Kết quả bóng đá trận Club Guabira vs Real Oruro, 04:15 ngày 26/07/2026
Primera Hạng Bolivia · 04:15 ngày 26/07/2026
Club Guabira 4 Kết thúc HT 3-1 1
Real Oruro
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Club Guabira | Phút | |
| Carlos Enrique Anez Oliva(Assists:Rafael Allan Mollercke, Rafinha) (Kiến tạo: Rafael Allan Mollercke, Rafinha) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 6' | ⚽ 1 - 1 Juan Montenegro | |
| 19' | Hernan Tifner | |
| 23' | Daniel Castellón | |
| Luciano Nahuel Ursino(Assists:Gustavo Peredo Ortiz) (Kiến tạo: Gustavo Peredo Ortiz) 2 - 1 ⚽ | 39' | |
| Samuel Garzon 3 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Leandro Corulo ▼ Daniel Castellón | |
| 46' ⇄ | ▲ Ángel Quinonez ▼ Adan Alexis Felix Bravo | |
| Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva | 51' | |
| ▲ Andres Moreno ▼ Luciano Nahuel Ursino | 56' ⇄ | |
| ▲ Pedro ▼ Samuel Garzon | 56' ⇄ | |
| Andres Moreno(Assists:Rafael Allan Mollercke, Rafinha) (Kiến tạo: Rafael Allan Mollercke, Rafinha) 4 - 1 ⚽ | 63' | |
| ▲ Jorge Enrique Flores Yrahory ▼ Gustavo Peredo Ortiz | 67' ⇄ | |
| ▲ Makerlo Tellez ▼ Victor Abrego | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Ademar Rivera ▼ Hernan Tifner | |
| 75' | Leandro Corulo | |
| 75' ⇄ | ▲ Rivaldo Omar Mendez Maraz ▼ Ivan Huayhuata | |
| 75' ⇄ | ▲ Fabio Vargas ▼ Santos Garcia | |
| ▲ Joaquin Barro ▼ Rafael Allan Mollercke, Rafinha | 81' ⇄ | |
| Nicolas Masskooni | 83' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 11 | 20 | 22 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 14 |
Chủ = Club Guabira · Khách = Real Oruro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Guabira | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Club Guabira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 25 | 14 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 10 | 7 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 19 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Real Oruro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 2 | 5 | 22 | 27 | 14 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 13 | 7 | 15 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Club Guabira 2 (100%)Hòa 0 (0%)Real Oruro 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/25 | Real Oruro | 3-6 (2-2) | Club Guabira | -0.75 | 3 | T |
| 11/05/25 | Club Guabira | 3-1 (1-1) | Real Oruro | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Club Guabira
BTTHTBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Bolivar | 4-0 (1-0) | Club Guabira | -2.5 | 4 | B |
| 30/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 1-2 (0-0) | Club Guabira | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Club Guabira | 2-1 (0-1) | Nacional Potosi | +0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Oriente Petrolero | 2-2 (1-1) | Club Guabira | -0.5 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | Club Guabira | 3-0 (2-0) | San Jose de Oruro | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Aurora | 4-2 (0-1) | Club Guabira | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Club Guabira | 1-2 (0-0) | Always Ready | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Real Potosi | 3-0 (2-0) | Club Guabira | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Club Guabira | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +1 | 3.5 | H |
| 04/04/26 | Blooming | 5-0 (3-0) | Club Guabira | -0.75 | 3 | B |
| 04/03/26 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Club Guabira | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/02/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (4-2) | Club Guabira | 0 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Club Guabira | 2-1 (1-1) | Universitario De Vinto | - | - | T |
| 08/02/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-0 (0-0) | Club Guabira | - | - | H |
| 01/02/26 | Club Guabira | 2-2 (1-2) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 15/12/25 | Club Guabira | 1-0 (0-0) | Blooming | +1.5 | 4 | T |
| 12/12/25 | Always Ready | 6-0 (2-0) | Club Guabira | -2 | 4 | B |
| 07/12/25 | Club Guabira | 6-3 (1-2) | Jorge Wilstermann | +1.25 | 3.25 | T |
| 03/12/25 | Independiente Petrolero | 3-1 (1-1) | Club Guabira | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/11/25 | Club Guabira | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Real Oruro
TBTTHTBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Nacional Potosi | 1-4 (0-2) | Real Oruro | -1.25 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Real Oruro | 0-6 (0-3) | Always Ready | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Real Oruro | 3-1 (0-1) | San Jose de Oruro | 0 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Real Oruro | 4-1 (1-1) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3 | T |
| 13/05/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | Real Oruro | -1 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Real Potosi | 1-2 (0-0) | Real Oruro | -0.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | -0.75 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (0-1) | Real Oruro | -1.25 | 3.75 | B |
| 13/04/26 | Real Oruro | 2-2 (1-1) | Blooming | +0.75 | 3.5 | H |
| 04/04/26 | Bolivar | 5-2 (3-0) | Real Oruro | -2.25 | 4 | B |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/03/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | - | - | H |
| 11/03/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Real Oruro | -0.75 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Real Oruro | 4-3 (0-2) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Real Oruro | 3-1 (2-0) | Academia del Balompie Boliviano | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Academia del Balompie Boliviano | 2-1 (1-1) | Real Oruro | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (2-2) | Real Oruro | - | - | B |
| 02/02/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | +0.25 | 3.25 | H |
| 16/12/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-3 (2-2) | Real Oruro | -1 | 4 | B |
| 12/12/25 | Real Oruro | 1-2 (1-2) | Nacional Potosi | +0.25 | 3.5 | B |
Đội hình
Club Guabira
Real Oruro
13Jorge Arauz6CCarlos Enrique Anez Oliva16Pablo Andres21Milciades Portillo29Nicolas Masskooni7Gustavo Peredo Ortiz15Rafael Allan Mollercke, Rafinha77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva88Luciano Nahuel Ursino11Samuel Garzon91Victor Abrego1Alex Arancibia15Daniel Castellón23Yhon Villegas31Reymar Jose Balceras Cuellar33Francisco Gatti21Ivan Huayhuata26Hernan Tifner50Juan Montenegro19Yerco Vallejos55Santos Garcia65CAdan Alexis Felix Bravo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Carlos Enrique Anez Oliva C⚽ Ghi bàn 2'8.8
