Kết quả bóng đá trận Club Sport Emelec vs Mushuc Runa, 07:00 ngày 24/07/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 24/07/2026
Club Sport Emelec
1 Kết thúc HT 1-0 1
Mushuc Runa
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Club Sport EmelecMushuc Runa
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Byran Loayza
Phạt góc
3'
5'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Andres Pizzini (chân phải) — bị chặn
8'
Phạt góc
9'
11'
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luca Klimowicz (chân phải) — bị cản phá
22'
Phạt góc
26'
BÀN THẮNG - Juan Pablo Ruiz Gomez 1-0, kiến tạo: Francisco Andres Pizzini
28'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Ruiz Gomez (chân trái) — vào lưới
28'
32'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Napoli (chân trái) — bị cản phá
33'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Victor Alfredo Griffith Mullins (chân phải) — chệch khung thành
34'
35'
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — bị cản phá
45'
Phạt góc
45'
🟨 Thẻ vàng - Ronny Biojo
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Napoli (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
Phạt góc
45+4'
Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Francisco Andres Pizzini (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
Phạt góc
45+5'
Hết hiệp 1 (1-0)
49'
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mathias Carabali, ra Orlando Herrera
55'
58'
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (chân phải) — bị chặn
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Miguel Perea (chân trái) — bị cản phá
61'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Luis Fragozo, ra Francisco Andres Pizzini
62'
62'
Phạt góc
63'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Ronny Biojo (đánh đầu) — bị chặn
64'
BÀN THẮNG - Penalty - Ronie Edmundo Carrillo Morales 1-1
64'
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Napoli
67'
🎯 Dứt điểm - Angelo Mina (đánh đầu) Post
71'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Ruiz Gomez (chân phải) — bị chặn
73'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Anibal Leguizamon (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Andres Viteri, ra Juan Pablo Ruiz Gomez
79'
🔁 Thay người: vào Jose Franciso Cevallos, ra Gonzalo Napoli
79'
80'
🔁 Thay người: vào Kevin Marcelo Peralta Ayovi, ra Cristopher Angulo
80'
🔁 Thay người: vào Franklin Alexander Carabali Carabali, ra Jeremy Cusme
83'
🔁 Thay người: vào Jackson González, ra Esteban Nicolas Davila Alarcon
Phạt góc
83'
83'
🔁 Thay người: vào Bryan David Corozo Caicedo, ra Alex Renato Ibarra Mina
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Jose Franciso Cevallos (chân phải) — bị cản phá
85'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Andres Viteri (đánh đầu) — bị chặn
87'
89'
🔁 Thay người: vào Jefferson Caicedo, ra Miguel Perea
🎯 Dứt điểm - Luca Klimowicz (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Luca Klimowicz (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Victor Alfredo Griffith Mullins (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Club Sport Emelec Phút Mushuc Runa
Juan Pablo Ruiz Gomez(Assists:Francisco Andres Pizzini) (Kiến tạo: Francisco Andres Pizzini) 1 - 0 28'
45' Ronny Biojo
HT 1-0
▲ Mathias Carabali ▼ Orlando Herrera55'
▲ Luis Fragozo ▼ Francisco Andres Pizzini62'
64' 1 - 1 Ronie Edmundo Carrillo Morales
Gonzalo Napoli 67'
▲ Andres Viteri ▼ Juan Pablo Ruiz Gomez79'
▲ Jose Franciso Cevallos ▼ Gonzalo Napoli79'
80' ▲ Kevin Marcelo Peralta Ayovi ▼ Cristopher Angulo
80' ▲ Franklin Alexander Carabali Carabali ▼ Jeremy Cusme
83' ▲ Jackson González ▼ Esteban Nicolas Davila Alarcon
83' ▲ Bryan David Corozo Caicedo ▼ Alex Renato Ibarra Mina
89' ▲ Jefferson Caicedo ▼ Miguel Perea
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 11 53
Bại 21 25
Ghi bàn 33 911
Mất bàn 94 1018
Điểm 14 149

Chủ = Club Sport Emelec · Khách = Mushuc Runa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club Sport Emelec (23)Hiệp 1 / Cả trậnMushuc Runa (23)
3 (13%)Thắng/Thắng4 (17%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (17%)Hòa/Thắng2 (9%)
6 (26%)Hòa/Hòa3 (13%)
4 (17%)Hòa/Bại5 (22%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (9%)
4 (17%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Club Sport Emelec

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2277819262810
Sân nhà11542129196
Sân khách11236717913
6 gần632177--

