Kết quả bóng đá trận Club Leon vs Atlas, 08:00 ngày 18/07/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 18/07/2026
Club Leon 2 Kết thúc HT 1-1 3
Atlas
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Estadio Leon Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Club Leon
Atlas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jesus Rafael Lopez Valle
2'
⚽ BÀN THẮNG - Luis Henrique Barros Lopes,Duk 0-1
2'
🎯 Dứt điểm - Luis Henrique Barros Lopes,Duk (chân phải) — vào lưới
7'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Salvador Reyes (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Arturo Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sebastian Santos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ismael Diaz De Leon (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Arturo Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Diber Carbindo 1-1
🎯 Dứt điểm - Jose Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân phải) — vào lưới
36'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Guevara (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ismael Diaz De Leon (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟥 Thẻ đỏ - Diber Carbindo
45+5'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Milton Valenzuela, ra Jorge Rodriguez
47'
🎯 Dứt điểm - Sergio Ismael Hernandez Flores (chân phải) — bị chặn
49'
🚩 Việt vị
50'
⚽ BÀN THẮNG - Arturo Gonzalez 1-2, kiến tạo: Gustavo Henrique Ferrareis
50'
🎯 Dứt điểm - Arturo Gonzalez (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Jordi Cortizo de la Piedra, ra Sebastian Santos
🔁 Thay người: vào Jose Alfonso Alvarado Perez, ra Ismael Diaz De Leon
55'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Edgar Andres Guerra Hernandez, ra Daniel Arcila
57'
🔁 Thay người: vào Luis Esteves, ra Arturo Gonzalez
61'
🎯 Dứt điểm - Milton Valenzuela (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ivan Jared Moreno Fuguemann (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Victor Hugo Rios De Alba, ra Edgar Zaldivar
69'
VAR Decision - Penalty awarded - Sergio Ismael Hernandez Flores
73'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Aldo Paul Rocha Gonzalez 1-3
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Echeverria
73'
🎯 Dứt điểm - Aldo Paul Rocha Gonzalez (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Luis Valadez, ra Rodrigo Echeverria
⚽ BÀN THẮNG - Jordi Cortizo de la Piedra 2-3, kiến tạo: Jose Alfonso Alvarado Perez
🎯 Dứt điểm - Jordi Cortizo de la Piedra (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Fernando Beltran Cruz, ra Ivan Jared Moreno Fuguemann
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando Beltran Cruz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Alfonso Alvarado Perez (chân phải) — bị cản phá
84'
🟨 Thẻ vàng - Manuel Vicente Capasso
85'
🟨 Thẻ vàng - Aldo Paul Rocha Gonzalez
87'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Edgar Andres Guerra Hernandez (chân phải) — bị cản phá
89'
🔁 Thay người: vào Jose Lozano, ra Luis Henrique Barros Lopes,Duk
89'
🎯 Dứt điểm - Luis Esteves (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fernando Beltran Cruz (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jose Alfonso Alvarado Perez
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Club Leon | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Luis Henrique Barros Lopes,Duk | |
| Diber Carbindo 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| Diber Carbindo | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Milton Valenzuela ▼ Jorge Rodriguez | |
| 50' | ⚽ 1 - 2 Arturo Gonzalez(Assists:Gustavo Henrique Ferrareis) (Kiến tạo: Gustavo Henrique Ferrareis) | |
| ▲ Jordi Cortizo de la Piedra ▼ Sebastian Santos | 55' ⇄ | |
| ▲ Jose Alfonso Alvarado Perez ▼ Ismael Diaz De Leon | 55' ⇄ | |
| ▲ Edgar Andres Guerra Hernandez ▼ Daniel Arcila | 56' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Luis Esteves ▼ Arturo Gonzalez | |
| 64' ⇄ | ▲ Victor Hugo Rios De Alba ▼ Edgar Zaldivar | |
| 69' | 📺 VAR | |
| 69' | 📺 Sergio Ismael Hernandez Flores(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 73' | ⚽ 1 - 3 Aldo Paul Rocha Gonzalez | |
| Rodrigo Echeverria | 73' | |
| ▲ Luis Valadez ▼ Rodrigo Echeverria | 74' ⇄ | |
| Jordi Cortizo de la Piedra(Assists:Jose Alfonso Alvarado Perez) (Kiến tạo: Jose Alfonso Alvarado Perez) 2 - 3 ⚽ | 77' | |
| ▲ Fernando Beltran Cruz ▼ Ivan Jared Moreno Fuguemann | 82' ⇄ | |
| 84' | Manuel Vicente Capasso | |
| 85' | Aldo Paul Rocha Gonzalez | |
| 89' ⇄ | ▲ Jose Lozano ▼ Luis Henrique Barros Lopes,Duk | |
| Jose Alfonso Alvarado Perez | 90+9' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 14 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 11 |
Chủ = Club Leon · Khách = Atlas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Leon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 3 (60%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Club Leon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 14 | - | - |
Atlas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Club Leon 10 (50%)Hòa 5 (25%)Atlas 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Atlas | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/10/25 | Atlas | 2-0 (1-0) | Club Leon | 0 | 2.75 | B |
| 19/01/25 | Atlas | 1-2 (0-0) | Club Leon | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/10/24 | Club Leon | 0-0 (0-0) | Atlas | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/02/24 | Atlas | 0-1 (0-0) | Club Leon | 0 | 2.5 | T |
