Kết quả bóng đá trận Cienciano vs FBC Melgar, 08:00 ngày 18/07/2026

Liga 1 (Peru) · 08:00 ngày 18/07/2026
Cienciano
1 Kết thúc HT 1-1 3
FBC Melgar
🟨 1 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13℃~14℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

CiencianoFBC Melgar
1' Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cuesta (chân trái) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Matías Zegarra (chân trái) Post
🔁 Thay người: vào Ademar Guillermo Robles Zevallos, ra Neri Ricardo Bandiera
6'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Claudio Ronaldo Nunez Aquino (chân phải) — bị cản phá
8'
11'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Quagliata
🎯 Dứt điểm - Santiago Arias (chân phải) — chệch khung thành
13'
17'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Quagliata (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Souza (chân trái) — bị chặn
18'
BÀN THẮNG - Alejandro Hohberg Gonzalez 1-0, kiến tạo: Gerson Barreto
22'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — vào lưới
22'
VAR Decision - Card changed - Alejandro Hohberg Gonzalez
27'
🟥 Thẻ đỏ - Alejandro Hohberg Gonzalez
28'
🎯 Dứt điểm - Gerson Barreto (chân phải) — chệch khung thành
30'
32'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Quagliata (chân phải) — bị chặn
36'
BÀN THẮNG - Penalty - Nicolas Quagliata 1-1
36'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Quagliata (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cristian Souza (chân trái) — bị cản phá
38'
39'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Quagliata (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Kevin Andres Minda Ruales (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gerson Barreto (chân phải) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (1-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Quagliata (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Javier Amondarain Colzada (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Cristian Souza (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Gerson Barreto (chân phải) — chệch khung thành
55'
58'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Juan Escobar (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Carlos Cabello, ra Ademar Guillermo Robles Zevallos
59'
61'
🟨 Thẻ vàng - Cristian Ariel Bordacahar
61'
🔁 Thay người: vào Johnny Víctor Vidales Lature, ra Nelson Cabanillas
🔁 Thay người: vào Rotceh Americo Aguilar Rupany, ra Kevin Steeven Becerra Wila
65'
🔁 Thay người: vào Juan Matias Succar Canote, ra Carlos Jhon Garces Acosta
66'
67'
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cuesta (chân trái) — bị chặn
68'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Matías Zegarra (chân trái) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cuesta (chân phải) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cuesta (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Matias Lazo (chân phải) — bị chặn
71'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Kevin Andres Minda Ruales (chân phải) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Jefferson Caceres, ra Cristian Ariel Bordacahar
76'
🎯 Dứt điểm - Johnny Víctor Vidales Lature (chân trái) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - Walter Tandazo
79'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Caceres (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
BÀN THẮNG - Jefferson Caceres 1-2, kiến tạo: Bernardo Cuesta
80'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Caceres (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cristian Souza (chân phải) — bị cản phá
85'
88'
🔁 Thay người: vào Alec Deneumostier, ra Bernardo Cuesta
🎯 Dứt điểm - Carlos Cabello (chân phải) Post
89'
90'
🔁 Thay người: vào Jhamir D Arrigo, ra Matías Zegarra
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Leonel Hernan Gonzalez
90+2'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Quagliata (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
BÀN THẮNG - Johnny Víctor Vidales Lature 1-3, kiến tạo: Matias Lazo
90+5'
🎯 Dứt điểm - Johnny Víctor Vidales Lature (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Santiago Arias (chân phải) — bị cản phá
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Daniel Martinich
90+8'
Phạt góc
90+8'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Javier Amondarain Colzada (đánh đầu) — chệch khung thành
90+8'
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Cienciano Phút FBC Melgar
▲ Ademar Guillermo Robles Zevallos ▼ Neri Ricardo Bandiera6'
11' Nicolas Quagliata
Alejandro Hohberg Gonzalez(Assists:Gerson Barreto) (Kiến tạo: Gerson Barreto) 1 - 0 22'
Alejandro Hohberg Gonzalez 26'
📺 VAR27'
Alejandro Hohberg Gonzalez(Reason:Card changed) 📺 VAR27'
Alejandro Hohberg Gonzalez 28'
36' 1 - 1 Nicolas Quagliata
HT 1-1
▲ Carlos Cabello ▼ Ademar Guillermo Robles Zevallos59'
61' Cristian Ariel Bordacahar
61' ▲ Johnny Víctor Vidales Lature ▼ Nelson Cabanillas
▲ Rotceh Americo Aguilar Rupany ▼ Kevin Steeven Becerra Wila65'
▲ Juan Matias Succar Canote ▼ Carlos Jhon Garces Acosta66'
75' ▲ Jefferson Caceres ▼ Cristian Ariel Bordacahar
77' Walter Tandazo
80' 1 - 2 Jefferson Caceres(Assists:Bernardo Cuesta) (Kiến tạo: Bernardo Cuesta)
88' ▲ Alec Deneumostier ▼ Bernardo Cuesta
90' ▲ Jhamir D Arrigo ▼ Matías Zegarra
90+1' Leonel Hernan Gonzalez
90+5' 1 - 3 Johnny Víctor Vidales Lature(Assists:Matias Lazo) (Kiến tạo: Matias Lazo)
Marcos Daniel Martinich 90+8'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 45
Hòa 01 24
Bại 30 41
Ghi bàn 15 1519
Mất bàn 72 1710
Điểm 07 1419