Mushuc Runa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2267927332514
Sân nhà125431413197
Sân khách101361320614
6 gần6213710--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Club Sport Emelec 12 (60%)Hòa 5 (25%)Mushuc Runa 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA23/03/26Mushuc Runa2-0 (1-0)Club Sport Emelec6-302.25B
ECU LPSA21/07/25Club Sport Emelec1-0 (1-0)Mushuc Runa5-6+0.752.5T
ECU LPSA30/03/25Mushuc Runa1-1 (0-0)Club Sport Emelec9-2-0.52.5H
ECU LPSA12/08/24Mushuc Runa3-0 (1-0)Club Sport Emelec5-502.5B
ECU LPSA09/03/24Club Sport Emelec0-0 (0-0)Mushuc Runa7-5+1.252.75H
ECU LPSA24/09/23Club Sport Emelec3-1 (1-1)Mushuc Runa3-6+0.52.5T
ECU LPSA24/04/23Mushuc Runa0-0 (0-0)Club Sport Emelec4-6+0.252.5H
ECU LPSA02/10/22Mushuc Runa0-0 (0-0)Club Sport Emelec1-6+0.52.5H
ECU LPSA08/05/22Club Sport Emelec4-0 (2-0)Mushuc Runa5-3+1.252.5T
ECU LPSA06/11/21Club Sport Emelec2-0 (1-0)Mushuc Runa8-3+1.253T
ECU LPSA23/05/21Mushuc Runa1-2 (0-1)Club Sport Emelec2-602.75T
ECU LPSA28/11/20Mushuc Runa2-3 (0-2)Club Sport Emelec7-8+0.52.75T
ECU LPSA20/08/20Club Sport Emelec2-0 (0-0)Mushuc Runa7-5+12.75T
ECU LPSA04/11/19Club Sport Emelec6-1 (4-1)Mushuc Runa4-7+2.53.75T
ECU LPSA27/05/19Mushuc Runa0-2 (0-2)Club Sport Emelec9-0+0.252.25T
ECU LPSA23/10/16Club Sport Emelec3-2 (0-2)Mushuc Runa-+1.52.75T
ECU LPSA19/09/16Mushuc Runa3-0 (2-0)Club Sport Emelec3-9+0.252.5B
ECU LPSA18/07/16Club Sport Emelec4-0 (2-0)Mushuc Runa3-6+1.752.75T
ECU LPSA14/02/16Mushuc Runa0-3 (0-2)Club Sport Emelec14-6+0.52.5T
ECU LPSA22/11/15Mushuc Runa2-2 (1-0)Club Sport Emelec-+0.52.25H

Thành tích gần đây — Club Sport Emelec

BTHHTTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 1/3/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA20/07/26Independiente del Valle6-1 (3-0)Club Sport Emelec6-0-1.252.5B
ECU LPSA17/07/26Orense SC0-2 (0-1)Club Sport Emelec5-1-0.252.25T
ECU LPSA13/07/26Club Sport Emelec0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)6-2+0.252H
ECU LPSA06/07/26Delfin SC1-1 (1-0)Club Sport Emelec7-602H
ECU LPSA01/06/26Club Sport Emelec1-0 (0-0)Universidad Catolica2-502.25T
ECU LPSA25/05/26Club Sport Emelec2-0 (2-0)Macara3-4+0.52.25T
ECU CUP21/05/26Daquilema0-0 (0-0)Club Sport Emelec2-6--H
ECU LPSA18/05/26Manta FC0-0 (0-0)Club Sport Emelec6-6+0.252.25H
ECU LPSA11/05/26Club Sport Emelec1-1 (1-1)Libertad FC11-1+0.52.25H
ECU LPSA04/05/26Leones del Norte2-0 (1-0)Club Sport Emelec3-602B
ECU LPSA26/04/26Club Sport Emelec1-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito9-4+0.252.25T
ECU LPSA22/04/26Tecnico Universitario0-1 (0-0)Club Sport Emelec8-1-0.252T
ECU LPSA18/04/26Club Sport Emelec1-3 (1-1)Guayaquil City2-2+0.752.25B
ECU LPSA13/04/26Sociedad Deportiva Aucas2-0 (0-0)Club Sport Emelec11-4-0.252.5B
ECU LPSA09/04/26Universidad Catolica1-1 (0-0)Club Sport Emelec5-3-0.752.5H
ECU LPSA05/04/26Club Sport Emelec0-2 (0-0)Deportivo Cuenca4-5+0.52.25B
ECU LPSA23/03/26Mushuc Runa2-0 (1-0)Club Sport Emelec6-302.25B
ECU LPSA20/03/26Club Sport Emelec2-0 (2-0)Independiente del Valle4-4-0.252.25T
ECU LPSA16/03/26Club Sport Emelec2-1 (1-1)Orense SC8-2+0.52T
ECU LPSA08/03/26Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Club Sport Emelec1-4-0.52.25B

