Kết quả bóng đá trận Club Rubio Nu W vs Club Guarani (W), 03:15 ngày 27/07/2026
Giải VĐQG Nữ Paraguay · 03:15 ngày 27/07/2026
Club Rubio Nu W 1 Kết thúc HT 0-0 1
Club Guarani (W)
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Club Rubio Nu W | Phút | |
| 7' | ||
| 25' | ||
| 36' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| Talia Valenzuela 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| 66' | ||
| 74' | ⚽ 1 - 1 Jessica Martínez | |
| 77' | ||
| 84' | ||
| 89' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 22 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 20 |
Chủ = Club Rubio Nu W · Khách = Club Guarani (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Rubio Nu W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích gần đây — Club Rubio Nu W
HHHBTTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/28 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Deportivo Recoleta (W) | 1-1 (1-0) | Club Rubio Nu W | -0.25 | 3 | H |
| 16/07/26 | Sportivo Ameliano (W) | 1-1 (1-1) | Club Rubio Nu W | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/07/26 | Club Rubio Nu W | 1-1 (0-0) | Sportivo Ameliano (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 29/06/26 | Club Rubio Nu W | 0-6 (0-2) | Cerro Porteno (W) | - | - | B |
| 01/06/26 | Nacional-Humaita (W) | 2-3 (1-1) | Club Rubio Nu W | - | - | T |
| 25/05/26 | Club Rubio Nu W | 3-1 (0-1) | 2 de Mayo (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Sportivo Luqueno (W) | 1-1 (1-0) | Club Rubio Nu W | - | - | H |
| 10/05/26 | Club Rubio Nu W | 0-5 (0-2) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | B |
| 02/05/26 | Sportivo Limpeno (W) | 3-0 (0-0) | Club Rubio Nu W | - | - | B |
| 26/04/26 | Club Olimpia (W) | 7-0 (3-0) | Club Rubio Nu W | - | - | B |
| 22/04/26 | Club Rubio Nu W | 0-1 (0-0) | Sportivo Trinidense (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Club Rubio Nu W | 1-5 (0-2) | Deportivo Recoleta (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Club Guarani (W)
BTBTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Club Olimpia (W) | 4-1 (2-0) | Club Guarani (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Club Guarani (W) | 4-1 (1-1) | Sportivo Trinidense (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Club Guarani (W) | 0-3 (0-3) | Club Olimpia (W) | -1.75 | 3 | B |
| 28/06/26 | Club Guarani (W) | 1-0 (1-0) | Deportivo Recoleta (W) | +3.5 | 4.25 | T |
| 31/05/26 | Sportivo Ameliano (W) | 0-2 (0-1) | Club Guarani (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Club Guarani (W) | 2-1 (2-0) | Cerro Porteno (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Nacional-Humaita (W) | 1-1 (0-1) | Club Guarani (W) | +1.75 | 4 | H |
| 11/05/26 | Club Guarani (W) | 4-2 (1-0) | 2 de Mayo (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Sportivo Luqueno (W) | 0-5 (0-3) | Club Guarani (W) | +3.25 | 4.25 | T |
| 26/04/26 | Club Guarani (W) | 3-2 (2-0) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | T |
| 19/04/26 | Sportivo Limpeno (W) | 1-1 (0-0) | Club Guarani (W) | - | - | H |
| 23/03/26 | Sportivo Trinidense (W) | 0-2 (0-1) | Club Guarani (W) | - | - | T |
| 14/12/25 | Club Guarani (W) | 0-2 (0-0) | Club Olimpia (W) | -0.75 | 3 | B |
| 10/12/25 | Cerro Porteno (W) | 0-1 (0-0) | Club Guarani (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Club Guarani (W) | 2-2 (0-2) | Sportivo Limpeno (W) | - | - | H |
| 14/09/25 | Nacional-Humaita (W) | 1-7 (0-4) | Club Guarani (W) | - | - | T |
| 25/08/25 | Sportivo Trinidense (W) | 0-8 (0-5) | Club Guarani (W) | - | - | T |
| 16/08/25 | Club Guarani (W) | 13-0 (2-0) | Sportivo Luqueno (W) | - | - | T |
| 12/08/25 | Club Atletico Tembetary (W) | 1-2 (1-0) | Club Guarani (W) | +2.25 | 4 | T |
| 22/06/25 | Club Guarani (W) | 3-0 (1-0) | Sportivo Ameliano (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
34
Sút bóng
611
Sút cầu môn
41
Tấn công
78102
Tấn công nguy hiểm
4377
Sút ngoài cầu môn
210
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Việt vị
35
Quả ném biên
2837
So Sánh Sức Mạnh
20 80
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Rubio Nu W (13 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
Club Guarani (W) (16 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Rubio Nu W (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Club Guarani (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Club Rubio Nu W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 15.00 | 9.00 | 1.11 | 0.84 | 3.75 | 0.99 | 0.84 | -2.50 | 0.99 |
| Live | 15.00 | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 17.00 | 8.00 | 1.09 | 0.83 | 3.50 | 0.95 | 0.96 | -2.25 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↓ | 8.00 | 1.10 ↑ | 0.82 ↓ | 3.75 | 0.96 ↑ | 0.77 ↓ | -2.50 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 10.00 | 7.60 | 1.08 | 1.02 | 4.00 | 0.78 | 0.85 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 17.00 | 9.50 | 1.09 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↓ | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 16.00 | 7.20 | 1.04 | 0.74 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 13.99 ↓ | 1.16 ↓ | 5.74 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 13.00 | 5.10 | 1.14 | 1.02 | 4.00 | 0.78 | 0.85 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 | 1.11 ↓ | 5.90 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 14.30 | 5.95 | 1.08 | 0.94 | 4.00 | 0.74 | 0.83 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 14.30 | 1.13 ↓ | 6.15 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.10 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 13.00 | 6.00 | 1.12 | 0.69 | 3.50 | 0.84 | 0.76 | -2.25 | 0.76 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 6.42 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.19 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 11.73 | 7.73 | 1.10 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | -2.25 | 0.78 |
| Live | 11.03 ↓ | 1.12 ↓ | 6.74 ↑ | 2.41 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 14.50 | 8.25 | 1.11 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 6.75 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 18.50 | 9.20 | 1.05 | 0.77 | 3.50 | 0.92 | 0.89 | -2.50 | 0.79 |
| Live | 19.10 ↑ | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.14 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 19.00 | 9.50 | 1.09 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.98 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 7.50 | 1.11 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.