Kết quả bóng đá trận Chongqing Tonglianglong vs Zhejiang Professional FC, 18:00 ngày 18/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 18/07/2026
Chongqing Tonglianglong 1 Kết thúc HT 0-1 1
Zhejiang Professional FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Tonglianglong stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Chongqing Tonglianglong
Zhejiang Professional FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ma Yunkun
🎯 Dứt điểm - Zhixiong Zhang (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Zhixiong Zhang (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
⚽ BÀN THẮNG - Wang Yudong 0-1, kiến tạo: Alexandru Mitrita
21'
🎯 Dứt điểm - Wang Yudong (chân trái) — vào lưới
23'
VAR Decision - Goal awarded - Wang Yudong
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Amadou (chân phải) — chệch khung thành
32'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Possignolo
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jiale Liu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zhixiong Zhang (chân phải) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Tong Lei (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào He Xiaoqiang, ra Michael Ngadeu-Ngadjui
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Amadou (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Amadou (chân phải) — bị cản phá
58'
⛳ Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Alexander Ndoumbou
🔁 Thay người: vào Liang Weipeng, ra Jiale Liu
🔁 Thay người: vào Xiang Yuwang, ra Zhang Yingkai
🎯 Dứt điểm - Liang Weipeng (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Amadou (chân trái) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Marko Tolic, ra Alexander Ndoumbou
🎯 Dứt điểm - Landry Nany Dimata (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Felippe Cardoso, ra Wang Yudong
75'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Amadou (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Landry Nany Dimata (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Du Yuezheng, ra Ibrahim Amadou
80'
🔁 Thay người: vào Fang Hao, ra Junchi Xu
80'
🔁 Thay người: vào Cheng Jin, ra Alexandru Mitrita
⚽ BÀN THẮNG - Landry Nany Dimata 1-1, kiến tạo: George Alexandru Cimpanu
🎯 Dứt điểm - Landry Nany Dimata (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Chongqing Tonglianglong | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Wang Yudong(Assists:Alexandru Mitrita) (Kiến tạo: Alexandru Mitrita) | |
| 23' | 📺 Wang Yudong(Reason:Goal awarded) VAR | |
| 32' | Lucas Possignolo | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ He Xiaoqiang ▼ Michael Ngadeu-Ngadjui | 46' ⇄ | |
| 58' | Alexander Ndoumbou | |
| ▲ Liang Weipeng ▼ Jiale Liu | 58' ⇄ | |
| ▲ Xiang Yuwang ▼ Zhang Yingkai | 58' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Marko Tolic ▼ Alexander Ndoumbou | |
| 70' ⇄ | ▲ Felippe Cardoso ▼ Wang Yudong | |
| ▲ Du Yuezheng ▼ Ibrahim Amadou | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Fang Hao ▼ Junchi Xu | |
| 80' ⇄ | ▲ Cheng Jin ▼ Alexandru Mitrita | |
| Landry Nany Dimata(Assists:George Alexandru Cimpanu) (Kiến tạo: George Alexandru Cimpanu) 1 - 1 ⚽ | 81' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 20 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 14 |
Chủ = Chongqing Tonglianglong · Khách = Zhejiang Professional FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chongqing Tonglianglong | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Chongqing Tonglianglong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 8 | 6 | 23 | 24 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 10 | 17 | 12 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 14 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Zhejiang Professional FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 36 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 14 | 18 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 22 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chongqing Tonglianglong 1 (100%)Hòa 0 (0%)Zhejiang Professional FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Chongqing Tonglianglong
HBTTBTHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | -1.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.5 | 2 | T |
| 20/06/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-1 (2-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 3-3 (0-2) | Chengdu Rongcheng FC | -1.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Tianjin Tigers | 0-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-2 (0-2) | Henan Football Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zhejiang Professional FC
TBBHTBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | +1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Shanghai Shenhua | 3-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | ShanXi Union | 1-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Henan Football Club | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Zhejiang Professional FC | 0-5 (0-2) | Liaoning Tieren | +0.75 | 3 | B |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Shanghai Port | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | B |
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Dalian Zhixing | 3-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 3 | B |
| 20/03/26 | Qingdao Manatee | 1-4 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-1) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | Zhejiang Professional FC | 2-0 (2-0) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | FC Astana | 2-2 (0-0) | Zhejiang Professional FC | - | - | H |
Đội hình
Chongqing Tonglianglong
Zhejiang Professional FC
1Haoyang Yao3Zhang Yingkai4Ruijie Yue24Liu Mingshi32Michael Ngadeu-Ngadjui33Lucas Cavalcante Silva Afonso9George Alexandru Cimpanu10CIbrahim Amadou16Zhixiong Zhang21Jiale Liu11Landry Nany Dimata33Zhao Bo5Haofan Liu16Tong Lei25Junchi Xu36CLucas Possignolo38Zhang Aihui4Park Jin-Sub8Alexander Ndoumbou29Zhang Jiaqi11Wang Yudong28Alexandru Mitrita
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Haoyang Yao6.5
- 3Zhang Yingkai▼ Rời sân 58'6.4
- 4Ruijie Yue7.2
- 9George Alexandru Cimpanu🎯 Kiến tạo 81'7.2
- 10Ibrahim Amadou C▼ Rời sân 80'6.9
- 11Landry Nany Dimata⚽ Ghi bàn 81'7.6
- 16Zhixiong Zhang7.4
- 21Jiale Liu▼ Rời sân 58'6
- 24Liu Mingshi6.8
- 32Michael Ngadeu-Ngadjui▼ Rời sân 46'6.5
- 33Lucas Cavalcante Silva Afonso7.9
Khách · 532
- 4Park Jin-Sub6.7
- 5Haofan Liu6.9
- 8Alexander Ndoumbou🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 63'6.5