- 7Gustavo Peredo Ortiz🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 67'7.1
- 11Samuel Garzon⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 56'8
- 13Jorge Arauz6.7
- 15Rafael Allan Mollercke, Rafinha🎯 Kiến tạo 2' · 🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 81'8.4
- 16Pablo Andres6.9
- 21Milciades Portillo6.8
- 29Nicolas Masskooni🟨 Thẻ vàng 83'6.6
- 77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva🟨 Thẻ vàng 51'7
- 88Luciano Nahuel Ursino⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 56'7.9
- 91Victor Abrego▼ Rời sân 68'6.2
Khách · 433
- 1Alex Arancibia5.6
- 15Daniel Castellón🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 46'6
- 19Yerco Vallejos6.4
- 21Ivan Huayhuata▼ Rời sân 75'6.3
- 23Yhon Villegas5.7
- 26Hernan Tifner🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 68'6.3
- 31Reymar Jose Balceras Cuellar6.6
- 33Francisco Gatti7.4
- 50Juan Montenegro⚽ Ghi bàn 6'7.8
- 55Santos Garcia▼ Rời sân 75'5.8
- 65Adan Alexis Felix Bravo C▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1816
Sút cầu môn
82
Tấn công
79106
Tấn công nguy hiểm
2947
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
364326
TL chuyền bóng thành công
71%71%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
31
Cứu thua
14
Tắc bóng
97
Quả ném biên
2924
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
3027
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.082
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Guabira (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Real Oruro (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Guabira (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 2 (20%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVOUO
Real Oruro (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (70%)Hòa 1 (10%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Guabira
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Carlos Enrique Anez Oliva Hậu vệ | 8.8 | 1 | 3/2 | 37/48 | 2 | ||
| 15Rafael Allan Mollercke, Rafinha Tiền vệ | 8.4 | 2 | 1/1 | 25/32 | 0 | ||
| 11Samuel Garzon Tiền đạo | 8 | 1 | 5/2 | 6/9 | 0 | ||
| 88Luciano Nahuel Ursino Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 12/19 | 0 | ||
| 7Gustavo Peredo Ortiz Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 13/19 | 1 | ||
| 77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva Tiền vệ | 7 | 0/0 | 38/46 | 2 | 🟨 | ||
| 16Pablo Andres Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 15/24 | 5 | |||
| 21Milciades Portillo Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 32/46 | 1 | |||
| 13Jorge Arauz Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 21/39 | 0 | |||
| 29Nicolas Masskooni Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 21/34 | 4 | 🟨 | ||
| 91Victor Abrego Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 8Andres Moreno (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 13/16 | 1 | ||
| 19Jorge Enrique Flores Yrahory (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 10/13 | 1 | |||
| 99Pedro (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 1/1 | 0 | |||
| 22Makerlo Tellez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 2Joaquin Barro (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Real Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50Juan Montenegro Tiền đạo | 7.8 | 1 | 5/1 | 12/24 | 0 | ||
| 33Francisco Gatti Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 34/44 | 4 | |||
| 31Reymar Jose Balceras Cuellar Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 17/24 | 3 | |||
| 65Adan Alexis Felix Bravo Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 11/14 | 0 | |||
| 19Yerco Vallejos Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 28/32 | 2 | |||
| 21Ivan Huayhuata Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 15/25 | 2 | |||
| 26Hernan Tifner Tiền vệ | 6.3 | 3/0 | 23/31 | 4 | 🟨 | ||
| 15Daniel Castellón Hậu vệ | 6 | 0/0 | 5/9 | 0 | 🟨 | ||
| 55Santos Garcia Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 11/14 | 1 | |||
| 23Yhon Villegas Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 16/26 | 2 | |||
| 1Alex Arancibia Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 5Leandro Corulo (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 15/19 | 0 | 🟨 | ||
| 32Rivaldo Omar Mendez Maraz (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 40Fabio Vargas (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 6Ademar Rivera (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 10Ángel Quinonez (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 9/16 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Guabira | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Leonardo Eguez | HLV | Juan Robledo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.60 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.60 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.77 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.30 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 51.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.45 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 40.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.90 | 3.30 | 0.82 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.81 ↑ | 33.87 ↑ | 2.26 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.30 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 51.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 4.05 | 3.40 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.50 ↑ | 4.15 ↑ | 0.70 ↓ | 3.75 | 1.00 ↑ | 0.66 ↓ | 1.00 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.18 | 0.87 | 3.25 | 0.95 | 0.79 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 32.00 ↑ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.88 | 3.36 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.35 ↑ | 16.20 ↑ | 2.12 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.90 | 3.70 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.99 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.75 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 4.22 | 4.15 | 0.90 | 3.50 | 0.85 | 0.94 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.05 ↑ | 18.27 ↑ | 2.67 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.30 | 1.00 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 4.00 | 3.43 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.41 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 4.10 | 3.60 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.40 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.