Kết quả bóng đá trận Cobh Ramblers vs Bray Wanderers, 01:45 ngày 25/07/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 25/07/2026
Cobh Ramblers 1 Kết thúc HT 1-1 2
Bray Wanderers
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Cobh Ramblers | Phút | |
| Anthony Adenopo 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Brendan Frahill | 24' | |
| 24' | ⚽ 1 - 1 Jamie Duggan | |
| 45' | ||
| HT 1-1 | ||
| 62' | ||
| 80' | ⚽ 1 - 2 Ifunanyachi Achara | |
| 90+3' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 11 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 13 | 10 |
| Điểm | 0 | 9 | 12 | 23 |
Chủ = Cobh Ramblers · Khách = Bray Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cobh Ramblers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (33%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Cobh Ramblers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9 | 4 | 11 | 26 | 34 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 12 | 16 | 9 |
| Sân khách | 12 | 5 | 0 | 7 | 11 | 22 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 10 | - | - |
Bray Wanderers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 11 | 7 | 6 | 48 | 31 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 4 | 0 | 33 | 12 | 28 | 2 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 15 | 19 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cobh Ramblers 8 (40%)Hòa 5 (25%)Bray Wanderers 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Bray Wanderers | 5-1 (3-0) | Cobh Ramblers | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Cobh Ramblers | 1-1 (0-1) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/10/25 | Cobh Ramblers | 3-1 (2-1) | Bray Wanderers | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/25 | Bray Wanderers | 0-2 (0-2) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/25 | Cobh Ramblers | 2-1 (1-1) | Bray Wanderers | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/03/25 | Bray Wanderers | 2-1 (0-0) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/10/24 | Cobh Ramblers | 3-0 (0-0) | Bray Wanderers | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/06/24 | Bray Wanderers | 3-1 (1-0) | Cobh Ramblers | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/24 | Cobh Ramblers | 2-1 (1-1) | Bray Wanderers | 0 | 2.75 | T |
| 30/03/24 | Bray Wanderers | 2-2 (1-1) | Cobh Ramblers | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/09/23 | Bray Wanderers | 2-1 (2-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.75 | B |
| 12/08/23 | Cobh Ramblers | 3-3 (2-1) | Bray Wanderers | 0 | 2.75 | H |
| 27/05/23 | Bray Wanderers | 2-2 (1-1) | Cobh Ramblers | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/04/23 | Cobh Ramblers | 2-1 (1-0) | Bray Wanderers | 0 | 2.5 | T |
| 15/10/22 | Bray Wanderers | 1-5 (1-1) | Cobh Ramblers | -0.75 | 2.75 | T |
| 23/07/22 | Cobh Ramblers | 3-1 (1-1) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/22 | Bray Wanderers | 1-1 (1-1) | Cobh Ramblers | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/03/22 | Cobh Ramblers | 0-1 (0-0) | Bray Wanderers | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/09/21 | Cobh Ramblers | 1-2 (0-0) | Bray Wanderers | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/21 | Bray Wanderers | 2-1 (1-1) | Cobh Ramblers | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Cobh Ramblers
BBBBTBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Waterford United | 2-1 (0-1) | Cobh Ramblers | -1 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Athlone Town | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Cobh Ramblers | 0-1 (0-1) | Cork City | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | UC Dublin | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Cobh Ramblers | 3-1 (0-1) | Finn Harps | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Longford Town | 2-1 (2-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Cobh Ramblers | 2-0 (2-0) | Kerry FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Treaty United | 1-2 (0-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Cobh Ramblers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Bray Wanderers | 5-1 (3-0) | Cobh Ramblers | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Cobh Ramblers | 1-2 (1-0) | UC Dublin | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cork City | 0-1 (0-0) | Cobh Ramblers | -1 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Wexford (Youth) | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Cobh Ramblers | 0-0 (0-0) | Longford Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Finn Harps | 0-2 (0-0) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Cobh Ramblers | 4-0 (3-0) | Treaty United | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Kerry FC | 1-2 (0-1) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | UC Dublin | 4-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Cobh Ramblers | 1-1 (0-1) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Athlone Town | 2-0 (0-0) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Bray Wanderers
TTTTBTHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Finn Harps | 0-1 (0-0) | Bray Wanderers | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Bray Wanderers | 6-0 (2-0) | UC Dublin | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Bray Wanderers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Bray Wanderers | 2-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | -1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Cork City | 2-0 (1-0) | Bray Wanderers | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Bray Wanderers | 5-2 (1-0) | Longford Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Treaty United | 2-2 (2-2) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Bray Wanderers | 4-0 (0-0) | Wexford (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Kerry FC | 2-2 (0-1) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Finglas United | 1-2 (1-1) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | UC Dublin | 3-4 (1-4) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Bray Wanderers | 5-1 (3-0) | Cobh Ramblers | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Finn Harps | 2-1 (2-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Treaty United | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (1-0) | Cork City | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (0-0) | Drogheda United | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Athlone Town | 2-1 (1-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Longford Town | 1-0 (0-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Finn Harps | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Wexford (Youth) | 2-1 (0-1) | Bray Wanderers | 0 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
22
Sút bóng
612
Sút cầu môn
17
Tấn công
121115
Tấn công nguy hiểm
6559
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cobh Ramblers (27 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Bray Wanderers (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cobh Ramblers (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Bray Wanderers (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cobh Ramblers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1942 |
| St. Colman's Park | Sân nhà | Carlisle Grounds |
| 10000 | Sức chứa | 7500 |
| Keegan S | HLV | Pat Devlin |
| Cobh | Khu vực | Bray |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.43 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 173.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.20 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.94 | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.20 | 0.64 | 2.75 | 0.69 | 0.62 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.82 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.40 | 2.27 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.22 | 0.64 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.42 ↑ | 1.05 ↓ | 3.14 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 3.40 | 2.27 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.60 | 2.33 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.17 | 2.35 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 230.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 3.47 | 2.38 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 77.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.37 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.25 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.76 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.34 | 2.42 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 1.02 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 28.85 ↑ | 5.39 ↑ | 1.19 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.35 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.40 | 2.24 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 1.05 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 157.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.28 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.50 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↑ | -0.75 | 1.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cobh Ramblers | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bray Wanderers | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).