| 25/10/23 | Club Leon | 1-1 (0-1) | Atlas | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/03/23 | Atlas | 0-1 (0-1) | Club Leon | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/08/22 | Club Leon | 4-2 (1-1) | Atlas | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/01/22 | Club Leon | 1-1 (1-0) | Atlas | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/12/21 | Atlas | 1-0 (0-0) | Club Leon | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/12/21 | Club Leon | 3-2 (1-1) | Atlas | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/09/21 | Atlas | 2-0 (1-0) | Club Leon | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/21 | Atlas | 1-3 (0-1) | Club Leon | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/09/20 | Club Leon | 2-1 (2-1) | Atlas | +1 | 2.5 | T |
| 25/09/19 | Club Leon | 1-1 (0-1) | Atlas | +1 | 3 | H |
| 21/04/19 | Club Leon | 5-2 (1-0) | Atlas | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/11/18 | Atlas | 0-0 (0-0) | Club Leon | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/01/18 | Atlas | 1-2 (1-2) | Club Leon | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/17 | Club Leon | 0-3 (0-1) | Atlas | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/02/17 | Atlas | 2-0 (0-0) | Club Leon | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Club Leon
TTBBTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/23 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Club Leon | 4-2 (1-1) | Club Chivas Tapatio | - | - | T |
| 27/06/26 | Club Leon | 7-4 (0-0) | Mineros de Zacatecas | - | - | T |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Club Leon | 2-3 (2-2) | Club America | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Club Leon | 3-1 (2-0) | FC Juarez | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club Leon | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Atlas | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Atletico San Luis | 1-2 (1-1) | Club Leon | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (1-0) | Club Leon | -1.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Club Leon | 0-3 (0-3) | Club Tijuana | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Mazatlan FC | 4-2 (2-1) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Club Leon | 2-1 (0-1) | Necaxa | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Club Leon | 2-1 (2-1) | Santos Laguna | +1 | 3 | T |
| 15/02/26 | Monterrey | 1-0 (1-0) | Club Leon | -1 | 3 | B |
| 08/02/26 | Queretaro FC | 2-0 (1-0) | Club Leon | 0 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | Club Leon | 1-2 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/01/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-1 (0-1) | Club Leon | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/01/26 | Pachuca | 2-1 (1-0) | Club Leon | -1 | 3 | B |
| 11/01/26 | Club Leon | 2-1 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.75 | T |
| 04/01/26 | Club Leon | 1-2 (0-0) | Necaxa | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atlas
BTHBBBTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 07/07/26 | Atlas | 5-0 (0-0) | Tepatitlan de Morelos | - | - | T |
| 04/07/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Necaxa | - | - | H |
| 01/07/26 | Atlas | 0-1 (0-0) | Atletico San Luis | - | - | B |
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | -1 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Atlas | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Atlas | -0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atlas | -1.75 | 3 | H |
| 08/03/26 | Atlas | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Atlas | 2-1 (0-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | FC Juarez | 3-1 (2-1) | Atlas | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Atlas | 3-2 (1-2) | Atletico San Luis | 0 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Pachuca | 3-1 (2-0) | Atlas | -1 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Atlas | 2-2 (1-2) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Club Leon
Atlas
23Oscar Garcia Carmona3Juan Guevara5Sebastian Ignacio Vegas Orellana7Ivan Jared Moreno Fuguemann26Salvador Reyes29CJose Rodriguez11Ismael Diaz De Leon13Daniel Arcila20Rodrigo Echeverria22Sebastian Santos27Diber Carbindo22Antonio Sanchez2Gustavo Henrique Ferrareis5Jorge Rodriguez21Rodrigo Schlegel28Manuel Vicente Capasso6Edgar Zaldivar26CAldo Paul Rocha Gonzalez11Luis Henrique Barros Lopes,Duk23Sergio Ismael Hernandez Flores58Arturo Gonzalez8Ryan Mmaee
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Juan Guevara6.2
- 5Sebastian Ignacio Vegas Orellana7.2
- 7Ivan Jared Moreno Fuguemann▼ Rời sân 82'6.4
- 11Ismael Diaz De Leon▼ Rời sân 55'6.5
- 13Daniel Arcila▼ Rời sân 56'6.7
- 20Rodrigo Echeverria🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 74'6.7
- 22Sebastian Santos▼ Rời sân 55'6.1
- 23Oscar Garcia Carmona6.6
- 26Salvador Reyes5.8
- 27Diber Carbindo⚽ Ghi bàn 27' · 🟥 Thẻ đỏ 42'6.3
- 29Jose Rodriguez C6.2
Khách · 4231
- 2Gustavo Henrique Ferrareis🎯 Kiến tạo 50'6.8
- 5Jorge Rodriguez▼ Rời sân 46'6.5
- 6Edgar Zaldivar▼ Rời sân 64'6.9
- 8Ryan Mmaee6.3
- 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 89'7.9
- 21Rodrigo Schlegel6.1
- 22Antonio Sanchez6.5
- 23Sergio Ismael Hernandez Flores6.8
- 26Aldo Paul Rocha Gonzalez C⚽ Ghi bàn 73' · 🟨 Thẻ vàng 85'7.2
- 28Manuel Vicente Capasso🟨 Thẻ vàng 84'6.5
- 58Arturo Gonzalez⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 57'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
169
Sút cầu môn
87
Tấn công
7557
Tấn công nguy hiểm
3626
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
351427
TL chuyền bóng thành công
81%82%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
