Kết quả bóng đá trận Cliftonville LFC (W) vs Glentoran (W), 02:00 ngày 04/08/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 02:00 ngày 04/08/2026
Cliftonville LFC (W) 3 Kết thúc HT 0-0 1
Glentoran (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Cliftonville LFC (W) | Phút | |
| 32' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 Conway G. | |
| Lynch T. 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| Lynch T. 2 - 1 ⚽ | 63' | |
| 63' | ||
| 65' | ||
| Louise McDaniel 3 - 1 ⚽ | 80' | |
| 90+1' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 19 | 6 | 44 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 24 |
| Điểm | 9 | 6 | 25 | 16 |
Chủ = Cliftonville LFC (W) · Khách = Glentoran (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cliftonville LFC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cliftonville LFC (W) 9 (45%)Hòa 3 (15%)Glentoran (W) 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Cliftonville LFC (W) | 4-0 (2-0) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 26/07/25 | Glentoran (W) | 0-2 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 29/06/25 | Cliftonville LFC (W) | 4-2 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 07/10/24 | Cliftonville LFC (W) | 6-0 (4-0) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 05/07/24 | Glentoran (W) | 1-2 (1-0) | Cliftonville LFC (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 03/10/23 | Glentoran (W) | 1-1 (0-1) | Cliftonville LFC (W) | - | - | H |
| 22/06/23 | Cliftonville LFC (W) | 3-0 (0-0) | Glentoran (W) | -0.25 | 3.5 | T |
| 03/06/23 | Cliftonville LFC (W) | 2-2 (2-0) | Glentoran (W) | +0.25 | 3.5 | H |
| 03/11/22 | Cliftonville LFC (W) | 1-2 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 27/09/22 | Glentoran (W) | 3-1 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 09/06/22 | Glentoran (W) | 0-2 (0-2) | Cliftonville LFC (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 26/05/22 | Cliftonville LFC (W) | 3-0 (0-0) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 05/08/21 | Cliftonville LFC (W) | 0-4 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 24/06/21 | Glentoran (W) | 4-1 (3-0) | Cliftonville LFC (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 20/05/21 | Cliftonville LFC (W) | 4-2 (1-2) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 15/10/20 | Glentoran (W) | 4-0 (4-0) | Cliftonville LFC (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 27/08/20 | Cliftonville LFC (W) | 0-3 (0-2) | Glentoran (W) | -1.5 | 4 | B |
| 01/08/19 | Glentoran (W) | 1-1 (1-0) | Cliftonville LFC (W) | -2.25 | 3.75 | H |
| 27/08/18 | Glentoran (W) | 3-2 (2-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cliftonville LFC (W)
TTHTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 44/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Cliftonville LFC (W) | 9-0 (5-0) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-7 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Lisburn Rangers (W) | 2-2 (2-2) | Cliftonville LFC (W) | - | - | H |
| 05/07/26 | Cliftonville LFC (W) | 4-0 (2-0) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-0 (1-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Cliftonville LFC (W) | 5-1 (1-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Shelbourne (W) | 3-1 (2-0) | Cliftonville LFC (W) | -2 | 4.25 | B |
| 23/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-2 (1-2) | Linfield (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-7 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-2 (1-1) | Yalong City (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Derry City (W) | 1-3 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Treaty United (W) | 3-2 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Cliftonville LFC (W) | 2-0 (2-0) | Linfield (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Cliftonville LFC (W) | 1-0 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Cliftonville LFC (W) | 2-1 (2-1) | Linfield (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Larne FC (W) | 0-5 (0-2) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Linfield (W) | 0-2 (0-1) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 02/09/25 | Cliftonville LFC (W) | 6-0 (1-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Glentoran (W)
TTBHBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/21 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Derry City (W) | 0-1 (0-0) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Glentoran (W) | 4-2 (1-1) | FC Pyunik (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Glentoran (W) | 1-4 (0-1) | Riga FC (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Linfield (W) | 2-2 (2-1) | Glentoran (W) | - | - | H |
| 05/07/26 | Cliftonville LFC (W) | 4-0 (2-0) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-4 (0-3) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Glentoran (W) | 1-6 (1-3) | Shelbourne (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Glentoran (W) | 7-0 (4-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Glentoran (W) | 0-1 (0-1) | Waterford United (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-1) | Linfield (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-2 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Linfield (W) | 0-1 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Glentoran (W) | 8-1 (5-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 14/09/25 | Glentoran (W) | 3-0 (1-0) | Linfield (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Lisburn Rangers (W) | 1-2 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Glentoran (W) | 8-0 (5-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
31
Sút bóng
146
Sút cầu môn
113
Tấn công
105100
Tấn công nguy hiểm
8769
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B3T3 H1 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cliftonville LFC (W) (16 trận)
Ghi 3.69 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Glentoran (W) (15 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cliftonville LFC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 0.81 | 3.25 | 0.89 | 0.97 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.70 | 2.25 | 0.94 | 3.25 | 0.84 | 0.75 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.75 ↑ | 2.75 ↑ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.55 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.50 | 0.83 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.75 ↑ | 71.96 ↑ | 1.28 ↑ | 4.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.87 | 3.50 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.55 ↑ | 21.00 ↑ | 1.69 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.87 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.70 | 2.87 | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.80 | 3.45 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.64 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.97 ↑ | 4.50 | 0.69 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.90 | 2.58 | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.56 ↓ | 3.10 ↑ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.85 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.35 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.10 | 3.33 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.20 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.63 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.