Chủ = Cienciano · Khách = FBC Melgar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cienciano (33)Hiệp 1 / Cả trậnFBC Melgar (27)
6 (18%)Thắng/Thắng7 (26%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
5 (15%)Hòa/Thắng4 (15%)
5 (15%)Hòa/Hòa4 (15%)
3 (9%)Hòa/Bại2 (7%)
4 (12%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (21%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Cienciano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200215018
Sân nhà100113018
Sân khách100102016
6 gần6411128--

FBC Melgar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005261
Sân nhà11002139
Sân khách11003131
6 gần6231117--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cienciano 2 (10%)Hòa 5 (25%)FBC Melgar 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA06/03/26Cienciano1-1 (0-0)FBC Melgar6-302.75H
PER L101/02/26FBC Melgar2-0 (1-0)Cienciano9-9-0.752.75B
PER L103/10/25FBC Melgar2-0 (0-0)Cienciano4-4-0.752.75B
PER L111/05/25Cienciano1-2 (1-1)FBC Melgar2-7-0.252.5B
PER L126/08/24Cienciano3-1 (1-1)FBC Melgar4-5-0.252.25T
PER L131/03/24FBC Melgar2-0 (2-0)Cienciano1-7-0.752.5B
PER L110/09/23Cienciano0-1 (0-0)FBC Melgar5-3+0.252.5B
PER L115/04/23FBC Melgar1-0 (1-0)Cienciano3-7-0.52.25B
PER L118/09/22Cienciano2-2 (0-1)FBC Melgar12-0-0.252.5H
PER L101/05/22FBC Melgar1-0 (0-0)Cienciano8-3-0.252.25B
CON CSA16/03/22FBC Melgar1-0 (1-0)Cienciano7-3-0.752.5B
CON CSA09/03/22Cienciano1-1 (0-1)FBC Melgar4-502.25H
PER L113/09/21Cienciano0-1 (0-1)FBC Melgar5-4-0.252.5B
PER L124/05/21FBC Melgar3-0 (3-0)Cienciano2-902.5B
PER L124/09/20Cienciano3-1 (1-0)FBC Melgar3-602.5T
INT CF24/01/20Cienciano1-1 (1-0)FBC Melgar5-6-0.252.25H
INT CF19/01/20FBC Melgar1-1 (0-0)Cienciano--0.753.25H
PER L129/10/15FBC Melgar5-1 (3-1)Cienciano2-4-12.5B
PER L126/07/15Cienciano1-3 (0-2)FBC Melgar7-4+0.252.25B
INT CF27/04/15FBC Melgar5-2 (1-1)Cienciano9-2-0.52.5B

Thành tích gần đây — Cienciano

BTTTTHHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Peru Liga Copa11/07/26Cienciano2-3 (0-1)AD Tarma7-1+0.52.5B
Peru Liga Copa29/06/26Cusco FC1-2 (1-1)Cienciano2-3+0.252.25T
Peru Liga Copa22/06/26Cienciano2-1 (1-1)Deportivo Garcilaso4-102T
Peru Liga Copa14/06/26EM Deportivo Binacional0-2 (0-0)Cienciano2-8--T
PER L101/06/26Cienciano3-2 (1-2)Sporting Cristal6-5+0.52.5T
CON CSA28/05/26Cienciano1-1 (1-0)CA Juventud2-9+0.752.5H
PER L125/05/26Sport Huancayo2-2 (0-0)Cienciano4-302.5H
CON CSA22/05/26Atletico Mineiro2-0 (2-0)Cienciano8-1-23.25B
PER L117/05/26Cienciano0-1 (0-1)Alianza Lima7-1+0.252.5B
PER L110/05/26Atletico Grau1-2 (1-0)Cienciano3-5-0.252.25T
CON CSA06/05/26Academia Puerto Cabello3-0 (1-0)Cienciano4-2-0.252.5B
PER L103/05/26Cienciano1-0 (0-0)Comerciantes Unidos4-2+0.752.5T
CON CSA30/04/26Cienciano1-0 (1-0)Atletico Mineiro5-002.25T
PER L126/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-0)Cienciano3-10+0.252.5H
PER L124/04/26Los Chankas1-0 (0-0)Cienciano4-1002.5B
PER L120/04/26Cienciano2-1 (0-1)UCV Moquegua5-1+1.753.25T
CON CSA17/04/26Cienciano2-0 (1-0)Academia Puerto Cabello4-1+13T
CON CSA10/04/26CA Juventud1-1 (1-0)Cienciano3-7-0.252.25H
PER L104/04/26Cienciano3-2 (2-2)AD Tarma4-4+12.75T
PER L121/03/26Cienciano3-0 (3-0)FC Cajamarca9-0+1.253T

