Kết quả bóng đá trận Club Sport Emelec vs Mushuc Runa, 07:00 ngày 24/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 24/07/2026
Club Sport Emelec 1 Kết thúc HT 1-0 1
Mushuc Runa
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Club Sport Emelec
Mushuc Runa
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Byran Loayza
⛳ Phạt góc
5'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Andres Pizzini (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luca Klimowicz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Juan Pablo Ruiz Gomez 1-0, kiến tạo: Francisco Andres Pizzini
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Ruiz Gomez (chân trái) — vào lưới
32'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Napoli (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor Alfredo Griffith Mullins (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — bị cản phá
45'
⛳ Phạt góc
45'
🟨 Thẻ vàng - Ronny Biojo
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Napoli (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Andres Pizzini (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
49'
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mathias Carabali, ra Orlando Herrera
58'
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (chân phải) — bị chặn
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Miguel Perea (chân trái) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Luis Fragozo, ra Francisco Andres Pizzini
62'
⛳ Phạt góc
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Ronny Biojo (đánh đầu) — bị chặn
64'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ronie Edmundo Carrillo Morales 1-1
64'
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Napoli
🎯 Dứt điểm - Angelo Mina (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Ruiz Gomez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anibal Leguizamon (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Andres Viteri, ra Juan Pablo Ruiz Gomez
🔁 Thay người: vào Jose Franciso Cevallos, ra Gonzalo Napoli
80'
🔁 Thay người: vào Kevin Marcelo Peralta Ayovi, ra Cristopher Angulo
80'
🔁 Thay người: vào Franklin Alexander Carabali Carabali, ra Jeremy Cusme
83'
🔁 Thay người: vào Jackson González, ra Esteban Nicolas Davila Alarcon
⛳ Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào Bryan David Corozo Caicedo, ra Alex Renato Ibarra Mina
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Franciso Cevallos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andres Viteri (đánh đầu) — bị chặn
89'
🔁 Thay người: vào Jefferson Caicedo, ra Miguel Perea
🎯 Dứt điểm - Luca Klimowicz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luca Klimowicz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Alfredo Griffith Mullins (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Club Sport Emelec | Phút | |
| Juan Pablo Ruiz Gomez(Assists:Francisco Andres Pizzini) (Kiến tạo: Francisco Andres Pizzini) 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 45' | Ronny Biojo | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Mathias Carabali ▼ Orlando Herrera | 55' ⇄ | |
| ▲ Luis Fragozo ▼ Francisco Andres Pizzini | 62' ⇄ | |
| 64' | ⚽ 1 - 1 Ronie Edmundo Carrillo Morales | |
| Gonzalo Napoli | 67' | |
| ▲ Andres Viteri ▼ Juan Pablo Ruiz Gomez | 79' ⇄ | |
| ▲ Jose Franciso Cevallos ▼ Gonzalo Napoli | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Kevin Marcelo Peralta Ayovi ▼ Cristopher Angulo | |
| 80' ⇄ | ▲ Franklin Alexander Carabali Carabali ▼ Jeremy Cusme | |
| 83' ⇄ | ▲ Jackson González ▼ Esteban Nicolas Davila Alarcon | |
| 83' ⇄ | ▲ Bryan David Corozo Caicedo ▼ Alex Renato Ibarra Mina | |
| 89' ⇄ | ▲ Jefferson Caicedo ▼ Miguel Perea | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 10 | 18 |
| Điểm | 1 | 4 | 14 | 9 |
Chủ = Club Sport Emelec · Khách = Mushuc Runa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Sport Emelec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Club Sport Emelec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 7 | 8 | 19 | 26 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 9 | 19 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 17 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Mushuc Runa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 7 | 9 | 27 | 33 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 14 | 13 | 19 | 7 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 20 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Club Sport Emelec 12 (60%)Hòa 5 (25%)Mushuc Runa 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | Mushuc Runa | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2.25 | B |
| 21/07/25 | Club Sport Emelec | 1-0 (1-0) | Mushuc Runa | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/03/25 | Mushuc Runa | 1-1 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/08/24 | Mushuc Runa | 3-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2.5 | B |
| 09/03/24 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Mushuc Runa | +1.25 | 2.75 | H |
| 24/09/23 | Club Sport Emelec | 3-1 (1-1) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/04/23 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/10/22 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/05/22 | Club Sport Emelec | 4-0 (2-0) | Mushuc Runa | +1.25 | 2.5 | T |
| 06/11/21 | Club Sport Emelec | 2-0 (1-0) | Mushuc Runa | +1.25 | 3 | T |
