Kết quả bóng đá trận Civo United vs Moyale Barracks, 19:30 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 25/07/2026
Civo United 0 Kết thúc HT 0-0 1
Moyale Barracks
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Civo United | Phút | |
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 90+2' | ⚽ 0 - 1 Aliseni B. | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 3 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 6 | 15 |
Chủ = Civo United · Khách = Moyale Barracks
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Civo United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Civo United 2 (25%)Hòa 5 (63%)Moyale Barracks 1 (13%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 5 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/25 | Civo United | 3-0 (3-0) | Moyale Barracks | - | - | T |
| 26/04/25 | Moyale Barracks | 1-1 (0-0) | Civo United | - | - | H |
| 28/09/24 | Civo United | 1-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | T |
| 15/07/23 | Civo United | 2-2 (2-1) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 25/09/22 | Civo United | 2-2 (1-1) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 26/03/22 | Moyale Barracks | 1-0 (1-0) | Civo United | - | - | B |
| 22/05/21 | Moyale Barracks | 1-1 (0-0) | Civo United | - | - | H |
| 10/01/21 | Civo United | 1-1 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
Thành tích gần đây — Civo United
BHBTHHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Civo United | 0-2 (0-0) | Be Forward Wanderers | - | - | B |
| 11/07/26 | Civo United | 1-1 (1-0) | Blue Eagles | - | - | H |
| 05/07/26 | Red Lions FC | 1-0 (0-0) | Civo United | - | - | B |
| 28/06/26 | Creck SC | 0-1 (0-1) | Civo United | - | - | T |
| 20/06/26 | Civo United | 1-1 (1-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 13/06/26 | Blue Eagles | 0-0 (0-0) | Civo United | - | - | H |
| 30/05/26 | Mitundu Baptist FC | 3-0 (1-0) | Civo United | - | - | B |
| 24/05/26 | Civo United | 0-1 (0-1) | Karonga United | - | - | B |
| 16/05/26 | Chitipa United | 1-0 (0-0) | Civo United | - | - | B |
| 09/05/26 | Civo United | 1-0 (1-0) | Ekhaya FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Dedza Dynamos | 0-1 (0-1) | Civo United | - | - | T |
| 25/04/26 | Civo United | 2-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 24/12/25 | Karonga United | 1-2 (1-0) | Civo United | - | - | T |
| 14/12/25 | Be Forward Wanderers | 1-0 (1-0) | Civo United | - | - | B |
| 07/12/25 | Civo United | 3-0 (3-0) | Moyale Barracks | - | - | T |
| 30/11/25 | Civo United | 0-1 (0-0) | Silver Strikers | - | - | B |
| 23/11/25 | Big Bullets FC | 4-3 (3-2) | Civo United | - | - | B |
| 05/11/25 | Civo United | 0-1 (0-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 01/11/25 | Civo United | 0-1 (0-0) | Silver Strikers | - | - | B |
| 22/10/25 | Civo United | 0-0 (0-0) | Mighty Tigers | - | - | H |
Thành tích gần đây — Moyale Barracks
HBHTHTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Moyale Barracks | 2-2 (1-0) | Masters Security | - | - | H |
| 04/07/26 | Blue Eagles | 1-0 (1-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 28/06/26 | Karonga United | 0-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 21/06/26 | Moyale Barracks | 2-0 (2-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Big Bullets FC | 1-1 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 23/05/26 | Moyale Barracks | 1-0 (1-0) | Creck SC | - | - | T |
| 16/05/26 | Ekhaya FC | 2-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 09/05/26 | Moyale Barracks | 3-2 (1-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 02/05/26 | Silver Strikers | 4-1 (1-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 25/04/26 | Moyale Barracks | 0-0 (0-0) | Dedza Dynamos | - | - | H |
| 27/12/25 | Dedza Dynamos | 0-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 14/12/25 | Moyale Barracks | 2-0 (1-0) | Creck SC | - | - | T |
| 10/12/25 | Moyale Barracks | 2-0 (2-0) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 07/12/25 | Civo United | 3-0 (3-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 26/11/25 | Silver Strikers | 3-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 23/11/25 | Blue Eagles | 1-2 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | T |
| 08/11/25 | Mzuzu City Hammers | 2-2 (1-1) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 02/11/25 | Moyale Barracks | 1-0 (1-0) | Songwe Border Utd | - | - | T |
| 26/10/25 | Moyale Barracks | 2-1 (1-1) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 04/10/25 | Moyale Barracks | 2-2 (1-2) | Mighty Tigers | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
108
Sút cầu môn
34
Tấn công
154171
Tấn công nguy hiểm
10593
Sút ngoài cầu môn
74
Đá phạt trực tiếp
36
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Việt vị
12
Quả ném biên
46
So Sánh Sức Mạnh
47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B1T1 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B0T0 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Civo United (13 trận)
Ghi 0.54 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Moyale Barracks (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Civo United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.00 | 4.50 | 0.99 | 1.75 | 0.84 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.63 | 3.00 | 0.75 | 2.00 | 0.59 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 2.75 ↑ | 3.90 ↑ | 0.74 ↓ | 2.00 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.30 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 11.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 2.70 | 3.10 | 0.95 | 2.00 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 6.90 ↑ | 1.14 ↓ | 11.65 ↑ | 3.26 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 2.67 | 3.12 | 0.96 | 2.00 | 0.72 | 0.85 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.36 ↑ | 2.20 ↓ | 3.60 ↑ | 0.89 ↓ | 1.00 | 0.79 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.62 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 1.62 | 2.50 | 0.44 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.20 | 0.88 | 2.00 | 0.65 | 0.77 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.30 ↓ | 7.50 ↑ | 2.19 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.06 | 4.22 | 0.96 | 2.00 | 0.76 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.09 ↑ | 4.19 ↓ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.77 ↑ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.87 | 3.20 | 0.52 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 10.50 ↑ | 3.60 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.45 | 0.54 | 1.50 | 1.33 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 6.55 ↑ | 1.23 ↓ | 8.57 ↑ | 2.98 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.88 | 3.30 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 2.80 | 4.00 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.