Thành tích gần đây — FBC Melgar

HHBTHTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Peru Liga Copa30/06/26FBC Melgar0-0 (0-0)UCV Moquegua10-502.75H
INT CF18/06/26Liga Dep. Universitaria Quito1-1 (1-1)FBC Melgar---H
Peru Liga Copa13/06/26Bentin Tacna Heroica3-2 (2-1)FBC Melgar1-8--B
PER L131/05/26FBC Melgar3-1 (0-1)Alianza Atletico Sullana5-1+0.752.25T
PER L123/05/26Juan Pablo II College1-1 (0-1)FBC Melgar6-4+0.52.25H
PER L117/05/26FBC Melgar4-1 (1-0)Sport Huancayo5-3+12.75T
PER L111/05/26Comerciantes Unidos1-1 (0-1)FBC Melgar3-3+0.252.25H
PER L104/05/26FBC Melgar2-0 (0-0)UTC Cajamarca11-1+12.5T
PER L128/04/26Deportivo Garcilaso1-0 (0-0)FBC Melgar3-202.25B
PER L120/04/26FBC Melgar2-1 (2-1)Universitario De Deportes1-202.25T
PER L115/04/26Sport Boys1-3 (0-3)FBC Melgar6-2+0.252.5T
PER L105/04/26FBC Melgar1-3 (1-2)Cusco FC5-4+0.752.5B
PER L121/03/26AD Tarma1-1 (1-0)FBC Melgar3-502.25H
PER L116/03/26FBC Melgar0-0 (0-0)Atletico Grau6-5+1.52.5H
PER L110/03/26Alianza Lima3-1 (1-1)FBC Melgar3-4-0.752.25B
CON CSA06/03/26Cienciano1-1 (0-0)FBC Melgar6-302.75H
PER L128/02/26FBC Melgar1-2 (1-0)Los Chankas5-10+1.252.75B
PER L122/02/26FC Cajamarca3-1 (0-1)FBC Melgar5-7+0.52.25B
PER L116/02/26FBC Melgar4-0 (2-0)UCV Moquegua3-5+1.752.75T
PER L108/02/26Sporting Cristal1-2 (0-0)FBC Melgar8-5-0.52.5T

Đội hình

CiencianoFBC Melgar
31Italo Espinoza Gomez3Kevin Steeven Becerra Wila4Maximiliano Javier Amondarain Colzada13Claudio Ronaldo Nunez Aquino16Marcos Daniel Martinich5Santiago Arias88Gerson Barreto7Cristian Souza10Alejandro Hohberg Gonzalez11Neri Ricardo Bandiera21CCarlos Jhon Garces Acosta21Jorge Cabezudo3Leonel Hernan Gonzalez23Juan Escobar27Nelson Cabanillas33Matias Lazo24Walter Tandazo25Kevin Andres Minda Ruales7Cristian Ariel Bordacahar10Nicolas Quagliata45Matías Zegarra9CBernardo Cuesta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
14
20
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
89
108
Tấn công nguy hiểm
35
46
Sút ngoài cầu môn
8
10
Cản bóng
1
6
Đá phạt trực tiếp
10
4
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
260
524
TL chuyền bóng thành công
70%
86%
Phạm lỗi
5
10
Việt vị
0
4
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
22
25
Cắt bóng
11
6
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
21
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.19
2.51
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13
T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4
T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cienciano (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FBC Melgar (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cienciano (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 2 (12%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

FBC Melgar (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CiencianoFBC Melgar

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CiencianoFBC Melgar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
82
Thắng 1
47
Hòa
33
Thua 1
23
Thua 2+
CiencianoFBC Melgar

Cienciano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Santiago Arias
Tiền vệ
7.22/125/305
7Cristian Souza
Tiền vệ trái
74/215/201
88Gerson Barreto
Tiền vệ
6.913/020/243
13Claudio Ronaldo Nunez Aquino
Hậu vệ
6.61/116/222
31Italo Espinoza Gomez
Thủ môn
6.20/016/361
4Maximiliano Javier Amondarain Colzada
Hậu vệ
62/018/314
21Carlos Jhon Garces Acosta
Tiền đạo
5.90/07/100
10Alejandro Hohberg Gonzalez
Tiền vệ
5.211/18/120🟥
3Kevin Steeven Becerra Wila
Trung vệ
5.10/08/110
16Marcos Daniel Martinich
Hậu vệ
50/016/212🟨
22Carlos Cabello (dự bị)
6.41/07/90
26Rotceh Americo Aguilar Rupany (dự bị)
Hậu vệ
6.40/011/112
29Ademar Guillermo Robles Zevallos (dự bị)
Tiền vệ
6.30/014/180
19Juan Matias Succar Canote (dự bị)
Tiền đạo
5.50/02/50

