Kết quả bóng đá trận Colegiales vs Ferrocarril Midland, 06:00 ngày 21/07/2026

Hạng 2 Argentina · 06:00 ngày 21/07/2026
Colegiales
Hoãn --:--:--
Ferrocarril Midland
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Nhận định

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 02 22
Bại 20 43
Ghi bàn 43 1213
Mất bàn 42 88
Điểm 35 1417

Chủ = Colegiales · Khách = Ferrocarril Midland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Colegiales (20)Hiệp 1 / Cả trậnFerrocarril Midland (22)
3 (15%)Thắng/Thắng6 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (15%)Hòa/Thắng3 (14%)
5 (25%)Hòa/Hòa2 (9%)
3 (15%)Hòa/Bại5 (23%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (14%)
5 (25%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

Colegiales

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2065918202325
Sân nhà10631155217
Sân khách10028315236
6 gần621365--

Ferrocarril Midland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2086621153012
Sân nhà11632136218
Sân khách923489919
6 gần622265--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Colegiales 0 (0%)Hòa 1 (33%)Ferrocarril Midland 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D202/03/26Ferrocarril Midland2-0 (1-0)Colegiales2-001.75B
ARG B M15/09/24Ferrocarril Midland2-1 (2-1)Colegiales7-701.75B
ARG B M28/04/24Colegiales1-1 (0-1)Ferrocarril Midland3-3+0.252.25H

Thành tích gần đây — Colegiales

BBTTBHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D214/07/26Atletico Atlanta1-0 (0-0)Colegiales3-3-0.52B
ARG D205/07/26Colegiales1-2 (1-1)Gimnasia yTiro8-3+0.51.75B
ARG D221/06/26Colegiales3-1 (1-0)Quilmes2-8+0.251.75T
ARG D214/06/26Colegiales2-0 (0-0)San Martin Tucuman5-401.75T
ARG D207/06/26Atletico Rafaela1-0 (1-0)Colegiales2-6-0.51.75B
ARG D231/05/26Colegiales0-0 (0-0)Agropecuario de Carlos Casares4-1+0.251.75H
ARG D224/05/26Tristan Suarez0-0 (0-0)Colegiales4-6-0.51.5H
ARG D217/05/26Colegiales4-1 (1-0)Club Atletico Guemes8-4+0.251.5T
ARG D211/05/26Chacarita juniors2-0 (0-0)Colegiales3-4-0.51.75B
ARG D204/05/26Colegiales2-0 (1-0)San Martin San Juan5-101.75T
ARG D227/04/26Nueva Chicago0-0 (0-0)Colegiales3-4-0.51.75H
ARG D220/04/26Colegiales1-1 (1-1)Temperley8-701.5H
ARG D213/04/26Deportivo Maipu3-1 (1-0)Colegiales3-3-0.51.75B
ARG D205/04/26Colegiales1-0 (0-0)Almagro8-2+0.251.5T
ARG D229/03/26Colegiales0-0 (0-0)CA San Miguel6-301.5H
ARG D223/03/26Patronato Parana2-0 (1-0)Colegiales3-8-0.51.75B
ARG D216/03/26Gimnasia Jujuy2-1 (0-1)Colegiales7-7-0.751.75B
ARG D202/03/26Ferrocarril Midland2-0 (1-0)Colegiales2-001.75B
ARG D223/02/26Colegiales1-0 (0-0)Atletico Atlanta4-6+0.251.5T
ARG D214/02/26Gimnasia yTiro2-1 (2-0)Colegiales6-4-0.251.5B

