Kết quả bóng đá trận Club Guabira vs Real Oruro, 04:15 ngày 26/07/2026

Primera Hạng Bolivia · 04:15 ngày 26/07/2026
Club Guabira
4 Kết thúc HT 3-1 1
Real Oruro
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Club Guabira Phút Real Oruro
Carlos Enrique Anez Oliva(Assists:Rafael Allan Mollercke, Rafinha) (Kiến tạo: Rafael Allan Mollercke, Rafinha) 1 - 0 2'
6' 1 - 1 Juan Montenegro
19' Hernan Tifner
23' Daniel Castellón
Luciano Nahuel Ursino(Assists:Gustavo Peredo Ortiz) (Kiến tạo: Gustavo Peredo Ortiz) 2 - 1 39'
Samuel Garzon 3 - 1 43'
HT 3-1
46' ▲ Leandro Corulo ▼ Daniel Castellón
46' ▲ Ángel Quinonez ▼ Adan Alexis Felix Bravo
Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva 51'
▲ Andres Moreno ▼ Luciano Nahuel Ursino56'
▲ Pedro ▼ Samuel Garzon56'
Andres Moreno(Assists:Rafael Allan Mollercke, Rafinha) (Kiến tạo: Rafael Allan Mollercke, Rafinha) 4 - 1 63'
▲ Jorge Enrique Flores Yrahory ▼ Gustavo Peredo Ortiz67'
▲ Makerlo Tellez ▼ Victor Abrego68'
68' ▲ Ademar Rivera ▼ Hernan Tifner
75' Leandro Corulo
75' ▲ Rivaldo Omar Mendez Maraz ▼ Ivan Huayhuata
75' ▲ Fabio Vargas ▼ Santos Garcia
▲ Joaquin Barro ▼ Rafael Allan Mollercke, Rafinha81'
Nicolas Masskooni 83'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 44
Hòa 00 22
Bại 12 44
Ghi bàn 65 1820
Mất bàn 611 2022
Điểm 63 1414

Chủ = Club Guabira · Khách = Real Oruro

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club Guabira (32)Hiệp 1 / Cả trậnReal Oruro (35)
4 (13%)Thắng/Thắng7 (20%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (6%)
5 (16%)Hòa/Thắng4 (11%)
6 (19%)Hòa/Hòa10 (29%)
1 (3%)Hòa/Bại3 (9%)
4 (13%)Bại/Thắng2 (6%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
8 (25%)Bại/Bại4 (11%)

Bảng xếp hạng

Club Guabira

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1142518251410
Sân nhà5311126107
Sân khách6114619411
6 gần63121112--

Real Oruro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng114252227149
Sân nhà52121113715
Sân khách6213111475
6 gần64111411--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Club Guabira 2 (100%)Hòa 0 (0%)Real Oruro 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D126/09/25Real Oruro3-6 (2-2)Club Guabira3-1-0.753T
BOL D111/05/25Club Guabira3-1 (1-1)Real Oruro4-2+0.753T

Thành tích gần đây — Club Guabira

BTTHTBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D118/07/26Bolivar4-0 (1-0)Club Guabira5-1-2.54B
BOL D130/05/26San Antonio Bulo Bulo1-2 (0-0)Club Guabira13-2-0.53.25T
BOL D118/05/26Club Guabira2-1 (0-1)Nacional Potosi5-0+0.253T
BOL D115/05/26Oriente Petrolero2-2 (1-1)Club Guabira2-5-0.53.25H
BOL D110/05/26Club Guabira3-0 (2-0)San Jose de Oruro6-5+0.53.25T
BOL D103/05/26Aurora4-2 (0-1)Club Guabira4-1-13.25B
BOL D126/04/26Club Guabira1-2 (0-0)Always Ready6-9-0.253.25B
BOL D123/04/26Real Potosi3-0 (2-0)Club Guabira6-7-0.52.75B
BOL D111/04/26Club Guabira2-2 (1-1)Independiente Petrolero9-0+13.5H
BOL D104/04/26Blooming5-0 (3-0)Club Guabira8-2-0.753B
CON CSA04/03/26Independiente Petrolero0-0 (0-0)Club Guabira5-3-0.52.75H
INT CF26/02/26Universitario De Vinto5-2 (4-2)Club Guabira5-503.25B
INT CF21/02/26Club Guabira2-1 (1-1)Universitario De Vinto5-4--T
INT CF08/02/26San Antonio Bulo Bulo0-0 (0-0)Club Guabira5-3--H
INT CF01/02/26Club Guabira2-2 (1-2)San Antonio Bulo Bulo11-6--H
BOL D115/12/25Club Guabira1-0 (0-0)Blooming6-4+1.54T
BOL D112/12/25Always Ready6-0 (2-0)Club Guabira15-1-24B
BOL D107/12/25Club Guabira6-3 (1-2)Jorge Wilstermann7-2+1.253.25T
BOL D103/12/25Independiente Petrolero3-1 (1-1)Club Guabira3-2-0.252.75B
BOL D130/11/25Club Guabira2-1 (0-1)San Jose de Oruro1-10+13T

