Kết quả bóng đá trận Club Aurora vs Guastatoya, 04:00 ngày 26/07/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 04:00 ngày 26/07/2026
Club Aurora 0 Kết thúc HT 0-0 1
Guastatoya
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Club Aurora | Phút | |
| Álex Estuardo Díaz Zamora | 37' | |
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| Daniel Alexander Bajan Morales | 46' | |
| 48' | ⚽ 0 - 1 Javier Estrada | |
| 54' ⇄ | ▲ Christopher Bernabé Ramírez Ulrich ▼ Marlon Sequén | |
| ▲ Jimmy Joshuaky Alvarez Rivero ▼ Diego Samuel Ruiz Golon | 58' ⇄ | |
| ▲ Víctor Urias ▼ Héctor Alejandro Morales Muñoz | 58' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Angel Gabriel Tejeda Escobar ▼ Victor Avalos | |
| ▲ ▼ Jose Grajeda | 69' ⇄ | |
| ▲ Jorge Batres ▼ Eddie Ibarguen | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Herberth Morales ▼ Brayan Morales Granados | |
| 71' ⇄ | ▲ Jose Almanza ▼ Nicolas Lovato | |
| 71' ⇄ | ▲ Carlos Alvarado ▼ Javier Estrada | |
| ▲ Hugo Alejandro del Cid Meda ▼ Álex Estuardo Díaz Zamora | 86' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 3 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 12 | 8 |
| Điểm | 1 | 3 | 6 | 14 |
Chủ = Club Aurora · Khách = Guastatoya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Aurora | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (16%) | Thắng/Thắng | 9 (19%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 9 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 7 (14%) | Hòa/Bại | 13 (28%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 11 (22%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
Club Aurora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 14 | 30 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 8 | 16 | 11 |
| Sân khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 5 | 22 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 9 | - | - |
Guastatoya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 21 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 23 | 9 | 24 | 4 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 6 | 12 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Club Aurora 1 (25%)Hòa 1 (25%)Guastatoya 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Guastatoya | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/01/26 | Guastatoya | 2-2 (1-1) | Club Aurora | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/09/25 | Guastatoya | 3-2 (3-0) | Club Aurora | - | - | B |
| 21/07/25 | Club Aurora | 1-0 (0-0) | Guastatoya | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Club Aurora
HBBBBHTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/15 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Club Aurora | 1-1 (1-0) | Deportivo Mictlan | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Deportivo Mixco | 4-0 (0-0) | Club Aurora | -1 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Marquense | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Club Aurora | 0-2 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Coban Imperial | 0-0 (0-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | H |
| 30/03/26 | Club Aurora | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Malacateco | 1-1 (0-1) | Club Aurora | -1 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Guastatoya | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | CSD Municipal | 4-1 (2-0) | Club Aurora | -1.75 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | Deportivo Mictlan | 2-0 (1-0) | Club Aurora | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Club Aurora | 0-0 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 02/03/26 | Club Aurora | 1-1 (1-0) | Deportivo Mixco | - | - | H |
| 26/02/26 | Marquense | 0-0 (0-0) | Club Aurora | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | Club Aurora | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 2.25 | T |
| 19/02/26 | Antigua GFC | 2-0 (2-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Club Aurora | 1-0 (0-0) | Coban Imperial | - | - | T |
| 08/02/26 | CD Achuapa | 2-1 (1-0) | Club Aurora | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/02/26 | Club Aurora | 1-0 (1-0) | Malacateco | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/01/26 | Guastatoya | 2-2 (1-1) | Club Aurora | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Guastatoya
BBTBTHTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Guastatoya | - | - | B |
| 01/05/26 | Guastatoya | 0-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Guastatoya | 4-0 (3-0) | Marquense | +1 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Guastatoya | -1 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Guastatoya | 3-0 (0-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Coban Imperial | 1-1 (1-0) | Guastatoya | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Guastatoya | 3-1 (2-0) | CD Achuapa | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Malacateco | 1-0 (0-0) | Guastatoya | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (0-1) | Guastatoya | -1 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Guastatoya | 1-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2 | H |
| 20/03/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Guastatoya | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Guastatoya | 3-1 (2-0) | Deportivo Mictlan | - | - | T |
| 08/03/26 | Deportivo Mixco | 1-0 (1-0) | Guastatoya | -0.75 | 2 | B |
| 05/03/26 | Marquense | 2-2 (1-2) | Guastatoya | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Guastatoya | 1-3 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | B |
| 25/02/26 | Antigua GFC | 2-0 (0-0) | Guastatoya | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Guastatoya | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | CD Achuapa | 1-0 (0-0) | Guastatoya | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Guastatoya | 1-1 (1-0) | Malacateco | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | Guastatoya | 1-0 (0-0) | Xelaju MC | +0.5 | 2 | T |
Đội hình
Club Aurora
Guastatoya
22Liborio Vicente Sanchez Ledesma2Luis Cardona4Carlos Monterroso15Klisman Rene Garcia Samayoa25Álex Estuardo Díaz Zamora8Jose Grajeda17Daniel Alexander Bajan Morales20Jose Luis Vivas9Diego Samuel Ruiz Golon11Eddie Ibarguen13Héctor Alejandro Morales Muñoz0Brayan Hernandez0Wilson Pineda4Brayan Morales Granados23Victor Efrain Armas Lopez44Emanuel Yori77Denilson Sánchez0Marlon Sequén10Nicolas Lovato19Javier Estrada32Bryan Lemus22Victor Avalos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Luis Cardona
- 4Carlos Monterroso
- 8Jose Grajeda▼ Rời sân 69'
- 9Diego Samuel Ruiz Golon▼ Rời sân 58'
- 11Eddie Ibarguen▼ Rời sân 69'
- 13Héctor Alejandro Morales Muñoz▼ Rời sân 58'
- 15Klisman Rene Garcia Samayoa
- 17Daniel Alexander Bajan Morales🟨 Thẻ vàng 46'
- 20Jose Luis Vivas
- 22Liborio Vicente Sanchez Ledesma
- 25Álex Estuardo Díaz Zamora🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 86'
Khách · 4141
- 0Wilson Pineda
- 0Marlon Sequén▼ Rời sân 54'
- 0Brayan Hernandez
- 4Brayan Morales Granados▼ Rời sân 71'
- 10Nicolas Lovato▼ Rời sân 71'
- 19Javier Estrada⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 71'
- 22Victor Avalos▼ Rời sân 66'
- 23Victor Efrain Armas Lopez
- 32Bryan Lemus
- 44Emanuel Yori
- 77Denilson Sánchez
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
20
Sút bóng
98
Sút cầu môn
11
Tấn công
142103
Tấn công nguy hiểm
9172
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Aurora (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Guastatoya (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Aurora
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Daniel Alexander Bajan Morales Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 25Álex Estuardo Díaz Zamora Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Guastatoya
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Javier Estrada Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Aurora | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ariel Sena | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.10 | 3.10 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.25 | 0.87 | 2.00 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.05 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.00 | 0.86 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.06 ↓ | 3.17 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.05 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 98.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.09 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.05 | 2.94 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 16.50 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 2.92 | 3.05 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 2.98 | 3.05 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 22.00 ↑ | 4.12 ↑ | 1.07 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.15 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.32 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 2.74 | 2.79 | 0.85 | 2.00 | 0.88 | 0.79 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 30.82 ↑ | 5.46 ↑ | 1.17 ↓ | 3.06 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.75 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.14 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.36 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.75 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.