Kết quả bóng đá trận Chungbuk Cheongju vs Cheonan City, 17:30 ngày 19/07/2026

K League 2 · 17:30 ngày 19/07/2026
Chungbuk Cheongju
1 Kết thúc HT 1-0 0
Cheonan City
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Chungbuk Cheongju Phút Cheonan City
Yun-seong Jo 32'
Choi Kyu Baek 0 - 1 42'
HT 1-0
46' ▲ Ivanildo Silva Nhaga ▼ Jeong-yeon Wu
48' 0 - 2
48'📺 Ivanildo Silva Nhaga(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
1 - 2 56'
60' Lee Sang Yong
64' ▲ Ji-seung Lee ▼ Lee Sang Yong
64' ▲ Yong-seung Kwon ▼ Choi Jun Hyeok
66' Ji-seung Lee
71' Ivanildo Silva Nhaga
▲ Seok-jun Hong ▼ Jae won Seo77'
▲ Ji-hoon Min ▼ Jin-woo Jeong77'
85' ▲ Kyu min Lee ▼ Sang-jun Lee
85' ▲ Ahn Chang Min ▼ Jong-Uk Koo
▲ Dong-won Lee ▼ Jong-Eon Lee90+3'
▲ Lim Jun Young ▼ Seung-chan Heo90+8'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 32
Hòa 10 52
Bại 02 26
Ghi bàn 65 1513
Mất bàn 16 1416
Điểm 73 148

Chủ = Chungbuk Cheongju · Khách = Cheonan City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chungbuk Cheongju (19)Hiệp 1 / Cả trậnCheonan City (52)
1 (5%)Thắng/Thắng10 (19%)
4 (21%)Thắng/Hòa4 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
1 (5%)Hòa/Thắng7 (13%)
6 (32%)Hòa/Hòa8 (15%)
2 (11%)Hòa/Bại8 (15%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (11%)Bại/Hòa5 (10%)
2 (11%)Bại/Bại8 (15%)

Bảng xếp hạng

Chungbuk Cheongju

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng18212421281813
Sân nhà9144917713
Sân khách91801211117
6 gần62221212--

Cheonan City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2812883233442
Sân nhà147341716245
Sân khách145541517205
6 gần62131010--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Chungbuk Cheongju 4 (25%)Hòa 4 (25%)Cheonan City 8 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D212/04/26Cheonan City2-2 (0-1)Chungbuk Cheongju0-4-0.252.25H
KOR D227/09/25Chungbuk Cheongju0-1 (0-0)Cheonan City6-102.5B
KOR D220/07/25Chungbuk Cheongju2-1 (1-1)Cheonan City5-6+0.252.25T
KOR D226/04/25Cheonan City0-1 (0-1)Chungbuk Cheongju8-202.5T
KOR D221/09/24Cheonan City1-0 (1-0)Chungbuk Cheongju6-1302.25B
KOR D216/06/24Chungbuk Cheongju1-1 (1-0)Cheonan City6-4+0.252H
KOR D210/03/24Cheonan City1-2 (1-0)Chungbuk Cheongju2-602.25T
KOR D227/08/23Cheonan City0-0 (0-0)Chungbuk Cheongju3-9+0.252.25H
KOR D215/07/23Cheonan City2-2 (1-0)Chungbuk Cheongju5-6+0.252.25H
KOR D206/05/23Chungbuk Cheongju2-1 (1-0)Cheonan City3-7+0.252.25T
KCL17/08/22Chungbuk Cheongju0-1 (0-0)Cheonan City4-502.25B
KCL02/07/22Cheonan City4-0 (2-0)Chungbuk Cheongju2-7-0.52.25B
KCL27/06/21Cheonan City3-0 (2-0)Chungbuk Cheongju6-1-0.752.25B
KCL14/03/21Chungbuk Cheongju0-2 (0-0)Cheonan City---B
KCL10/10/20Chungbuk Cheongju1-3 (0-1)Cheonan City---B
KCL16/05/20Cheonan City1-0 (1-0)Chungbuk Cheongju---B

