Kết quả bóng đá trận Club Leon vs Atlas, 08:00 ngày 18/07/2026

Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 18/07/2026
Club Leon
2 Kết thúc HT 1-1 3
Atlas
🟨 2 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Estadio Leon Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Club LeonAtlas
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jesus Rafael Lopez Valle
2'
BÀN THẮNG - Luis Henrique Barros Lopes,Duk 0-1
2'
🎯 Dứt điểm - Luis Henrique Barros Lopes,Duk (chân phải) — vào lưới
7'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Salvador Reyes (chân trái) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân phải) — chệch khung thành
11'
14'
🎯 Dứt điểm - Arturo Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sebastian Santos (chân phải) — bị cản phá
15'
Phạt góc
20'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (đánh đầu) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Ismael Diaz De Leon (chân phải) — bị cản phá
22'
23'
🎯 Dứt điểm - Arturo Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Diber Carbindo 1-1
27'
🎯 Dứt điểm - Jose Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân phải) — vào lưới
27'
36'
🚩 Việt vị
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Juan Guevara (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Ismael Diaz De Leon (chân phải) — chệch khung thành
40'
Phạt góc
41'
🟥 Thẻ đỏ - Diber Carbindo
42'
45+5'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Milton Valenzuela, ra Jorge Rodriguez
47'
🎯 Dứt điểm - Sergio Ismael Hernandez Flores (chân phải) — bị chặn
49'
🚩 Việt vị
50'
BÀN THẮNG - Arturo Gonzalez 1-2, kiến tạo: Gustavo Henrique Ferrareis
50'
🎯 Dứt điểm - Arturo Gonzalez (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) Post
53'
🔁 Thay người: vào Jordi Cortizo de la Piedra, ra Sebastian Santos
55'
🔁 Thay người: vào Jose Alfonso Alvarado Perez, ra Ismael Diaz De Leon
55'
55'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Edgar Andres Guerra Hernandez, ra Daniel Arcila
56'
57'
🔁 Thay người: vào Luis Esteves, ra Arturo Gonzalez
61'
🎯 Dứt điểm - Milton Valenzuela (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ivan Jared Moreno Fuguemann (chân phải) — bị chặn
62'
Phạt góc
63'
64'
🔁 Thay người: vào Victor Hugo Rios De Alba, ra Edgar Zaldivar
69'
VAR Decision - Penalty awarded - Sergio Ismael Hernandez Flores
73'
BÀN THẮNG - Penalty - Aldo Paul Rocha Gonzalez 1-3
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Echeverria
73'
73'
🎯 Dứt điểm - Aldo Paul Rocha Gonzalez (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Luis Valadez, ra Rodrigo Echeverria
74'
BÀN THẮNG - Jordi Cortizo de la Piedra 2-3, kiến tạo: Jose Alfonso Alvarado Perez
77'
🎯 Dứt điểm - Jordi Cortizo de la Piedra (chân trái) — vào lưới
77'
🔁 Thay người: vào Fernando Beltran Cruz, ra Ivan Jared Moreno Fuguemann
82'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Fernando Beltran Cruz (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Jose Alfonso Alvarado Perez (chân phải) — bị cản phá
83'
84'
🟨 Thẻ vàng - Manuel Vicente Capasso
85'
🟨 Thẻ vàng - Aldo Paul Rocha Gonzalez
87'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Edgar Andres Guerra Hernandez (chân phải) — bị cản phá
88'
89'
🔁 Thay người: vào Jose Lozano, ra Luis Henrique Barros Lopes,Duk
89'
🎯 Dứt điểm - Luis Esteves (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fernando Beltran Cruz (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+4'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jose Alfonso Alvarado Perez
90+9'
Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Club Leon Phút Atlas
2' 0 - 1 Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Diber Carbindo 1 - 1 27'
Diber Carbindo 42'
HT 1-1
46' ▲ Milton Valenzuela ▼ Jorge Rodriguez
50' 1 - 2 Arturo Gonzalez(Assists:Gustavo Henrique Ferrareis) (Kiến tạo: Gustavo Henrique Ferrareis)
▲ Jordi Cortizo de la Piedra ▼ Sebastian Santos55'
▲ Jose Alfonso Alvarado Perez ▼ Ismael Diaz De Leon55'
▲ Edgar Andres Guerra Hernandez ▼ Daniel Arcila56'
57' ▲ Luis Esteves ▼ Arturo Gonzalez
64' ▲ Victor Hugo Rios De Alba ▼ Edgar Zaldivar
69'📺 VAR
69'📺 Sergio Ismael Hernandez Flores(Reason:Penalty awarded) VAR
73' 1 - 3 Aldo Paul Rocha Gonzalez
Rodrigo Echeverria 73'
▲ Luis Valadez ▼ Rodrigo Echeverria74'
Jordi Cortizo de la Piedra(Assists:Jose Alfonso Alvarado Perez) (Kiến tạo: Jose Alfonso Alvarado Perez) 2 - 3 77'
▲ Fernando Beltran Cruz ▼ Ivan Jared Moreno Fuguemann82'
84' Manuel Vicente Capasso
85' Aldo Paul Rocha Gonzalez
89' ▲ Jose Lozano ▼ Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Jose Alfonso Alvarado Perez 90+9'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 610
Thắng 12 23
Hòa 00 12
Bại 21 35
Ghi bàn 67 1613
Mất bàn 66 1411
Điểm 36 711

