Kết quả bóng đá trận Club Tijuana vs Club Leon, 10:00 ngày 25/07/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:00 ngày 25/07/2026
Club Tijuana 1 Kết thúc HT 0-0 0
Club Leon
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Địa điểm: Fanatical Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Club Tijuana
Club Leon
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joaquin Alberto Vizcarra Armenta
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Juan Guevara (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Jordi Cortizo de la Piedra (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mourad El Ghezouani (chân phải) — chệch khung thành
15'
🚩 Việt vị
15'
🚩 Việt vị
22'
🎯 Dứt điểm - Salvador Reyes (chân trái) — chệch khung thành
28'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Arcila
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Jose Alfonso Alvarado Perez (chân phải) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Juan Guevara (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jonathan Padilla (chân phải) — chệch khung thành
39'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
43'
🟨 Thẻ vàng - Bryan Colula
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Mourad El Ghezouani (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Echeverria (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adonis Stalin Preciado Quintero (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Fernando Beltran Cruz, ra Daniel Arcila
🔁 Thay người: vào Gilberto Mora, ra Angel Eduardo Zapata Praga
46'
🔁 Thay người: vào Edgar Andres Guerra Hernandez, ra Jose Alfonso Alvarado Perez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mourad El Ghezouani (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Gilberto Mora 1-0
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (chân phải) — vào lưới
55'
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Diego Abreu, ra Mourad El Ghezouani
🔁 Thay người: vào Jesus Vega, ra Ramiro Arciga
🚩 Việt vị
71'
🔁 Thay người: vào Luis Valadez, ra Bryan Colula
71'
🔁 Thay người: vào Ivan Jared Moreno Fuguemann, ra Rodrigo Echeverria
🎯 Dứt điểm - Diego Abreu (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jonathan Padilla (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Edgar Andres Guerra Hernandez (chân trái) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Jesus Lara, ra Salvador Reyes
🔁 Thay người: vào Aaron Mejia, ra Jonathan Padilla
84'
🎯 Dứt điểm - Fernando Beltran Cruz (chân phải) — bị chặn
85'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Jose Rodriguez (chân trái) — bị chặn
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Jhohan Sebastian Romana Espitia (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ismael Diaz De Leon (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Club Tijuana | Phút | |
| 28' | Daniel Arcila | |
| 43' | Bryan Colula | |
| Mourad El Ghezouani ❌ Đá hỏng penalty | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Fernando Beltran Cruz ▼ Daniel Arcila | |
| ▲ Gilberto Mora ▼ Angel Eduardo Zapata Praga | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Edgar Andres Guerra Hernandez ▼ Jose Alfonso Alvarado Perez | |
| Gilberto Mora 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Diego Abreu ▼ Mourad El Ghezouani | 67' ⇄ | |
| ▲ Jesus Vega ▼ Ramiro Arciga | 67' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Luis Valadez ▼ Bryan Colula | |
| 71' ⇄ | ▲ Ivan Jared Moreno Fuguemann ▼ Rodrigo Echeverria | |
| 79' ⇄ | ▲ Jesus Lara ▼ Salvador Reyes | |
| ▲ Aaron Mejia ▼ Jonathan Padilla | 81' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 21 | 7 |
Chủ = Club Tijuana · Khách = Club Leon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Tijuana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (60%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Club Tijuana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | - | - |
Club Leon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 19 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Club Tijuana 7 (35%)Hòa 6 (30%)Club Leon 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Club Leon | 0-3 (0-3) | Club Tijuana | -0.25 | 3 | T |
| 20/09/25 | Club Tijuana | 5-0 (3-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/03/25 | Club Leon | 2-1 (1-1) | Club Tijuana | -0.5 | 3 | B |
| 31/08/24 | Club Tijuana | 2-1 (1-1) | Club Leon | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/03/24 | Club Tijuana | 1-1 (0-0) | Club Leon | 0 | 2.5 | H |
| 24/09/23 | Club Leon | 1-0 (0-0) | Club Tijuana | -1 | 3 | B |
| 22/04/23 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/10/22 | Club Leon | 2-2 (0-0) | Club Tijuana | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/01/22 | Club Tijuana | 1-1 (0-1) | Club Leon | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/08/21 | Club Leon | 2-1 (1-0) | Club Tijuana | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/02/21 | Club Tijuana | 2-0 (1-0) | Club Leon | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/08/20 | Club Leon | 2-1 (0-1) | Club Tijuana | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/11/19 | Club Tijuana | 1-2 (0-1) | Club Leon | 0 | 2.5 | B |
| 12/05/19 | Club Leon | 2-1 (2-1) | Club Tijuana | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/19 | Club Tijuana | 1-3 (0-1) | Club Leon | 0 | 2.5 | B |
