Kết quả bóng đá trận Chorley FC vs Accrington Stanley, 21:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Chorley FC
0 Kết thúc HT 0-0 3
Accrington Stanley
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 12
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Chorley FC Phút Accrington Stanley
HT 0-0
55' 0 - 1 Charlie Caton
59' 0 - 2 Charlie Caton
84' 0 - 3 Josh Woods
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 23
Hòa 10 23
Bại 20 64
Ghi bàn 15 712
Mất bàn 50 1214
Điểm 19 812

Chủ = Chorley FC · Khách = Accrington Stanley

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chorley FC (53)Hiệp 1 / Cả trậnAccrington Stanley (55)
8 (15%)Thắng/Thắng10 (18%)
2 (4%)Thắng/Hòa7 (13%)
2 (4%)Thắng/Bại1 (2%)
7 (13%)Hòa/Thắng7 (13%)
8 (15%)Hòa/Hòa6 (11%)
6 (11%)Hòa/Bại8 (15%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (6%)Bại/Hòa2 (4%)
16 (30%)Bại/Bại13 (24%)

Thành tích gần đây — Chorley FC

HBBTHBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Chorley FC0-0 (0-0)Altrincham2-5-0.253H
INT CF11/07/26Chorley FC1-2 (1-0)Bury---B
INT CF04/07/26Bamber Bridge1-0 (1-0)Chorley FC---B
ENG NLN25/04/26Chorley FC2-1 (2-0)Worksop Town1-5+0.52.5T
ENG NLN18/04/26Kings Lynn1-1 (0-1)Chorley FC4-1-0.52.5H
ENG NLN11/04/26Chorley FC0-1 (0-1)Curzon Ashton FC5-4+0.753B
ENG NLN06/04/26Marine2-1 (2-0)Chorley FC2-302.5B
ENG NLN03/04/26Chorley FC2-0 (1-0)AFC Fylde4-2-0.752.75T
ENG NLN01/04/26Alfreton Town1-0 (1-0)Chorley FC1-3+0.252.5B
ENG NLN28/03/26Scarborough0-0 (0-0)Chorley FC5-4-0.252.25H
ENG NLN21/03/26Oxford City2-0 (0-0)Chorley FC5-7+0.252.5B
ENG NLN18/03/26Chorley FC2-1 (1-0)Kidderminster Harriers5-6-0.252.25T
ENG NLN14/03/26Chorley FC1-2 (1-0)Buxton FC4-6+0.253B
ENG NLN11/03/26Chorley FC1-1 (1-1)South Shields5-4-0.252.75H
ENG NLN07/03/26Macclesfield Town1-2 (0-0)Chorley FC7-1-0.52.75T
ENG NLN25/02/26Spennymoor Town1-0 (1-0)Chorley FC4-9+0.252.75B
ENG NLN21/02/26Bedford Town2-0 (1-0)Chorley FC4-6+0.253B
ENG NLN18/02/26AFC Telford United2-2 (2-0)Chorley FC3-6-0.53H
ENG NLN14/02/26Chorley FC0-1 (0-0)Radcliffe Borough6-503B
ENG NLN11/02/26Chorley FC4-2 (2-2)Southport FC2-4+0.52.75T