Thành tích gần đây — Real Oruro

TBTTHTBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D121/07/26Nacional Potosi1-4 (0-2)Real Oruro4-2-1.253.5T
BOL D115/07/26Real Oruro0-6 (0-3)Always Ready4-5-0.753.25B
BOL D112/07/26Real Oruro3-1 (0-1)San Jose de Oruro6-503.25T
BOL D109/07/26Real Oruro4-1 (1-1)Universitario De Vinto5-6+0.53T
BOL D113/05/26Aurora1-1 (1-1)Real Oruro5-4-13.5H
BOL D102/05/26Real Potosi1-2 (0-0)Real Oruro8-11-0.753T
BOL D127/04/26Real Oruro2-3 (2-1)The Strongest2-6-0.753.75B
BOL D124/04/26San Antonio Bulo Bulo2-1 (0-1)Real Oruro10-3-1.253.75B
BOL D113/04/26Real Oruro2-2 (1-1)Blooming2-6+0.753.5H
BOL D104/04/26Bolivar5-2 (3-0)Real Oruro5-4-2.254B
INT CF25/03/26The Strongest4-1 (3-0)Real Oruro6-5-1.253.25B
INT CF16/03/26Real Oruro1-1 (0-0)The Strongest4-2--H
INT CF11/03/26Universitario De Vinto1-1 (1-1)Real Oruro9-4-0.753.5H
INT CF07/03/26Real Oruro4-3 (0-2)Universitario De Vinto4-6+0.53.25T
INT CF28/02/26Real Oruro3-1 (2-0)Academia del Balompie Boliviano5-5+1.253.25T
INT CF22/02/26Academia del Balompie Boliviano2-1 (1-1)Real Oruro5-8+0.252.75B
INT CF08/02/26San Jose de Oruro3-2 (2-2)Real Oruro---B
INT CF02/02/26Real Oruro1-1 (0-0)San Jose de Oruro5-1+0.253.25H
BOL D116/12/25San Antonio Bulo Bulo5-3 (2-2)Real Oruro3-4-14B
BOL D112/12/25Real Oruro1-2 (1-2)Nacional Potosi5-0+0.253.5B

Đội hình

Club GuabiraReal Oruro
13Jorge Arauz6CCarlos Enrique Anez Oliva16Pablo Andres21Milciades Portillo29Nicolas Masskooni7Gustavo Peredo Ortiz15Rafael Allan Mollercke, Rafinha77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva88Luciano Nahuel Ursino11Samuel Garzon91Victor Abrego1Alex Arancibia15Daniel Castellón23Yhon Villegas31Reymar Jose Balceras Cuellar33Francisco Gatti21Ivan Huayhuata26Hernan Tifner50Juan Montenegro19Yerco Vallejos55Santos Garcia65CAdan Alexis Felix Bravo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
18
16
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
79
106
Tấn công nguy hiểm
29
47
Sút ngoài cầu môn
6
9
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
364
326
TL chuyền bóng thành công
71%
71%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
3
1
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
9
7
Quả ném biên
29
24
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
30
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.08
2
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club Guabira (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Real Oruro (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Club Guabira (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 2 (20%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVOUO

Real Oruro (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (70%)Hòa 1 (10%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUV

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
12
1 Bàn
54
2 Bàn
11
3 Bàn
02
4+ Bàn
58
B.thắng H1
913
B.thắng H2
Club GuabiraReal Oruro

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
12
T/B
12
H/T
22
H/H
10
H/B
11
B/T
00
B/H
32
B/B
Club GuabiraReal Oruro

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
52
Thắng 1
55
Hòa
15
Thua 1
74
Thua 2+
Club GuabiraReal Oruro

