Kết quả bóng đá trận Clermont vs Bourges, 22:00 ngày 15/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 15/07/2026
Clermont 0 Kết thúc HT 0-0 0
Bourges
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Địa điểm: Gabriel Montpied Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Điểm | 5 | 5 | 12 | 15 |
Chủ = Clermont · Khách = Bourges
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Clermont | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 4 (67%) | Hòa/Hòa | 10 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Thành tích gần đây — Clermont
TTTHBHHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Clermont | 1-0 (0-0) | Orleans US 45 | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Clermont | 1-0 (0-0) | Guingamp | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Montpellier | 1-2 (1-2) | Clermont | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Clermont | 1-1 (1-0) | Bastia | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Le Mans | 1-0 (0-0) | Clermont | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Clermont | 2-2 (0-1) | Nancy | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Grenoble | 2-2 (2-1) | Clermont | 0 | 2.25 | H |
| 27/03/26 | Clermont | 0-0 (0-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | - | - | H |
| 21/03/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Red Star FC 93 | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Clermont | 0-1 (0-1) | Pau FC | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Troyes | 2-1 (0-0) | Clermont | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Clermont | 2-1 (0-1) | USL Dunkerque | 0 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Boulogne | 0-2 (0-0) | Clermont | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Clermont | 1-2 (1-1) | Rodez Aveyron | 0 | 2.5 | B |
| 10/02/26 | Amiens | 4-3 (3-2) | Clermont | 0 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Reims | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/01/26 | FC Annecy | 2-1 (1-0) | Clermont | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/01/26 | Saint Etienne | 1-0 (0-0) | Clermont | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/01/26 | Clermont | 4-1 (1-0) | Stade Lavallois MFC | +0.25 | 2 | T |
| 13/12/25 | Nancy | 1-0 (1-0) | Clermont | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Bourges
THTHBHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Bourges | 2-0 (1-0) | Bastia Borgo | - | - | T |
| 09/05/26 | Chantilly | 1-1 (0-1) | Bourges | - | - | H |
| 02/05/26 | Thionville FC | 1-4 (1-0) | Bourges | - | - | T |
| 25/04/26 | Bourges | 1-1 (1-1) | Colmar | - | - | H |
| 18/04/26 | Feignies | 1-0 (1-0) | Bourges | - | - | B |
| 11/04/26 | Bourges | 0-0 (0-0) | Dieppe | - | - | H |
| 04/04/26 | Beauvais | 0-0 (0-0) | Bourges | - | - | H |
| 29/03/26 | Bourges | 2-0 (0-0) | AS Furiani Agliani | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Epinal | 1-1 (1-1) | Bourges | - | - | H |
| 15/03/26 | Bourges | 1-0 (1-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | T |
| 08/03/26 | Biesheim | 0-1 (0-0) | Bourges | - | - | T |
| 01/03/26 | Bourges | 0-0 (0-0) | Thionville FC | - | - | H |
| 22/02/26 | Bourges | 2-0 (0-0) | Blois | - | - | T |
| 15/02/26 | Haguenau | 0-0 (0-0) | Bourges | - | - | H |
| 08/02/26 | Bourges | 2-0 (2-0) | ES Wasquehal | - | - | T |
| 24/01/26 | Chambly FC | 0-0 (0-0) | Bourges | 0 | 2.25 | H |
| 18/01/26 | Bourges | 0-0 (0-0) | Chantilly | - | - | H |
| 14/12/25 | Colmar | 1-2 (0-1) | Bourges | - | - | T |
| 07/12/25 | Bourges | 0-3 (0-2) | Feignies | - | - | B |
| 23/11/25 | Dieppe | 3-0 (0-0) | Bourges | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
43
Sút bóng
97
Sút cầu môn
41
Tấn công
7770
Tấn công nguy hiểm
4536
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Clermont (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Bourges (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bourges (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Clermont | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | |
| Stade Gabriel Montpied | Sân nhà | |
| 11980 | Sức chứa | 0 |
| Grégory Proment | HLV | |
| Clermont Foot | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.30 | 0.97 | 3.50 | 0.87 | 0.82 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 10.50 ↑ | 2.65 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.30 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.16 ↓ | 12.00 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.30 | 1.04 | 3.00 | 0.72 | 0.97 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.16 ↓ | 12.00 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.20 | 5.30 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.92 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.20 ↓ | 9.40 ↑ | 2.27 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.78 | 5.20 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.08 ↓ | 13.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.49 | 6.50 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.16 ↓ | 12.30 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 5.00 | 7.50 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.17 ↓ | 12.00 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.17 | 5.48 | 0.95 | 3.00 | 0.77 | 0.99 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 7.03 ↑ | 1.13 ↓ | 11.10 ↑ | 2.58 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.27 | 5.25 | 7.75 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.10 | 9.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.76 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 6.73 ↑ | 1.20 ↓ | 11.40 ↑ | 3.34 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 11.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.