Kết quả bóng đá trận Chongqing Tonglianglong vs Zhejiang Professional FC, 18:00 ngày 18/07/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 18/07/2026
Chongqing Tonglianglong
1 Kết thúc HT 0-1 1
Zhejiang Professional FC
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Tonglianglong stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Chongqing TonglianglongZhejiang Professional FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ma Yunkun
🎯 Dứt điểm - Zhixiong Zhang (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Zhixiong Zhang (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
21'
BÀN THẮNG - Wang Yudong 0-1, kiến tạo: Alexandru Mitrita
21'
🎯 Dứt điểm - Wang Yudong (chân trái) — vào lưới
23'
VAR Decision - Goal awarded - Wang Yudong
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Amadou (chân phải) — chệch khung thành
26'
32'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Possignolo
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Jiale Liu (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Zhixiong Zhang (chân phải) — bị chặn
45'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Tong Lei (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào He Xiaoqiang, ra Michael Ngadeu-Ngadjui
46'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Amadou (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Amadou (chân phải) — bị cản phá
53'
58'
Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Alexander Ndoumbou
🔁 Thay người: vào Liang Weipeng, ra Jiale Liu
58'
🔁 Thay người: vào Xiang Yuwang, ra Zhang Yingkai
58'
🎯 Dứt điểm - Liang Weipeng (chân phải) — chệch khung thành
60'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Amadou (chân trái) — chệch khung thành
62'
63'
🔁 Thay người: vào Marko Tolic, ra Alexander Ndoumbou
🎯 Dứt điểm - Landry Nany Dimata (chân trái) — bị chặn
64'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — bị chặn
65'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (chân phải) — chệch khung thành
66'
70'
🔁 Thay người: vào Felippe Cardoso, ra Wang Yudong
75'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Amadou (chân trái) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Landry Nany Dimata (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Du Yuezheng, ra Ibrahim Amadou
80'
80'
🔁 Thay người: vào Fang Hao, ra Junchi Xu
80'
🔁 Thay người: vào Cheng Jin, ra Alexandru Mitrita
BÀN THẮNG - Landry Nany Dimata 1-1, kiến tạo: George Alexandru Cimpanu
81'
🎯 Dứt điểm - Landry Nany Dimata (chân phải) — vào lưới
81'
Phạt góc
90'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Chongqing Tonglianglong Phút Zhejiang Professional FC
21' 0 - 1 Wang Yudong(Assists:Alexandru Mitrita) (Kiến tạo: Alexandru Mitrita)
23'📺 Wang Yudong(Reason:Goal awarded) VAR
32' Lucas Possignolo
HT 0-1
▲ He Xiaoqiang ▼ Michael Ngadeu-Ngadjui46'
58' Alexander Ndoumbou
▲ Liang Weipeng ▼ Jiale Liu58'
▲ Xiang Yuwang ▼ Zhang Yingkai58'
63' ▲ Marko Tolic ▼ Alexander Ndoumbou
70' ▲ Felippe Cardoso ▼ Wang Yudong
▲ Du Yuezheng ▼ Ibrahim Amadou80'
80' ▲ Fang Hao ▼ Junchi Xu
80' ▲ Cheng Jin ▼ Alexandru Mitrita
Landry Nany Dimata(Assists:George Alexandru Cimpanu) (Kiến tạo: George Alexandru Cimpanu) 1 - 1 81'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 01 22
Bại 21 44
Ghi bàn 25 1118
Mất bàn 35 1120
Điểm 34 1414

Chủ = Chongqing Tonglianglong · Khách = Zhejiang Professional FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chongqing Tonglianglong (26)Hiệp 1 / Cả trậnZhejiang Professional FC (26)
4 (15%)Thắng/Thắng5 (19%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (19%)Hòa/Thắng1 (4%)
5 (19%)Hòa/Hòa5 (19%)
3 (12%)Hòa/Bại4 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (12%)
3 (12%)Bại/Hòa2 (8%)
4 (15%)Bại/Bại5 (19%)