| 21/01/19 | Club Leon | 0-1 (0-1) | Club Tijuana | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/18 | Club Tijuana | 1-1 (0-0) | Club Leon | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/18 | Club Leon | 1-1 (0-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/11/17 | Club Tijuana | 2-1 (0-1) | Club Leon | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/02/17 | Club Leon | 2-4 (1-2) | Club Tijuana | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Club Tijuana
THTHTHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Club Tijuana | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Club Tijuana | 2-2 (0-1) | El Salvador | - | - | H |
| 04/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-2 (1-2) | Club Tijuana | - | - | T |
| 26/04/26 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | -1.25 | 3 | H |
| 23/04/26 | Club Tijuana | 3-1 (2-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | -1.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Juarez | 1-2 (0-1) | Club Tijuana | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Club Tijuana | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Necaxa | 3-0 (1-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Club Leon | 0-3 (0-3) | Club Tijuana | -0.25 | 3 | T |
| 09/03/26 | Club Tijuana | 1-2 (0-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | B |
| 05/03/26 | Atlas | 2-1 (0-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-0) | Mazatlan FC | +1.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | Toluca | 1-0 (1-0) | Club Tijuana | -1.5 | 3 | B |
| 07/02/26 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Puebla | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Monterrey | 2-2 (1-1) | Club Tijuana | -1 | 2.75 | H |
| 18/01/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-0) | Atletico San Luis | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/01/26 | Queretaro FC | 1-2 (0-0) | Club Tijuana | 0 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Club America | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Club Leon
BTTBBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/23 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Club Leon | 2-3 (1-1) | Atlas | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Club Leon | 4-2 (1-1) | Club Chivas Tapatio | - | - | T |
| 27/06/26 | Club Leon | 7-4 (0-0) | Mineros de Zacatecas | - | - | T |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Club Leon | 2-3 (2-2) | Club America | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Club Leon | 3-1 (2-0) | FC Juarez | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club Leon | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Atlas | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Atletico San Luis | 1-2 (1-1) | Club Leon | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (1-0) | Club Leon | -1.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Club Leon | 0-3 (0-3) | Club Tijuana | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Mazatlan FC | 4-2 (2-1) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Club Leon | 2-1 (0-1) | Necaxa | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Club Leon | 2-1 (2-1) | Santos Laguna | +1 | 3 | T |
| 15/02/26 | Monterrey | 1-0 (1-0) | Club Leon | -1 | 3 | B |
| 08/02/26 | Queretaro FC | 2-0 (1-0) | Club Leon | 0 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | Club Leon | 1-2 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/01/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-1 (0-1) | Club Leon | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/01/26 | Pachuca | 2-1 (1-0) | Club Leon | -1 | 3 | B |
| 11/01/26 | Club Leon | 2-1 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Club Tijuana
Club Leon
2CJose Antonio Rodriguez3Rafael Fernandez6Jesus Alejandro Gomez Molina12Jackson Gabriel Porozo Vernaza33Pablo Nicolas Ortiz Orozco8Ivan Tona7Adonis Stalin Preciado Quintero17Ramiro Arciga20Angel Eduardo Zapata Praga31Jonathan Padilla9Mourad El Ghezouani23Oscar Garcia Carmona3Juan Guevara4Bryan Colula14Jhohan Sebastian Romana Espitia26Salvador Reyes20Rodrigo Echeverria29CJose Rodriguez11Ismael Diaz De Leon13Daniel Arcila16Jordi Cortizo de la Piedra19Jose Alfonso Alvarado Perez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Jose Antonio Rodriguez C7.2
- 3Rafael Fernandez7.2
- 6Jesus Alejandro Gomez Molina7.7
- 7Adonis Stalin Preciado Quintero7.7
- 8Ivan Tona7.4
- 9Mourad El Ghezouani❌ Hỏng pen 44' · ▼ Rời sân 67'5.8
- 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza7.9
- 17Ramiro Arciga▼ Rời sân 67'6.7
- 20Angel Eduardo Zapata Praga▼ Rời sân 46'6.7
- 31Jonathan Padilla▼ Rời sân 81'6.4
- 33Pablo Nicolas Ortiz Orozco7
Khách · 4231
- 3Juan Guevara6.7
- 4Bryan Colula🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 71'6.2
- 11Ismael Diaz De Leon6.6
- 13Daniel Arcila🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 14Jhohan Sebastian Romana Espitia6.8
- 16Jordi Cortizo de la Piedra6.7
- 19Jose Alfonso Alvarado Perez▼ Rời sân 46'6.5
- 20Rodrigo Echeverria▼ Rời sân 71'6.6
- 23Oscar Garcia Carmona7.5
- 26Salvador Reyes▼ Rời sân 79'6.1
- 29Jose Rodriguez C6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
02
Sút bóng
911
Sút cầu môn
32
Tấn công
56128
Tấn công nguy hiểm
2758
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
360550