Chủ = Club Leon · Khách = Atlas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club Leon (5)Hiệp 1 / Cả trậnAtlas (9)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
2 (40%)Hòa/Thắng3 (33%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (22%)
3 (60%)Hòa/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Club Leon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200224017
Sân nhà100123011
Sân khách100101017
6 gần64021814--

Atlas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004263
Sân nhà00000009
Sân khách22004261
6 gần6114109--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Club Leon 10 (50%)Hòa 5 (25%)Atlas 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D105/04/26Club Leon2-0 (1-0)Atlas10-3+0.252.5T
MEX D123/10/25Atlas2-0 (1-0)Club Leon3-602.75B
MEX D119/01/25Atlas1-2 (0-0)Club Leon10-4-0.252.5T
MEX D124/10/24Club Leon0-0 (0-0)Atlas8-8+0.252.5H
MEX D119/02/24Atlas0-1 (0-0)Club Leon8-202.5T
MEX D125/10/23Club Leon1-1 (0-1)Atlas8-6+0.52.5H
MEX D112/03/23Atlas0-1 (0-1)Club Leon7-3-0.252.5T
MEX D129/08/22Club Leon4-2 (1-1)Atlas5-5+0.252.25T
MEX D120/01/22Club Leon1-1 (1-0)Atlas4-3+0.252.25H
MEX D113/12/21Atlas1-0 (0-0)Club Leon4-6-0.252.25B
MEX D110/12/21Club Leon3-2 (1-1)Atlas2-3+0.52.25T
MEX D126/09/21Atlas2-0 (1-0)Club Leon2-10-0.252.25B
MEX D111/04/21Atlas1-3 (0-1)Club Leon8-5-0.252.25T
MEX D101/09/20Club Leon2-1 (2-1)Atlas6-2+12.5T
MEX D125/09/19Club Leon1-1 (0-1)Atlas8-3+13H
MEX D121/04/19Club Leon5-2 (1-0)Atlas3-3+1.252.75T
MEX D105/11/18Atlas0-0 (0-0)Club Leon4-7+0.252.5H
MEX D106/01/18Atlas1-2 (1-2)Club Leon5-4-0.252.5T
MEX D123/07/17Club Leon0-3 (0-1)Atlas8-1+0.752.75B
MEX D126/02/17Atlas2-0 (0-0)Club Leon6-402.5B

Thành tích gần đây — Club Leon

TTBBTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/23 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26Club Leon4-2 (1-1)Club Chivas Tapatio---T
INT CF27/06/26Club Leon7-4 (0-0)Mineros de Zacatecas---T
MEX D126/04/26Toluca4-1 (1-1)Club Leon2-7-1.253.25B
MEX D122/04/26Club Leon2-3 (2-2)Club America9-3-0.52.75B
MEX D119/04/26Club Leon3-1 (2-0)FC Juarez3-802.75T
MEX D111/04/26Puebla0-1 (0-0)Club Leon7-8-0.252.75T
MEX D105/04/26Club Leon2-0 (1-0)Atlas10-3+0.252.5T
MEX D122/03/26Atletico San Luis1-2 (1-1)Club Leon5-2-0.52.75T
MEX D119/03/26Chivas Guadalajara5-0 (1-0)Club Leon12-0-1.253B
MEX D115/03/26Club Leon0-3 (0-3)Club Tijuana6-2+0.253B
MEX D107/03/26Mazatlan FC4-2 (2-1)Club Leon7-4+0.252.75B
MEX D101/03/26Club Leon2-1 (0-1)Necaxa9-4+0.252.75T
MEX D122/02/26Club Leon2-1 (2-1)Santos Laguna2-6+13T
MEX D115/02/26Monterrey1-0 (1-0)Club Leon8-4-13B
MEX D108/02/26Queretaro FC2-0 (1-0)Club Leon2-702.25B
MEX D101/02/26Club Leon1-2 (0-0)Tigres UANL6-4-0.52.5B
MEX D119/01/26Pumas U.N.A.M.1-1 (0-1)Club Leon5-4-0.752.5H
MEX D114/01/26Pachuca2-1 (1-0)Club Leon4-6-13B
MEX D111/01/26Club Leon2-1 (1-0)CDSyC Cruz Azul3-6-0.752.75T
INT CF04/01/26Club Leon1-2 (0-0)Necaxa---B

