Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs Nacional Montevideo, 05:00 ngày 29/07/2026
Copa Sudamericana · 05:00 ngày 29/07/2026
Club Atletico Tigre 1 Kết thúc HT 0-2 2
Nacional Montevideo
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Estadio Coliseo de Victoria Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Club Atletico Tigre
Nacional Montevideo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Flavio Rodrigues De Souza
3'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gomez (chân phải) — bị chặn
4'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
⚽ BÀN THẮNG - Maximiliano Gomez 0-1
11'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gomez (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Silvera Captain (chân phải) — bị cản phá
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Agustin Rogel (đánh đầu) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
31'
⚽ BÀN THẮNG - Maximiliano Silvera Captain 0-2, kiến tạo: Tomas Veron Lupi
31'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Silvera Captain (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nahuel Banegas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alan Barrionuevo (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Nicolas Martinez (chân trái) — bị cản phá
51'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Guzman Rodriguez Cardoso
56'
🟨 Thẻ vàng - Alexander dos Santos
57'
🎯 Dứt điểm - Alexander Dos Santos (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Martin Garay, ra Santiago Gonzalez
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez, ra Alexander dos Santos
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Santiago Lopez
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Russo
73'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Nicolas Martinez, ra Tomas Veron Lupi
73'
🟨 Thẻ vàng - Emiliano Ancheta
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Nicolas Martinez (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Elias Lautaro Cabrera, ra Gonzalo Nicolas Martinez
🔁 Thay người: vào Alfio Ovidio Oviedo, ra Jabes Saralegui
⚽ BÀN THẮNG - Santiago Lopez 1-2, kiến tạo: Nahuel Banegas
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Santiago Lopez
83'
🔁 Thay người: vào Santiago Silva, ra Lucas Guzman Rodriguez Cardoso
83'
🔁 Thay người: vào Pavel Nunez, ra Maximiliano Silvera Captain
88'
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Santiago Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🟨 Thẻ vàng - Maximiliano Gomez
🔁 Thay người: vào Federico Alvarez, ra Ignacio Russo
🔁 Thay người: vào Tiago Serrago, ra Santiago Lopez
🟨 Thẻ vàng - Tiago Serrago
90+5'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Club Atletico Tigre | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Maximiliano Gomez | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Maximiliano Silvera Captain(Assists:Tomas Veron Lupi) (Kiến tạo: Tomas Veron Lupi) | |
| HT 0-2 | ||
| 51' | Lucas Guzman Rodriguez Cardoso | |
| 56' | Alexander dos Santos | |
| ▲ Martin Garay ▼ Santiago Gonzalez | 58' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez ▼ Alexander dos Santos | |
| Santiago Lopez(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 65' | |
| 1 - 2 ⚽ | 66' | |
| Ignacio Russo | 71' | |
| 73' ⇄ | ▲ Rodrigo Martinez ▼ Tomas Veron Lupi | |
| 73' | Emiliano Ancheta | |
| ▲ Elias Lautaro Cabrera ▼ Gonzalo Nicolas Martinez | 81' ⇄ | |
| ▲ Alfio Ovidio Oviedo ▼ Jabes Saralegui | 81' ⇄ | |
| Santiago Lopez(Assists:Nahuel Banegas) (Kiến tạo: Nahuel Banegas) 2 - 2 ⚽ | 82' | |
| Santiago Lopez | 83' | |
| 83' ⇄ | ▲ Santiago Silva ▼ Lucas Guzman Rodriguez Cardoso | |
| 83' ⇄ | ▲ Pavel Nunez ▼ Maximiliano Silvera Captain | |
| 89' | Maximiliano Gomez | |
| ▲ Federico Alvarez ▼ Ignacio Russo | 90' ⇄ | |
| ▲ Tiago Serrago ▼ Santiago Lopez | 90' ⇄ | |
| Tiago Serrago | 90' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 17 |
Chủ = Club Atletico Tigre · Khách = Nacional Montevideo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Atletico Tigre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Club Atletico Tigre 1 (100%)Hòa 0 (0%)Nacional Montevideo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Nacional Montevideo | 0-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Club Atletico Tigre
BTBTHHHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/07/26 | Nacional Montevideo | 0-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | T |
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Macara | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Rosario Central | 1-1 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | H |
| 01/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (2-0) | America de Cali | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Macara | +1 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 08/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | B |
| 21/03/26 | Banfield | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 11/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | +0.25 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Club Atletico Tigre | 2-2 (1-2) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | H |
| 26/02/26 | Barracas Central | 2-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Central Cordoba SDE | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Nacional Montevideo
BBHTBTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Nacional Montevideo | 0-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2 | B |
| 18/07/26 | Nacional Montevideo | 1-2 (0-1) | Wanderers FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Danubio FC | 0-0 (0-0) | Nacional Montevideo | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Nacional Montevideo | 2-1 (0-1) | CA Juventud | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Deportivo Maldonado | 3-0 (0-0) | Nacional Montevideo | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/05/26 | Nacional Montevideo | 1-0 (1-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Nacional Montevideo | 1-0 (0-0) | Albion FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Nacional Montevideo | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Montevideo City Torque | 1-2 (1-0) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Nacional Montevideo | 4-0 (2-0) | Cerro Montevideo | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/05/26 | Deportes Tolima | 3-0 (1-0) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Albion FC | 3-2 (3-1) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Universitario De Deportes | 4-2 (1-1) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | Nacional Montevideo | 1-2 (0-0) | Danubio FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Liverpool URU | 1-3 (1-1) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Nacional Montevideo | 3-1 (0-0) | Deportes Tolima | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Deportivo Maldonado | 4-2 (2-2) | Nacional Montevideo | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-1) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Nacional Montevideo | 0-1 (0-0) | Central Espanol | +1.25 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Montevideo City Torque | 2-3 (1-3) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Club Atletico Tigre
