Kết quả bóng đá trận Cobaneras FC (W) vs Deportivo Guatemala (W), 23:30 ngày 09/08/2026
Liga Nacional Nữ (Guatemala) · 23:30 ngày 09/08/2026
Cobaneras FC (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Deportivo Guatemala (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Mất bàn | 10 | 8 | 10 | 8 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = Cobaneras FC (W) · Khách = Deportivo Guatemala (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cobaneras FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 3 (100%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Cobaneras FC (W)
BTBBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/29 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/26 | FC Cremas (W) | 4-3 (1-1) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Cobaneras FC (W) | 1-0 (1-0) | UNIFUT Antigua (W) | - | - | T |
| 08/03/26 | CSD Municipal (W) | 6-0 (2-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | UNIFUT Antigua (W) | 4-0 (2-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Suchitepequez (W) | 0-0 (0-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | H |
| 31/08/25 | Xelaju (W) | 3-0 (2-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 24/03/25 | Cobaneras FC (W) | 0-1 (0-0) | CSD Municipal (W) | - | - | B |
| 21/10/24 | FC Cremas (W) | 3-1 (3-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 07/10/24 | Cobaneras FC (W) | 2-4 (1-1) | CDF Nueva Santa Rosa (W) | - | - | B |
| 23/09/24 | Cobaneras FC (W) | 0-4 (0-1) | FC Cremas (W) | - | - | B |
| 08/04/24 | Suchitepequez (W) | 2-1 (1-1) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 26/11/23 | Xinabajul (W) | 4-1 (3-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 17/11/23 | FC Cremas (W) | 3-0 (0-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 06/11/23 | Cobaneras FC (W) | 0-1 (0-0) | Suchitepequez (W) | - | - | B |
| 25/09/23 | Cobaneras FC (W) | 1-5 (1-3) | UNIFUT-Rosal (W) | - | - | B |
| 18/09/23 | Deportivo Amatitlan (W) | 2-1 (1-1) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 04/09/23 | Cobaneras FC (W) | 2-0 (0-0) | FC Cremas (W) | - | - | T |
| 27/08/23 | CSD Municipal (W) | 2-0 (1-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 14/05/23 | CSD Municipal (W) | 6-0 (4-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 07/05/23 | Cobaneras FC (W) | 1-4 (0-3) | CSD Municipal (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Guatemala (W)
BBBTBH
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 7/15 (6 trận) Châu Á: 1/1/4 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Deportivo Guatemala (W) | 1-2 (1-1) | CDF USAC (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Deportivo Guatemala (W) | 2-5 (2-2) | FC Cremas (W) | - | - | B |
| 19/02/26 | Deportivo Guatemala (W) | 0-1 (0-0) | CSD Municipal (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | CDF USAC (W) | 1-2 (0-0) | Deportivo Guatemala (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | Deportivo Guatemala (W) | 0-4 (0-2) | UNIFUT Antigua (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Deportivo Guatemala (W) | 2-2 (0-2) | Suchitepequez (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
02
Sút cầu môn
01
Tấn công
79
Tấn công nguy hiểm
49
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cobaneras FC (W) (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Deportivo Guatemala (W) (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cobaneras FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.05 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.94 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 4.80 ↑ | 4.30 ↑ | 1.57 ↓ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.84 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.01 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.70 | 2.40 ↑ | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.75 | 1.95 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.15 | 3.70 ↓ | 1.95 | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.26 | 3.62 | 1.89 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.12 ↓ | 3.66 ↑ | 1.94 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.47 | 2.56 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.90 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.73 ↑ | 1.76 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.50 ↓ | 1.83 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.70 | 0.74 | 3.25 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.80 ↑ | 2.00 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.60 | 1.85 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.80 | 2.73 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 4.13 ↑ | 4.25 ↑ | 1.66 ↓ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.70 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 4.75 ↑ | 4.33 ↑ | 1.57 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.