Kết quả bóng đá trận Cienciano vs FBC Melgar, 08:00 ngày 18/07/2026
Liga 1 (Peru) · 08:00 ngày 18/07/2026
Cienciano 1 Kết thúc HT 1-1 3
FBC Melgar
🟨 1 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Cienciano
FBC Melgar
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cuesta (chân trái) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Matías Zegarra (chân trái) Post
🔁 Thay người: vào Ademar Guillermo Robles Zevallos, ra Neri Ricardo Bandiera
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Claudio Ronaldo Nunez Aquino (chân phải) — bị cản phá
11'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Quagliata
🎯 Dứt điểm - Santiago Arias (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Quagliata (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Souza (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Alejandro Hohberg Gonzalez 1-0, kiến tạo: Gerson Barreto
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — vào lưới
VAR Decision - Card changed - Alejandro Hohberg Gonzalez
🟥 Thẻ đỏ - Alejandro Hohberg Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Gerson Barreto (chân phải) — chệch khung thành
32'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Quagliata (chân phải) — bị chặn
36'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Nicolas Quagliata 1-1
36'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Quagliata (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cristian Souza (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Quagliata (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Kevin Andres Minda Ruales (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gerson Barreto (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Quagliata (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Javier Amondarain Colzada (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Souza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gerson Barreto (chân phải) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Juan Escobar (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Carlos Cabello, ra Ademar Guillermo Robles Zevallos
61'
🟨 Thẻ vàng - Cristian Ariel Bordacahar
61'
🔁 Thay người: vào Johnny Víctor Vidales Lature, ra Nelson Cabanillas
🔁 Thay người: vào Rotceh Americo Aguilar Rupany, ra Kevin Steeven Becerra Wila
🔁 Thay người: vào Juan Matias Succar Canote, ra Carlos Jhon Garces Acosta
67'
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cuesta (chân trái) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Matías Zegarra (chân trái) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cuesta (chân phải) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cuesta (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Matias Lazo (chân phải) — bị chặn
71'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Kevin Andres Minda Ruales (chân phải) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Jefferson Caceres, ra Cristian Ariel Bordacahar
76'
🎯 Dứt điểm - Johnny Víctor Vidales Lature (chân trái) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - Walter Tandazo
79'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Caceres (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
⚽ BÀN THẮNG - Jefferson Caceres 1-2, kiến tạo: Bernardo Cuesta
80'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Caceres (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cristian Souza (chân phải) — bị cản phá
88'
🔁 Thay người: vào Alec Deneumostier, ra Bernardo Cuesta
🎯 Dứt điểm - Carlos Cabello (chân phải) Post
90'
🔁 Thay người: vào Jhamir D Arrigo, ra Matías Zegarra
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Leonel Hernan Gonzalez
90+2'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Quagliata (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Johnny Víctor Vidales Lature 1-3, kiến tạo: Matias Lazo
90+5'
🎯 Dứt điểm - Johnny Víctor Vidales Lature (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Santiago Arias (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Marcos Daniel Martinich
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Javier Amondarain Colzada (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Cienciano | Phút | |
| ▲ Ademar Guillermo Robles Zevallos ▼ Neri Ricardo Bandiera | 6' ⇄ | |
| 11' | Nicolas Quagliata | |
| Alejandro Hohberg Gonzalez(Assists:Gerson Barreto) (Kiến tạo: Gerson Barreto) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Alejandro Hohberg Gonzalez | 26' | |
| 📺 VAR | 27' | |
| Alejandro Hohberg Gonzalez(Reason:Card changed) 📺 VAR | 27' | |
| Alejandro Hohberg Gonzalez | 28' | |
| 36' | ⚽ 1 - 1 Nicolas Quagliata | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Carlos Cabello ▼ Ademar Guillermo Robles Zevallos | 59' ⇄ | |
| 61' | Cristian Ariel Bordacahar | |
| 61' ⇄ | ▲ Johnny Víctor Vidales Lature ▼ Nelson Cabanillas | |
| ▲ Rotceh Americo Aguilar Rupany ▼ Kevin Steeven Becerra Wila | 65' ⇄ | |
| ▲ Juan Matias Succar Canote ▼ Carlos Jhon Garces Acosta | 66' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Jefferson Caceres ▼ Cristian Ariel Bordacahar | |
| 77' | Walter Tandazo | |
| 80' | ⚽ 1 - 2 Jefferson Caceres(Assists:Bernardo Cuesta) (Kiến tạo: Bernardo Cuesta) | |
| 88' ⇄ | ▲ Alec Deneumostier ▼ Bernardo Cuesta | |
| 90' ⇄ | ▲ Jhamir D Arrigo ▼ Matías Zegarra | |
| 90+1' | Leonel Hernan Gonzalez | |
| 90+5' | ⚽ 1 - 3 Johnny Víctor Vidales Lature(Assists:Matias Lazo) (Kiến tạo: Matias Lazo) | |
| Marcos Daniel Martinich | 90+8' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 17 | 10 |
| Điểm | 0 | 7 | 14 | 19 |
Chủ = Cienciano · Khách = FBC Melgar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cienciano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 4 (12%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Cienciano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | - | - |
