Kết quả bóng đá trận Club Aurora U19 vs Always Ready U19, 20:00 ngày 26/07/2026
Liga Nacional U19 (Bolivia) · 20:00 ngày 26/07/2026
Club Aurora U19 0 Kết thúc HT 0-0 0
Always Ready U19
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Club Aurora U19 | Phút | |
| 40' | ||
| HT 0-0 | ||
| 46' | ||
| 85' | ||
| 87' | ||
| 90+5' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 4 | 0 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Điểm | 4 | 1 | 4 | 1 |
Chủ = Club Aurora U19 · Khách = Always Ready U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Aurora U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Club Aurora U19
TBTBBHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Independiente Petrolero U19 | 1-4 (0-2) | Club Aurora U19 | - | - | T |
| 10/12/25 | Oriente Petrolero U19 | 4-0 (1-0) | Club Aurora U19 | - | - | B |
| 01/12/25 | Club Aurora U19 | 1-0 (0-0) | Jorge Wilstermann U19 | - | - | T |
| 21/11/25 | Blooming U19 | 3-2 (1-2) | Club Aurora U19 | - | - | B |
| 16/11/25 | Jorge Wilstermann U19 | 2-1 (1-0) | Club Aurora U19 | - | - | B |
| 03/11/25 | Universitario de Vinto U19 | 1-1 (1-0) | Club Aurora U19 | - | - | H |
| 21/10/25 | ABB U19 | 1-4 (1-3) | Club Aurora U19 | - | - | T |
| 02/10/25 | Real Tomayapo U19 | 4-1 (2-1) | Club Aurora U19 | - | - | B |
| 23/08/25 | The Strongest U19 | 0-2 (0-2) | Club Aurora U19 | - | - | T |
| 18/07/25 | Jorge Wilstermann U19 | 1-1 (0-0) | Club Aurora U19 | - | - | H |
| 13/07/25 | Club Aurora U19 | 2-1 (2-0) | Real Tomayapo U19 | - | - | T |
| 07/07/25 | Universitario de Vinto U19 | 0-3 (0-2) | Club Aurora U19 | - | - | T |
| 22/06/25 | Club Aurora U19 | 1-0 (0-0) | The Strongest U19 | - | - | T |
| 24/09/24 | Real Tomayapo U19 | 2-1 (0-0) | Club Aurora U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Always Ready U19
THBBBTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/25 | Always Ready U19 | 2-1 (1-0) | Blooming U19 | - | - | T |
| 09/09/25 | Always Ready U19 | 2-2 (1-1) | CDT Real Oruro U19 | - | - | H |
| 06/08/25 | Jorge Wilstermann U19 | 2-1 (1-1) | Always Ready U19 | - | - | B |
| 19/07/25 | Always Ready U19 | 0-2 (0-1) | ABB U19 | - | - | B |
| 12/07/25 | Blooming U19 | 4-3 (1-0) | Always Ready U19 | - | - | B |
| 07/07/25 | CDT Real Oruro U19 | 1-4 (0-2) | Always Ready U19 | - | - | T |
| 25/06/25 | Guabira U19 | 1-6 (0-3) | Always Ready U19 | - | - | T |
| 20/12/24 | Always Ready U19 | 6-0 (2-0) | Oriente Petrolero U19 | - | - | T |
| 17/12/24 | Oriente Petrolero U19 | 2-0 (1-0) | Always Ready U19 | - | - | B |
| 28/11/24 | Always Ready U19 | 3-2 (3-0) | San Antonio Bulo Bulo U19 | - | - | T |
| 28/09/24 | Always Ready U19 | 4-0 (2-0) | Blooming U19 | - | - | T |
| 13/09/24 | Always Ready U19 | 4-0 (1-0) | Real Tomayapo U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
87
Sút cầu môn
53
Tấn công
7367
Tấn công nguy hiểm
4548
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Aurora U19 (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Always Ready U19 (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Club Aurora U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.60 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.22 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.55 | 0.88 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.38 | 3.60 | 2.50 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.55 | 0.82 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.22 ↓ | 7.00 ↑ | 1.88 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.62 | 2.53 | 0.81 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 5.21 ↑ | 1.37 ↓ | 5.32 ↑ | 1.48 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.38 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.74 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 4.41 ↑ | 1.39 ↓ | 4.72 ↑ | 1.69 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.83 | 1.28 | 3.50 | 0.55 | 1.80 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 8.07 ↑ | 1.20 ↓ | 8.07 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.45 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.