Thành tích gần đây — Mushuc Runa

TBBTBHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA21/07/26Mushuc Runa2-1 (1-1)Orense SC5-4+0.252.5T
ECU LPSA15/07/26Macara2-1 (1-1)Mushuc Runa4-4-0.252.25B
ECU LPSA12/07/26Mushuc Runa1-4 (0-2)Independiente del Valle6-6-0.52.5B
ECU LPSA07/07/26Universidad Catolica2-3 (0-1)Mushuc Runa7-1-12.75T
ECU CUP04/06/26Gualaceo SC1-0 (1-0)Mushuc Runa3-4+0.52B
ECU LPSA01/06/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Sociedad Deportiva Aucas4-602.25H
ECU LPSA24/05/26Mushuc Runa2-2 (2-1)Guayaquil City10-1+0.752.25H
ECU LPSA18/05/26Leones del Norte3-1 (2-1)Mushuc Runa4-2+0.252B
ECU LPSA12/05/26Mushuc Runa1-3 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-602.25B
ECU LPSA04/05/26Delfin SC1-0 (0-0)Mushuc Runa2-5-0.252B
ECU LPSA25/04/26Mushuc Runa4-1 (2-1)Deportivo Cuenca3-8+0.52.25T
ECU LPSA23/04/26Barcelona SC(ECU)2-1 (0-1)Mushuc Runa9-0-0.752.25B
ECU LPSA19/04/26Mushuc Runa1-0 (0-0)Tecnico Universitario7-4+0.52.25T
ECU LPSA12/04/26Mushuc Runa1-0 (1-0)Manta FC4-7+12.5T
ECU LPSA07/04/26Libertad FC2-2 (1-2)Mushuc Runa3-4-0.252.25H
ECU LPSA23/03/26Mushuc Runa2-0 (1-0)Club Sport Emelec6-302.25T
ECU LPSA20/03/26Orense SC3-2 (3-0)Mushuc Runa2-6-0.52.25B
ECU LPSA16/03/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Macara6-202.25H
ECU LPSA08/03/26Independiente del Valle3-1 (1-1)Mushuc Runa7-3-12.75B
ECU LPSA02/03/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Universidad Catolica8-502.5H

Đội hình

Club Sport EmelecMushuc Runa
12Pedro Alfredo Ortiz Angulo2CAnibal Leguizamon3Ignacio Guerrico4Estalin Segura80Orlando Herrera6Victor Alfredo Griffith Mullins8Gonzalo Napoli5Angelo Mina10Francisco Andres Pizzini19Juan Pablo Ruiz Gomez7Luca Klimowicz25CRodrigo Nicolas Formento Chialanza4Ronny Biojo33Jose Hernandez50Jeremy Cusme99Cristopher Angulo5Esteban Nicolas Davila Alarcon7Tomson Geraldy Minda Borja8Arnaldo Zambrano28Miguel Perea9Ronie Edmundo Carrillo Morales30Alex Renato Ibarra Mina

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
7
Phạt góc (HT)
7
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
7
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
116
80
Tấn công nguy hiểm
48
44
Sút ngoài cầu môn
6
1
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
11
5
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
398
339
TL chuyền bóng thành công
81%
79%
Phạm lỗi
6
11
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
11
14
Quả ném biên
13
23
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
10
5
Chuyền dài
28
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.28
1.15
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3
T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B0
T0 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club Sport Emelec (23 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Mushuc Runa (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Club Sport Emelec (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (15%)Hòa 2 (10%)Xỉu 15 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUU

Mushuc Runa (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 4 (20%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

74
0 Bàn
99
1 Bàn
45
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
814
B.thắng H1
912
B.thắng H2
Club Sport EmelecMushuc Runa

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
02
T/H
01
T/B
42
H/T
53
H/H
44
H/B
00
B/T
11
B/H
33
B/B
Club Sport EmelecMushuc Runa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
44
Thắng 1
65
Hòa
15
Thua 1
64
Thua 2+
Club Sport EmelecMushuc Runa