Thành tích gần đây — Chungbuk Cheongju

THBTBHHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KFAC15/07/26Chungbuk Cheongju4-0 (0-0)Gyeongju KHNP6-6+0.752.75T
KOR D211/07/26Yong-in FC1-1 (0-1)Chungbuk Cheongju3-6-0.252.25H
KOR D204/07/26Chungbuk Cheongju1-5 (0-2)Daegu FC5-5-0.752.5B
KOR D207/06/26Seoul E-Land FC1-2 (1-0)Chungbuk Cheongju5-4-0.752.5T
KOR D223/05/26Chungbuk Cheongju2-3 (1-1)Hwaseong FC4-702.25B
KOR D216/05/26Jeonnam Dragons2-2 (0-1)Chungbuk Cheongju13-1-0.252.25H
KOR D209/05/26Chungbuk Cheongju1-1 (1-0)Gimpo FC6-2-0.52H
KOR D203/05/26Paju Frontier FC0-0 (0-0)Chungbuk Cheongju6-3-0.252.25H
KOR D226/04/26Chungbuk Cheongju0-0 (0-0)Chungnam Asan6-6-0.252.5H
KOR D218/04/26Chungbuk Cheongju1-1 (0-0)Gimhae City6-5+0.252.25H
KOR D212/04/26Cheonan City2-2 (0-1)Chungbuk Cheongju0-4-0.252.25H
KOR D205/04/26Suwon Samsung Bluewings0-0 (0-0)Chungbuk Cheongju3-5-12.5H
KOR D229/03/26Chungbuk Cheongju1-2 (0-1)Busan I Park7-3-0.52.25B
KOR D221/03/26Chungbuk Cheongju1-1 (1-1)Ansan Greeners FC8-1+0.252.25H
KOR D214/03/26Gyeongnam FC2-2 (1-0)Chungbuk Cheongju3-202.25H
KOR D208/03/26Seongnam FC2-2 (2-1)Chungbuk Cheongju0-3-0.752.25H
KOR D201/03/26Chungbuk Cheongju1-4 (1-1)Suwon FC3-5-0.252.25B
KOR D223/11/25Incheon United0-1 (0-1)Chungbuk Cheongju5-1-1.252.25T
KOR D209/11/25Chungbuk Cheongju0-2 (0-0)Seoul E-Land FC5-4-12.5B
KOR D201/11/25Suwon Samsung Bluewings2-0 (0-0)Chungbuk Cheongju4-2-1.53B

Thành tích gần đây — Cheonan City

TBBHTBHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KFAC15/07/26Cheonan City2-1 (1-1)Mokpo City4-6+1.52.75T
KOR D210/07/26Cheonan City0-1 (0-1)Gimhae City4-5+0.252.25B
KOR D205/07/26Gyeongnam FC2-1 (0-0)Cheonan City4-202.25B
KOR D207/06/26Cheonan City2-2 (1-0)Suwon FC3-13-0.252.75H
KOR D231/05/26Ansan Greeners FC1-3 (1-1)Cheonan City8-6+0.52.25T
KOR D225/05/26Suwon Samsung Bluewings3-2 (1-0)Cheonan City8-2-12.5B
KOR D216/05/26Cheonan City0-0 (0-0)Paju Frontier FC3-102.25H
KOR D210/05/26Busan I Park1-0 (1-0)Cheonan City3-4-0.752.5B
KOR D203/05/26Cheonan City1-0 (1-0)Chungnam Asan4-4-0.52.5T
KOR D225/04/26Cheonan City1-1 (0-1)Seongnam FC4-2-0.52.25H
KOR D218/04/26Daegu FC1-2 (1-0)Cheonan City11-2-12.5T
KOR D212/04/26Cheonan City2-2 (0-1)Chungbuk Cheongju0-4+0.252.25H
KOR D228/03/26Cheonan City1-0 (1-0)Jeonnam Dragons2-11-0.252.5T
KOR D221/03/26Cheonan City0-0 (0-0)Seoul E-Land FC5-7-0.52.5H
KOR D215/03/26Hwaseong FC2-2 (0-1)Cheonan City3-3-0.52.25H
KOR D208/03/26Cheonan City0-1 (0-0)Gimpo FC0-5-0.52.25B
KOR D201/03/26Yong-in FC2-2 (1-1)Cheonan City0-5-0.252.25H
KOR D223/11/25Gyeongnam FC2-0 (1-0)Cheonan City5-5-0.252.5B
KOR D208/11/25Cheonan City1-3 (1-1)Seongnam FC2-10-0.752.25B
KOR D202/11/25Chungnam Asan1-1 (0-1)Cheonan City8-4-0.752.75H

