Kết quả bóng đá trận Chorley FC vs Altrincham, 01:45 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 22/07/2026
Chorley FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Altrincham
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Chorley FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | ||
| 59' | ||
| 65' | ||
| 65' | ||
| 80' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 13 |
| Điểm | 1 | 2 | 8 | 13 |
Chủ = Chorley FC · Khách = Altrincham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chorley FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (15%) | Thắng/Thắng | 13 (24%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (4%) |
| 8 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 10 (19%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 16 (30%) | Bại/Bại | 13 (24%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Chorley FC 2 (40%)Hòa 2 (40%)Altrincham 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/19 | Chorley FC | 1-1 (0-0) | Altrincham | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/04/19 | Altrincham | 5-3 (1-0) | Chorley FC | 0 | 3 | B |
| 12/01/19 | Chorley FC | 4-1 (0-1) | Altrincham | +0.5 | 3 | T |
| 21/01/17 | Chorley FC | 2-0 (2-0) | Altrincham | +1.5 | 3 | T |
| 07/09/16 | Altrincham | 2-2 (2-2) | Chorley FC | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Chorley FC
BBTHBBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Chorley FC | 1-2 (1-0) | Bury | - | - | B |
| 04/07/26 | Bamber Bridge | 1-0 (1-0) | Chorley FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Chorley FC | 2-1 (2-0) | Worksop Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Kings Lynn | 1-1 (0-1) | Chorley FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Chorley FC | 0-1 (0-1) | Curzon Ashton FC | +0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | Marine | 2-1 (2-0) | Chorley FC | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Chorley FC | 2-0 (1-0) | AFC Fylde | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/04/26 | Alfreton Town | 1-0 (1-0) | Chorley FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Scarborough | 0-0 (0-0) | Chorley FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Oxford City | 2-0 (0-0) | Chorley FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Chorley FC | 2-1 (1-0) | Kidderminster Harriers | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Chorley FC | 1-2 (1-0) | Buxton FC | +0.25 | 3 | B |
| 11/03/26 | Chorley FC | 1-1 (1-1) | South Shields | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Macclesfield Town | 1-2 (0-0) | Chorley FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Spennymoor Town | 1-0 (1-0) | Chorley FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Bedford Town | 2-0 (1-0) | Chorley FC | +0.25 | 3 | B |
| 18/02/26 | AFC Telford United | 2-2 (2-0) | Chorley FC | -0.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | Chorley FC | 0-1 (0-0) | Radcliffe Borough | 0 | 3 | B |
| 11/02/26 | Chorley FC | 4-2 (2-2) | Southport FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Merthyr Town | 2-3 (2-2) | Chorley FC | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Altrincham
HHTTTBBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Wythenshawe Town | 0-0 (0-0) | Altrincham | - | - | H |
| 11/07/26 | Colwyn Bay | 2-2 (1-1) | Altrincham | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Altrincham | 3-1 (2-1) | Gateshead | +0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Sutton United | 1-2 (1-0) | Altrincham | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Altrincham | 1-0 (1-0) | Eastleigh | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | York City | 2-1 (1-1) | Altrincham | -2.25 | 3.75 | B |
| 03/04/26 | Altrincham | 0-1 (0-0) | Halifax Town | 0 | 2.75 | B |
| 01/04/26 | Woking | 1-1 (0-1) | Altrincham | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Solihull Moors | 1-0 (1-0) | Altrincham | -0.5 | 3 | B |
| 25/03/26 | Boston United | 2-2 (1-0) | Altrincham | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Altrincham | 1-0 (1-0) | Southend United | -0.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | Scunthorpe United | 2-1 (0-1) | Altrincham | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Altrincham | 2-0 (2-0) | Truro City | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Brackley Town | 0-2 (0-1) | Altrincham | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Tamworth | 5-1 (1-0) | Altrincham | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Altrincham | 2-1 (1-0) | Braintree Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Altrincham | 1-0 (1-0) | Wealdstone FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Altrincham | 0-1 (0-0) | Yeovil Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Altrincham | 1-1 (0-0) | Morecambe | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Carlisle United | 3-1 (3-0) | Altrincham | -1 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
32
Sút bóng
610
Sút cầu môn
12
Tấn công
94119
Tấn công nguy hiểm
5978
Sút ngoài cầu môn
58
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Việt vị
30
Quả ném biên
1714
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chorley FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Altrincham (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chorley FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903 | |
| Sân nhà | Moss Lane | |
| 0 | Sức chứa | 6085 |
| HLV | Phil Parkinson | |
| Khu vực | Altrincham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.00 | 0.89 | 3.00 | 0.94 | 1.02 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.05 | 0.79 | 3.00 | 0.96 | 0.89 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.17 ↓ | 7.00 ↑ | 3.05 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.03 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.07 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 12.37 ↑ | 1.15 ↓ | 7.81 ↑ | 3.95 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.96 | 3.45 | 2.03 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.80 | 2.03 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.94 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 2.63 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 3.38 | 2.03 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.14 ↓ | 7.10 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.73 | 2.08 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.91 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.60 | 2.05 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.90 | 2.10 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.92 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.03 | 3.46 | 1.98 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.96 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 12.38 ↑ | 1.10 ↓ | 7.94 ↑ | 2.47 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 1.62 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.25 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.80 | 1.97 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.11 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.75 | 2.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.05 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.