Kết quả bóng đá trận Coal India vs Aryan, 16:30 ngày 21/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 21/07/2026
Coal India 1 Kết thúc HT 0-0 0
Aryan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Coal India | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Vikas 1 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 2 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 14 | 13 |
Chủ = Coal India · Khách = Aryan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coal India | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (67%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Thành tích gần đây — Coal India
TTTHBTHBT
Thắng 5 (56%)Hòa 2 (22%)Bại 2 (22%)
Ghi/Mất: 11/6 (9 trận) Châu Á: 5/2/2 T/X: 8/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Peerless SC | 0-3 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 19/10/25 | Bidhannagar MSA | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 15/09/25 | All Airlines Recreation Club | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 09/09/25 | Coal India | 0-0 (0-0) | Eastern Railway FC | - | - | H |
| 04/10/18 | Coal India | 1-3 (1-2) | Milan Bithee | - | - | B |
| 01/10/18 | Taltala D.S. | 0-2 (0-1) | Coal India | - | - | T |
| 21/08/18 | Suburban Club | 1-1 (0-1) | Coal India | - | - | H |
| 20/07/18 | Coal India | 1-2 (0-1) | Mouri SC | - | - | B |
| 28/07/17 | Coal India | 1-0 (0-0) | Calcutta Port Trust | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aryan
BHTBTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Aryan | 1-3 (1-2) | Mohammedan SC | -1 | 2.5 | B |
| 14/07/26 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 05/09/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/08/25 | Mohammedan SC | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | B |
| 23/08/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Peerless SC | -1.5 | 2.5 | T |
| 19/08/25 | United Kolkata SC | 3-0 (1-0) | Aryan | - | - | B |
| 06/08/25 | Wari AC | 3-2 (1-1) | Aryan | - | - | B |
| 25/07/25 | Aryan | 3-1 (1-0) | Southern Samity | 0 | 2.25 | T |
| 22/07/25 | Aryan | 1-0 (1-0) | Bhawanipore | - | - | T |
| 18/07/25 | Aryan | 0-1 (0-1) | Sribhumi FC | - | - | B |
| 14/07/25 | Diamond Harbour FC | 1-0 (0-0) | Aryan | -1.5 | 2.5 | B |
| 05/07/25 | Kidderpore SC | 2-0 (1-0) | Aryan | - | - | B |
| 02/07/25 | Rainbow SC | 4-0 (1-0) | Aryan | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/06/25 | United SC Kolkata | 2-1 (2-0) | Aryan | - | - | B |
| 03/08/24 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Aryan | - | - | H |
| 24/07/24 | Suruchi Sangha | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | B |
| 14/07/24 | Aryan | 1-1 (0-0) | BSS Sporting Club | +0.5 | 3 | H |
| 08/07/24 | Aryan | 0-1 (0-0) | Diamond Harbour FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/07/24 | Aryan | 1-0 (0-0) | Patha Chakra | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/07/24 | Aryan | 1-2 (0-1) | United SC Kolkata | +0.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
22
Tấn công
10099
Tấn công nguy hiểm
8077
Sút ngoài cầu môn
911
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coal India (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Aryan (16 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aryan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coal India | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.90 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.10 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 3.35 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.35 | 2.83 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.25 | 13.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 5.60 | 11.00 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.84 ↑ | 100.00 ↑ | 3.41 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.15 | 1.01 | 3.00 | 0.75 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 3.95 | 4.45 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.88 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 2.90 | 2.96 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.08 ↓ | 9.40 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 5.20 | 13.00 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.75 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.11 ↓ | 7.20 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 5.25 | 10.50 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.64 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.94 | 4.73 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 3.42 ↑ | 1.77 ↓ | 3.86 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 5.00 | 10.60 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 64.00 ↑ | 5.46 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.00 | 10.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.