Bảng xếp hạng

Chongqing Tonglianglong

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng217862324293
Sân nhà1045114101712
Sân khách11335914127
6 gần631287--

Zhejiang Professional FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng218583136249
Sân nhà105321614188
Sân khách1132615221110
6 gần6213914--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Chongqing Tonglianglong 1 (100%)Hòa 0 (0%)Zhejiang Professional FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL05/04/26Zhejiang Professional FC0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong9-1-13T

Thành tích gần đây — Chongqing Tonglianglong

HBTTBTHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL11/07/26Chengdu Rongcheng FC1-1 (1-0)Chongqing Tonglianglong15-1-1.253H
CHA CSL04/07/26Liaoning Tieren3-1 (0-1)Chongqing Tonglianglong7-2-0.252.5B
CHA CSL27/06/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Tianjin Tigers2-13+0.52T
CFC20/06/26Ningbo Professional Football Club0-2 (0-1)Chongqing Tonglianglong3-2+12.5T
CHA CSL30/05/26Chongqing Tonglianglong2-3 (0-1)Beijing Guoan4-8-0.52.5B
CHA CSL24/05/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-302.25T
CHA CSL20/05/26Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Yunnan Yukun6-302.5H
CHA CSL16/05/26Shandong Taishan3-1 (2-0)Chongqing Tonglianglong4-4-12.75B
CHA CSL09/05/26Shanghai Shenhua2-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-2-1.253H
CHA CSL05/05/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-0)Henan Football Club2-502.25H
CHA CSL01/05/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-3-0.52.5B
CHA CSL26/04/26Chongqing Tonglianglong1-1 (1-1)Qingdao West Coast3-2+0.52.5H
CHA CSL21/04/26Shanghai Port1-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-4-0.752.75T
CHA CSL17/04/26Chongqing Tonglianglong2-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng11-1+0.52.5T
CHA CSL11/04/26Chongqing Tonglianglong2-1 (2-0)Wuhan Three Towns2-6+0.52.75T
CHA CSL05/04/26Zhejiang Professional FC0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong9-1-13T
CHA CSL21/03/26Chongqing Tonglianglong3-3 (0-2)Chengdu Rongcheng FC7-8-1.253H
CHA CSL14/03/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Liaoning Tieren6-2+0.252.5T
CHA CSL07/03/26Tianjin Tigers0-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong2-4-0.752.75H
INT CF08/02/26Chongqing Tonglianglong0-2 (0-2)Henan Football Club---B

Thành tích gần đây — Zhejiang Professional FC

TBBHTBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL14/07/26Zhejiang Professional FC3-2 (1-0)Qingdao Manatee4-6+13.25T
CHA CSL05/07/26Shanghai Shenhua3-2 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5-0.753.5B
CHA CSL28/06/26Qingdao West Coast3-1 (1-1)Zhejiang Professional FC7-702.75B
CFC19/06/26ShanXi Union1-1 (1-0)Zhejiang Professional FC1-9+0.752.5H
CHA CSL30/05/26Henan Football Club0-2 (0-1)Zhejiang Professional FC7-1-0.52.75T
CHA CSL24/05/26Zhejiang Professional FC0-5 (0-2)Liaoning Tieren9-0+0.753B
CHA CSL20/05/26Zhejiang Professional FC4-1 (0-1)Shandong Taishan5-4-0.253T
CHA CSL15/05/26Shanghai Port2-2 (1-1)Zhejiang Professional FC5-2-0.53H
CHA CSL10/05/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-0)Tianjin Tigers6-3+0.752.5H
CHA CSL06/05/26Yunnan Yukun1-2 (1-0)Zhejiang Professional FC4-2-0.253T
CHA CSL02/05/26Zhejiang Professional FC2-1 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng6-9+0.752.75T
CHA CSL25/04/26Chengdu Rongcheng FC4-0 (3-0)Zhejiang Professional FC2-3-13B
CHA CSL21/04/26Wuhan Three Towns2-0 (1-0)Zhejiang Professional FC6-7+0.53B
CHA CSL17/04/26Zhejiang Professional FC0-0 (0-0)Beijing Guoan9-703H
CHA CSL10/04/26Dalian Zhixing3-0 (1-0)Zhejiang Professional FC2-503B
CHA CSL05/04/26Zhejiang Professional FC0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong9-1+13B
CHA CSL20/03/26Qingdao Manatee1-4 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5+0.252.75T
CHA CSL14/03/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-1)Shanghai Shenhua10-6-0.253H
CHA CSL08/03/26Zhejiang Professional FC2-0 (2-0)Qingdao West Coast5-3+0.52.75T
INT CF13/02/26FC Astana2-2 (0-0)Zhejiang Professional FC---H

