Kết quả bóng đá trận Coal India vs Rainbow SC, 16:30 ngày 24/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 24/07/2026
Coal India 2 Kết thúc HT 2-0 2
Rainbow SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Coal India | Phút | |
| Sardar R. 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Sardar R. 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 2-0 | ||
| 56' | ⚽ 2 - 1 Jojo Zaihmingthanga | |
| 62' | ⚽ 2 - 2 Jojo Zaihmingthanga | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 8 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 2 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 16 |
Chủ = Coal India · Khách = Rainbow SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coal India | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 4 (67%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích gần đây — Coal India
TTTTHBTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Coal India | 1-0 (0-0) | Aryan | +1 | 3 | T |
| 17/07/26 | Peerless SC | 0-3 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 19/10/25 | Bidhannagar MSA | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 15/09/25 | All Airlines Recreation Club | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 09/09/25 | Coal India | 0-0 (0-0) | Eastern Railway FC | - | - | H |
| 04/10/18 | Coal India | 1-3 (1-2) | Milan Bithee | - | - | B |
| 01/10/18 | Taltala D.S. | 0-2 (0-1) | Coal India | - | - | T |
| 21/08/18 | Suburban Club | 1-1 (0-1) | Coal India | - | - | H |
| 20/07/18 | Coal India | 1-2 (0-1) | Mouri SC | - | - | B |
| 28/07/17 | Coal India | 1-0 (0-0) | Calcutta Port Trust | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rainbow SC
TBTHHHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Rainbow SC | 2-1 (1-0) | Wari AC | - | - | T |
| 14/07/26 | Mohammedan SC Reserves | 3-1 (0-1) | Rainbow SC | - | - | B |
| 04/09/25 | Wari AC | 0-4 (0-2) | Rainbow SC | - | - | T |
| 02/09/25 | Sribhumi FC | 1-1 (0-0) | Rainbow SC | - | - | H |
| 30/08/25 | Diamond Harbour FC | 2-2 (0-0) | Rainbow SC | - | - | H |
| 18/08/25 | Southern Samity | 0-0 (0-0) | Rainbow SC | - | - | H |
| 13/08/25 | Kidderpore SC | 1-4 (0-0) | Rainbow SC | -0.25 | 3.5 | T |
| 06/08/25 | Rainbow SC | 1-2 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 25/07/25 | Rainbow SC | 2-1 (0-0) | Mohammedan SC Reserves | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/25 | Rainbow SC | 3-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | - | - | T |
| 09/07/25 | Rainbow SC | 0-0 (0-0) | Peerless SC | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/07/25 | Rainbow SC | 0-1 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | B |
| 02/07/25 | Rainbow SC | 4-0 (1-0) | Aryan | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/25 | Rainbow SC | 1-1 (0-0) | Bhawanipore | - | - | H |
| 17/08/24 | Tollygunje Agragami | 1-1 (0-1) | Rainbow SC | - | - | H |
| 05/08/24 | Rainbow SC | 1-1 (0-1) | Calcutta Polica Club | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/24 | Police AC | 3-3 (2-0) | Rainbow SC | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/24 | Rainbow SC | 1-1 (1-0) | Kalighat FC | 0 | 2.25 | H |
| 16/07/24 | Bhawanipore | 2-0 (0-0) | Rainbow SC | - | - | B |
| 11/07/24 | Peerless SC | 1-2 (0-1) | Rainbow SC | -0.5 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
1714
Sút cầu môn
44
Tấn công
11886
Tấn công nguy hiểm
7668
Sút ngoài cầu môn
1310
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coal India (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Rainbow SC (15 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coal India (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coal India | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.30 | 3.00 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.60 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.25 ↓ | 3.00 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.19 | 2.92 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.85 ↑ | 6.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.55 ↑ | 3.15 | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.10 | 0.74 | 2.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.94 ↑ | 3.59 ↑ | 3.16 ↓ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.15 | 2.84 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.40 ↑ | 3.10 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.16 | 2.95 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.86 ↑ | 6.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.52 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.25 ↓ | 2.83 ↓ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.10 | 3.10 | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.00 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.47 | 4.47 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.68 ↑ | 3.66 ↓ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.30 ↑ | 3.20 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.15 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 17.70 ↑ | 4.07 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.