Kết quả bóng đá trận Club Tijuana vs Tigres UANL, 10:10 ngày 17/07/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:10 ngày 17/07/2026
Club Tijuana 3 Kết thúc HT 1-0 1
Tigres UANL
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Fanatical Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Club Tijuana
Tigres UANL
13'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Ozziel Herrera Morales (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Jesus Garza (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Abreu (đánh đầu) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ramiro Arciga (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Adonis Stalin Preciado Quintero (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jonathan Padilla (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adonis Stalin Preciado Quintero (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Ozziel Herrera Morales (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jesus Alejandro Gomez Molina (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aldahir Perez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mourad El Ghezouani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ivan Tona (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jackson Gabriel Porozo Vernaza (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aldahir Perez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aldahir Perez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jesus Alejandro Gomez Molina (chân phải) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (đánh đầu) — bị cản phá
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Juan Vigon
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Mourad El Ghezouani 2-1
🎯 Dứt điểm - Mourad El Ghezouani (chân phải) — vào lưới
90+7'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mourad El Ghezouani 3-1
🎯 Dứt điểm - Mourad El Ghezouani (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Club Tijuana | Phút | |
| ▲ Angel Eduardo Zapata Praga ▼ Jose Ignacio Rivero Segade | 17' ⇄ | |
| Ramiro Arciga(Assists:Jonathan Padilla) (Kiến tạo: Jonathan Padilla) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| 45' | 📺 Rodrigo Aguirre(Reason:Card changed) VAR | |
| 45+1' | Rodrigo Aguirre | |
| HT 1-0 | ||
| 56' | ⚽ 1 - 1 Jonathan Ozziel Herrera Morales(Assists:Joaquim Henrique Pereira Silva) (Kiến tạo: Joaquim Henrique Pereira Silva) | |
| 69' | Fernando Gorriaran Fontes | |
| Jackson Gabriel Porozo Vernaza | 69' | |
| 69' | Vladimir Lorona | |
| Adonis Stalin Preciado Quintero | 69' | |
| 84' | Nahuel Ignacio Guzman | |
| Mourad El Ghezouani 2 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| 90+5' | Juan Vigon | |
| Mourad El Ghezouani 3 - 1 ⚽ | 90+8' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 13 |
| Điểm | 7 | 2 | 21 | 15 |
Chủ = Club Tijuana · Khách = Tigres UANL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Tijuana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Club Tijuana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 6 | - | - |
Tigres UANL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Club Tijuana 3 (15%)Hòa 3 (15%)Tigres UANL 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Club Tijuana | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/11/25 | Tigres UANL | 5-0 (3-0) | Club Tijuana | -1.5 | 3.25 | B |
| 27/11/25 | Club Tijuana | 3-0 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/10/25 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Club Tijuana | -1.25 | 3 | B |
| 29/01/25 | Tigres UANL | 4-0 (1-0) | Club Tijuana | -1 | 2.75 | B |
| 02/11/24 | Club Tijuana | 0-3 (0-1) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/24 | Tigres UANL | 4-1 (1-0) | Club Tijuana | -1 | 2.75 | B |
| 02/11/23 | Club Tijuana | 2-0 (2-0) | Tigres UANL | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/01/23 | Club Tijuana | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/22 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Club Tijuana | -1 | 2.25 | B |
| 04/04/22 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Club Tijuana | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/07/21 | Club Tijuana | 1-2 (0-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/21 | Tigres UANL | 3-2 (2-0) | Club Tijuana | -1 | 2.5 | B |
| 07/08/20 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/09/19 | Club Tijuana | 1-1 (0-1) | Tigres UANL | 0 | 2.5 | H |
| 13/01/19 | Club Tijuana | 0-3 (0-0) | Tigres UANL | 0 | 2.5 | B |
| 30/07/18 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Club Tijuana | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/03/18 | Tigres UANL | 1-0 (1-0) | Club Tijuana | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/09/17 | Club Tijuana | 0-1 (0-0) | Tigres UANL | 0 | 2.5 | B |
| 22/05/17 | Club Tijuana | 0-2 (0-0) | Tigres UANL | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Club Tijuana
HTHTHTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Club Tijuana | 2-2 (0-1) | El Salvador | - | - | H |
| 04/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-2 (1-2) | Club Tijuana | - | - | T |