| 23/05/21 | Mushuc Runa | 1-2 (0-1) | Club Sport Emelec | 0 | 2.75 | T |
| 28/11/20 | Mushuc Runa | 2-3 (0-2) | Club Sport Emelec | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/08/20 | Club Sport Emelec | 2-0 (0-0) | Mushuc Runa | +1 | 2.75 | T |
| 04/11/19 | Club Sport Emelec | 6-1 (4-1) | Mushuc Runa | +2.5 | 3.75 | T |
| 27/05/19 | Mushuc Runa | 0-2 (0-2) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/10/16 | Club Sport Emelec | 3-2 (0-2) | Mushuc Runa | +1.5 | 2.75 | T |
| 19/09/16 | Mushuc Runa | 3-0 (2-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/16 | Club Sport Emelec | 4-0 (2-0) | Mushuc Runa | +1.75 | 2.75 | T |
| 14/02/16 | Mushuc Runa | 0-3 (0-2) | Club Sport Emelec | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/11/15 | Mushuc Runa | 2-2 (1-0) | Club Sport Emelec | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Club Sport Emelec
BTHHTTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 1/3/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Independiente del Valle | 6-1 (3-0) | Club Sport Emelec | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Orense SC | 0-2 (0-1) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2 | H |
| 06/07/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | H |
| 01/06/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Macara | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Daquilema | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | - | - | H |
| 18/05/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-1) | Libertad FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Leones del Norte | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | B |
| 26/04/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Club Sport Emelec | 1-3 (1-1) | Guayaquil City | +0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Universidad Catolica | 1-1 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Club Sport Emelec | 0-2 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Mushuc Runa | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Club Sport Emelec | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.5 | 2 | T |
| 08/03/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Mushuc Runa
TBBTBHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Mushuc Runa | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Mushuc Runa | 1-4 (0-2) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | Universidad Catolica | 2-3 (0-1) | Mushuc Runa | -1 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Gualaceo SC | 1-0 (1-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2 | B |
| 01/06/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Mushuc Runa | 2-2 (2-1) | Guayaquil City | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Leones del Norte | 3-1 (2-1) | Mushuc Runa | +0.25 | 2 | B |
| 12/05/26 | Mushuc Runa | 1-3 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (0-1) | Mushuc Runa | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Manta FC | +1 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Libertad FC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Mushuc Runa | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Orense SC | 3-2 (3-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Macara | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Independiente del Valle | 3-1 (1-1) | Mushuc Runa | -1 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Club Sport Emelec
Mushuc Runa
12Pedro Alfredo Ortiz Angulo2CAnibal Leguizamon3Ignacio Guerrico4Estalin Segura80Orlando Herrera6Victor Alfredo Griffith Mullins8Gonzalo Napoli5Angelo Mina10Francisco Andres Pizzini19Juan Pablo Ruiz Gomez7Luca Klimowicz25CRodrigo Nicolas Formento Chialanza4Ronny Biojo33Jose Hernandez50Jeremy Cusme99Cristopher Angulo5Esteban Nicolas Davila Alarcon7Tomson Geraldy Minda Borja8Arnaldo Zambrano28Miguel Perea9Ronie Edmundo Carrillo Morales30Alex Renato Ibarra Mina
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Anibal Leguizamon C7.3
- 3Ignacio Guerrico6.9
- 4Estalin Segura6.6
- 5Angelo Mina6.6
- 6Victor Alfredo Griffith Mullins6.8
- 7Luca Klimowicz6.6
- 8Gonzalo Napoli🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 79'6.5
- 10Francisco Andres Pizzini🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 62'7.4
- 12Pedro Alfredo Ortiz Angulo6.5
- 19Juan Pablo Ruiz Gomez⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 79'8.4
- 80Orlando Herrera▼ Rời sân 55'6.5
Khách · 442
- 4Ronny Biojo🟨 Thẻ vàng 45'7.9
- 5Esteban Nicolas Davila Alarcon▼ Rời sân 83'6.2
- 7Tomson Geraldy Minda Borja6.5
- 8Arnaldo Zambrano6.8
- 9Ronie Edmundo Carrillo Morales⚽ Ghi bàn 64'6.4
- 25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza C7.1
- 28Miguel Perea▼ Rời sân 89'6.3
- 30Alex Renato Ibarra Mina▼ Rời sân 83'6.6
- 33Jose Hernandez6.7
- 50Jeremy Cusme▼ Rời sân 80'6.7
- 99Cristopher Angulo▼ Rời sân 80'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
117
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
11
Sút bóng
137
Sút cầu môn
43
Tấn công
11680
Tấn công nguy hiểm
4844
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
115
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
398339
TL chuyền bóng thành công
81%79%
Phạm lỗi
611
Việt vị
21
Cứu thua
23
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
1323
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