Thành tích gần đây — Accrington Stanley

THBHHBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Accrington Stanley1-0 (1-0)Bradford City4-6-1.252.75T
INT CF11/07/26Accrington Stanley0-0 (0-0)Blackburn Rovers1-4-0.52.75H
ENG L202/05/26Oldham Athletic3-0 (1-0)Accrington Stanley5-0-0.752.5B
ENG L225/04/26Accrington Stanley3-3 (1-1)Crawley Town5-3-0.252.25H
ENG L218/04/26Swindon Town2-2 (2-1)Accrington Stanley5-6-0.752.5H
ENG L215/04/26Colchester United2-1 (1-1)Accrington Stanley6-2-0.752.5B
ENG L211/04/26Accrington Stanley1-2 (0-1)Fleetwood Town4-8-0.252.25B
ENG L206/04/26Gillingham2-0 (1-0)Accrington Stanley6-2-0.52.25B
ENG L203/04/26Accrington Stanley2-0 (0-0)Crewe Alexandra4-7-0.252.5T
ENG L228/03/26Bristol Rovers2-0 (1-0)Accrington Stanley5-7-0.752.5B
ENG L221/03/26Accrington Stanley0-1 (0-0)Chesterfield4-7-0.52.5B
ENG L218/03/26Accrington Stanley0-4 (0-2)Notts County3-12-0.52.25B
ENG L214/03/26Barrow0-0 (0-0)Accrington Stanley7-5-0.252.25H
ENG L207/03/26Accrington Stanley1-1 (1-0)Cambridge United0-12-0.52.25H
ENG L228/02/26Bromley2-1 (1-1)Accrington Stanley4-5-0.752.25B
ENG L225/02/26Accrington Stanley0-1 (0-0)Barnet2-3-0.52.25B
ENG L221/02/26Accrington Stanley0-2 (0-1)Shrewsbury Town6-3+0.252.25B
ENG L218/02/26Tranmere Rovers0-1 (0-0)Accrington Stanley7-1-0.252.5T
ENG L212/02/26Grimsby Town1-0 (0-0)Accrington Stanley8-4-0.752.5B
ENG L206/02/26Accrington Stanley1-0 (1-0)Salford City2-5-0.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
12
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
5
21
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
83
151
Tấn công nguy hiểm
46
107
Sút ngoài cầu môn
4
16
Đá phạt trực tiếp
1
0
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chorley FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Accrington Stanley (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Chorley FCAccrington Stanley

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Chorley FCAccrington Stanley

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
33
Thắng 1
55
Hòa
86
Thua 1
25
Thua 2+
Chorley FCAccrington Stanley

Thông tin đội bóng

Chorley FC Thông tin Accrington Stanley
Thành lập 1876
Sân nhà Crown Ground
0 Sức chứa 5075
HLV John Doolan
Khu vực Accrington
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm4.203.501.750.832.500.910.75-0.750.97
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.75 ↑3.500.23 ↓1.73 ↑0.000.39 ↓
Mansion88Sớm3.403.351.890.882.500.880.87-0.500.89
Live12.50 ↑4.09 ↑1.21 ↓3.12 ↑3.500.14 ↓1.38 ↑0.000.48 ↓
10BETSớm4.503.901.700.762.500.95---
Live100.00 ↑37.28 ↑1.01 ↓3.97 ↑3.500.16 ↓---
12betSớm3.403.351.890.882.500.880.87-0.500.89
Live3.45 ↑3.30 ↓1.890.94 ↑2.500.82 ↓0.87-0.500.89
CrownSớm3.303.301.840.862.500.840.86-0.500.84
Live13.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓1.85 ↑2.500.24 ↓1.69 ↑0.000.29 ↓
SbobetSớm3.303.081.910.882.500.880.85-0.500.91
Live12.50 ↑4.09 ↑1.21 ↓3.12 ↑3.500.14 ↓1.38 ↑0.000.48 ↓
WewbetSớm3.663.381.900.912.500.890.92-0.500.90
Live19.10 ↑4.54 ↑1.14 ↓2.94 ↑3.500.08 ↓1.36 ↑0.000.47 ↓
LadbrokesSớm4.203.601.650.752.500.95---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.40 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm3.803.601.880.802.500.920.95-0.500.78
Live301.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓1.37 ↑0.000.55 ↓
PinnacleSớm3.353.181.950.872.500.840.76-0.500.95
Live16.27 ↑4.93 ↑1.18 ↓2.53 ↑2.500.26 ↓1.61 ↑0.000.43 ↓
BwinSớm4.333.601.630.752.500.95---
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑2.500.71 ↓---
1xBetSớm4.243.801.690.762.500.950.89-0.750.79
Live101.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓4.11 ↑3.500.17 ↓1.41 ↑0.000.57 ↓
Bet 365Sớm4.203.801.651.002.750.800.95-0.750.85
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑3.500.17 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm3.603.301.850.852.500.83---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑3.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.