Kết quả bóng đá trận City London FC vs Portuguesa Londrinense PR, 04:00 ngày 03/08/2026
Campeonato Paranaense 3 (Brazil) · 04:00 ngày 03/08/2026
City London FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Portuguesa Londrinense PR
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| City London FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| 79' | ||
| 81' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 5 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 7 | 14 |
| Điểm | 7 | 0 | 13 | 1 |
Chủ = City London FC · Khách = Portuguesa Londrinense PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| City London FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
City London FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Portuguesa Londrinense PR 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/25 | Portuguesa Londrinense PR | 1-2 (1-0) | City London FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — City London FC
THBTBT
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Ghi/Mất: 9/8 (6 trận) Châu Á: 3/1/2 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | CA Cambe | 0-2 (0-1) | City London FC | - | - | T |
| 09/11/25 | City London FC | 2-2 (1-1) | Vere FC | - | - | H |
| 27/10/25 | CA Cambe | 1-0 (1-0) | City London FC | - | - | B |
| 20/10/25 | City London FC | 3-1 (1-0) | CA Cambe | - | - | T |
| 06/10/25 | Gremio Maringa PR | 3-0 (1-0) | City London FC | - | - | B |
| 29/09/25 | Portuguesa Londrinense PR | 1-2 (1-0) | City London FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Portuguesa Londrinense PR
BBHBTTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Portuguesa Londrinense PR | 2-4 (1-2) | Parana STC PR | - | - | B |
| 29/09/25 | Portuguesa Londrinense PR | 1-2 (1-0) | City London FC | - | - | B |
| 21/09/25 | Portuguesa Londrinense PR | 3-3 (0-2) | Gremio Maringa PR | - | - | H |
| 01/09/25 | Portuguesa Londrinense PR | 1-3 (1-2) | CA Cambe | - | - | B |
| 06/10/24 | Portuguesa Londrinense PR | 2-1 (1-0) | SC Campo Mourao | - | - | T |
| 19/09/24 | Portuguesa Londrinense PR | 2-0 (2-0) | CA Cambe | - | - | T |
| 16/09/24 | Portuguesa Londrinense PR | 0-3 (0-1) | Arapongas EC | - | - | B |
| 01/09/24 | Portuguesa Londrinense PR | 1-2 (0-0) | Rolandia EC | - | - | B |
| 30/10/23 | Rolandia EC | 3-0 (1-0) | Portuguesa Londrinense PR | - | - | B |
| 13/10/23 | CA Cambe | 0-3 (0-1) | Portuguesa Londrinense PR | - | - | T |
| 09/10/23 | Portuguesa Londrinense PR | 0-4 (0-3) | Paranavai | - | - | B |
| 01/10/23 | Portuguesa Londrinense PR | 1-1 (1-0) | Rolandia EC | - | - | H |
| 24/09/23 | Nacional PR | 2-0 (2-0) | Portuguesa Londrinense PR | - | - | B |
| 10/10/22 | Portuguesa Londrinense PR | 2-1 (1-1) | Rolandia EC | - | - | T |
| 31/10/21 | Portuguesa Londrinense PR | 2-1 (2-0) | Rolandia EC | - | - | T |
| 21/10/21 | Portuguesa Londrinense PR | 0-4 (0-3) | Galo Maringa | - | - | B |
| 17/10/21 | Rolandia EC | 2-1 (2-1) | Portuguesa Londrinense PR | - | - | B |
| 10/10/21 | Portuguesa Londrinense PR | 1-6 (0-3) | EC Laranja Mecanica | - | - | B |
| 03/10/21 | Portuguesa Londrinense PR | 2-1 (0-1) | Arapongas EC | - | - | T |
| 04/01/19 | Portuguesa RJ | 4-0 (2-0) | Portuguesa Londrinense PR | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
21
Sút bóng
55
Sút cầu môn
32
Tấn công
8968
Tấn công nguy hiểm
4532
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Việt vị
22
Quả ném biên
1314
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
City London FC (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Portuguesa Londrinense PR (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| City London FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.77 | 2.75 | 1.02 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.50 | 8.40 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.10 ↓ | 5.60 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.18 | 7.30 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.35 ↑ | 20.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.40 | 7.00 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 49.00 ↑ | 2.87 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.46 | 6.85 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.61 ↑ | 30.87 ↑ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 4.50 | 7.75 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 176.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.60 | 8.70 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.80 ↑ | 50.00 ↑ | 3.48 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.