Kết quả bóng đá trận Club Atlético Unión vs Central Cordoba SDE, 07:15 ngày 11/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 11/08/2026
Club Atlético Unión Sắp đá --:--:--
Central Cordoba SDE
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: April 15 Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 17 | 17 |
| Điểm | 1 | 3 | 9 | 10 |
Chủ = Club Atlético Unión · Khách = Central Cordoba SDE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Atlético Unión | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 6 (29%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Club Atlético Unión
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 21 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 5 | 13 | 12 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 13 | 15 | 8 | 18 |
Central Cordoba SDE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | 16 | 25 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 9 | 13 | 19 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1 | 12 | 3 | 28 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Atlético Unión (25 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Central Cordoba SDE (22 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Atlético Unión | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | |
| April 15 Stadium | Sân nhà | Istituto Stadium |
| 24300 | Sức chứa | 0 |
| Leonardo Madelon | HLV | Omar De Felippe |
| Santa Fe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 7.50 | 0.90 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.45 | 4.10 | 7.50 | 0.90 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 1.00 | 0.99 | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.95 | 7.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.50 | 3.95 | 7.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 1.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 3.90 | 7.00 | 0.82 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↑ | 4.00 ↑ | 6.80 ↓ | 0.82 | 2.25 | 0.89 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 7.75 | 0.90 | 2.25 | 0.96 | 0.87 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.50 | 4.00 | 7.75 | 0.90 | 2.25 | 0.96 | 0.87 | 1.00 | 1.01 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 7.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.00 | 7.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 3.90 | 6.75 | 1.11 | 2.50 | 0.68 | 0.82 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.47 ↑ | 3.80 ↓ | 6.75 | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.81 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.75 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.90 | 6.75 | 1.05 | 2.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.04 | 7.55 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.10 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 1.49 | 4.05 ↑ | 7.50 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 1.14 ↑ | 1.25 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.90 | 7.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.90 | 7.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 1.00 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.80 | 7.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.84 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.44 | 3.75 ↓ | 7.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.