- 11Wang Yudong⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 70'7.6
- 16Tong Lei6.3
- 25Junchi Xu▼ Rời sân 80'6.6
- 28Alexandru Mitrita🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 80'7.2
- 29Zhang Jiaqi6.5
- 33Zhao Bo6.2
- 36Lucas Possignolo C🟨 Thẻ vàng 32'7
- 38Zhang Aihui6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
193
Sút cầu môn
32
Tấn công
14365
Tấn công nguy hiểm
3618
Sút ngoài cầu môn
100
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
584363
TL chuyền bóng thành công
91%82%
Phạm lỗi
815
Việt vị
21
Cứu thua
12
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1410
Cắt bóng
412
Tạt bóng thành công
60
Chuyền dài
2020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.060.9
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chongqing Tonglianglong (26 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Zhejiang Professional FC (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chongqing Tonglianglong (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 2 (11%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Zhejiang Professional FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chongqing Tonglianglong
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Lucas Cavalcante Silva Afonso Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 95/99 | 3 | |||
| 11Landry Nany Dimata Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/1 | 15/16 | 0 | ||
| 16Zhixiong Zhang Tiền vệ | 7.4 | 3/0 | 52/59 | 7 | |||
| 9George Alexandru Cimpanu Tiền vệ | 7.2 | 1 | 5/1 | 63/75 | 0 | ||
| 4Ruijie Yue Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 59/60 | 1 | |||
| 10Ibrahim Amadou Tiền vệ | 6.9 | 5/1 | 54/61 | 1 | |||
| 24Liu Mingshi Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 34/37 | 2 | |||
| 32Michael Ngadeu-Ngadjui Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 37/41 | 1 | |||
| 1Haoyang Yao Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 3Zhang Yingkai Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 40/45 | 1 | |||
| 21Jiale Liu Tiền vệ | 6 | 1/0 | 18/19 | 2 | |||
| 26He Xiaoqiang (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 24/26 | 0 | |||
| 18Liang Weipeng (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 7/12 | 2 | |||
| 19Du Yuezheng (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 7Xiang Yuwang (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 18/18 | 1 |
Zhejiang Professional FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Wang Yudong Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 8/12 | 0 | ||
| 28Alexandru Mitrita Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/0 | 17/22 | 1 | ||
| 36Lucas Possignolo Hậu vệ | 7 | 0/0 | 46/48 | 4 | 🟨 | ||
| 5Haofan Liu Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 38/44 | 5 | |||
| 4Park Jin-Sub Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 29/34 | 3 | |||
| 25Junchi Xu Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 17/23 | 1 | |||
| 8Alexander Ndoumbou Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 11/14 | 2 | 🟨 | ||
| 29Zhang Jiaqi Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 40/45 | 2 | |||
| 38Zhang Aihui Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 40/46 | 5 | |||
| 16Tong Lei Hậu vệ | 6.3 | 1/1 | 14/20 | 1 | |||
| 33Zhao Bo Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 9/20 | 0 | |||
| 10Marko Tolic (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 18Fang Hao (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 22Cheng Jin (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 27Felippe Cardoso (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chongqing Tonglianglong | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1998-1-15 | |
| Tonglianglong stadium | Sân nhà | Zhejiang Huanglong Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 54000 |
| Liu Jianye | HLV | Raúl Caneda |
| Khu vực | ZheJiang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 3.30 | 2.16 | 0.72 | 2.75 | 0.90 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.43 | 3.30 | 2.16 | 0.72 | 2.75 | 0.90 | 0.74 | -0.25 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.47 | 1.06 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.60 | 2.32 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 1.04 ↑ | 0.83 ↑ | -0.25 | 1.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.50 | 2.30 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 3.45 | 2.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.69 ↑ | 3.45 | 2.18 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.99 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.35 ↓ | 2.45 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.55 | 2.80 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.45 ↓ | 2.37 ↓ | 0.76 | 2.75 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 3.45 | 2.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.69 ↑ | 3.45 | 2.18 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.99 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 3.50 | 2.15 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.35 ↓ | 2.25 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.80 ↑ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 3.20 | 2.25 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.54 | 3.20 | 2.25 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.00 | 0.76 | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.44 | 2.65 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.58 ↑ | 3.45 ↑ | 2.25 ↓ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.25 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.40 | 2.25 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.80 | 0.79 | 2.75 | 0.94 | 0.96 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.45 | 2.35 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.34 | 2.65 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.83 ↑ | 3.50 ↑ | 2.41 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 3.50 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.77 | 2.90 | 0.69 | 2.50 | 1.20 | 0.73 | 0.00 | 1.14 |
| Live | 2.84 ↑ | 3.55 ↓ | 2.42 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.99 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.60 ↑ | 2.30 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 1.25 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.30 ↓ | 2.38 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Tonglianglong | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Zhejiang Professional FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).