Thành tích gần đây — Atlas

BTHBBBTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Atlas3-4 (0-0)Puebla---B
INT CF07/07/26Atlas5-0 (0-0)Tepatitlan de Morelos---T
INT CF04/07/26Atlas0-0 (0-0)Necaxa---H
INT CF01/07/26Atlas0-1 (0-0)Atletico San Luis---B
MEX D110/05/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Atlas6-6-1.53B
MEX D103/05/26Atlas2-3 (0-1)CDSyC Cruz Azul2-5-0.752.5B
MEX D126/04/26Club America0-1 (0-0)Atlas5-2-12.5T
MEX D123/04/26Atlas0-0 (0-0)Tigres UANL5-4-0.52.5H
MEX D120/04/26Santos Laguna0-1 (0-1)Atlas5-402.75T
MEX D112/04/26Atlas0-0 (0-0)Monterrey6-4-0.252.5H
MEX D105/04/26Club Leon2-0 (1-0)Atlas10-3-0.252.5B
INT CF30/03/26Chivas Guadalajara1-0 (0-0)Atlas7-0-0.753B
MEX D122/03/26Atlas0-0 (0-0)Queretaro FC3-8+0.52.5H
MEX D115/03/26Toluca1-1 (0-0)Atlas8-4-1.753H
MEX D108/03/26Atlas1-2 (1-0)Chivas Guadalajara2-7-0.752.5B
MEX D105/03/26Atlas2-1 (0-0)Club Tijuana2-4+0.252.5T
MEX D128/02/26FC Juarez3-1 (2-1)Atlas4-4-0.52.25B
MEX D122/02/26Atlas3-2 (1-2)Atletico San Luis4-002.5T
MEX D115/02/26Pachuca3-1 (2-0)Atlas0-5-12.5B
MEX D108/02/26Atlas2-2 (1-2)Pumas U.N.A.M.3-1-0.252.5H

Đội hình

Club LeonAtlas
23Oscar Garcia Carmona3Juan Guevara5Sebastian Ignacio Vegas Orellana7Ivan Jared Moreno Fuguemann26Salvador Reyes29CJose Rodriguez11Ismael Diaz De Leon13Daniel Arcila20Rodrigo Echeverria22Sebastian Santos27Diber Carbindo22Antonio Sanchez2Gustavo Henrique Ferrareis5Jorge Rodriguez21Rodrigo Schlegel28Manuel Vicente Capasso6Edgar Zaldivar26CAldo Paul Rocha Gonzalez11Luis Henrique Barros Lopes,Duk23Sergio Ismael Hernandez Flores58Arturo Gonzalez8Ryan Mmaee

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
16
9
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
75
57
Tấn công nguy hiểm
36
26
Sút ngoài cầu môn
6
1
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
351
427
TL chuyền bóng thành công
81%
82%
Phạm lỗi
15
10
Việt vị
0
4
Cứu thua
4
6
Tắc bóng
12
16
Quả ném biên
23
18
Cắt bóng
12
10
Tạt bóng thành công
6
0
Chuyền dài
25
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.23
1.72
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1
T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club Leon (6 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Atlas (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Club LeonAtlas

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Club LeonAtlas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
54
Thắng 1
16
Hòa
56
Thua 1
53
Thua 2+
Club LeonAtlas

Club Leon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Sebastian Ignacio Vegas Orellana
Hậu vệ
7.20/032/399
20Rodrigo Echeverria
Tiền vệ phòng ngự
6.70/014/195🟨
13Daniel Arcila
Tiền vệ tấn công
6.71/013/151
23Oscar Garcia Carmona
Thủ môn
6.60/023/320
11Ismael Diaz De Leon
Tiền đạo cánh trái
6.52/114/161
7Ivan Jared Moreno Fuguemann
Hậu vệ phải
6.41/028/373
27Diber Carbindo
Trung phong
6.313/17/100🟥
29Jose Rodriguez
Tiền vệ phòng ngự
6.21/020/243
3Juan Guevara
Hậu vệ
6.21/041/484
22Sebastian Santos
Tiền vệ trung tâm
6.11/123/301
26Salvador Reyes
Hậu vệ trái
5.81/123/315
16Jordi Cortizo de la Piedra (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.811/117/182
6Fernando Beltran Cruz (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.92/16/71
19Jose Alfonso Alvarado Perez (dự bị)
Trung phong
6.711/16/70🟨
18Edgar Andres Guerra Hernandez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/18/103
35Luis Valadez (dự bị)
Tiền vệ
6.50/08/81

