Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs SC Heerenveen, 00:00 ngày 18/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 18/07/2026
Club Brugge 2 Kết thúc HT 1-2 3
SC Heerenveen
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Jan Breydelstadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Club Brugge | Phút | |
| Nicolo Tresoldi 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 11' | ⚽ 1 - 1 Dylan Vente | |
| 12' | ⚽ 1 - 2 | |
| 20' | ⚽ 1 - 3 Trenskow Jacob | |
| HT 1-2 | ||
| 57' | Oliver Braude | |
| Mamadou Diakhon | 57' | |
| 63' | ⚽ 1 - 4 Trenskow Jacob | |
| Romeo Vermant 2 - 4 ⚽ | 118' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 7 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 14 | 20 | 24 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 17 | 15 |
| Điểm | 0 | 7 | 13 | 16 |
Chủ = Club Brugge · Khách = SC Heerenveen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Brugge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (71%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — Club Brugge
BTTHTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Club Brugge | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Club Brugge | 4-2 (2-1) | Kortrijk | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | KAA Gent | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Mechelen | 2-2 (0-1) | Club Brugge | +1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Club Brugge | 2-0 (1-0) | Sint-Truidense | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Anderlecht | 1-3 (0-1) | Club Brugge | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | KAA Gent | 0-2 (0-1) | Club Brugge | +0.75 | 3 | T |
| 23/04/26 | Club Brugge | 6-1 (1-1) | Mechelen | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-1) | Club Brugge | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Sint-Truidense | 1-2 (1-0) | Club Brugge | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Club Brugge | 4-2 (3-0) | Anderlecht | +1 | 3 | T |
| 23/03/26 | Club Brugge | 4-1 (3-0) | Mechelen | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Westerlo | 1-2 (0-2) | Club Brugge | +1 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Club Brugge | 2-2 (1-1) | Anderlecht | +1 | 3 | H |
| 02/03/26 | Charleroi | 1-2 (1-0) | Club Brugge | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Atletico Madrid | 4-1 (1-1) | Club Brugge | -1.5 | 3.5 | B |
| 22/02/26 | Club Brugge | 2-1 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +1.5 | 3 | T |
| 19/02/26 | Club Brugge | 3-3 (0-2) | Atletico Madrid | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Cercle Brugge | 1-2 (0-0) | Club Brugge | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — SC Heerenveen
TBHBTTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | SC Heerenveen | 7-2 (4-1) | De Graafschap | +1 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | FC Utrecht | 3-2 (0-0) | SC Heerenveen | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | -0.5 | 3.5 | H |
| 11/05/26 | NAC Breda | 2-0 (1-0) | SC Heerenveen | 0 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Volendam | 0-2 (0-1) | SC Heerenveen | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | SC Heerenveen | 2-1 (1-1) | Fortuna Sittard | +1 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | AZ Alkmaar | 3-0 (2-0) | SC Heerenveen | -0.75 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | SC Heerenveen | 4-1 (2-1) | Heracles Almelo | +1 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | NEC Nijmegen | 2-2 (1-2) | SC Heerenveen | -0.75 | 3.25 | H |
| 15/03/26 | SC Heerenveen | 3-0 (1-0) | SC Telstar | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Excelsior SBV | 1-2 (0-1) | SC Heerenveen | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | SC Heerenveen | 2-1 (1-0) | Sparta Rotterdam | +0.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | PSV Eindhoven | 3-1 (1-1) | SC Heerenveen | -1.5 | 3.5 | B |
| 15/02/26 | SC Heerenveen | 4-2 (1-2) | PEC Zwolle | +1 | 3 | T |
| 12/02/26 | Go Ahead Eagles | 1-3 (0-0) | SC Heerenveen | 0 | 3 | T |
| 08/02/26 | FC Twente Enschede | 5-0 (2-0) | SC Heerenveen | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/02/26 | PSV Eindhoven | 4-1 (2-0) | SC Heerenveen | -1.5 | 3.5 | B |
| 01/02/26 | SC Heerenveen | 1-1 (1-0) | FC Utrecht | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/01/26 | SC Heerenveen | 0-2 (0-0) | Groningen | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/01/26 | SC Heerenveen | 3-1 (1-0) | RKC Waalwijk | +1.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
11
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
Tấn công
107
Tấn công nguy hiểm
45
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Brugge (9 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
SC Heerenveen (7 trận)
Ghi 3.43 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Club Brugge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | 1920-7-20 |
| Jan Breydelstadion | Sân nhà | Abe Lenstra Stadion |
| 29402 | Sức chứa | 26800 |
| Ivan Leko | HLV | Robin Veldman |
| Brugge | Khu vực | Heerenveen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.20 | 0.76 | 3.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 4.30 ↑ | 5.40 ↑ | 0.76 | 3.00 | 0.95 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.49 | 4.10 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.50 | 5.27 | 1.01 | 3.25 | 0.76 | 1.05 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.40 ↓ | 5.15 ↓ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.61 ↓ | 0.75 | 1.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.80 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.50 | 4.33 ↑ | 4.50 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.83 | 1.00 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.