FBC Melgar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cienciano 2 (10%)Hòa 5 (25%)FBC Melgar 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/26 | Cienciano | 1-1 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | FBC Melgar | 2-0 (1-0) | Cienciano | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/10/25 | FBC Melgar | 2-0 (0-0) | Cienciano | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/25 | Cienciano | 1-2 (1-1) | FBC Melgar | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/08/24 | Cienciano | 3-1 (1-1) | FBC Melgar | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/03/24 | FBC Melgar | 2-0 (2-0) | Cienciano | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/09/23 | Cienciano | 0-1 (0-0) | FBC Melgar | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/23 | FBC Melgar | 1-0 (1-0) | Cienciano | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/09/22 | Cienciano | 2-2 (0-1) | FBC Melgar | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/22 | FBC Melgar | 1-0 (0-0) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/22 | FBC Melgar | 1-0 (1-0) | Cienciano | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/03/22 | Cienciano | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | H |
| 13/09/21 | Cienciano | 0-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/21 | FBC Melgar | 3-0 (3-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | B |
| 24/09/20 | Cienciano | 3-1 (1-0) | FBC Melgar | 0 | 2.5 | T |
| 24/01/20 | Cienciano | 1-1 (1-0) | FBC Melgar | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/01/20 | FBC Melgar | 1-1 (0-0) | Cienciano | -0.75 | 3.25 | H |
| 29/10/15 | FBC Melgar | 5-1 (3-1) | Cienciano | -1 | 2.5 | B |
| 26/07/15 | Cienciano | 1-3 (0-2) | FBC Melgar | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/15 | FBC Melgar | 5-2 (1-1) | Cienciano | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Cienciano
BTTTTHHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Cienciano | 2-3 (0-1) | AD Tarma | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Cusco FC | 1-2 (1-1) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Cienciano | 2-1 (1-1) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | EM Deportivo Binacional | 0-2 (0-0) | Cienciano | - | - | T |
| 01/06/26 | Cienciano | 3-2 (1-2) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Sport Huancayo | 2-2 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | -2 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Cienciano | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Academia Puerto Cabello | 3-0 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Cienciano | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Cienciano | 2-1 (0-1) | UCV Moquegua | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/04/26 | Cienciano | 2-0 (1-0) | Academia Puerto Cabello | +1 | 3 | T |
| 10/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Cienciano | 3-2 (2-2) | AD Tarma | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Cienciano | 3-0 (3-0) | FC Cajamarca | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FBC Melgar
HHBTHTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | 0 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (1-1) | FBC Melgar | - | - | H |
| 13/06/26 | Bentin Tacna Heroica | 3-2 (2-1) | FBC Melgar | - | - | B |
| 31/05/26 | FBC Melgar | 3-1 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Juan Pablo II College | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | FBC Melgar | 4-1 (1-0) | Sport Huancayo | +1 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | FBC Melgar | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +1 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | FBC Melgar | 2-1 (2-1) | Universitario De Deportes | 0 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sport Boys | 1-3 (0-3) | FBC Melgar | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | FBC Melgar | 1-3 (1-2) | Cusco FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | AD Tarma | 1-1 (1-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | +1.5 | 2.5 | H |
| 10/03/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | FBC Melgar | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | Cienciano | 1-1 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | FBC Melgar | 1-2 (1-0) | Los Chankas | +1.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | FBC Melgar | 4-0 (2-0) | UCV Moquegua | +1.75 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Sporting Cristal | 1-2 (0-0) | FBC Melgar | -0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Cienciano
FBC Melgar
31Italo Espinoza Gomez3Kevin Steeven Becerra Wila4Maximiliano Javier Amondarain Colzada13Claudio Ronaldo Nunez Aquino16Marcos Daniel Martinich5Santiago Arias88Gerson Barreto7Cristian Souza10Alejandro Hohberg Gonzalez11Neri Ricardo Bandiera21CCarlos Jhon Garces Acosta21Jorge Cabezudo3Leonel Hernan Gonzalez23Juan Escobar27Nelson Cabanillas33Matias Lazo24Walter Tandazo25Kevin Andres Minda Ruales7Cristian Ariel Bordacahar10Nicolas Quagliata45Matías Zegarra9CBernardo Cuesta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Kevin Steeven Becerra Wila▼ Rời sân 65'5.1
- 4Maximiliano Javier Amondarain Colzada6
- 5Santiago Arias7.2
- 7Cristian Souza7
- 10Alejandro Hohberg Gonzalez⚽ Ghi bàn 22' · 🟨 Thẻ vàng 26' · 🟥 Thẻ đỏ 28'5.2
- 11Neri Ricardo Bandiera▼ Rời sân 6'
- 13Claudio Ronaldo Nunez Aquino6.6
- 16Marcos Daniel Martinich🟨 Thẻ vàng 90+8'5
- 21Carlos Jhon Garces Acosta C▼ Rời sân 66'5.9
- 31Italo Espinoza Gomez6.2
- 88Gerson Barreto🎯 Kiến tạo 22'6.9
Khách · 4231
- 3Leonel Hernan Gonzalez🟨 Thẻ vàng 90+1'6.9
- 7Cristian Ariel Bordacahar🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 75'6.5
- 9Bernardo Cuesta C🎯 Kiến tạo 80' · ▼ Rời sân 88'7.5
- 10Nicolas Quagliata⚽ Ghi bàn 36' · 🟨 Thẻ vàng 11'7.9
- 21Jorge Cabezudo6.8
- 23Juan Escobar7.1
- 24Walter Tandazo🟨 Thẻ vàng 77'7.1
- 25Kevin Andres Minda Ruales7.1
- 27Nelson Cabanillas▼ Rời sân 61'7.1
- 33Matias Lazo🎯 Kiến tạo 90+5'8.4
