Kết quả bóng đá trận Clyde vs Annan Athletic, 01:45 ngày 22/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 01:45 ngày 22/07/2026
Clyde
4 Kết thúc HT 4-1 1
Annan Athletic
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Clyde Phút Annan Athletic
Kyle Connell 1 - 0 2'
Kyle Connell(Assists:Bruce Strachan) (Kiến tạo: Bruce Strachan) 2 - 0 4'
Kyle Connell 3 - 0 30'
34' 3 - 1 Alistair Roy
Marley Redfern(Assists:Kyle Connell) (Kiến tạo: Kyle Connell) 4 - 1 39'
HT 4-1
Nathan Cannon 72'
72' Paul Smith
Lewis Lovering 80'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 00 11
Bại 23 76
Ghi bàn 51 1614
Mất bàn 812 2526
Điểm 30 710

Chủ = Clyde · Khách = Annan Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Clyde (7)Hiệp 1 / Cả trậnAnnan Athletic (7)
1 (14%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (14%)Hòa/Thắng1 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (14%)
4 (57%)Bại/Bại3 (43%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Clyde 10 (50%)Hòa 5 (25%)Annan Athletic 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L225/04/26Clyde3-1 (2-0)Annan Athletic7-4+0.52.75T
SCO L231/01/26Annan Athletic1-1 (1-0)Clyde9-402.75H
SCO L222/11/25Clyde1-0 (1-0)Annan Athletic5-10+0.52.75T
SCOFAC25/10/25Clyde2-3 (0-2)Annan Athletic4-11+0.252.75B
SCO L213/09/25Annan Athletic0-6 (0-4)Clyde6-3-0.253T
SCO L220/05/23Clyde1-2 (0-0)Annan Athletic8-302.75B
SCO L217/05/23Annan Athletic3-1 (1-1)Clyde5-9-0.52.75B
SCO L118/05/19Clyde2-0 (0-0)Annan Athletic8-5+0.53T
SCO L115/05/19Annan Athletic1-0 (1-0)Clyde5-602.75B
SCO L223/03/19Clyde2-1 (0-0)Annan Athletic2-4+0.52.75T
SCO L209/02/19Annan Athletic1-1 (0-1)Clyde1-4+0.252.75H
SCO L215/12/18Clyde1-0 (0-0)Annan Athletic6-5+0.752.75T
SCO L201/09/18Annan Athletic1-2 (1-1)Clyde3-3-0.252.75T
SCO L217/03/18Annan Athletic1-1 (0-0)Clyde4-4-0.252.75H
SCO L202/01/18Clyde0-0 (0-0)Annan Athletic8-702.5H
SCO L225/11/17Annan Athletic0-0 (0-0)Clyde5-3-0.52.75H
SCO L212/08/17Clyde2-1 (1-0)Annan Athletic2-5+0.253T
SCO LC15/07/17Clyde2-1 (0-0)Annan Athletic6-10+0.252.75T
SCO L208/04/17Clyde2-1 (1-1)Annan Athletic9-502.75T
SCO L225/02/17Annan Athletic1-0 (0-0)Clyde--0.253B

Thành tích gần đây — Clyde

BTBBBBHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Ross County3-1 (2-1)Clyde3-4-1.253B
SCO LC15/07/26Clyde1-0 (0-0)Airdrie United5-2-0.53T
INT CF04/07/26Rutherglen Glencairn3-1 (3-0)Clyde0-5--B
INT CF01/07/26Clyde1-3 (0-2)Queen's Park6-6-12.75B
INT CF27/06/26Clyde1-2 (1-2)Dunfermline Athletic5-3-0.752.75B
SCO L116/05/26Hamilton Academical4-3 (2-2)Clyde7-7-0.252.5B
SCO L113/05/26Clyde1-1 (1-1)Hamilton Academical5-5-0.252.75H
SCO L109/05/26Spartans1-1 (1-0)Clyde5-4--H
SCO L106/05/26Clyde2-0 (1-0)Spartans1-502.5T
SCO L202/05/26East Kilbride5-0 (3-0)Clyde5-5-0.753B
SCO L225/04/26Clyde3-1 (2-0)Annan Athletic7-4+0.52.75T
SCO L218/04/26Clyde2-0 (0-0)Dumbarton3-1+0.753T
SCO L211/04/26Edinburgh City0-2 (0-1)Clyde3-5+0.752.75T
SCO L204/04/26Clyde3-1 (2-1)Stirling Albion10-5+13T
SCO L228/03/26Elgin City2-0 (1-0)Clyde4-9+0.252.75B
SCO L225/03/26Stranraer3-1 (1-1)Clyde9-102.75B
SCO L221/03/26Clyde2-1 (0-0)Stranraer2-5+0.52.75T
SCO L214/03/26Spartans2-1 (0-0)Clyde4-3-0.52.5B
SCO L207/03/26Forfar Athletic1-1 (0-0)Clyde6-8+0.252.5H
SCO L228/02/26Clyde1-3 (1-0)East Kilbride6-302.75B