Club Guabira

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Carlos Enrique Anez Oliva
Hậu vệ
8.813/237/482
15Rafael Allan Mollercke, Rafinha
Tiền vệ
8.421/125/320
11Samuel Garzon
Tiền đạo
815/26/90
88Luciano Nahuel Ursino
Tiền vệ
7.911/112/190
7Gustavo Peredo Ortiz
Tiền đạo
7.110/013/191
77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
Tiền vệ
70/038/462🟨
16Pablo Andres
Tiền vệ
6.91/015/245
21Milciades Portillo
Hậu vệ
6.80/032/461
13Jorge Arauz
Thủ môn
6.70/021/390
29Nicolas Masskooni
Tiền vệ
6.60/021/344🟨
91Victor Abrego
Tiền đạo
6.21/07/100
8Andres Moreno (dự bị)
Tiền vệ
7.211/113/161
19Jorge Enrique Flores Yrahory (dự bị)
Tiền vệ
6.71/010/131
99Pedro (dự bị)
Tiền đạo
6.53/11/10
22Makerlo Tellez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/04/50
2Joaquin Barro (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/30

Real Oruro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
50Juan Montenegro
Tiền đạo
7.815/112/240
33Francisco Gatti
Tiền vệ
7.41/034/444
31Reymar Jose Balceras Cuellar
Hậu vệ
6.60/017/243
65Adan Alexis Felix Bravo
Tiền vệ
6.52/011/140
19Yerco Vallejos
Tiền đạo
6.41/128/322
21Ivan Huayhuata
Hậu vệ
6.31/015/252
26Hernan Tifner
Tiền vệ
6.33/023/314🟨
15Daniel Castellón
Hậu vệ
60/05/90🟨
55Santos Garcia
Tiền đạo
5.81/011/141
23Yhon Villegas
Hậu vệ
5.70/016/262
1Alex Arancibia
Thủ môn
5.60/014/200
5Leandro Corulo (dự bị)
Hậu vệ
6.91/015/190🟨
32Rivaldo Omar Mendez Maraz (dự bị)
Hậu vệ
6.40/06/80
40Fabio Vargas (dự bị)
Trung vệ
6.40/03/50
6Ademar Rivera (dự bị)
Tiền vệ
6.40/011/150
10Ángel Quinonez (dự bị)
Tiền đạo
6.11/09/160

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Club Guabira Thông tin Real Oruro
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Leonardo Eguez HLV Juan Robledo
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.774.003.600.863.250.860.980.750.78
Live1.03 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.00 ↑5.500.02 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm1.803.903.600.903.250.890.770.500.96
Live1.01 ↓51.00 ↑36.00 ↑2.05 ↑5.500.34 ↓0.66 ↓0.001.12 ↑
Mansion88Sớm1.823.753.300.883.250.881.000.750.76
Live1.04 ↓7.30 ↑51.00 ↑2.50 ↑5.500.26 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm1.834.003.451.053.500.65---
Live1.04 ↓10.00 ↑40.00 ↑2.35 ↑5.500.25 ↓---
10BETSớm1.783.903.300.823.250.81---
Live1.04 ↓8.81 ↑33.87 ↑2.26 ↑5.500.26 ↓---
12betSớm1.823.753.300.883.250.881.000.750.76
Live1.04 ↓7.30 ↑51.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
CrownSớm1.804.053.400.903.250.860.800.500.96
Live1.46 ↓4.50 ↑4.15 ↑0.70 ↓3.751.00 ↑0.66 ↓1.001.04 ↑
SbobetSớm1.584.004.180.873.250.950.790.751.05
Live1.04 ↓8.20 ↑32.00 ↑2.63 ↑5.500.24 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm1.853.883.360.923.250.880.850.500.97
Live1.14 ↓6.35 ↑16.20 ↑2.12 ↑5.500.31 ↓0.67 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm1.803.903.400.402.501.70---
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm1.793.903.700.863.250.860.990.750.75
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.75 ↑5.500.06 ↓0.66 ↓0.001.14 ↑
PinnacleSớm1.594.224.150.903.500.850.941.000.81
Live1.13 ↓7.05 ↑18.27 ↑2.67 ↑5.500.26 ↓0.70 ↓0.001.11 ↑
BwinSớm1.773.903.301.003.500.68---
Live1.01 ↓81.00 ↑251.00 ↑1.15 ↑5.500.55 ↓---
1xBetSớm1.824.003.431.103.500.670.410.001.55
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.11 ↑5.500.13 ↓0.69 ↑0.001.17 ↓
Bet 365Sớm1.764.103.600.903.250.900.800.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.90 ↑5.500.13 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.833.703.401.053.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.