Atlas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Tiền đạo
7.911/116/225
58Arturo Gonzalez
Tiền đạo cánh trái
7.213/222/263
26Aldo Paul Rocha Gonzalez
Tiền vệ phòng ngự
7.211/147/574🟨
6Edgar Zaldivar
Tiền vệ phòng ngự
6.90/029/321
2Gustavo Henrique Ferrareis
Hậu vệ phải
6.810/033/372
23Sergio Ismael Hernandez Flores
Tiền vệ
6.81/011/184
28Manuel Vicente Capasso
Hậu vệ
6.50/047/555🟨
5Jorge Rodriguez
Hậu vệ trái
6.50/09/142
22Antonio Sanchez
Thủ môn
6.50/022/300
8Ryan Mmaee
Trung phong
6.31/118/210
21Rodrigo Schlegel
Hậu vệ
6.10/045/502
16Milton Valenzuela (dự bị)
Hậu vệ
71/125/325
17Jose Lozano (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/03/40
27Victor Hugo Rios De Alba (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/014/141
10Luis Esteves (dự bị)
Tiền vệ
6.11/111/150

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Club Leon Thông tin Atlas
Thành lập 1916-8-15
Estadio Leon Sân nhà Estadio Jalisco
0 Sức chứa 65000
Ignacio Marcos Ambriz Espinosa HLV Diego Cocca
Khu vực Zapopan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.953.403.130.772.500.950.950.500.83
Live1.953.403.130.772.500.950.950.500.83
Mansion88Sớm2.043.753.100.822.501.020.980.500.88
Live2.08 ↑3.70 ↓3.05 ↓0.87 ↑2.501.03 ↑1.08 ↑0.500.84 ↓
InterwettenSớm2.003.203.700.902.500.800.950.500.75
Live2.05 ↑3.25 ↑3.50 ↓0.75 ↓2.500.95 ↑0.950.500.75
10BETSớm1.903.403.750.882.500.79---
Live2.02 ↑3.45 ↑3.50 ↓0.77 ↓2.500.95 ↑---
12betSớm2.043.753.100.822.501.020.980.500.88
Live2.08 ↑3.70 ↓3.05 ↓0.87 ↑2.501.03 ↑1.08 ↑0.500.84 ↓
CrownSớm2.003.603.300.842.501.031.000.500.88
Live2.05 ↑3.603.20 ↓0.842.501.031.05 ↑0.500.82 ↓
SbobetSớm2.003.263.400.882.501.001.000.500.90
Live2.07 ↑3.32 ↑3.36 ↓0.86 ↓2.501.04 ↑1.07 ↑0.500.85 ↓
WewbetSớm2.013.493.720.982.500.881.010.500.87
Live2.07 ↑3.58 ↑3.47 ↓0.86 ↓2.501.02 ↑1.07 ↑0.500.83 ↓
LadbrokesSớm1.953.203.500.912.500.80---
Live2.00 ↑3.30 ↑3.20 ↓0.75 ↓2.500.95 ↑---
18BetSớm1.953.403.500.922.500.810.920.500.81
Live2.00 ↑3.50 ↑3.35 ↓0.79 ↓2.500.94 ↑1.01 ↑0.500.75 ↓
PinnacleSớm1.983.553.630.812.501.000.980.500.84
Live2.05 ↑3.60 ↑3.58 ↓0.83 ↑2.501.03 ↑1.06 ↑0.500.83 ↓
HK Jockey ClubSớm2.113.102.980.922.500.780.920.250.84
Live2.03 ↓3.15 ↑3.10 ↑0.922.500.780.86 ↓0.250.90 ↑
BwinSớm1.983.303.700.882.500.80---
Live2.05 ↑3.50 ↑3.40 ↓0.77 ↓2.500.93 ↑---
1xBetSớm1.953.453.790.952.500.850.410.001.72
Live2.03 ↑3.44 ↓3.45 ↓0.80 ↓2.500.96 ↑0.75 ↑0.250.99 ↓
Bet 365Sớm1.953.403.750.952.500.850.980.500.83
Live2.00 ↑3.403.70 ↓0.80 ↓2.501.00 ↑1.00 ↑0.500.80 ↓
William HillSớm1.913.103.500.852.500.800.910.500.75
Live1.95 ↑3.30 ↑3.20 ↓0.75 ↓2.500.91 ↑0.910.500.75

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.