105
Chuyền dài
2827
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.281.15
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
56 44
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B0T0 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Sport Emelec (23 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Mushuc Runa (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Sport Emelec (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (15%)Hòa 2 (10%)Xỉu 15 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUU
Mushuc Runa (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 4 (20%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Sport Emelec
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Juan Pablo Ruiz Gomez Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 2/1 | 32/37 | 0 | ||
| 10Francisco Andres Pizzini Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 2/0 | 20/22 | 0 | ||
| 2Anibal Leguizamon Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 39/48 | 3 | |||
| 3Ignacio Guerrico Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 25/33 | 3 | |||
| 6Victor Alfredo Griffith Mullins Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 43/53 | 4 | |||
| 5Angelo Mina Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 24/27 | 1 | |||
| 7Luca Klimowicz Trung phong | 6.6 | 2/1 | 8/12 | 1 | |||
| 4Estalin Segura Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 38/41 | 3 | |||
| 8Gonzalo Napoli Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/1 | 30/34 | 2 | 🟨 | ||
| 12Pedro Alfredo Ortiz Angulo Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 17/28 | 0 | |||
| 80Orlando Herrera Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 24Andres Viteri (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 1/2 | 1 | |||
| 21Jose Franciso Cevallos (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/1 | 10/12 | 0 | |||
| 18Mathias Carabali (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 15Luis Fragozo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 5/12 | 0 |
Mushuc Runa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Ronny Biojo Trung vệ | 7.9 | 1/0 | 36/43 | 5 | 🟨 | ||
| 25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 23/32 | 0 | |||
| 8Arnaldo Zambrano Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 30/36 | 5 | |||
| 33Jose Hernandez Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 26/32 | 3 | |||
| 50Jeremy Cusme Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 35/47 | 5 | |||
| 30Alex Renato Ibarra Mina Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 26/35 | 0 | |||
| 7Tomson Geraldy Minda Borja Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/0 | 18/23 | 2 | |||
| 9Ronie Edmundo Carrillo Morales Trung phong | 6.4 | 1 | 1/1 | 12/17 | 0 | ||
| 28Miguel Perea Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/1 | 15/17 | 0 | |||
| 5Esteban Nicolas Davila Alarcon Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 99Cristopher Angulo Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 12Franklin Alexander Carabali Carabali (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 26Kevin Marcelo Peralta Ayovi (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 61Jefferson Caicedo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 19Bryan David Corozo Caicedo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 18Jackson González (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Sport Emelec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928-4-28 | Thành lập | |
| George Capwell | Sân nhà | |
| 23000 | Sức chứa | 0 |
| Vicente Martin Sanchez Bragunde | HLV | Paúl Vélez |
| Guayaquil | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.03 | 3.42 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.80 | 3.03 | 3.42 | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.80 | 0.50 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.20 | 0.76 | 2.25 | 1.01 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 2.90 | 3.60 | 0.66 | 2.25 | 0.67 | 0.64 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 1.54 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.70 | 0.82 | 2.25 | 0.96 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.85 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.35 | 4.50 | 0.74 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 12.25 ↑ | 1.02 ↓ | 19.25 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.70 | 0.82 | 2.25 | 0.96 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.85 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 10.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.03 | 3.56 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.35 | 4.30 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.13 ↓ | 13.30 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.30 | 4.00 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.86 | 4.76 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 10.17 ↑ | 1.10 ↓ | 15.23 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.20 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.58 | 4.81 | 1.03 | 2.50 | 0.73 | 1.96 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.40 | 4.33 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Sport Emelec | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mushuc Runa | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).