TL chuyền bóng thành công
80%88%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
21
Cứu thua
22
Tắc bóng
194
Quả ném biên
2125
Cắt bóng
1410
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
2722
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.930.88
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Tijuana (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Club Leon (6 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Tijuana (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Club Leon (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Tijuana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 37/40 | 3 | |||
| 6Jesus Alejandro Gomez Molina Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 55/62 | 5 | |||
| 7Adonis Stalin Preciado Quintero Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1/0 | 16/20 | 4 | |||
| 8Ivan Tona Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 39/46 | 4 | |||
| 2Jose Antonio Rodriguez Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 40/46 | 0 | |||
| 3Rafael Fernandez Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 18/30 | 4 | |||
| 33Pablo Nicolas Ortiz Orozco Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 21/28 | 5 | |||
| 20Angel Eduardo Zapata Praga Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 17Ramiro Arciga Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 5/13 | 6 | |||
| 31Jonathan Padilla Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 13/19 | 3 | |||
| 9Mourad El Ghezouani Trung phong | 5.8 | 3/1 | 4/7 | 2 | |||
| 10Gilberto Mora (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 2/1 | 16/18 | 0 | ||
| 19Diego Abreu (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 6/9 | 1 | |||
| 16Jesus Vega (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 18Aaron Mejia (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Club Leon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Oscar Garcia Carmona Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 14Jhohan Sebastian Romana Espitia Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 63/67 | 1 | |||
| 13Daniel Arcila Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 25/30 | 0 | 🟨 | ||
| 16Jordi Cortizo de la Piedra Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 36/46 | 4 | |||
| 3Juan Guevara Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 75/80 | 1 | |||
| 29Jose Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 69/73 | 5 | |||
| 11Ismael Diaz De Leon Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 31/36 | 0 | |||
| 20Rodrigo Echeverria Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 36/42 | 2 | |||
| 19Jose Alfonso Alvarado Perez Trung phong | 6.5 | 1/0 | 11/13 | 0 | |||
| 4Bryan Colula Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 18/24 | 3 | 🟨 | ||
| 26Salvador Reyes Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 28/37 | 2 | |||
| 6Fernando Beltran Cruz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 37/40 | 1 | |||
| 7Ivan Jared Moreno Fuguemann (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 203Jesus Lara (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 35Luis Valadez (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 18Edgar Andres Guerra Hernandez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/1 | 11/12 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Tijuana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | |
| Fanatical Stadium | Sân nhà | Estadio Leon |
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| Washington Sebastian Abreu Gallo | HLV | Ignacio Marcos Ambriz Espinosa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.53 | 2.93 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.53 | 3.15 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.70 | 3.30 | 0.80 | 2.75 | 1.03 | 1.05 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.70 | 3.15 | 0.80 | 2.75 | 1.04 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.70 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.20 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.03 ↑ | 100.00 ↑ | 5.52 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.70 | 3.15 | 0.80 | 2.75 | 1.04 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 209.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.70 | 2.93 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.39 | 3.14 | 0.84 | 2.75 | 1.04 | 1.05 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 260.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.67 | 3.23 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.20 ↑ | 101.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 1.38 | 0.75 | 0.53 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.25 ↑ | 94.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.56 | 3.16 | 0.81 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.10 ↑ | 29.45 ↑ | 3.46 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.15 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.30 ↑ | 125.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.75 | 0.16 ↓ | 0.22 ↓ | 0.75 | 2.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.50 | 3.29 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.93 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.20 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.10 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.