Nacional Montevideo
12Felipe Zenobio2CJoaquin Laso3Nahuel Banegas4Valentin Moreno20Alan Barrionuevo10Jabes Saralegui22Santiago Lopez27Santiago Gonzalez30Jalil Elias28Gonzalo Nicolas Martinez29Ignacio Russo22Alexis Martín Arias2Agustin Rogel5Francisco Calvo Quesada13Emiliano Ancheta21Camilo Candido23Lucas Guzman Rodriguez Cardoso6Luciano Boggio Albin10Alexander dos Santos27Tomas Veron Lupi9CMaximiliano Gomez11Maximiliano Silvera Captain
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Joaquin Laso C6.2
- 3Nahuel Banegas🎯 Kiến tạo 82'8
- 4Valentin Moreno6.4
- 10Jabes Saralegui▼ Rời sân 81'5.9
- 12Felipe Zenobio5.6
- 20Alan Barrionuevo6.2
- 22Santiago Lopez⚽ Ghi bàn 82' · 🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 90'6.2
- 27Santiago Gonzalez▼ Rời sân 58'6.6
- 28Gonzalo Nicolas Martinez▼ Rời sân 81'5.8
- 29Ignacio Russo🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 90'5.4
- 30Jalil Elias6.4
Khách · 4132
- 2Agustin Rogel6.4
- 5Francisco Calvo Quesada6.4
- 6Luciano Boggio Albin6.9
- 9Maximiliano Gomez C⚽ Ghi bàn 11' · 🟨 Thẻ vàng 89'7.1
- 10Alexander dos Santos🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 59'5.9
- 11Maximiliano Silvera Captain⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 83'7.6
- 13Emiliano Ancheta🟨 Thẻ vàng 73'8.3
- 21Camilo Candido6.8
- 22Alexis Martín Arias6.6
- 23Lucas Guzman Rodriguez Cardoso🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 83'7
- 27Tomas Veron Lupi🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 73'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
34
Sút bóng
97
Sút cầu môn
33
Tấn công
102113
Tấn công nguy hiểm
3342
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1715
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
279465
TL chuyền bóng thành công
61%76%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
11
Cứu thua
12
Tắc bóng
1314
Quả ném biên
1429
Cắt bóng
1012
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2036
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.930.82
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Atletico Tigre (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Nacional Montevideo (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Atletico Tigre (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 3 (18%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 3 (18%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUV
Nacional Montevideo (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Atletico Tigre
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Nahuel Banegas Hậu vệ trái | 8 | 1 | 1/0 | 20/38 | 8 | ||
| 27Santiago Gonzalez Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 30Jalil Elias Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 22/28 | 1 | |||
| 4Valentin Moreno Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 2Joaquin Laso Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 16/29 | 1 | |||
| 20Alan Barrionuevo Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 9/19 | 2 | |||
| 22Santiago Lopez Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1 | 4/1 | 17/28 | 1 | 🟨 | |
| 10Jabes Saralegui Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 12/22 | 3 | |||
| 28Gonzalo Nicolas Martinez Tiền vệ tấn công | 5.8 | 2/2 | 16/24 | 2 | |||
| 12Felipe Zenobio Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 5/20 | 0 | |||
| 29Ignacio Russo Trung phong | 5.4 | 1/0 | 11/16 | 0 | 🟨 | ||
| 8Martin Garay (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 8/14 | 2 | |||
| 24Federico Alvarez (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 19Alfio Ovidio Oviedo (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 33Elias Lautaro Cabrera (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 11Tiago Serrago (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 3/5 | 0 | 🟨 |
Nacional Montevideo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Emiliano Ancheta Hậu vệ phải | 8.3 | 0/0 | 43/58 | 7 | 🟨 | ||
| 11Maximiliano Silvera Captain Trung phong | 7.6 | 1 | 2/2 | 5/9 | 1 | ||
| 27Tomas Veron Lupi Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 12/23 | 5 | ||
| 9Maximiliano Gomez Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 2/16 | 0 | 🟨 | |
| 23Lucas Guzman Rodriguez Cardoso Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 39/52 | 5 | 🟨 | ||
| 6Luciano Boggio Albin Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 37/39 | 1 | |||
| 21Camilo Candido Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 27/35 | 3 | |||
| 22Alexis Martín Arias Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 20/30 | 0 | |||
| 5Francisco Calvo Quesada Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 68/79 | 0 | |||
| 2Agustin Rogel Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 62/71 | 2 | |||
| 10Alexander dos Santos | 5.9 | 1/0 | 15/21 | 2 | 🟨 | ||
| 14Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 9/15 | 1 | |||
| 31Rodrigo Martinez (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 8Santiago Silva (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 18Pavel Nunez (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Atletico Tigre | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-8-2 | Thành lập | 1899-5-14 |
| Estadio Coliseo de Victoria | Sân nhà | Estadio Gran Parque Central |
| 30000 | Sức chứa | 20000 |
| Diego Dabove | HLV | |
| Victoria | Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.24 | 3.19 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.10 ↓ | 3.25 ↑ | 0.80 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.50 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 451.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.60 | 0.90 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 169.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.35 | 3.10 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.73 ↑ | 1.02 ↓ | 6.92 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.55 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.21 | 3.27 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.51 | 3.04 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 54.00 ↑ | 11.80 ↑ | 1.02 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.50 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 46.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.22 | 3.03 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 15.82 ↑ | 4.16 ↑ | 1.32 ↓ | 3.18 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.70 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.89 ↑ | 3.05 ↓ | 3.60 ↓ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.60 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 1.15 | 0.67 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 468.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.86 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | 0.80 | 2.75 | 1.05 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.85 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.