Đội hình

Chongqing TonglianglongZhejiang Professional FC
1Haoyang Yao3Zhang Yingkai4Ruijie Yue24Liu Mingshi32Michael Ngadeu-Ngadjui33Lucas Cavalcante Silva Afonso9George Alexandru Cimpanu10CIbrahim Amadou16Zhixiong Zhang21Jiale Liu11Landry Nany Dimata33Zhao Bo5Haofan Liu16Tong Lei25Junchi Xu36CLucas Possignolo38Zhang Aihui4Park Jin-Sub8Alexander Ndoumbou29Zhang Jiaqi11Wang Yudong28Alexandru Mitrita

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
19
3
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
143
65
Tấn công nguy hiểm
36
18
Sút ngoài cầu môn
10
0
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
15
8
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
584
363
TL chuyền bóng thành công
91%
82%
Phạm lỗi
8
15
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
14
10
Cắt bóng
4
12
Tạt bóng thành công
6
0
Chuyền dài
20
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.06
0.9
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chongqing Tonglianglong (26 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Zhejiang Professional FC (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chongqing Tonglianglong (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 2 (11%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Zhejiang Professional FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Thời gian ghi bàn

36
0 Bàn
93
1 Bàn
56
2 Bàn
11
3 Bàn
02
4+ Bàn
87
B.thắng H1
1419
B.thắng H2
Chongqing TonglianglongZhejiang Professional FC

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
10
T/H
10
T/B
51
H/T
43
H/H
12
H/B
03
B/T
21
B/H
25
B/B
Chongqing TonglianglongZhejiang Professional FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
63
Thắng 1
76
Hòa
22
Thua 1
35
Thua 2+
Chongqing TonglianglongZhejiang Professional FC

Chongqing Tonglianglong

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Lucas Cavalcante Silva Afonso
Hậu vệ
7.90/095/993
11Landry Nany Dimata
Tiền đạo
7.613/115/160
16Zhixiong Zhang
Tiền vệ
7.43/052/597
9George Alexandru Cimpanu
Tiền vệ
7.215/163/750
4Ruijie Yue
Hậu vệ
7.20/059/601
10Ibrahim Amadou
Tiền vệ
6.95/154/611
24Liu Mingshi
Tiền vệ
6.80/034/372
32Michael Ngadeu-Ngadjui
Hậu vệ
6.50/037/411
1Haoyang Yao
Thủ môn
6.50/010/130
3Zhang Yingkai
Hậu vệ
6.40/040/451
21Jiale Liu
Tiền vệ
61/018/192
26He Xiaoqiang (dự bị)
Hậu vệ
6.80/024/260
18Liang Weipeng (dự bị)
Tiền vệ
6.51/07/122
19Du Yuezheng (dự bị)
Tiền đạo
6.50/04/40
7Xiang Yuwang (dự bị)
Tiền đạo
6.41/018/181