Thành tích gần đây — Ferrocarril Midland

THHBBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D213/07/26Ferrocarril Midland1-0 (0-0)Quilmes3-3+0.52T
ARG D206/07/26Ferrocarril Midland1-1 (0-1)Gimnasia Jujuy9-2+0.252H
ARG D222/06/26Patronato Parana1-1 (1-0)Ferrocarril Midland6-2-0.251.75H
ARG D214/06/26Ferrocarril Midland1-2 (1-1)Atletico Atlanta1-0+0.251.75B
ARG D206/06/26Gimnasia yTiro1-0 (0-0)Ferrocarril Midland6-101.75B
ARG D201/06/26Ferrocarril Midland2-0 (1-0)San Martin Tucuman4-2+0.251.75T
ARG D224/05/26Atletico Rafaela1-0 (0-0)Ferrocarril Midland4-2-0.251.75B
ARG D218/05/26Ferrocarril Midland2-0 (1-0)Agropecuario de Carlos Casares8-4+0.52T
ARG D210/05/26Tristan Suarez1-3 (1-1)Ferrocarril Midland4-5-0.251.5T
ARG D204/05/26Ferrocarril Midland2-1 (1-0)Club Atletico Guemes5-3+0.51.75T
ARG D227/04/26Chacarita juniors1-0 (0-0)Ferrocarril Midland4-3-0.252B
ARG C23/04/26Deportivo Moron1-2 (0-1)Ferrocarril Midland7-7-0.251.75T
ARG D219/04/26Ferrocarril Midland0-1 (0-0)San Martin San Juan5-1+0.251.75B
ARG D214/04/26Nueva Chicago2-2 (0-1)Ferrocarril Midland1-601.75H
ARG D209/04/26Ferrocarril Midland1-0 (0-0)Club Atletico Acassuso8-1+0.52T
ARG D205/04/26Ferrocarril Midland0-0 (0-0)Temperley7-2+0.51.75H
ARG D223/03/26Deportivo Maipu0-1 (0-1)Ferrocarril Midland8-2-0.251.75T
ARG D216/03/26Ferrocarril Midland1-1 (1-0)Almagro3-1+0.51.75H
ARG D202/03/26Ferrocarril Midland2-0 (1-0)Colegiales2-001.75T
ARG D222/02/26Quilmes0-0 (0-0)Ferrocarril Midland5-7-0.51.75H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Colegiales (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Ferrocarril Midland (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Colegiales (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Ferrocarril Midland (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO

Thời gian ghi bàn

96
0 Bàn
78
1 Bàn
25
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
69
B.thắng H1
1212
B.thắng H2
ColegialesFerrocarril Midland

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
02
T/H
10
T/B
33
H/T
52
H/H
35
H/B
00
B/T
02
B/H
51
B/B
ColegialesFerrocarril Midland

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
25
Thắng 1
56
Hòa
55
Thua 1
40
Thua 2+
ColegialesFerrocarril Midland

Thông tin đội bóng

Colegiales Thông tin Ferrocarril Midland
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Leonardo Fernandez HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.212.703.400.901.750.880.960.250.84
Live2.20 ↓2.71 ↑3.400.901.750.880.95 ↓0.250.85 ↑
10BETSớm2.152.703.550.841.750.80---
Live2.32 ↑2.60 ↓3.35 ↓0.83 ↓1.750.81 ↑---
12betSớm2.212.703.400.901.750.880.960.250.84
Live2.20 ↓2.71 ↑3.400.901.750.880.95 ↓0.250.85 ↑
CrownSớm2.252.703.500.921.750.880.940.250.88
Live2.252.703.500.921.750.880.940.250.88
WewbetSớm2.192.633.610.921.750.840.880.250.90
Live2.23 ↑2.64 ↑3.44 ↓0.89 ↓1.750.87 ↑0.94 ↑0.250.84 ↓
LadbrokesSớm2.152.753.402.102.500.33---
Live2.25 ↑2.70 ↓3.30 ↓2.102.500.33---
18BetSớm2.202.753.600.871.750.820.830.250.86
Live2.30 ↑2.70 ↓3.45 ↓0.86 ↓1.750.83 ↑0.89 ↑0.250.80 ↓
PinnacleSớm2.362.723.510.901.750.850.970.250.81
Live2.35 ↓2.74 ↑3.64 ↑0.91 ↑1.750.88 ↑0.96 ↓0.250.85 ↑
BwinSớm2.152.803.500.651.501.10---
Live2.30 ↑2.75 ↓3.40 ↓0.63 ↓1.501.10---
1xBetSớm2.162.783.610.881.750.820.810.250.85
Live2.26 ↑2.66 ↓3.57 ↓0.65 ↓1.501.11 ↑0.87 ↑0.250.79 ↓
Bet 365Sớm2.202.803.600.951.750.850.900.250.90
Live2.25 ↑2.88 ↑3.75 ↑0.90 ↓1.750.90 ↑0.95 ↑0.250.85 ↓
William HillSớm2.252.703.700.671.501.10---
Live2.30 ↑2.63 ↓3.50 ↓0.671.501.10---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.