Kết quả bóng đá trận Cobh Ramblers vs Wexford (Youth), 01:45 ngày 01/08/2026

Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 01/08/2026
Cobh Ramblers
Sắp đá --:--:--
Wexford (Youth)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 42
Hòa 01 03
Bại 31 65
Ghi bàn 25 1110
Mất bàn 65 1317
Điểm 04 129

Chủ = Cobh Ramblers · Khách = Wexford (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cobh Ramblers (27)Hiệp 1 / Cả trậnWexford (Youth) (28)
5 (19%)Thắng/Thắng5 (18%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (11%)Hòa/Thắng2 (7%)
2 (7%)Hòa/Hòa7 (25%)
2 (7%)Hòa/Bại7 (25%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (33%)Bại/Bại5 (18%)

Bảng xếp hạng

Cobh Ramblers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2494112634316
Sân nhà124441512169
Sân khách125071122152

Wexford (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng248792933314
Sân nhà126331715215
Sân khách122461218106
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cobh Ramblers (27 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Wexford (Youth) (28 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Cobh Ramblers Thông tin Wexford (Youth)
1922 Thành lập 2007
St. Colman's Park Sân nhà Wexford Youths Football Comple
10000 Sức chứa 0
Keegan S HLV James Keddy
Cobh Khu vực Ireland
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.313.302.700.802.750.861.050.250.74
Live2.313.302.60 ↓0.92 ↑2.750.82 ↓0.76 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm2.193.402.590.822.750.941.000.250.76
Live2.18 ↓3.45 ↑2.60 ↑0.79 ↓2.750.97 ↑0.99 ↓0.250.77 ↑
InterwettenSớm2.353.402.700.652.501.05---
Live2.353.402.700.652.501.05---
10BETSớm2.423.002.440.682.750.71---
Live2.25 ↓3.15 ↑2.60 ↑0.78 ↑2.750.82 ↑---
12betSớm2.193.402.590.822.750.941.000.250.76
Live2.18 ↓3.45 ↑2.60 ↑0.79 ↓2.750.97 ↑0.99 ↓0.250.77 ↑
CrownSớm2.263.652.610.852.750.951.040.250.78
Live2.263.652.610.87 ↑2.750.93 ↓1.040.250.78
SbobetSớm2.263.212.580.852.750.971.070.250.77
Live2.263.212.580.852.750.971.070.250.77
WewbetSớm2.503.442.460.872.750.930.900.000.92
Live2.37 ↓3.42 ↓2.61 ↑0.91 ↑2.750.89 ↓0.79 ↓0.001.03 ↑
LadbrokesSớm2.253.402.600.652.501.10---
Live2.253.402.600.652.501.10---
18BetSớm2.553.352.550.922.750.810.860.000.86
Live2.35 ↓3.50 ↑2.65 ↑0.81 ↓2.750.92 ↑0.76 ↓0.000.97 ↑
PinnacleSớm2.283.312.980.782.500.980.970.250.81
Live2.36 ↑3.51 ↑2.79 ↓0.85 ↑2.750.94 ↓1.07 ↑0.250.76 ↓
BwinSớm2.253.402.600.632.501.10---
Live2.253.402.600.632.501.10---
1xBetSớm2.553.252.600.782.500.920.850.000.85
Live2.32 ↓3.30 ↑2.66 ↑0.82 ↑2.750.88 ↓0.72 ↓0.000.96 ↑
Bet 365Sớm2.403.402.500.802.501.000.850.000.95
Live2.403.402.500.802.501.000.850.000.95
William HillSớm2.503.102.500.672.501.051.030.250.72
Live2.30 ↓3.25 ↑2.70 ↑0.672.501.10 ↑1.00 ↓0.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cobh Ramblers0002
Wexford (Youth)0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).