Zhejiang Professional FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Wang Yudong
Tiền đạo
7.611/18/120
28Alexandru Mitrita
Tiền đạo
7.211/017/221
36Lucas Possignolo
Hậu vệ
70/046/484🟨
5Haofan Liu
Hậu vệ
6.90/038/445
4Park Jin-Sub
Tiền vệ phòng ngự
6.70/029/343
25Junchi Xu
Tiền vệ
6.60/017/231
8Alexander Ndoumbou
Tiền vệ
6.50/011/142🟨
29Zhang Jiaqi
Tiền vệ
6.50/040/452
38Zhang Aihui
Hậu vệ
6.50/040/465
16Tong Lei
Hậu vệ
6.31/114/201
33Zhao Bo
Thủ môn
6.20/09/200
10Marko Tolic (dự bị)
Tiền vệ
6.80/09/100
18Fang Hao (dự bị)
Tiền đạo
6.80/05/51
22Cheng Jin (dự bị)
Tiền vệ
6.20/08/110
27Felippe Cardoso (dự bị)
Trung phong
6.20/07/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Chongqing Tonglianglong Thông tin Zhejiang Professional FC
Thành lập 1998-1-15
Tonglianglong stadium Sân nhà Zhejiang Huanglong Sports Center
0 Sức chứa 54000
Liu Jianye HLV Raúl Caneda
Khu vực ZheJiang
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.433.302.160.722.750.900.74-0.250.96
Live2.433.302.160.722.750.900.74-0.250.96
EasybetsSớm2.703.602.471.063.000.810.81-0.251.06
Live2.90 ↑3.602.32 ↓0.83 ↓2.751.04 ↑0.83 ↑-0.251.04 ↓
VcbetSớm2.253.502.750.832.750.950.960.250.77
Live2.70 ↑3.502.30 ↓0.81 ↓2.750.97 ↑0.74 ↓-0.251.00 ↑
Mansion88Sớm2.593.452.250.802.751.001.030.000.77
Live2.69 ↑3.452.18 ↓0.79 ↓2.750.99 ↓1.09 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm2.253.602.800.602.501.200.650.001.10
Live2.75 ↑3.35 ↓2.45 ↓0.602.501.200.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.223.552.800.762.750.92---
Live2.70 ↑3.45 ↓2.37 ↓0.762.750.96 ↑---
12betSớm2.593.452.250.802.751.001.030.000.77
Live2.69 ↑3.452.18 ↓0.79 ↓2.750.99 ↓1.09 ↑0.000.71 ↓
CrownSớm2.513.502.150.953.000.750.74-0.250.96
Live2.45 ↓3.35 ↓2.25 ↑0.81 ↓2.750.99 ↑0.80 ↑-0.251.02 ↑
SbobetSớm2.543.202.250.782.750.981.000.000.76
Live2.543.202.250.782.750.981.000.000.76
WewbetSớm2.203.442.650.782.751.000.980.250.80
Live2.58 ↑3.45 ↑2.25 ↓1.01 ↑3.000.77 ↓0.76 ↓-0.251.02 ↑
LadbrokesSớm2.603.402.250.612.501.20---
Live2.603.402.250.612.501.20---
18BetSớm2.253.452.800.792.750.940.960.250.77
Live2.70 ↑3.452.35 ↓0.77 ↓2.750.96 ↑0.74 ↓-0.251.00 ↑
PinnacleSớm2.573.342.650.902.750.880.870.000.93
Live2.83 ↑3.50 ↑2.41 ↓0.83 ↓2.751.01 ↑1.10 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm2.653.502.300.602.501.15---
Live2.653.502.300.602.501.15---
1xBetSớm2.293.772.900.692.501.200.730.001.14
Live2.84 ↑3.55 ↓2.42 ↓0.84 ↑2.750.99 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
Bet 365Sớm2.253.502.800.832.750.981.000.250.80
Live2.90 ↑3.60 ↑2.30 ↓0.80 ↓2.751.00 ↑0.80 ↓-0.251.00 ↑
William HillSớm2.253.402.800.652.501.151.250.500.60
Live2.75 ↑3.30 ↓2.38 ↓0.652.501.150.99 ↓0.000.70 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Chongqing Tonglianglong+1/4200
Zhejiang Professional FC-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).