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 21/28 | 2 | |||
| 16Jean David Meneses Villarroel Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 2/0 | 25/35 | 3 | |||
| 4Marcelo Flores Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 24/31 | 4 | |||
| 27Tiago Galletto Tiền vệ phòng ngự | 5.6 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 1Matias Borquez Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 9/17 | 0 | |||
| 14Hugo Javier Martinez Cantero (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 32Vicente Carcamo (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 10/13 | 0 | 🟨 | ||
| 9Gonzalo Sosa (dự bị) Trung phong | 6.3 | 3/2 | 3/5 | 0 | |||
| 26Marcos Luis Arturia (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Carlos Morales (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Colo Colo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-4-19 | Thành lập | |
| Estadio Monumental David Arellano | Sân nhà | |
| 45000 | Sức chứa | 0 |
| Fernando Ortiz | HLV | Victor Rivero |
| Santiago | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.45 | 5.50 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.98 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.45 | 4.80 ↓ | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.10 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.60 ↑ | 22.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.33 | 6.00 | 0.94 | 3.00 | 0.89 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.79 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.20 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 1.03 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.24 ↓ | 3.95 ↓ | 26.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.70 ↑ | 35.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.40 | 0.76 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 4.20 ↓ | 33.64 ↑ | 5.47 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.20 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 1.03 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.70 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.19 | 5.60 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 1.03 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.41 ↑ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.54 | 6.25 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.91 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.30 ↑ | 15.10 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.07 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.92 | 6.36 | 0.98 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.74 ↓ | 29.53 ↑ | 3.87 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.37 | 4.35 | 5.80 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | 1.00 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.90 ↑ | 35.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.75 | 0.27 ↓ | 1.07 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.66 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.70 | 6.60 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 1.08 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 7.00 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.90 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.