04
Cứu thua
46
Tắc bóng
1216
Quả ném biên
2318
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
60
Chuyền dài
2528
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.231.72
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
59 41
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Leon (6 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Atlas (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Leon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Sebastian Ignacio Vegas Orellana Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 32/39 | 9 | |||
| 20Rodrigo Echeverria Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 14/19 | 5 | 🟨 | ||
| 13Daniel Arcila Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 13/15 | 1 | |||
| 23Oscar Garcia Carmona Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 23/32 | 0 | |||
| 11Ismael Diaz De Leon Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 14/16 | 1 | |||
| 7Ivan Jared Moreno Fuguemann Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 28/37 | 3 | |||
| 27Diber Carbindo Trung phong | 6.3 | 1 | 3/1 | 7/10 | 0 | 🟥 | |
| 29Jose Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 20/24 | 3 | |||
| 3Juan Guevara Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 41/48 | 4 | |||
| 22Sebastian Santos Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/1 | 23/30 | 1 | |||
| 26Salvador Reyes Hậu vệ trái | 5.8 | 1/1 | 23/31 | 5 | |||
| 16Jordi Cortizo de la Piedra (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 17/18 | 2 | ||
| 6Fernando Beltran Cruz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/1 | 6/7 | 1 | |||
| 19Jose Alfonso Alvarado Perez (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1 | 1/1 | 6/7 | 0 | 🟨 | |
| 18Edgar Andres Guerra Hernandez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 8/10 | 3 | |||
| 35Luis Valadez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 1 |
Atlas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk Tiền đạo | 7.9 | 1 | 1/1 | 16/22 | 5 | ||
| 58Arturo Gonzalez Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 3/2 | 22/26 | 3 | ||
| 26Aldo Paul Rocha Gonzalez Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 1/1 | 47/57 | 4 | 🟨 | |
| 6Edgar Zaldivar Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 29/32 | 1 | |||
| 2Gustavo Henrique Ferrareis Hậu vệ phải | 6.8 | 1 | 0/0 | 33/37 | 2 | ||
| 23Sergio Ismael Hernandez Flores Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 11/18 | 4 | |||
| 28Manuel Vicente Capasso Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 47/55 | 5 | 🟨 | ||
| 5Jorge Rodriguez Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 9/14 | 2 | |||
| 22Antonio Sanchez Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 8Ryan Mmaee Trung phong | 6.3 | 1/1 | 18/21 | 0 | |||
| 21Rodrigo Schlegel Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 45/50 | 2 | |||
| 16Milton Valenzuela (dự bị) Hậu vệ | 7 | 1/1 | 25/32 | 5 | |||
| 17Jose Lozano (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 27Victor Hugo Rios De Alba (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 14/14 | 1 | |||
| 10Luis Esteves (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 1/1 | 11/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Leon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1916-8-15 | |
| Estadio Leon | Sân nhà | Estadio Jalisco |
| 0 | Sức chứa | 65000 |
| Ignacio Marcos Ambriz Espinosa | HLV | Diego Cocca |
| Khu vực | Zapopan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.13 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.95 | 3.40 | 3.13 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.83 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.75 | 3.10 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.70 ↓ | 3.05 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 1.03 ↑ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.75 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.02 ↑ | 3.45 ↑ | 3.50 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.75 | 3.10 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.70 ↓ | 3.05 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 1.03 ↑ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.30 | 0.84 | 2.50 | 1.03 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.60 | 3.20 ↓ | 0.84 | 2.50 | 1.03 | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.26 | 3.40 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.32 ↑ | 3.36 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.49 | 3.72 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.58 ↑ | 3.47 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.20 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.35 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.63 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.60 ↑ | 3.58 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 1.03 ↑ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.11 | 3.10 | 2.98 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.15 ↑ | 3.10 ↑ | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.70 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 ↑ | 3.40 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.79 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.41 | 0.00 | 1.72 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.44 ↓ | 3.45 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.40 | 3.70 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.30 ↑ | 3.20 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.91 | 0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.