| 26/04/26 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | -1.25 | 3 | H |
| 23/04/26 | Club Tijuana | 3-1 (2-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | -1.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Juarez | 1-2 (0-1) | Club Tijuana | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Club Tijuana | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Necaxa | 3-0 (1-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Club Leon | 0-3 (0-3) | Club Tijuana | -0.25 | 3 | T |
| 09/03/26 | Club Tijuana | 1-2 (0-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | B |
| 05/03/26 | Atlas | 2-1 (0-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-0) | Mazatlan FC | +1.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | Toluca | 1-0 (1-0) | Club Tijuana | -1.5 | 3 | B |
| 07/02/26 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Puebla | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Monterrey | 2-2 (1-1) | Club Tijuana | -1 | 2.75 | H |
| 18/01/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-0) | Atletico San Luis | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/01/26 | Queretaro FC | 1-2 (0-0) | Club Tijuana | 0 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Club America | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/12/25 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Mazatlan FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tigres UANL
HBTTTTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Chivas Guadalajara | 2-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Tigres UANL | 3-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Tigres UANL | 5-1 (1-0) | Mazatlan FC | +2 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Necaxa | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Tigres UANL | 4-1 (2-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Club Tijuana | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | - | - | H |
| 23/03/26 | FC Juarez | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-0) | FC Cincinnati | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 13/03/26 | FC Cincinnati | 3-0 (1-0) | Tigres UANL | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Monterrey | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Puebla | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Club America | 1-4 (0-2) | Tigres UANL | -0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Club Tijuana
Tigres UANL
2CJose Antonio Rodriguez3Rafael Fernandez6Jesus Alejandro Gomez Molina12Jackson Gabriel Porozo Vernaza33Pablo Nicolas Ortiz Orozco8Ivan Tona7Adonis Stalin Preciado Quintero15Jose Ignacio Rivero Segade17Ramiro Arciga31Jonathan Padilla19Diego Abreu1Nahuel Ignacio Guzman14Jesus Garza23Romulo28Joaquim Henrique Pereira Silva32Vladimir Lorona5Cesar Araujo8CFernando Gorriaran Fontes11Juan Brunetta16Diego Lainez Leyva77Jonathan Ozziel Herrera Morales17Rodrigo Aguirre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Jose Antonio Rodriguez C7.5
- 3Rafael Fernandez7.2
- 6Jesus Alejandro Gomez Molina6.9
- 7Adonis Stalin Preciado Quintero🟨 Thẻ vàng 69'7.4
- 8Ivan Tona7.5
- 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza🟨 Thẻ vàng 69'6.9
- 15Jose Ignacio Rivero Segade▼ Rời sân 17'6.5
- 17Ramiro Arciga⚽ Ghi bàn 31'8
- 19Diego Abreu6.4
- 31Jonathan Padilla🎯 Kiến tạo 31'6.8
- 33Pablo Nicolas Ortiz Orozco6.3
Khách · 4231
- 1Nahuel Ignacio Guzman🟨 Thẻ vàng 84'5.9
- 5Cesar Araujo7.2
- 8Fernando Gorriaran Fontes C🟨 Thẻ vàng 69'5.8
- 11Juan Brunetta6.4
- 14Jesus Garza5.8
- 16Diego Lainez Leyva6.3
- 17Rodrigo Aguirre🟥 Thẻ đỏ 45+1'5.2
- 23Romulo5.8
- 28Joaquim Henrique Pereira Silva🎯 Kiến tạo 56'6.8
- 32Vladimir Lorona🟨 Thẻ vàng 69'6.2
- 77Jonathan Ozziel Herrera Morales⚽ Ghi bàn 56'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
24
Sút bóng
158
Sút cầu môn
74
Tấn công
9295
Tấn công nguy hiểm
3437
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
394374
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
40
Cứu thua
34
Tắc bóng
108
Quả ném biên
1618
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
3212
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.120.59
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B5T5 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Tijuana (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Tigres UANL (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Tijuana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Ramiro Arciga Tiền vệ phải | 8 | 1 | 1/1 | 21/26 | 0 | ||
| 2Jose Antonio Rodriguez Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 28/36 | 0 | |||
| 8Ivan Tona Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 59/65 | 5 | |||
| 7Adonis Stalin Preciado Quintero Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 2/0 | 10/13 | 3 | 🟨 | ||
| 3Rafael Fernandez Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 25/32 | 1 | |||
| 6Jesus Alejandro Gomez Molina Trung vệ | 6.9 | 2/2 | 53/61 | 1 | |||
| 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 40/44 | 3 | 🟨 | ||
| 31Jonathan Padilla Tiền vệ | 6.8 | 1 | 1/1 | 13/20 | 0 | ||
