Kết quả bóng đá trận Club Ciudad de Bolivar vs All Boys, 06:00 ngày 18/07/2026
Hạng 2 Argentina · 06:00 ngày 18/07/2026
Club Ciudad de Bolivar 0 Kết thúc HT 0-0 0
All Boys
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Club Ciudad de Bolivar | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | Ignacio Palacio | |
| Arnaldo Gonzalez | 51' | |
| ▲ Khalil Caraballo ▼ Maximiliano Gutierrez | 58' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Emiliano Purita ▼ Ignacio Palacio | |
| 70' | Alexis Melo | |
| 78' ⇄ | ▲ Matias Rodriguez ▼ Nicolas Barrientos | |
| ▲ Facundo Mucignat ▼ Tomas Guiacobini | 80' ⇄ | |
| ▲ Tobias Fernandez ▼ Ezequiel Navarro | 80' ⇄ | |
| ▲ Francisco Ilarregui ▼ Arnaldo Gonzalez | 80' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Ivan Zafarana ▼ Santiago Apa | |
| 88' ⇄ | ▲ Gabriel Omar Ramirez ▼ Alexis Melo | |
| 88' ⇄ | ▲ Ulises Delgado ▼ Felipe Coronel | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 10 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 11 |
| Điểm | 4 | 2 | 12 | 9 |
Chủ = Club Ciudad de Bolivar · Khách = All Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Ciudad de Bolivar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 8 (33%) | Hòa/Hòa | 9 (39%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Club Ciudad de Bolivar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 10 | 5 | 21 | 19 | 34 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 11 | 13 | 14 | 33 |
| Sân khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 10 | 6 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | - | - |
All Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 4 | 11 | 8 | 13 | 22 | 23 | 31 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 8 | 0 | 7 | 4 | 17 | 23 |
| Sân khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 | 18 | 6 | 33 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Club Ciudad de Bolivar 0 (0%)Hòa 1 (100%)All Boys 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | -0.5 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Club Ciudad de Bolivar
BTBBHHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Los Andes | 3-1 (1-0) | Club Ciudad de Bolivar | -0.5 | 1.5 | B |
| 05/07/26 | Club Ciudad de Bolivar | 3-1 (2-1) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Club Ciudad de Bolivar | 1-2 (1-0) | Estudiantes de Caseros | 0 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Club Ciudad de Bolivar | 1-2 (1-1) | Deportivo Moron | 0 | 1.5 | B |
| 08/06/26 | Colon de Santa Fe | 0-0 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | -0.75 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Club Ciudad de Bolivar | 1-1 (1-1) | CA San Miguel | +0.25 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | San Telmo | 0-1 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | -0.25 | 1.5 | T |
| 17/05/26 | Club Ciudad de Bolivar | 1-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | +0.5 | 1.75 | T |
| 11/05/26 | Chaco For Ever | 0-1 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | -0.5 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Club Ciudad de Bolivar | 2-4 (1-1) | Ferrol Carril Oeste | 0 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Central Norte Salta | 0-1 (0-1) | Club Ciudad de Bolivar | -0.25 | 1.5 | T |
| 19/04/26 | Club Ciudad de Bolivar | 1-0 (0-0) | Deportivo Madryn | +0.25 | 1.5 | T |
| 13/04/26 | Defensores de Belgrano | 0-0 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | -0.5 | 1.5 | H |
| 06/04/26 | Racing de Cordoba | 0-2 (0-1) | Club Ciudad de Bolivar | -0.5 | 1.5 | T |
| 28/03/26 | Club Ciudad de Bolivar | 0-0 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | 0 | 1.75 | H |
| 22/03/26 | Club Ciudad de Bolivar | 0-0 (0-0) | Almirante Brown | +0.25 | 1.5 | H |
| 16/03/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 1-1 (0-1) | Club Ciudad de Bolivar | -0.5 | 1.5 | H |
| 02/03/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | -0.5 | 1.75 | H |
| 23/02/26 | Club Ciudad de Bolivar | 1-1 (0-1) | Los Andes | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/02/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | -2.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — All Boys
HHTBHHBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | All Boys | 1-1 (0-1) | Almirante Brown | +0.25 | 1.5 | H |
| 06/07/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 1-1 (0-1) | All Boys | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/06/26 | Defensores de Belgrano | 0-1 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Estudiantes de Caseros | 2-1 (1-0) | All Boys | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | All Boys | 1-1 (1-1) | Racing de Cordoba | +0.25 | 1.5 | H |
| 31/05/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Los Andes | +0.25 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 4-0 (2-0) | All Boys | -0.5 | 1.75 | B |
| 19/05/26 | All Boys | 1-0 (0-0) | Deportivo Moron | 0 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Colon de Santa Fe | 3-2 (2-0) | All Boys | -0.5 | 1.75 | B |
| 01/05/26 | All Boys | 1-1 (0-0) | CA San Miguel | +0.25 | 1.5 | H |
| 26/04/26 | San Telmo | 1-0 (0-0) | All Boys | 0 | 1.75 | B |
| 19/04/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | +0.75 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Chaco For Ever | 2-0 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | +0.25 | 1.5 | H |
| 30/03/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.5 | H |
| 23/03/26 | Central Norte Salta | 1-0 (0-0) | All Boys | 0 | 1.5 | B |
| 15/03/26 | All Boys | 1-0 (0-0) | Deportivo Madryn | 0 | 1.75 | T |
