Kết quả bóng đá trận Clarence Zebras Reserves vs Taroona, 13:45 ngày 11/07/2026

TAS Ngoại hạng Championship · 13:45 ngày 11/07/2026
Clarence Zebras Reserves
3 Kết thúc HT 1-1 1
Taroona
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 12

Diễn biến trận đấu

Clarence Zebras Reserves Phút Taroona
4' 0 - 1
1 - 1 21'
HT 1-1
2 - 1 51'
3 - 1 81'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 34
Hòa 01 13
Bại 11 63
Ghi bàn 115 1929
Mất bàn 56 2816
Điểm 64 1015

Chủ = Clarence Zebras Reserves · Khách = Taroona

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Clarence Zebras Reserves (14)Hiệp 1 / Cả trậnTaroona (14)
3 (21%)Thắng/Thắng6 (43%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
3 (21%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (14%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
5 (36%)Bại/Bại2 (14%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Clarence Zebras Reserves 0 (0%)Hòa 0 (0%)Taroona 10 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TSA PC18/04/26Taroona5-0 (3-0)Clarence Zebras Reserves---B
TSA PC02/08/25Taroona9-2 (7-1)Clarence Zebras Reserves7-5--B
TSA PC24/05/25Clarence Zebras Reserves2-11 (1-6)Taroona1-9--B
TSA PC14/06/24Clarence Zebras Reserves2-4 (1-1)Taroona9-3-2.254.5B
TSA PC13/08/22Clarence Zebras Reserves1-4 (0-1)Taroona5-7-2.54.5B
TSA PC14/05/22Taroona5-0 (3-0)Clarence Zebras Reserves5-3--B
TSA PC19/06/21Clarence Zebras Reserves0-1 (0-0)Taroona0-10--B
TSA PC20/03/21Taroona2-0 (2-0)Clarence Zebras Reserves3-5-2.754.75B
INT CF24/02/21Clarence Zebras Reserves1-5 (0-4)Taroona0-8-1.254.25B
TSA PC19/09/20Taroona4-1 (3-1)Clarence Zebras Reserves5-6--B

Thành tích gần đây — Clarence Zebras Reserves

THBBBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 25/25 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TSA PC03/07/26Glenorchy Knights Reserves0-8 (0-5)Clarence Zebras Reserves0-8-0.254.75T
TSA PC27/06/26Clarence Zebras Reserves2-2 (1-1)Hobart United4-8--H
TSA PC21/06/26Clarence Zebras Reserves1-4 (0-2)University of Tasmania SC9-3--B
TSA PC13/06/26Clarence Zebras Reserves1-3 (1-2)South Hobart Reserves4-6--B
TSA PC23/05/26Clarence Zebras Reserves0-2 (0-0)Olympia Warriors1-7--B
TSA PC10/05/26New Town Eagles6-1 (3-0)Clarence Zebras Reserves10-6--B
TSA PC02/05/26Clarence Zebras Reserves3-1 (1-0)Hobart City FC1-6--T
TSA PC18/04/26Taroona5-0 (3-0)Clarence Zebras Reserves---B
TSA PC11/04/26Clarence Zebras Reserves4-1 (1-1)Glenorchy Knights Reserves4-3--T
TSA PC28/03/26Hobart United1-5 (0-2)Clarence Zebras Reserves---T
TSA PC21/03/26University of Tasmania SC2-3 (0-0)Clarence Zebras Reserves---T
TSA PC14/03/26South Hobart Reserves4-5 (3-1)Clarence Zebras Reserves5-1--T
TSA PC29/08/25Clarence Zebras Reserves2-3 (1-3)Hobart United5-4--B
TSA PC15/08/25Clarence Zebras Reserves2-0 (1-0)University of Tasmania SC7-1--T
TSA PC08/08/25Clarence Zebras Reserves3-2 (2-1)University of Tasmania SC4-4--T
TSA PC02/08/25Taroona9-2 (7-1)Clarence Zebras Reserves7-5--B
TSA PC25/07/25Clarence Zebras Reserves0-1 (0-0)South Hobart Reserves2-10--B
TSA PC19/07/25South East United FC15-1 (0-0)Clarence Zebras Reserves---B
TSA PC27/06/25Clarence Zebras Reserves2-2 (1-0)Hobart United1-10--H
TSA PC31/05/25University of Tasmania SC9-0 (3-0)Clarence Zebras Reserves7-7--B