FBC Melgar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Matias Lazo
Hậu vệ
8.411/064/740
10Nicolas Quagliata
Tiền đạo cánh trái
7.916/127/331🟨
9Bernardo Cuesta
Trung phong
7.514/111/171
23Juan Escobar
Trung vệ
7.11/063/660
25Kevin Andres Minda Ruales
Tiền vệ phòng ngự
7.12/061/651
24Walter Tandazo
Tiền vệ
7.10/039/440🟨
27Nelson Cabanillas
Tiền vệ
7.10/028/355
45Matías Zegarra
Tiền đạo cánh trái
72/024/354
3Leonel Hernan Gonzalez
Trung vệ
6.90/056/620🟨
21Jorge Cabezudo
Thủ môn
6.80/014/180
7Cristian Ariel Bordacahar
Tiền đạo
6.50/033/430🟨
11Johnny Víctor Vidales Lature (dự bị)
Tiền đạo
8.412/114/140
16Jefferson Caceres (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.912/112/142
5Alec Deneumostier (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/20
80Jhamir D Arrigo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cienciano Thông tin FBC Melgar
1901-7-8 Thành lập 1915-3-25
Garcilaso de la Vega Sân nhà Mariano Melgar
45000 Sức chứa 20000
Carlos Desio HLV
Khu vực Arequipa
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.113.403.100.982.750.830.830.250.93
Live1.86 ↓3.50 ↑3.90 ↑0.94 ↓2.750.81 ↓0.87 ↑0.500.92 ↓
VcbetSớm1.803.604.000.952.750.850.790.500.97
Live1.85 ↑3.603.75 ↓0.952.750.84 ↓0.86 ↑0.500.90 ↓
Mansion88Sớm1.843.503.450.922.750.840.770.500.99
Live1.89 ↑3.503.30 ↓0.98 ↑2.750.840.89 ↑0.500.95 ↓
InterwettenSớm1.833.503.900.702.500.950.830.500.83
Live1.95 ↑3.35 ↓3.75 ↓0.702.500.950.85 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm2.083.203.100.882.750.76---
Live1.86 ↓3.40 ↑3.70 ↑0.90 ↑2.750.78 ↑---
12betSớm1.843.503.450.922.750.840.770.500.99
Live1.89 ↑3.503.30 ↓0.98 ↑2.750.840.89 ↑0.500.95 ↓
CrownSớm1.823.653.600.962.750.840.820.501.00
Live1.96 ↑3.60 ↓3.20 ↓0.962.750.840.96 ↑0.500.86 ↓
SbobetSớm1.873.213.390.962.750.840.820.501.00
Live1.89 ↑3.29 ↑3.48 ↑0.98 ↑2.750.840.89 ↑0.500.95 ↓
WewbetSớm2.113.413.010.982.750.820.870.250.95
Live1.88 ↓3.51 ↑3.59 ↑0.97 ↓2.750.83 ↑0.88 ↑0.500.94 ↓
LadbrokesSớm2.103.402.900.752.501.00---
Live1.80 ↓3.403.70 ↑0.73 ↓2.501.00---
18BetSớm2.103.303.200.952.750.780.860.250.86
Live1.89 ↓3.60 ↑3.70 ↑0.93 ↓2.750.79 ↑0.87 ↑0.500.88 ↑
PinnacleSớm1.863.463.670.972.750.790.870.500.90
Live1.87 ↑3.55 ↑3.81 ↑0.98 ↑2.750.83 ↑0.88 ↑0.500.94 ↑
BwinSớm2.053.402.900.732.500.95---
Live1.80 ↓3.403.70 ↑0.72 ↓2.500.98 ↑---
1xBetSớm2.163.403.250.762.501.040.550.001.35
Live1.87 ↓3.52 ↑3.92 ↑0.94 ↑2.750.82 ↓0.57 ↑0.251.14 ↓
Bet 365Sớm2.103.303.200.982.750.830.850.250.95
Live1.85 ↓3.40 ↑3.75 ↑0.95 ↓2.750.85 ↑0.90 ↑0.500.90 ↓
William HillSớm2.103.403.000.752.500.95---
Live1.85 ↓3.30 ↓3.90 ↑0.752.501.00 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cienciano+1/4001
FBC Melgar-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).