Club Sport Emelec

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Juan Pablo Ruiz Gomez
Tiền đạo cánh phải
8.412/132/370
10Francisco Andres Pizzini
Tiền đạo cánh phải
7.412/020/220
2Anibal Leguizamon
Trung vệ
7.31/039/483
3Ignacio Guerrico
Hậu vệ trái
6.90/025/333
6Victor Alfredo Griffith Mullins
Tiền vệ
6.81/043/534
5Angelo Mina
Tiền vệ phòng ngự
6.61/024/271
7Luca Klimowicz
Trung phong
6.62/18/121
4Estalin Segura
Trung vệ
6.60/038/413
8Gonzalo Napoli
Tiền vệ trung tâm
6.52/130/342🟨
12Pedro Alfredo Ortiz Angulo
Thủ môn
6.50/017/280
80Orlando Herrera
Hậu vệ phải
6.50/018/220
24Andres Viteri (dự bị)
Tiền đạo
6.61/01/21
21Jose Franciso Cevallos (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/110/120
18Mathias Carabali (dự bị)
Tiền vệ
6.30/012/152
15Luis Fragozo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.10/05/120

Mushuc Runa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Ronny Biojo
Trung vệ
7.91/036/435🟨
25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza
Thủ môn
7.10/023/320
8Arnaldo Zambrano
Tiền vệ phòng ngự
6.80/030/365
33Jose Hernandez
Hậu vệ trái
6.70/026/323
50Jeremy Cusme
Trung vệ
6.70/035/475
30Alex Renato Ibarra Mina
Tiền đạo cánh phải
6.61/126/350
7Tomson Geraldy Minda Borja
Tiền đạo cánh phải
6.53/018/232
9Ronie Edmundo Carrillo Morales
Trung phong
6.411/112/170
28Miguel Perea
Tiền đạo cánh trái
6.31/115/170
5Esteban Nicolas Davila Alarcon
Tiền vệ phòng ngự
6.20/017/191
99Cristopher Angulo
Hậu vệ phải
6.10/016/202
12Franklin Alexander Carabali Carabali (dự bị)
Trung vệ
-0/03/41
26Kevin Marcelo Peralta Ayovi (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/20
61Jefferson Caicedo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/02/20
19Bryan David Corozo Caicedo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/05/71
18Jackson González (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Club Sport Emelec Thông tin Mushuc Runa
1928-4-28 Thành lập
George Capwell Sân nhà
23000 Sức chứa 0
Vicente Martin Sanchez Bragunde HLV Paúl Vélez
Guayaquil Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.033.420.812.250.810.800.500.90
Live1.803.033.420.78 ↓2.250.84 ↑0.800.500.90
EasybetsSớm1.823.404.200.762.251.010.780.500.98
Live8.00 ↑1.13 ↓12.00 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓0.51 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm1.732.903.600.662.250.670.640.500.69
Live7.00 ↑1.06 ↓9.00 ↑1.54 ↑2.500.24 ↓0.44 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm1.823.353.700.822.250.960.960.750.84
Live12.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓5.26 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm1.903.253.851.052.500.65---
Live11.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
10BETSớm1.703.354.500.742.250.91---
Live12.25 ↑1.02 ↓19.25 ↑6.50 ↑2.500.03 ↓---
12betSớm1.823.353.700.822.250.960.960.750.84
Live10.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm1.833.403.850.882.250.880.830.500.93
Live8.00 ↑1.12 ↓10.50 ↑5.88 ↑2.500.01 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.893.033.560.902.250.900.890.500.93
Live10.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑4.76 ↑2.500.07 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm1.773.354.300.812.250.991.020.750.80
Live8.75 ↑1.13 ↓13.30 ↑7.10 ↑2.500.04 ↓0.02 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm1.913.203.601.002.500.70---
Live17.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.843.304.000.792.250.900.790.500.90
Live19.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑8.49 ↑2.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.633.864.760.802.250.960.850.750.92
Live10.17 ↑1.10 ↓15.23 ↑3.30 ↑2.500.22 ↓0.53 ↓0.001.49 ↑
BwinSớm1.873.203.601.002.500.70---
Live19.50 ↑1.01 ↓29.00 ↑1.20 ↑2.500.53 ↓---
1xBetSớm1.723.584.811.032.500.731.961.500.37
Live19.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑5.95 ↑2.500.08 ↓0.57 ↓0.001.42 ↑
Bet 365Sớm1.763.404.330.782.251.030.800.501.00
Live19.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.853.103.801.002.500.700.850.500.83
Live34.00 ↑1.01 ↓46.00 ↑20.00 ↑2.500.01 ↓0.83 ↓0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Club Sport Emelec+1/2Chưa có trận cùng mức
Mushuc Runa-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).