| 15Jose Ignacio Rivero Segade Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 19Diego Abreu Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 6/7 | 0 | |||
| 33Pablo Nicolas Ortiz Orozco Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 11/19 | 2 | |||
| 9Mourad El Ghezouani (dự bị) Trung phong | 8.2 | 2 | 3/2 | 1/2 | 0 | ||
| 26Aldahir Perez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 3/0 | 6/8 | 2 | |||
| 16Jesus Vega (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 20Angel Eduardo Zapata Praga (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 35/38 | 1 | |||
| 34Frank Boya (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 1 |
Tigres UANL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Jonathan Ozziel Herrera Morales Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 2/1 | 14/17 | 2 | ||
| 5Cesar Araujo Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 52/57 | 2 | |||
| 28Joaquim Henrique Pereira Silva Trung vệ | 6.8 | 1 | 0/0 | 47/52 | 2 | ||
| 11Juan Brunetta Tiền vệ tấn công | 6.4 | 4/1 | 30/37 | 1 | |||
| 16Diego Lainez Leyva Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/1 | 14/19 | 2 | |||
| 32Vladimir Lorona Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 19/23 | 0 | 🟨 | ||
| 1Nahuel Ignacio Guzman Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 17/23 | 0 | 🟨 | ||
| 8Fernando Gorriaran Fontes Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 44/54 | 4 | 🟨 | ||
| 14Jesus Garza Hậu vệ phải | 5.8 | 1/1 | 19/26 | 4 | |||
| 23Romulo Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 43/50 | 2 | |||
| 17Rodrigo Aguirre Trung phong | 5.2 | 0/0 | 3/5 | 0 | 🟥 | ||
| 30Diego Alexander Sanchez Guevara (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 6Juan Vigon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 0 | 🟨 | ||
| 26Fernando Imanol Ordonez Delgado (dự bị) Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 1/3 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Tijuana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | 1954 |
| Fanatical Stadium | Sân nhà | Estadio Universitario |
| 16000 | Sức chứa | 43000 |
| Washington Sebastian Abreu Gallo | HLV | Guido Pizarro |
| Khu vực | San Nicolas De Los Garza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.03 | 3.38 | 1.99 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 3.03 | 3.38 | 1.99 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.40 | 2.01 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 3.80 ↑ | 1.48 ↓ | 7.20 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.95 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.44 ↓ | 7.50 ↑ | 1.26 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | 1.59 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.50 | 2.02 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.84 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 3.65 ↑ | 1.45 ↓ | 7.40 ↑ | 1.49 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 3.70 ↑ | 1.50 ↓ | 7.25 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.09 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.77 ↑ | 1.45 ↓ | 7.40 ↑ | 1.34 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.50 | 2.02 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.84 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 3.65 ↑ | 1.45 ↓ | 7.40 ↑ | 1.56 ↑ | 2.50 | 0.54 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.04 | 0.84 | 2.50 | 1.03 | 0.84 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.44 ↓ | 7.20 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.56 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.27 | 3.25 | 2.05 | 0.86 | 2.50 | 1.02 | 0.85 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 3.80 ↑ | 1.42 ↓ | 7.20 ↑ | 1.63 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.27 | 3.42 | 2.17 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.87 ↑ | 1.45 ↓ | 9.85 ↑ | 1.44 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 1.36 ↓ | 6.50 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.15 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.50 ↓ | 7.50 ↑ | 1.36 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.89 | 3.59 | 1.89 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.79 ↓ | 1.47 ↓ | 7.66 ↑ | 1.56 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | 1.65 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.95 | 3.35 | 1.72 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.72 | -0.75 | 1.07 |
| Live | 3.44 ↓ | 1.47 ↓ | 6.20 ↑ | 2.15 ↑ | 2.75 | 0.30 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.40 | 2.00 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 1.39 ↓ | 7.25 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.25 | 3.45 | 2.14 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.35 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 4.03 ↑ | 1.51 ↓ | 7.56 ↑ | 1.49 ↑ | 2.50 | 0.56 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.50 ↓ | 7.50 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.40 ↑ | 1.40 ↓ | 7.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.