Đội hình

Chungbuk CheongjuCheonan City
32Lee Seung-Hwan32Seung hwan Lee4Yun-seong Jo8Bak Keonwoo25Rafael Alexandre Bandeira Fonseca99Lee Chang Hoon5CMin-seong Kim16Seung-chan Heo42Jin-woo Jeong11Mender Garcia13Jong-Eon Lee14Jae won Seo33Lee Seung Kyu4Choi Jun Hyeok6Choi Kyu Baek20Lee Sang Yong16CSeong-Ju Kim27Park Chang Woo72Seung-Hyeon Cha99Bruno Jose Pavan Lamas7Sang-jun Lee14Jong-Uk Koo47Jeong-yeon Wu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
13
9
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
106
139
Tấn công nguy hiểm
54
84
Sút ngoài cầu môn
10
5
Đá phạt trực tiếp
6
4
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
7
14
Việt vị
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B8
T8 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B4
T4 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chungbuk Cheongju (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Cheonan City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chungbuk Cheongju (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOV

Cheonan City (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 2 (13%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Thời gian ghi bàn

35
0 Bàn
74
1 Bàn
66
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
86
B.thắng H1
1113
B.thắng H2
Chungbuk CheongjuCheonan City

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
42
T/H
00
T/B
01
H/T
53
H/H
22
H/B
11
B/T
22
B/H
23
B/B
Chungbuk CheongjuCheonan City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
24
Thắng 1
118
Hòa
25
Thua 1
42
Thua 2+
Chungbuk CheongjuCheonan City

Thông tin đội bóng

Chungbuk Cheongju Thông tin Cheonan City
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Rui Quinta HLV Park Jin Sub
Korea Republic Khu vực Cheonan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.453.182.180.842.500.780.960.000.74
Live2.453.182.180.842.500.780.960.000.74
EasybetsSớm2.803.202.360.892.500.851.040.000.75
Live2.70 ↓3.202.35 ↓0.94 ↑2.500.86 ↑1.01 ↓0.000.76 ↑
VcbetSớm2.753.302.400.942.500.851.000.000.74
Live2.70 ↓3.25 ↓2.45 ↑0.942.500.850.97 ↓0.000.77 ↑
Mansion88Sớm2.813.252.220.902.500.860.75-0.251.01
Live2.72 ↓3.252.29 ↑0.91 ↑2.500.85 ↓0.70 ↓-0.251.06 ↑
InterwettenSớm2.753.202.450.852.500.80---
Live2.753.202.450.852.500.80---
10BETSớm2.253.252.700.782.500.86---
Live2.70 ↑3.10 ↓2.38 ↓0.85 ↑2.500.78 ↓---
12betSớm2.813.252.220.902.500.860.75-0.251.01
Live2.72 ↓3.252.29 ↑0.91 ↑2.500.85 ↓0.70 ↓-0.251.06 ↑
CrownSớm2.633.402.340.932.500.871.020.000.80
Live2.633.402.340.932.500.871.020.000.80
SbobetSớm2.653.052.290.952.500.851.050.000.77
Live2.653.052.290.952.500.851.050.000.77
WewbetSớm2.473.332.420.842.500.980.970.000.87
Live2.63 ↑3.32 ↓2.40 ↓0.94 ↑2.500.88 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
LadbrokesSớm2.703.202.300.852.500.85---
Live2.703.202.300.852.500.85---
18BetSớm2.303.302.750.802.500.890.990.250.71
Live2.70 ↑3.302.40 ↓0.89 ↑2.500.82 ↓0.94 ↓0.000.77 ↑
PinnacleSớm2.613.272.610.982.500.790.880.000.88
Live2.76 ↑3.34 ↑2.50 ↓0.94 ↓2.500.85 ↑1.00 ↑0.000.81 ↓
HK Jockey ClubSớm2.333.002.700.822.250.88---
Live2.333.002.700.822.250.88---
BwinSớm2.653.202.300.852.500.83---
Live2.653.202.300.852.500.83---
1xBetSớm2.503.302.550.822.500.880.830.000.87
Live2.66 ↑3.13 ↓2.41 ↓0.90 ↑2.500.80 ↓0.93 ↑0.000.75 ↓
Bet 365Sớm2.703.102.380.932.500.881.030.000.78
Live2.703.102.380.95 ↑2.500.85 ↓1.00 ↓0.000.80 ↑
William HillSớm2.603.102.450.752.500.950.930.000.82
Live2.63 ↑3.00 ↓2.40 ↓0.91 ↑2.500.80 ↓0.930.000.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.