| 02/03/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | +0.5 | 1.75 | H |
| 23/02/26 | Almirante Brown | 2-1 (1-1) | All Boys | -0.25 | 1.5 | B |
| 15/02/26 | All Boys | 2-1 (1-1) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | +0.5 | 1.75 | T |
Đội hình
Club Ciudad de Bolivar
All Boys
1Agustin Rufinetti6Axel Carrion2Ezequiel Navarro3Federico Peralta6Axel Julián Carrión4Agustin Paredes5Tomas Guiacobini7Maximiliano Gutierrez8Nahuel Yeri9Guillermo Nicolas Sanchez11Alex Díaz10CArnaldo Gonzalez1Nicolas Roberto Carrizo2Felipe Coronel3Alejo German Tabares4CHernan Gustavo Grana6Maximiliano Coronel5Gustavo Turraca8Alexis Melo10Nicolas Barrientos11Ignacio Palacio7Thiago Calone9Santiago Apa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Agustin Rufinetti
- 2Ezequiel Navarro▼ Rời sân 80'
- 3Federico Peralta
- 4Agustin Paredes
- 5Tomas Guiacobini▼ Rời sân 80'
- 6Axel Carrion
- 6Axel Julián Carrión
- 7Maximiliano Gutierrez▼ Rời sân 58'
- 8Nahuel Yeri
- 9Guillermo Nicolas Sanchez
- 10Arnaldo Gonzalez C🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 80'
- 11Alex Díaz
Khách · 442
- 1Nicolas Roberto Carrizo
- 2Felipe Coronel▼ Rời sân 88'
- 3Alejo German Tabares
- 4Hernan Gustavo Grana C
- 5Gustavo Turraca
- 6Maximiliano Coronel
- 7Thiago Calone
- 8Alexis Melo🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 88'
- 9Santiago Apa▼ Rời sân 88'
- 10Nicolas Barrientos▼ Rời sân 78'
- 11Ignacio Palacio🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 67'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
57
Sút cầu môn
41
Tấn công
132112
Tấn công nguy hiểm
6531
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Ciudad de Bolivar (24 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
All Boys (23 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Ciudad de Bolivar (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
All Boys (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Ciudad de Bolivar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Arnaldo Gonzalez Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 1Agustin Rufinetti Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
All Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Alexis Melo Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Ciudad de Bolivar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913 | |
| Sân nhà | Estadio Islas Malvinas | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mariano Campodónico | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 2.60 | 4.10 | 0.80 | 1.50 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.38 ↑ | 2.60 | 3.60 ↓ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.99 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.80 | 4.00 | 0.82 | 1.50 | 0.98 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.38 ↑ | 2.70 ↓ | 3.50 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.97 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 2.58 | 3.95 | 0.79 | 1.50 | 0.99 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.54 ↓ | 3.65 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.99 | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.50 | 3.70 | 0.80 | 1.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 2.50 | 3.50 ↓ | 0.80 | 1.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 2.36 | 3.75 | 0.75 | 1.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.32 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 ↓ | 0.76 ↑ | 1.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 2.58 | 3.95 | 0.79 | 1.50 | 0.99 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.54 ↓ | 3.65 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.99 | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 2.59 | 3.55 | 0.81 | 1.50 | 0.99 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.36 ↑ | 2.57 ↓ | 3.50 ↓ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.98 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 2.56 | 3.17 | 0.83 | 1.50 | 0.97 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.34 ↑ | 2.60 ↑ | 3.23 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.97 | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 2.50 | 3.57 | 0.80 | 1.50 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.43 ↑ | 2.50 | 3.50 ↓ | 0.81 ↑ | 1.50 | 0.99 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.82 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.37 | 3.70 | 2.50 | 2.50 | 0.25 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 2.60 ↑ | 3.40 ↓ | 2.40 ↓ | 2.50 | 0.28 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.40 | 3.90 | 0.80 | 1.50 | 0.89 | 0.92 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.35 | 2.60 ↑ | 3.60 ↓ | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 2.43 | 3.98 | 0.83 | 1.50 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.44 ↑ | 2.59 ↑ | 3.86 ↓ | 0.81 ↓ | 1.50 | 1.02 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 2.40 | 3.80 | 0.77 | 1.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 2.35 | 4.03 | 0.78 | 1.50 | 0.92 | 0.50 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 2.36 ↑ | 2.47 ↑ | 3.70 ↓ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.57 | 3.50 | 0.78 | 1.50 | 1.03 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.91 ↓ | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.50 | 3.50 | 0.80 | 1.50 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.50 | 3.50 | 0.80 | 1.50 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Ciudad de Bolivar | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| All Boys | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).