Kết quả bóng đá trận Coal India vs Measures Club, 16:30 ngày 08/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 08/08/2026
Coal India Sắp đá --:--:--
Measures Club
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Điểm | 2 | 5 | 15 | 11 |
Chủ = Coal India · Khách = Measures Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coal India | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (50%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Thành tích gần đây — Coal India
BHHTTTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Coal India | 0-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 0-0 (0-0) | Coal India | +1.25 | 3 | H |
| 24/07/26 | Coal India | 2-2 (2-0) | Rainbow SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Coal India | 1-0 (0-0) | Aryan | +1 | 3 | T |
| 17/07/26 | Peerless SC | 0-3 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 19/10/25 | Bidhannagar MSA | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 15/09/25 | All Airlines Recreation Club | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 09/09/25 | Coal India | 0-0 (0-0) | Eastern Railway FC | - | - | H |
| 04/10/18 | Coal India | 1-3 (1-2) | Milan Bithee | - | - | B |
| 01/10/18 | Taltala D.S. | 0-2 (0-1) | Coal India | - | - | T |
| 21/08/18 | Suburban Club | 1-1 (0-1) | Coal India | - | - | H |
| 20/07/18 | Coal India | 1-2 (0-1) | Mouri SC | - | - | B |
| 28/07/17 | Coal India | 1-0 (0-0) | Calcutta Port Trust | - | - | T |
Thành tích gần đây — Measures Club
HTHHTBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Measures Club | 1-1 (1-1) | Peerless SC | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | United SC Kolkata | 0-1 (0-1) | Measures Club | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Measures Club | 2-2 (2-1) | Suruchi Sangha | - | - | H |
| 15/07/26 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Police AC | - | - | H |
| 31/08/25 | Measures Club | 1-0 (0-0) | Kalighat FC | - | - | T |
| 29/08/25 | Measures Club | 0-3 (0-0) | George Telegraph FC | - | - | B |
| 23/08/25 | Measures Club | 0-0 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | H |
| 20/08/25 | Measures Club | 0-1 (0-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | B |
| 13/08/25 | Measures Club | 0-0 (0-0) | Mohun Bagan SG II | -2 | 3.5 | H |
| 04/08/25 | Measures Club | 0-1 (0-0) | Patha Chakra | - | - | B |
| 28/07/25 | Police AC | 2-1 (2-0) | Measures Club | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/07/25 | Calcutta Customs | 1-2 (1-0) | Measures Club | - | - | T |
| 11/07/25 | Measures Club | 1-2 (0-2) | BSS Sporting Club | - | - | B |
| 07/07/25 | Suruchi Sangha | 6-0 (2-0) | Measures Club | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/25 | Measures Club | 1-7 (0-3) | East Bengal Club II | - | - | B |
| 10/08/24 | Measures Club | 1-2 (1-0) | Suruchi Sangha | - | - | B |
| 03/08/24 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Aryan | - | - | H |
| 25/07/24 | Measures Club | 1-1 (0-0) | BSS Sporting Club | -1 | 3.25 | H |
| 19/07/24 | Measures Club | 1-7 (0-3) | Diamond Harbour FC | - | - | B |
| 14/07/24 | Measures Club | 3-2 (1-1) | Patha Chakra | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coal India (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.38 bàn/trận
Measures Club (15 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coal India (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Measures Club (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coal India | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.43 ↓ | 3.90 ↑ | 6.30 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.94 ↓ | 1.25 | 0.77 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.90 | 6.50 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.40 | 3.90 | 6.50 | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.73 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.95 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 3.90 ↓ | 6.00 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.85 | 5.00 | 0.87 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 3.95 ↑ | 6.20 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.80 | 4.68 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.87 ↑ | 6.05 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.48 | 3.90 | 5.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.30 | 0.73 | 2.75 | 0.83 | 0.66 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.73 ↑ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.55 | 4.90 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.99 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.46 ↓ | 3.91 ↑ | 5.77 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.98 ↓ | 1.25 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 3.90 | 5.75 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.46 | 3.90 | 5.75 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.63 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.42 ↓ | 3.90 ↓ | 7.11 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 1.21 ↓ | 1.50 | 0.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.10 ↑ | 5.50 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.40 | 5.00 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.50 ↑ | 6.50 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coal India | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Measures Club | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).