Thành tích gần đây — Annan Athletic

BBBTHTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Airdrie United3-0 (1-0)Annan Athletic4-4-1.252.75B
SCO LC15/07/26Annan Athletic0-5 (0-0)Dundee FC2-5-2.253.25B
SCO LC11/07/26Annan Athletic1-4 (0-1)Ross County1-4-1.753.25B
INT CF01/07/26Gretna2-4 (1-1)Annan Athletic0-7+23.75T
INT CF27/06/26Annan Athletic0-0 (0-0)Queen's Park4-4-0.53H
INT CF24/06/26Annan Athletic4-1 (3-0)Johnstone Burgh FC3-4--T
SCO L202/05/26Annan Athletic1-1 (1-1)Forfar Athletic5-802.5H
SCO L225/04/26Clyde3-1 (2-0)Annan Athletic7-4-0.52.75B
SCO L218/04/26Annan Athletic0-2 (0-1)Spartans3-8-0.252.75B
SCO L211/04/26Elgin City0-3 (0-1)Annan Athletic5-2-0.252.75T
SCO L204/04/26East Kilbride2-1 (0-0)Annan Athletic5-5-13.25B
SCO L228/03/26Annan Athletic1-0 (1-0)Stranraer6-6+0.52.75T
SCO L221/03/26Dumbarton2-1 (0-0)Annan Athletic6-302.75B
SCO L214/03/26Annan Athletic3-0 (3-0)Edinburgh City2-2+0.52.75T
SCO L211/03/26Annan Athletic2-1 (1-0)Elgin City3-3+0.252.75T
SCO L207/03/26Annan Athletic3-3 (3-0)Stirling Albion7-0+0.52.75H
SCO L228/02/26Spartans4-0 (1-0)Annan Athletic5-1-0.52.5B
SCO L225/02/26Stirling Albion2-0 (1-0)Annan Athletic2-12+0.252.75B
SCO L221/02/26Forfar Athletic2-1 (1-0)Annan Athletic8-402.5B
SCO L214/02/26Annan Athletic2-4 (1-3)East Kilbride7-103B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
17
4
Sút cầu môn
12
2
Tấn công
95
112
Tấn công nguy hiểm
62
47
Sút ngoài cầu môn
5
2
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
10
2
Việt vị
2
2
Cứu thua
0
3
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B2
T2 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Clyde (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Annan Athletic (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
11
B.thắng H2
ClydeAnnan Athletic

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
ClydeAnnan Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
22
Thắng 1
33
Hòa
33
Thua 1
78
Thua 2+
ClydeAnnan Athletic

Thông tin đội bóng

Clyde Thông tin Annan Athletic
1877 Thành lập 1942
Broadwood Stadium Sân nhà Galabank
8006 Sức chứa 3000
Danny Lennon HLV Peter Murphy
Cumbernauld Khu vực Annan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.494.205.200.833.000.960.931.000.82
Live1.04 ↓51.00 ↑251.00 ↑5.50 ↑5.500.03 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm1.504.205.250.863.000.930.881.000.91
Live1.01 ↓51.00 ↑36.00 ↑4.90 ↑5.500.11 ↓0.71 ↓0.001.12 ↑
Mansion88Sớm1.534.004.700.893.000.850.891.000.85
Live1.03 ↓7.70 ↑49.00 ↑4.16 ↑5.500.12 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
InterwettenSớm1.435.005.751.203.500.600.651.001.10
Live1.01 ↓29.00 ↑60.00 ↑8.00 ↑5.500.02 ↓0.95 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm1.354.505.000.703.000.91---
Live1.57 ↑3.85 ↓4.20 ↓0.82 ↑3.000.82 ↓---
12betSớm1.543.954.600.893.000.850.891.000.85
Live1.03 ↓7.70 ↑49.00 ↑4.54 ↑5.500.11 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
CrownSớm1.484.204.800.863.000.840.811.000.89
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑3.33 ↑5.500.10 ↓0.66 ↓0.001.19 ↑
SbobetSớm1.453.914.840.863.000.900.811.000.95
Live1.02 ↓9.80 ↑32.00 ↑3.22 ↑5.500.17 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
WewbetSớm1.414.525.900.983.250.780.891.250.89
Live1.02 ↓10.30 ↑36.00 ↑3.33 ↑5.500.14 ↓0.67 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm1.404.605.750.482.501.50---
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm1.334.506.250.903.250.641.251.750.45
Live1.01 ↓51.00 ↑251.00 ↑9.01 ↑5.500.01 ↓0.62 ↓0.001.08 ↑
PinnacleSớm1.603.854.390.913.000.830.961.000.79
Live1.06 ↓11.85 ↑30.98 ↑2.92 ↑5.500.24 ↓0.68 ↓0.001.17 ↑
BwinSớm1.394.806.001.203.500.58---
Live1.01 ↓126.00 ↑226.00 ↑0.83 ↓5.500.82 ↑---
1xBetSớm1.374.706.370.953.250.761.061.500.65
Live1.00 ↓51.00 ↑251.00 ↑5.52 ↑5.500.09 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
Bet 365Sớm1.405.005.500.783.001.030.851.250.95
Live1.01 ↓51.00 ↑251.00 ↑5.40 ↑5.500.12 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.404.606.001.253.500.570.550.501.30
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑5.500.04 ↓0.73 ↑0.750.94 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.