- 45Matías Zegarra▼ Rời sân 90'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1420
Sút cầu môn
54
Tấn công
89108
Tấn công nguy hiểm
3546
Sút ngoài cầu môn
810
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
104
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
260524
TL chuyền bóng thành công
70%86%
Phạm lỗi
510
Việt vị
04
Cứu thua
24
Tắc bóng
98
Quả ném biên
2225
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2126
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.192.51
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cienciano (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FBC Melgar (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cienciano (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 2 (12%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
FBC Melgar (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cienciano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Santiago Arias Tiền vệ | 7.2 | 2/1 | 25/30 | 5 | |||
| 7Cristian Souza Tiền vệ trái | 7 | 4/2 | 15/20 | 1 | |||
| 88Gerson Barreto Tiền vệ | 6.9 | 1 | 3/0 | 20/24 | 3 | ||
| 13Claudio Ronaldo Nunez Aquino Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 16/22 | 2 | |||
| 31Italo Espinoza Gomez Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 16/36 | 1 | |||
| 4Maximiliano Javier Amondarain Colzada Hậu vệ | 6 | 2/0 | 18/31 | 4 | |||
| 21Carlos Jhon Garces Acosta Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 10Alejandro Hohberg Gonzalez Tiền vệ | 5.2 | 1 | 1/1 | 8/12 | 0 | 🟥 | |
| 3Kevin Steeven Becerra Wila Trung vệ | 5.1 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 16Marcos Daniel Martinich Hậu vệ | 5 | 0/0 | 16/21 | 2 | 🟨 | ||
| 22Carlos Cabello (dự bị) | 6.4 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 26Rotceh Americo Aguilar Rupany (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 11/11 | 2 | |||
| 29Ademar Guillermo Robles Zevallos (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 19Juan Matias Succar Canote (dự bị) Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 2/5 | 0 |
FBC Melgar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Matias Lazo Hậu vệ | 8.4 | 1 | 1/0 | 64/74 | 0 | ||
| 10Nicolas Quagliata Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 6/1 | 27/33 | 1 | 🟨 | |
| 9Bernardo Cuesta Trung phong | 7.5 | 1 | 4/1 | 11/17 | 1 | ||
| 23Juan Escobar Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 63/66 | 0 | |||
| 25Kevin Andres Minda Ruales Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 2/0 | 61/65 | 1 | |||
| 24Walter Tandazo Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 39/44 | 0 | 🟨 | ||
| 27Nelson Cabanillas Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 28/35 | 5 | |||
| 45Matías Zegarra Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/0 | 24/35 | 4 | |||
| 3Leonel Hernan Gonzalez Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 56/62 | 0 | 🟨 | ||
| 21Jorge Cabezudo Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 7Cristian Ariel Bordacahar Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 33/43 | 0 | 🟨 | ||
| 11Johnny Víctor Vidales Lature (dự bị) Tiền đạo | 8.4 | 1 | 2/1 | 14/14 | 0 | ||
| 16Jefferson Caceres (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 2/1 | 12/14 | 2 | ||
| 5Alec Deneumostier (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 80Jhamir D Arrigo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cienciano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-7-8 | Thành lập | 1915-3-25 |
| Garcilaso de la Vega | Sân nhà | Mariano Melgar |
| 45000 | Sức chứa | 20000 |
| Carlos Desio | HLV | |
| Khu vực | Arequipa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.40 | 3.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.50 ↑ | 3.90 ↑ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 | 3.75 ↓ | 0.95 | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.45 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.50 | 3.30 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.84 | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.90 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.35 ↓ | 3.75 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.10 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↓ | 3.40 ↑ | 3.70 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.45 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.50 | 3.30 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.84 | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.65 | 3.60 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.60 ↓ | 3.20 ↓ | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.21 | 3.39 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.29 ↑ | 3.48 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.84 | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.41 | 3.01 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.51 ↑ | 3.59 ↑ | 0.97 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.40 | 3.70 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.95 | 2.75 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.60 ↑ | 3.70 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.46 | 3.67 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.87 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.55 ↑ | 3.81 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.40 | 3.70 ↑ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.40 | 3.25 | 0.76 | 2.50 | 1.04 | 0.55 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.52 ↑ | 3.92 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.57 ↑ | 0.25 | 1.14 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.40 ↑ | 3.75 ↑ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.30 ↓ | 3.90 ↑ | 0.75 | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cienciano | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FBC Melgar | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).