Thành tích gần đây — Taroona

HHTHTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 38/11 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TSA PC04/07/26Taroona1-1 (0-0)Hobart United3-6--H
TSA PC20/06/26Hobart City FC2-2 (0-0)Taroona6-2--H
TSA PC13/06/26New Town Eagles0-1 (0-0)Taroona---T
TSA PC29/05/26Glenorchy Knights Reserves2-2 (2-1)Taroona1-9--H
TSA PC23/05/26Taroona10-0 (6-0)University of Tasmania SC6-4--T
TSA PC09/05/26Taroona2-3 (0-2)South Hobart Reserves6-7--B
TSA PC01/05/26Olympia Warriors3-2 (1-0)Taroona4-1+14.75B
TSA PC18/04/26Taroona5-0 (3-0)Clarence Zebras Reserves---T
TSA PC11/04/26Hobart United0-7 (0-4)Taroona---T
TSA PC29/03/26South East United B0-6 (0-5)Taroona---T
TSA PC21/03/26Taroona3-0 (1-0)Hobart City FC---T
TSA PC14/03/26Taroona2-5 (1-0)New Town Eagles---B
TSA PC06/09/25University of Tasmania SC0-6 (0-5)Taroona6-11--T
TSA PC30/08/25Taroona9-2 (5-2)University of Tasmania SC24-4--T
TSA PC22/08/25Olympia Warriors2-3 (0-3)Taroona3-5+14.5T
TSA PC09/08/25Hobart City FC1-2 (1-1)Taroona---T
TSA PC02/08/25Taroona9-2 (7-1)Clarence Zebras Reserves7-5--T
TSA PC12/07/25Taroona0-1 (0-1)South Hobart Reserves10-6+0.54B
TSA PC05/07/25New Town Eagles3-3 (2-1)Taroona11-11-0.754H
TSA PC28/06/25Taroona5-2 (4-1)Olympia Warriors7-6--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
12
Phạt góc (HT)
1
8
Sút bóng
8
7
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
78
59
Tấn công nguy hiểm
74
114
Sút ngoài cầu môn
3
4
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B10
T10 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B5
T5 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Clarence Zebras Reserves (14 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Taroona (14 trận)
Ghi 3.36 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
50
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Clarence Zebras ReservesTaroona

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Clarence Zebras ReservesTaroona

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
33
Thắng 1
24
Hòa
23
Thua 1
81
Thua 2+
Clarence Zebras ReservesTaroona

Thông tin đội bóng

Clarence Zebras Reserves Thông tin Taroona
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.505.501.400.925.000.920.97-1.500.87
Live7.00 ↑4.50 ↓1.400.87 ↓4.500.97 ↑0.97-1.250.87
InterwettenSớm5.505.501.400.654.501.05---
Live7.75 ↑4.50 ↓1.35 ↓0.85 ↑4.500.85 ↓---
10BETSớm5.005.201.300.784.750.82---
Live7.69 ↑4.31 ↓1.34 ↑0.80 ↑4.500.84 ↑---
LadbrokesSớm4.805.501.400.303.502.20---
Live5.50 ↑4.00 ↓1.400.303.502.20---
18BetSớm4.305.751.380.754.750.780.81-1.500.71
Live7.00 ↑4.40 ↓1.380.82 ↑4.500.82 ↑0.87 ↑-1.250.77 ↑
BwinSớm4.605.251.400.704.501.00---
Live5.50 ↑4.10 ↓1.41 ↑0.68 ↓4.501.00---
1xBetSớm4.705.751.440.845.000.900.92-1.500.82
Live6.99 ↑4.49 ↓1.40 ↓0.91 ↑4.500.83 ↓0.92-1.250.82
Bet 365Sớm4.335.751.400.905.000.900.93-1.500.88
Live7.00 ↑4.50 ↓1.400.85 ↓4.500.95 ↑0.95 ↑-1.250.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.